Phương trình Mũ và Logarit (1)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
CH 06Ủ PH NG TRÌNH MŨ, PH NG TRÌNH MŨƯƠ ƯƠ(Dùng cho ng sinh kém)ố ượ ếĐ th hi n: ng THPT Lê Trácơ ườ ữI. TIÊUỤ1. Ki th c:ế Cách gi ph ng trình mũ, ph ng trình mũ gi n.ả ươ ươ ả2. Kĩ năng: Gi ph ng trình mũ gi n, ph ng trình mũ gi n.ả ượ ươ ươ ảII. CÁC NG TOÁN NẠ Ả- Gi các ph ng trình mũ, ph ng trình mũ.ả ươ ươ- Các bài toán liên quan nghi ph ng trình, ph ng trình mũ.ế ươ ươIII. TH GIAN: ti tỜ ếIV. TI TRÌNH TH HI NẾ ỆTi 1: PH NG TRÌNH MŨế ƯƠA. LÝ THUY TẾ1. Ph ng trình mũ ươ ả() 0, 1xa a= .● Ph ng trình có nghi duy nh khi ươ ấ0b> Ph ng trình vô nghi khi ươ ệ0b£ 2. Bi i, quy cùng sế ố()()1f xa a= ho ặ()()0 1af x< ¹ìí=î .3. phặ ụ()()()()00 0g xg xt af af tì= >ïé ù= Ûíë û=ïî.Ta th ng các ng:ườ ạ●()()2. 0f xm p+ =●()(). 0f xm p+ trong đó 1a b= ặ(), 0f xt t= suy ra ()1f xbt= .B. BÀI PẬBài 1. Gi ph ng trình:ậ ươ 24 53 9x x- +=HDDGV: ch cho sinh ho ng đôiổ ặH ng các sinh khác ch hoàn thànhướ ưG HS lên trình bày gi mìnhọ ủH ng gi iướ ảTa có:2 24 213 03x xxx xx- +=é= Ûê=ëGV: Các em có th ng máy tính cá nhânể ụBài 2. Gi iậ ph ng trình ươ23 23 3x x- -= .HĐGV: Có nh xét gì ph ng trình trênậ ươT ch cho sinh ho ng theo nhóm( theo bàn mình)ổ ủC di nhóm kỳ lên trình bày gi iử ảH ng gi iướ ả23 23 3x x- -=2 253 4x 10 02xx xx=éÛ Ûê=ë ậ{}2; 5S=N có sai sót GV ng thêm, nh kh sâu khái ni mế ướ ệH ng các em có th ng máy tính cá nhânướ ụBài 3. Gi ph ng trình: ươx x2 28+ -+ =HD: Có nh xét ph ng trình trên?ậ ươGV ng cho sinh có th ng máy tính gi i.ướ ảBài 4: Gi pậ ng trình ươ21 13. 23 3x xæ ö= +ç ÷è øHĐGV: Nh xét ph ng trình mũ trên ươT ch cho sinh ho ng nhóm:ổ ộH ng gi iướ ảĐ ặ13xtæ ö=ç ÷è 0t> Ph ng trình tr thành ươ ở2 213 02tt tt=é= Ûê=ë .● ớ1t= ta ượ11 03xxæ ö= =ç ÷è .● ớ2t= ta ượ1 3312 log log 03xxæ ö= =- <ç ÷è .V ph ng trình có hai nghi m. ươ ệC. BÀI TR NGHI MẬ Ệ1. Tìm nghi ph ng trình ươ 13 2.3 -+ =.A. 1. B. 0. C. 2. D. -12. nghi ph ng trình ươ 2x 3x3 32 -æ ö÷ ÷ç ç÷ ÷=ç ç÷ ÷ç ç÷ ÷ç çè là: A. 85ì üï ïï ïí ýï ïï ïî B. 45ì üï ïï ïí ýï ïï ïî {} 4. D. {} 8.3. nghi ph ng trình ươ 21 25 164 25 x- +æ ö=ç ÷è là: A. {} 5;1-. B. {}1;5- C. {} 1-. D. {} 5-. 4. Tìm nghi ph ng trình: ươx 14 3.2 0+- A. 1. B. 2. C. 3. D.0.5. nghi ph ng trình ươ23 8.3 15 xx- làA. {}32;log 25 B. {}2;3 C. {}3log 5; D. {}3 3log 5; log 25 Ti 2. PH NG TRÌNH MŨế ƯƠA. Lý thuy tế Khi gi ph ng trình mũ, ta chu tính đi hàm mũ.ả ươ ố()()()()()()10 1f xaf xa aaf x>éìêí>îê> Ûê< <ìêíê<îë. ng ph ng trình ng: ươ ươ ạ()()()()()()f xf xf xa aa aa aé³ê<êê£êë Trong tr ng sườ acó ch thì: ố()()1 0M Na N> . Ta cũng th ng ng các ph ng pháp gi ng nh ph ngườ ươ ươ ươtrình mũ:+ cùng .ư ố+ ph .ặ ụB. BÀI PẬBài 1.Gi ph ng trình: ươ271312xHD: Có nh xét gì ph ng trình trên?ậ ươGv ng sinh ng máy tính cá nhânướ ụHS th hi theo ng GVư ướ ủBài 2. Gi ph ng trình: ươ1 33 27x x- +ç ÷è A. ()2;S= +¥ B. (); 0S= C. ()0;S= +¥ D. ();S= +¥ .6. Tìm tập nghiệm của bất phương trình 43 3x x+> A. ()0; .D= B. (); .S= C. ()4; .S= +¥ D.()4; .S= +¥D. KI TRA 15 PHÚTỀ Ể1. Nghi ph ng trình ươ8121x là:A. 4x B. 2x C. 3x D. 2x 2. nghi ph ng trình ươx 12 4-³ là:A. )3;é+¥êë ()3;+¥ C. ();3- (;3ù- ¥úû Nghi ph ng trình ươ()2 xx16 8-- là: A. =-. B. =. C. =. D. =-.4 Cho ph ng trình: ươx 13.25 2.5 0+ và các phát bi sau:ể(1) 0= là nghi duy nh ph ng trình.ệ ươ(2) Ph ng trình có nghi ng.ươ ươ(3) hai nghi ph ng trình nh 1.ả ươ ơ(4) Ph ng trình trên có ng hai nghi ng ươ ằ53log7æ ö-ç ÷è øS phát bi đung là:ố A. B. C. D. .5. Ph ng trình ươ9 4.3 0x x- có nghi ệ1 2; )x x< Giá tr ị1 22017 2018x x+ là A. 2017 B. 2018. C.8071 D. 4035.

