Giải tích 12 Chương I. §4. Đường tiệm cận (1)
Nội dung tài liệu
Tải xuốngCác tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
NHI LI CHAO NG ƯQUY TH CÔÂV GI NG 12A5Ê TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂI ĐNG TI NGANGƯƠ Â2( )1xy Cx-=-Đ thÞ hµm sè TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂI ĐNG TI NGANGƯƠ ÂVi 1: Cho ham ô1( )y Cx= +Nêu nh xet :â Kho ng cach đi đn đng th nga ươ khi Cac gi n: )M 2y =lim lim 2x xf x®+¥ ®- ¥é ù- -ê úë ûx +¥ TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂĐNH NGHIAI Cho ham xac đnh trên kho ng vô n. Đng ươth ng la đng ươ ti ngangê th ham ôn it nh trong cac đi ki sau đc th man:ê ươ o( )y x= 0y y=( )y x=0 0lim lim )x xf ®+¥ ®- ¥= =I ĐNG TI NGANGƯƠ Â+ Nªu ph ¬n ph¸p tìm tiệm cận ngang cña ®å thÞ µm sè ?( )y x=+ số ph ng pháp tính giíi h¹n t¹i v« cùc th êng dïng ?L y: (c, la cac ng va nguyên ng) ươlim lim lim 0, lim 0k kx xc cc cx ®+¥ ®- ®+¥ ®- ¥= TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂI ĐNG TI NGANGƯƠ ÂVi 2: Tim ti ngang thi ham sau:u ô223 1) )12 1x xa xxx- += =++21 1) )xc xxx+= TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂI ĐNG TI NGANGƯƠ ÂH ng gi i: ươ Vi 2: Tim ti ngang th ham sau:u ôd) Ta co: 22111lim lim lim 1x xxf xxx®+¥ ®+¥ ®+¥ += =y =1 la ti ngang th ham (khi )ê ôx® +¥T ng ươ ư22111lim lim lim 1x xxxf xxx®- ®- ®- ¥- += -y la ti ngang th ham (khi )ê ôx® TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂI ĐNG TI NGANGƯƠ Â3 1) )1xa xx-=+221) )2 1x xb xx+ +=+ 3y =12y TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂI ĐNG TI NGANGƯƠ Â1) 1c xx= +21) )xd xx+=1y=1y=1y= TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂC NG CU ÔĐNH NGHIAI00lim )lim )xx yf y®+¥®- ==éêêêë Đng th ng la ươ ti ngangê uđ th ham sô nêu: 0y y=( )y x=PH NG PHAP TIM TI NGANGƯƠ ÂTinh gi nơ alim )xf x®+¥=alim )x x®- aho căĐng th ng la ti ngang th ham ươ is TI 10. BAI 4. ĐNG TI NÊ ƯƠ ÂC NG CU ÔBÀI TÂP VỀ NHÀBÀI 1, SGK TRANG 30BÀI 1.21 -->1.23 SBT TRANG 16ĐỌC TRƯỚC BÀIII ĐƯỜNG TIÊM CÂN ĐỨNG

