Đề thi thử THPTQG môn toán lớp 12 mã đề 106
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Kỳ thi: KH SÁT LÂN 1ẢMôn thi: TOÁN 120001: Hàm ố= -42y ngh ch bi trên kho ng nào?ị ảA. 12æ ö- ¥ç ÷è ø; B. ()0+¥; C. 12æ ö+¥ç ÷è ø; D. ()0- ¥;0002: Phát bi nào sau đây là sai ?A. ế()'f khi qua đi ể0x và ()f liên ạ0x thì hàm ố()y x= tr đi ể0x.B. Hàm ố()y x= tr ạ0x khi và ch khi ỉ0x là nghi hàm .ệ ạC. ế()0' 0f x= và ()0'' 0f x< thì hàm ạ0x .D. ế()0' 0f x= và ()0'' 0f x> thì hàm ti ạ0x .0003: Xét hàm ố312= -+y xx trên đo nạ[]1;1- nh nào sau đây đúng?ệ ềA. Hàm ngh ch bi trên đo ạ[]1;1- .B. Hàm có tr trên kho ng ả()1;1- .C. Hàm không có giá tr nh và giá tr nh nh trên đo ạ[]1;1- .D. Hàm giá tr nh nh ạ1x= và giá tr nh ạ1x= .0004: ng cong trong hình sau là th hàm trong hàm li kê ph ng án A, B, C,ườ ượ ươD đây. hàm đó là hàm nào? ướ ốxy- 1- 11OA. 2=- 1y B. 2=- +3 2y C. 2=- +2 1y D. 2=- +3 3y x0005: Cho hàm ố2 12xyx-=+ có th (C). Tìm giao đi hai ng ti th (C).ủ ườ ịA. ()2;2I- B. ()2; 2I- C. ()2; 2I- D. ()2;2I .0006: Trong các dãy sau, dãy nào là dãy gi m?ố ảA. 2nnu= B. 1)3nnnu-= C. 31nnun-=+ D. 22nun=0007: Trong các dãy sau, dãy nào là nhân?ố ốA. 3nnnu= B. 2nnu= C. 1)nnu n= D. 2nu n=0008: Cho nhân ố1( ); 1, 2= =nu ố1024 là ng th y?ố ấA. 10 B. C. 11 D. 90009: Tìm các giá tr th than ốm ph ng trình ươsin 1x m- có nghi m?ệA. 1m£ B. 0m£ C. 1m³ D. 0m- .0010: Tìm giá tr nh nh hàm ố2sin sin 5y x= .A. 20- B. 8- C. D. 90011: Gi ph ng trình ươ3 2A 14xx xC x-+ .A. 4x= B. 6x= C. 5x= D. khác.ộ ố0012: Trong không gian, cho các nh sau, nh nào là nh đúng?ệ ềA. ai ng th ng cùng song song ng th ng th ba thì song song nhau.ườ ườ ớB. ai ng th ng cùng vuông góc ng th ng th ba thì vuông góc nhauườ ườ ớC. ng th ng vuông góc trong hai ng th ng vuông góc thì vuông góc ng th ng còn iộ ườ ườ ườ ạD. ng th ng vuông góc trong hai ng th ng song song thì vuông góc ng th ng còn i.ộ ườ ườ ườ ạ0013: Cho hình chóp .S ABC đáy ABC là tam giác u, nh bên SA vuông góc đáy. ọM là trungầ ượđi AB và SB Trong các nh sau, nh nào là nh sai ?A. ^CM SB B. ^AN BC C. ^MN MC D. ^CM AN0014: hình ch nh (không ph hình ph ng), có bao nhiêu ph ng ng?ộ ươ ứA. B. C. D. 20015: Hình đa di nào sau đây không có tâm ng?ệ ứA. Hình di uứ B. Hình bát di uệ C. Hình ph ngậ ươ D. Hình ch nh tộ ậ0016: Trong ph ng Oxy cho hai ng th ng ườ ẳ()12 0:d y+ và ()22 0:d y- Cóbao nhiêu phép nh ti bi ế1d thành 2d .A. Vô số B. C. D. 00017: Cho hàm ố( )f th mãn ỏ'( cosf x= và (0) 5f= nh nào đây đúng?ệ ướA. sin 5f x= B. sin 5f x= C. sin 5f x= D. sin 2f x= +0018: th hàm ố3 23 1y x=- có hai đi tr ịA và Đi nào đây thu ng th ngể ướ ườ ẳAB ?A. ()1; 0P B. ()0; 1Q- C. ()1; 12M- D. ()1;12N0019: Tìm giá tr hàm ố1 9y x= -A. 0; 2Té ù=ë B. 2; 4Té ù=ë C. []1; 9T= D. ()1; 9T=0020: Trong hàm ố(1) cos (2) sin (3) tan (4) cot 4y x= có hàm tu hoàn chuấ ớkỳ ?A. B. C. D. 30021: Cho 02( 1)limxxIx®+ -= và 212lim1xx xJx®-- -=+ Tính J- .A. B. C. 6- D. 00022: Cho hàm ố22 khi 1( )13 khi 1x xxf xxm xì+ -¹ï=-íï=î Tìm các giá tr tham hàm gián đo iể ạx=1.A. 2m¹ B. 1m¹ C. 2m¹ D. 3m¹0023: Cho chuy ng xác nh ph ng trình ươ3 23 9S t= trong đó tính ng giây và ượ ằS tínhượb ng mét. Gia th đi tri tiêu làằ :A. 12- 2B. 12 2C. 6- m/s 2D. m/s 20024: Tìm ủ6x trong khai tri thành đa th ủ10(2 )x- .A. 610.2 .( 3)C- B. 410.2 .( 3)C- C. 410.2 .( 3)C- D. 610.2 .3C-0025: cái ng viên bi và viên bi xanh. viên bi cái đó.Tính xác su viên biộ ượ ểđ th là bi xanh.ượ ứA. 25 B. 79 C. 1112 D. 7240026: Gieo ng nhiên con súc cân ng ch t. Tìm xác su bi “Hi ch xu hi trên 2ẫ ệcon súc đó ng 1”ắ ằA. 518 B. 29 C. 56 D. 19 .0027: Cho hình thoi BCD tâm (nh hình ). Trong các nh sau, nh nào là nh đúng ?OD CBAA. Phép quay tâm ,O góc 2-p bi tam giác ếOCD thành tam giác OBC .B. Phép nh ti theo vec ơDAuuur bi tam giác ếDCB thành tam giác BD .C. Phép tâm ự,O ố1k= bi tam giác ếODA thành tam giác OBC .D. Phép tâm ựO ố1k= bi tam giác ếCDB thành tam giác BD .0028: Cho hình chóp ABCD đáy ABCD là hình thoi tâm ng th ng ườ SO vuông góc ph ng (ớ ABCD ).Bi ế63,aBC SB SO= Tìm đo góc gi hai ph ng (ố SBC và SCD ).A. 90 0B. 30 0C. 60 0D. 45 00029: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh nh bên SA vuông góc đáyớ và 2SA a=. Tìm đo gố óc gi ng th ng ườ SC và ph ng (ặ SAB ).A. 030 B. 045 C. 060 D. 0900030: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh hai ph ng (ặ SAB và SAD cùng vuông góc iớm ph ng (ặ ABCD ); góc gi ng th ng ườ SC và ph ng (ặ ABCD ng ằ060 Tính theo th tích kh chópể ốS.ABCD .A. 33 2a B. 369a C. 33a D. 363a0031: Tính th tích kh di có nh ng 3.ể ằA. B. 24 C. D. 290032: Tìm giá tr th tham sị ốm th hàm ốy x= +3 23 ng th ng ườ ẳ():d x= -1 baạđi phân bi có hoành là ộ1x, 2x 3x th mãn ỏ2 21 35x x+ .A. 3m>-. B. 3m³ -. C. 2m>-. D. 2m³ -.0033: Tìm các giá tr th tham ốm sao cho th hàm ố()4 22 1y m= có ba đi mểc tr thành tam giác vuông cân.ự ộA. 0m m= =; B. 0m= C. 0m m= =; D. 1m=0034: Cho hàm ố()y x= xác nh, liên trên ụ¡ và có ng bi thiên nh sau: ưTìm các giá tr th tham ph ng trình ươ()2f m= có nghi phân bi t?ố ệA. 2m- B. 1m- <- C. 1m- D. 2m- <-0035: Tính hàm hàm ố2( sin cos 3f x= .A. '( sin 3sin 3f x= B. '( sin sin 3f x= +C. '( sin sin 3f x= D. '( sin sin 3f x= -0036: Cho hai hàm ố21 cos khi 0( )1 khi xxf xxx-ì¹ï=íï=î Kh ng nh nào đúng trong các kh ng nh sau?ẳ ịA. )f có hàm ạ0x= B. )f liên ạ0x=C. 0f< D. )f gián đo ạ0x=0037: Cho tam giác ABC cân nh ỉA bi dài nh đáy BC ng cao ườ AH và nh bên AB theo th pứ ậthành nhân công Giá tr ng:ằA. 22+ B. 22- C. 12+D. 12-0038: Tính ng các nghi ph ng trình ươ1sin2x= trên đo ạ;p pé ù-ê úë û2 .A. 56S=p B. 6S=p C. 3Sp= D. 2Sp= .0039: Gi ph ng trình ươsin sin cos 0x x- .A. 23x kx kppp=éêê=± +ë B. 6x kx kppp=éêê=± +ë C. 24kxx kpppé=êêê=± +êë D. 2323kxx kpppé=êêê=± +êë0040: Gi ph ng trình ươ22 sin sin 3x x+ .A. 3x kpp= B. 23x kpp= C. 43x kpp= D. 53x kpp= +0041: Cho kh di ABCD có th tích 2017. M, N, P, là tr ng tâm các tam giác ượ ABC, ABD,ACD, BCD Tính theo th tích kh di MNPQ .A. 201727 B. 806827 C. 403481 D. 201790042: Cho hình lăng tr ụABC C¢ ¢. có đáy là tam giác nh ạa. Hình chi vuông góc đi ểA¢ lên tặph ng ẳ()ABC trùng tr ng tâm tam giác ọABC. Bi kho ng cách gi hai ng th ng ườ ẳAA¢ và BC ng 34 .aTính theo th tích ểV kh lăng tr ụ. .ABC C¢ ¢A. 3324aV= B. 3312aV= C. 333aV= D. 336aV= .0043: Hình lăng tr ụ.ABC C¢ có đáy ABC là tam giác vuông ạ1 2; .A AB AC= Hình chi vuông góc aế ủA¢ trên ()ABC trên ng th ng ườ ẳBC Tính kho ng cách đi ểA ph ng ẳ()A BC¢ .A. 23 B. 55 C. 32 D. 130044: Cho kh lăng tr ụ.ABC C¢ có th tích ng V. Tính th tích kh đa di ệABCB C¢ .A. 2V B. 23V C. 34V D. 4V0045: Cho hàm ố()3 2( C= .T nồ hai ti tuy (C) phân bi và có cùng góc ,đ ng th ng th ng đi qua các ti đi hai ti tuy đó các tr Oồ ườ ng ng ươ và sao cho2017.OA OB=. có bao nhiêu giá tr th mãn yêu bài toán?ỏ ầA. B. C. D. 30046: Giám nhà hát đang phân vân trong vi xác nh giá vé xem các ch ng trình trình chi uố ươ ượ ếtrong nhà hát. Vi này quan tr ng, nó quy nh nhà hát thu bao nhiêu nhu các bu trìnhệ ượ ổchi u. Theo nh ng cu ghi chép mình, Ông ta xác nh ng: giá vé vào là 20 USD/ng thì trungế ườbình có 1000 ng xem. Nh ng tăng thêm USD/ng thì 100 khách hàng ho gi đi 1ườ ườ ảUSD/ng thì có thêm 100 khách hàng trong trung bình. Bi ng, trung bình, khách hàng còn đem 2ườ ạUSD nhu cho nhà hát trong các ch đi kèm. Hãy giúp Giám nhà hát này xác nh xem tính giá véợ ầvào là bao nhiêu nh là nh t?ử ấA. 14 USD/ng iườ B. 18 USD/ng iườ C. 21 USD/ng iườ D. 15 USD/ng iườ0047: Tìm các giá tr tham ốm ng th ng ườ ẳ2y m=- th (ắ hàm ố2 32xyx+=+ iạhai đi ể, phân bi sao cho ệ2018 20181 2P k= giá tr nh nh (v ớ1 2,k là góc ti tuy iệ ạ, th (ủ ).A. 3m= B. 2m= C. 3m=- D. 2m=-0048: Tìm nhiên th mãn ỏ0 21002 3...1.2 2.3 3.4 1)( 2) 1)( 2)nn nC Cnn n- -+ =+ +A. 100n= B. 98n= C. 99n= D. 101n=0049: Cho kh lăng tr ụABC C¢ ¢. có th tích ng 2018. là trung đi ểAA¢ N, là các đi mầ ượ ển trên các nh ạ,BB CC¢ sao cho 3,BN CP P¢ ¢= Tính th tích kh đa di ABCMNP .A. 40363 B. 3228827 C. 4036027 D. 23207180050: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình thang cân, 2AD AB BC CD a= Hai ph ng (ặ SAB )và SAD cùng vuông góc ph ng (ớ ABCD ). ọ, là trung đi ượ ủSB và CD Tính cosin gócgi ữMN và ()SAC bi th tích kh chóp S.ABCD ng ằ334a .A. 31020 B. 510 C. 31020 D. 510

