Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPTQG môn toán lớp 12 mã đề 102

5bf7cb8efa470d1fe9600dbd24f72533
Gửi bởi: Võ Hoàng 15 tháng 4 2018 lúc 1:14:56 | Update: 2 giờ trước (20:22:59) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 445 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

Kỳ thi: KH SÁT NĂM 2017 2018Ả ỌMôn thi: TOÁN 120001: Hàm ố42 1y x= ng bi trên kho ng nào?ồ ảA. 1;2æ ö- -ç ÷è B. ()0;+¥ C. 1;2æ ö- +¥ç ÷è D. (); 0- ¥0002: Phát bi nào sau đây là đúng?ểA. ế()'f khi qua đi ể0x và ()f liên ạ0x thì hàm ố()y x= tr đi ể0x .B. Hàm ố()y x= tr ạ0x khi và ch khi ỉ0x là nghi hàm.ệ ạC. ế()0' 0f x= và ()0" 0f x= thì 0x không ph là tr hàm ố()y x= đã cho.D. ế()0' 0f x= và ()0" 0f x> thì hàm ạ0x .0003: Xét hàm ố4 3= -y trên đo nạ[]1;1- nh nào sau đây đúng?ệ ềA. Hàm ng bi trên đo ạ[]1;1- .B. Hàm có tr trên kho ng ả()1;1- .C. Hàm không có giá tr nh và giá tr nh nh trên đo ạ[]1;1- .D. Hàm giá tr nh nh ạ1x= và giá tr nh ạ1x= .0004: ng cong trong hình sau là th hàm trong hàm li kê ph ng án A, B, C,ườ ượ ươD đây. ướ hàm đó là hàm nào? ốA. 21y x= B. 33 1y x= C. 21y x= D. 33 1y x= .0005: Cho hàm ố22xyx-=+ có th (C). Tìm giao đi hai ng ti th (C).ủ ườ ịA. ()2;2I- B. ()2;1I C. ()2; 2I- D. ()2;1I- .0006: Trong các dãy sau, dãy nào là dãy tăng?ố ốA. 3nnnu= B. 1)3nnnu-= C. 31nnun+=+ D. 22nu n= +0007: Trong các dãy sau, dãy nào là ng?ố ộA. 3nnnu= B. 2nu n= C. 1)nnu n= D. 2nu n=0008: Cho nhân ố11( ); 3,2nu q-= ố3256 là ng th y?ố ấA. 10 B. C. D. 110009: Tìm các giá tr th than ốm ph ng trình ươ5 cos sin 1x m- có nghi m.ệA. 13m£ B. 12m£ C. 24m£ D. 24m³0010: Tìm giá tr nh hàm ố21 cos cosy x= .A. B. C. D. 30011: Tìm các nhiên ựk sao cho 214 14 14, ,k kC C+ theo th thành ng.ứ ộA. 3, 9k k= B. 4, 5k k= C. 7, 8k k= D. 4, 8k k= =0012: Trong không gian, cho các nh sau, nh nào là nh đúng?ệ ềA. Hai ng th ng cùng vuông góc ng th ng th ba thì song song nhau.ườ ườ ớB. Hai ng th ng cùng vuông góc ng th ng th ba thì vuông góc nhauườ ườ ớC. ng th ng vuông góc trong hai ng th ng vuông góc thì song song ng th ng còn iộ ườ ườ ườ ạD. ng th ng vuông góc trong hai ng th ng song song thì vuông góc ng th ng còn i.ộ ườ ườ ườ ạ0013: Cho hình chóp .S ABC đáy ABC là tam giác cân nh bên SA vuông góc đáy. ọ,H làầ ượtrung đi AB và SB Trong các nh sau, nh nào là nh sai ?A. CH SB^ B. AK BC^ C. HK HC^ D. CH AK^0014: ình ng đáy là hình thoi có bao nhiêu ph ng ng?ộ ứA. B. C. D. 20015: Hình đa di nào sau đây có tâm ng?ệ ứA. Hình di uứ B. Hình chóp giác uứ C. Hình lăng tr tam giácụ D. Hình ch nh tộ ậ0016: Trong ph ng Oxy cho hai ng th ng ườ ẳ()1: 0d y- và ()2: 0d y+ Có baonhiêu phép nh ti bi ế1d thành 2d .A. Vô số B. C. D. 00017: Cho hàm ố( )f th mãn ỏ'( sinf x= và (0) 10f= nh nào đây đúng?ệ ướA. cos 5f x= B. cos 3f x= C. cos 10f x= D. cos 15f x= +0018: th hàm ố3 23 1y x= có hai đi tr ịA và Đi nào đây thu ng th ngể ướ ườ ẳAB ?A. ()1; 0P B. ()0; 1Q- C. ()1; 10M- D. ()1;10N-0019: Tìm giá tr hàm ố3 5y x= -A. 2; 2Té ù=ë B. 0; 2Té ù=ë C. []3; 5T= D. ()3; 5T=0020: Trong hàm ố(1) sin (2) cos (3) tan (4) cot 3y x= có hàm tu hoàn iấ ớchu kỳ 2p ?A. B. C. D. 30021: Cho 02 1limxxIx®+ -= và 212lim1xx xJx®+ -=- Tính J+ .A. B. C. D. 50022: Cho hàm ố22 khi 0( )2 khi 0xxf xxm xì+ -¹ï=íï- +î Tìm các giá tr tham hàm liên iể ạ0x=.A. 2m= B. 3m= C. 0m= D. 1m=0023: Cho chuy ng xác nh ph ng trình ươ3 23 9S t= trong đó tính ng giây và ượ ằS tínhượb ng mét. Tính th đi gia tri tiêu.ằ ệA. 12- 2B. 12- m/s C. 12 m/s D. 21- m/s0024: có sinh nam và sinh Giáo viên ch ng nhiên sinh làm tr nh t. Tính xácộ ậsu sinh ch có nam và .ấ ượ ữA. 34 B. 2425 C. 38 D. 9110025: Gieo ng nhiên con súc cân ng ch t. Tính xác su ng ch xu hi trên con súc cẫ ắđó ng 7.ằA. 16 B. 712 C. 12 D. 13 .0026: Tìm ủ5x trong khai tri thành đa th ủ8(2 3)x+ .A. 58.2 .3C B. 38.2 .3C C. 38.2 .3C- D. 68.2 .3C0027: Cho hình thoi BCD tâm (nh hình ). Trong các nh sau, nh nào là nh đúng ?ODCBAA. Phép quay tâm ,O góc 2p bi tam giác ếOBC thành tam giác OCD .B. Phép nh ti theo vec ơA Duuur bi tam giác ếA BD thành tam giác DCB .C. Phép tâm ự,O ố1k= bi tam giác ếOBC thành tam giác ODA .D. Phép tâm ựO ố1k=- bi tam giác ếA BD thành tam giác CDB .0028: Cho hình chóp ABCD đáy ABCD là hình thoi tâm ng th ng ườ SO vuông góc ph ng (ớ ABCD ).Bi ế63aAB SB SO= =, Tìm đo góc gi hai ph ng (ố SAB và SAD ).A. 90 0B. 30 0C. 60 0D. 45 00029: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình ch nh t, ậ2AB AD a= =, ng th ng ườ SA vuông góc iớm ph ng (ặ ABCD ); góc gi ng th ng ườ SC và ph ng (ặ ABCD ng ằ060 Tính theo th tích kh chópể ốS.ABCD .A. 33 2a B. 36a C. 33a D. 32a0030: Tính th tích kh di có nh ng 2.ể ằA. B. 23 C. D. 230031: Cho hình lăng tr tam giác có nh đáy ng 2a và có các bên là hình vuông. Tính theo th tíchểkh lăng tr đã cho.ố ụA. 32 23a B. 33 2a C. 32 24a D. 32 3a0032: Tìm các giá tr th tham ng th ng ườ ẳ1y mx m= th hàm sắ ố3 23 2y x= ba đi phân bi A, B, sao cho AB BC= .A. (][); 4; .mÎ +¥ B. .mΡ C. 5; .4mæ öÎ +¥ç ÷è D. ()2;mÎ +¥0033: Tìm các giá tr th tham ốm sao cho th hàm ố4 22 1y mx= có ba đi tr oể ạthành tam giác vuông cân.A. 33 1m m= =; B. 31 3m m= =; C. 33m= D. 1m= -0034: Cho hàm ố()y x= xác nh, liên trên ụ¡ và có ng bi thiên nh sau: ưTìm các giá tr th tham ph ng trình ươ()f m= +2 có nghi phân bi t?ố ệA. m- £102 B. m- <102 C. m- <-112 D. m- -1120035: Tính hàm hàm ố2( sin cos 3f x= .A. '( cos sin 3= +f B. '( cos sin 6= -f xC. '( cos sin 6= +f D. '( cos sin 3= -f x0036: Cho hai hàm ố1( )2f xx= và2( )2xg x= ọ1 2, là ti tuy th hàm ượ f(x) ,g(x) đã cho giao đi chúng. góc gi hai ti tuy trên ng bao nhiêu?ạ ằA. 060 B. 045 C. 030 D. 0900037: Cho tam giác ABC cân nh ỉA Bi dài nh đáy BC ng cao ườ AH và nh bên AB theo th pứ ậthành nhân công Giá tr ng:ằA. 22+ B. 22- C. 12+D. 12-0038: Gi ph ng trình ươsin cos sin 5+ =x .A. 26 3é= +êêê= +êëp pp px kx B. 12 224 3é= +êêê= +êëp pp px kx C. 16 28 3é= +êêê= +êëp pp px kx D. 18 29 3é= +êêê= +êëp pp px kx k0039: Gi ph ng trình ươ4 4sin cos sin2 2x xx= .A. 26 322x kx kp pppé= +êêê= +êë B. 22x kx kp pppé= +êêê= +êë C. 3322x kx kppppé= +êêê= +êë D. 12 234x kx kp pppé= +êêê= +êë0040: Ph ng trình ươsin cos 1x x+ có bao nhiêu nghi trên kho ng ả(0; ?pA. B. C. D. .0041: Cho kh di ABCD có th tích M, N, P, là tr ng tâm các tam giác ượ ABC, ABD, ACD,BCD Tính theo th tích kh di MNPQ .A. 27V B. 427V C. 281V D. 9V0042: Cho hình lăng tr ụABC C¢ ¢. có đáy là tam giác nh ạa. Hình chi vuông góc đi ểA¢ lên tặph ng ẳ()ABC trùng tr ng tâm tam giác ọ.ABC Bi kho ng cách gi hai ng th ng ườ ẳAA¢ và BC ng 34a.Tính theo th tích ểV kh lăng tr ụ. .ABC C¢ ¢A. 3324aV= B. 3312aV= C. 333aV= D. 336aV= .0043: Hình lăng tr ụ.ABC C¢ có đáy ABC là tam giác vuông ạ2; .A AB AC a= Hình chi vuông gócếc ủA¢ trên ()ABC trên ng th ng ườ ẳBC Tính theo kho ng cách đi ểA ph ng ẳ()A BC¢ .A. 23 aB. 55a C. 32a D. a0044: Cho kh lăng tr ụ.ABC C¢ có th tích ng 2017. Tính th tích kh đa di ệABCB C¢ .A. 20172 B. 40343 C. 60514 D. 201740045: Cho hàm ố()3 2( C= .T nồ hai ti tuy (C) phân bi và có cùng góc ,đ ng th ng th ng đi qua các ti đi hai ti tuy đó các tr Oồ ườ ng ng ươ và sao cho2017.OA OB=. có bao nhiêu giá tr th mãn yêu bài toán?ỏ ầA. B. C. D. 30046: Giám nhà hát đang phân vân trong vi xác nh giá vé xem các ch ng trình trình chi uố ươ ượ ếtrong nhà hát. Vi này quan tr ng, nó quy nh nhà hát thu bao nhiêu nhu các bu trìnhệ ượ ổchi u. Theo nh ng cu ghi chép mình, Ông ta xác nh ng: giá vé vào là 20 USD/ng thì trungế ườbình có 1000 ng xem. Nh ng tăng thêm USD/ng thì 100 khách hàng ho gi đi 1ườ ườ ảUSD/ng thì có thêm 100 khách hàng trong trung bình. Bi ng, trung bình, khách hàng còn đem 2ườ ạUSD nhu cho nhà hát trong các ch đi kèm. Hãy giúp Giám nhà hát này xác nh xem tính giá véợ ầvào là bao nhiêu nh là nh t?ử ấA. USD/ng iườ B. 18 USD/ng iườ C. 14 USD/ng iườ D. 15 USD/ng iườ0047: Cho kh lăng tr ụ.ABC C¢ có th tích ng 2018. là trung đi ểA A¢ N, là các đi mầ ượ ển trên các nh ạ,BB CC¢ sao cho 3, BN CP P¢ ¢= Tính th tích kh đa di ABCMNP .A. 40363 B. 3228827 C. 4036027 D. 23207180048: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình thang cân, 2, 2, 2, 2AD AB BC CD a= Hai ph ngặ ẳ( SAB và SAD cùng vuông góc ph ng (ớ ABCD ). ọ, là trung đi ượ ủSB và CD Tínhcosin góc gi ữMN và ()SAC bi th tích kh chóp S.ABCD ng ằ334a .A. 31020 B. 510 C. 31020 D. 5100049: Tìm nhiên th mãn ỏ0 21002 3...1.2 2.3 3.4 1)( 2) 1)( 2)nn nC Cnn n- -+ =+ +A. 100n= B. 98n= C. 99n= D. 101n=0050: Tìm các giá tr tham ốm ng th ng ườ ẳ2y m=- th (ắ hàm ố2 32xyx+=+ iạhai đi mể, phân bi sao cho ệ2018 20181 2P k= giá tr nh nh (v ớ1 2,k là góc ti tuy iệ ạ, th (ủ ).A. 3m= B. 2m= C. 3m=- D. 2m=-