Đề thi thử THPTQG 2018 môn toán lần 4 (7)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
101:ADDCC CDAACABD BACABD BC BBABB DAA ACD BAC DDCD CBC AC BAD DAD DCC ACD DAC BBD BDC BBD CAABAC CĐ THIỀHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Tính 3e dx. x+ò A. 31e .3xC++ B. 3e .xC++ C. 1e .3xC+ D. 33e .xC++ Câu 02: hàm 2x ng bi trên kho ng nào ?ồ A. 1;2æ ö+¥ç ÷è B. 1;2æ ö- ¥ç ÷è C. (); 0- D. ()0;+¥Câu 03: Cho hàm ố= -3 2y 3x Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ A. Hàm ngh ch bi trên ế¡ B. Hàm ng bi trên kho ng ả()-2;0 C. Hàm ngh ch bi trên các kho ng ả()- -; và ()+¥0; D. Hàm ng bi trên các kho ng ả()- -; và ()+¥0; Câu 04: Nghi ng bé nh ph ng trình ươ ươ22 sin sin 0x x+ là A. 56xp= B. 2xp= C. 6x p=. D. 32xp= .Câu 05: ng bi thiên sau hàm nào?ả A. 25 4.y x=- B. 2.x x= C. 2.x x=- D. 24 4.y x=- Câu 06: Ph ng trình ươsin cos 1x x- có nghi là:ệ A. .2x kpp= ΢ B. .4x kpp= ΢ C. .x kp= ΢ D. .2x kpp p= ΢Câu 07: Tìm các nghi ph ng trình ươ2cos cos 0- =x A. )p= ΢x B. )p= ΢x C. )p p= ΢x D. )2pp= ΢x .Câu 08: Cho hàm số( )y x= có ng bi thiên nh hình bên. nh nào đây đúng ?ả ướ A. CT0.y= B. min 4.y=¡ C. 5.y=C§ D. max 5.y=¡101:ADDCC CDAACABD BACABD BC BBABB DAA ACD BAC DDCD CBC AC BAD DAD DCC ACD DAC BBD BDC BBD CAABAC CCâu 09: đi bi di ph ứ2(2 4z i= trong mp (Oxy) là đi nào trong các đi mể ểM,N,P,Q hình bên?.ở A. Đi M. B. Đi P. C. Đi D. Đi .Câu 10: Nghi ph ng trình ươs in cos x=2 là: A. .6kpp+ B. .6kpp+ C. 52 .6kpp+ D. 5, ).6k kpp+ ΢Câu 11: Đi nào trong các đi sau đây là đi bi di hình ph ứ5 4z i=- trong tặph ng ộOxy A. ()5; 4C- B. ()5; 4A- C. ()4; 5D D. ()4; 5B- Câu 12: Căn hai -5 là:ậ A. 5i± B. 5i± C. 5i D. 5iCâu 13: Tìm các th x, thoã mãn: ự(x+2y)+(2x−2y)i=7−4i. A. x=1,y=3. B. x=113,y=−13. C. x=−1,y=−3. D. x=−113,y=13. Câu 14: Gi ph ng trình: ươ()2222 tan tan cot 0sinx xx+ A. (),2x kpp= ΢ B. ()4x kpp=- ΢ C. ()212,5212x kkx kppppé=- +êÎêê= +êë¢ D. (),x kp= ΢ .Câu 15: Tính tích phân ()01 cosI dxp= +ò A. 22 42p p- B. 242p- C. 242p+ D. 22 42p p- +Câu 16: Gi ph ng trình ươlog4(x−1)=3 A. 80 B. 65 C. 82 D. 63 Câu 17: ng bi thiên sau là hàm nào?ả ố101:ADDCC CDAACABD BACABD BC BBABB DAA ACD BAC DDCD CBC AC BAD DAD DCC ACD DAC BBD BDC BBD CAABAC A. 11xyx- -=+ B. 41xyx- -=+ C. 22 1y x= D. 23 2y x= Câu 18: Cho ph ng trình ươ14 0x x++ Khi ặ2xt= ta ph ng trình nào đây ượ ươ ướ A. 23 0t t+ B. 22 0t t+ C. 0t- D. 22 0t- .Câu 19: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau:ả ưM nh nào đây là ướ sai A. Hàm có hai đi ti u. B. Hàm có giá tr ng 3. C. Hàm có ba đi tr .ố D. Hàm có giá tr ng 0.ố ằCâu 20: Cho hai ph ứz=3+4i và 4w i= Tính tích hai ph và w.ủ A. 5. B. 8i. C. 7. D. 19 12i. Câu 21: ng bi thiên sau là hàm nào sau đây? A. 24 4y x=- B. 23 2y x= C. 22 3y x= D. 23 2.y x= Câu 22: Tìm modun ph 5i.ủ A. √24. B. 24. C. 74. D. √74.Câu 23: ng bi thiên sau là hàm nào?ả A. 23 2.y x=- B. 23 2.y x= C. 6.y x= D.23 3.y x= Câu 24: ng th ng nào sau đây là ti ng th hàm ườ ố2 11xyx+=+ A. 1x= B. 1y=- C. 1x=- D. 2y= Câu 25: Cho hàm ố( )y x= xác nh và có th là ng cong trong hình bên ườ :101:ADDCC CDAACABD BACABD BC BBABB DAA ACD BAC DDCD CBC AC BAD DAD DCC ACD DAC BBD BDC BBD CAABAC Hàm ố( )y x= ti đi nào đây? ướ A. 2. B. -1. C. -4. D. 0. Câu 26: Tìm ph liên ph ứz=1−9i. A. z=−1−9i. B. z=1−9i. C. z=−1+9i. D. z=1+9i.Câu 27: Tìm giá tr nh nh hàm ố3 27 11 2y x= trên đo ạ[0; 2] A. 0m= B. 11m= C. 2m=- D. 3m= Câu 28: Kí hi 1z, 2z là hai nghi ph ph ng trình ươ23 0z z- Tính 2P z= A. 33P= B. 143P= C. 33P= D. 23P= .Câu 29: Tìm nghi mệ ph ng trình ươ()251log 12x+ A. 6x= B. 6x=- C. 4x= D. 232x= Câu 30: Tính xx dxò A. 1) .xx C- B. 1) .xx C+ C. .xC+ D. 2.e .2xxC+Câu 31: Tính môđun ph ứ1 21izi+=- A. 52z= B. 52z= C. 102z= D. 10z= Câu 32: Cho 211lim .4 2xxnx®-+=+ Tính giá tr bi th ứ1n+ A. 34 B. 0. C. 4. D. 1- .Câu 33: Cho hàm sốx 1yx 1+=- th hàm có ti ng làồ A. 1= B. 1=- C. 1= D. 1=- Câu 34: Tính ()2lim .xx x®- ¥- A. 14- B. C. D. 14 .Câu 35: Tìm giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố()3f cos cos 2x= trên đo nạD .3 3p pé ù= -ê úë A. ()()x Dx D3 19max min .4 27ÎÎ= B. ()()x Dx Dmax 1; min 3.ÎÎ= =-101:ADDCC CDAACABD BACABD BC BBABB DAA ACD BAC DDCD CBC AC BAD DAD DCC ACD DAC BBD BDC BBD CAABAC C. ()()x Dx D3max min 3.4ÎÎ= =- D. ()()x Dx D19max 1; min .27ÎÎ= =Câu 36: Tìm giá tr nh ấM hàm ố4 22 3y x= trên đo ạ0; 3é ùë A. 1M= B. 9M= C. 3M= D. 6M= .Câu 37: Tìm giá tr nh ấM hàm 22 3y trên đo 0; 3é ùë û. A. 1M= B. 3M =. C. 9M= D. 6M= .Câu 38: ph nào đây có đi bi di trên ph ng là đi ướ ểM nh hình bên.ưO2-1Myx A. 11 2z i= B. 11 2z i= C. 2z =- +. D. 2z +. Câu 39: ph nào sau đây có ph ng 0?ỏ A. (1 )( i)i- B. 2(3 )i- C. (1 (1 )i i+ D. )i i- Câu 40: Cho ph ng trình ươ22 0x+ (1). Ch kh ng nh sai trong các kh ng nh sau. A. Ph ng trình (1) có nghi ph c.ươ B. Ph ng trình (1) có nghi thu o.ươ C. Ph ng trình (1) có bi th ươ ứD ng.ươ D. Ph ng trình (1) có nghi m.ươ ệCâu 41: Hàm ố2 31xyx+=+ có bao nhiêu đi tr A. B. C. 3. D. 0.Câu 42: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau nh nào đây đúng ướ A. Hàm có đi tr .ố B. Hàm không có i.ố C. Hàm ti iố 5x=- D. Hàm ti iố 2x= Câu 43: Tính ()()24 1lim3 20xx xx®- ¥+ -- A. 43 B. +¥ C. D. .Câu 44: Đi th hàm sể ố3 22y x= là A. 2x= B. ()2; C. ()0; D. 0x= Câu 45: Tìm ti ng th hàm ố3x 1yx 2-=+ A. 3= B. 2=- C. 3=- D. 2=101:ADDCC CDAACABD BACABD BC BBABB DAA ACD BAC DDCD CBC AC BAD DAD DCC ACD DAC BBD BDC BBD CAABAC CCâu 46: Hàm nào sau đây ngh ch trên ị()+¥3; A. +4 2y 2x B. -3y 3x C. -=-x 4yx D. +=-2x 7yx Câu 47: Kho ng cách gi đi tr th hàm ố3 23 4y x= là A. B. 5. C. 85 D. 45. Câu 48: M, là giá tr nh t, giá tr nh nh hàm ượ ố3 23 3y x= trên []1; .T ng ổ()M m+ ng: A. 4. B. 6. C. 8. D. 2. Câu 49: Ph ng trình ươsin cos 2x x+ có nghi là:ệ A. .4x kpp= ΢ B. .x kp= ΢ C. .4x kpp= ΢ D. .x kp= ΢Câu 50: Tính ()22lim 2xx x®-+ A. 0. B. 4. C. 12- D. +¥ .Câu 51: Tìm ph ứ2007[(1 (1 )]z i= +. A. 20078 .z=- B. 20072 .z=- C. 20072 .z= D. 20072 .z=-Câu 52: ng cong trong hình là th hàm nào? ườ A. 25 1y x=- B. 24 1y x=- C. 23 1y x= D. 11xyx-=+ Câu 53: Tìm các nghi ph ng trìnhệ ươ 13 27.x-= A. 4.x= B. 10.x= C. 3.x= D. 9.x= Câu 54: Tìm giá tr nh hàm ố()4 .f x=- A. 3- B. C. D. 4- Câu 55: Cho hình nón tròn xoay có bán kính đáy ng 3, ng sinh ng 5. Di tích xung quanh hình nón làằ ườ ủA. 15 B. 30 C. 152p D. Câu 56: Cho hình nón tròn xoay có bán kính đáy ng 4, dài ng sinh ng 5. Di tích toàn ph hìnhằ ườ ủnón làA. 3712p B. 36 C. 56 D. 26 Câu 57: Di tích xung quanh hình nón tròn xoay có bán kính ủ5r dm= và ng sinh ng ườ ằ20cm là:101:ADDCC CDAACABD BACABD BC BBABB DAA ACD BAC DDCD CBC AC BAD DAD DCC ACD DAC BBD BDC BBD CAABAC CA. ()2100cmp B. ()2100cm C. ()210dm D. ()210dmp Câu 58: Di tích toàn ph kh nón có ng kính đáy và ng sinh ng ườ ườ ằ2a là:A. 23ap B. 28ap C. 26ap D. Đáp án khácCâu 59: Cho hình vuông ABCD có dài nh ng Khi quay nh CD quanh tr BA di tích xung quanh ặtr ra làụ ượ ạA. 22ap B. 2ap C. 2ap D.24ap Câu 60: Cho hình vuông ABCD. Khi quay nh CD quanh tr BA di tích xung quanh tr ra ngệ ượ ằ8p dài nh hình vuông làộ ạA B. C. D.4 Câu 61: Cho hình tr tròn xoay có bán kính đáy ng 5, dài ng sinh ng 7. Di tích xung quanh hìnhụ ườ ủtr làụA. 35 70 C. 35 /3 D. 37 /Câu 62: Cho hình tr tròn xoay có bán kính ng 6, kho ng cách gi đáy ng 8. Di tích toàn ph hìnhụ ủtr làụA. 120 B. 132 C. 96 168 Câu 63: Cho hình tr tròn xoay có bán kính đáy ng 5, kho ng cách gi đáy ng 7. Th tích kh tr làụ ụA. 175 /2 B. 175 C. 175 /3 D. 350 -----------------------H T----------------------Ế

