Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 môn toán 12 lần 4 (3)

59649abc86f56cf9f5c7e5023c79232b
Gửi bởi: Võ Hoàng 27 tháng 5 2018 lúc 23:35:21 | Update: 31 tháng 5 lúc 6:42:24 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 460 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

THI TH THPTQG 5Ê ẦTR NG THPT CHUYÊN THÁI BÌNHƯỜCâu 1: Cho ph th mãn ỏ()z 2i zi 15 i.- Tìm môđun ph zủ ứA. B. C. 5= D. 3= Câu 2: Cho hàm ố()y x= có th nh hình Hàm ố()y x= ngồbi trên kho ng nào đây?ế ướA. ()2; 2- B. (); 0- C. () 0; D. ()2;+¥ Câu 3: Tìm xác nh hàm ố()ny 2x 1= A. 1D ;2é ö= +¥÷êë B. 1D \\2ì ü=í ýî þ¡ C. 1D ;2æ ö= +¥ç ÷è D. D=¡ Câu 4: Giá tr nh ủ4 2y 4x=- trên đo ạ[ ]1; 2- ng:ằA. B. C. D. Câu 5: ọ1z là nghi ph có ph âm ph ng trình ươ2z 2z 0.- Tìm aọđ đi bi di cho ph ứ17 4iz- trong ph ng ph c?ặ ứA. ()P 3; B. ()N 1; C. ()Q 3; 2- D. () 1; Câu 6: Cho ng ộ()nu có 1u 5= và ng 50 ng ng 5150. Tìm côngổ ằth ng ng quát ổnu A. nu 4n= B. nu 5n= C. nu 2n= D. nu 3n= Câu 7: Trong không gian Oxyz, cho hai ph ng ẳ()1Q 3x 4z 0- =và ()2Q 3x 4z 0.- Ph ng trình ph ng (P) song song và cách hai tươ ặph ng ẳ()1Q và ()2Q là:A. ()P 3x 4z 10 0- B. ()P 3x 4z 0- =C. ()P 3x 4z 10 0- D. ()P 3x 4z 0- =Câu 8: Trong không gian cho tam giác OIM vuông I, IOM 45 và nh ạIM a.= Khiquay tam giác IOM quanh nh góc vuông OI thì ng khúc OMI thành hìnhạ ườ ộnón tròn xoay. Khi đó di tích xung quanh hình nón tròn xoay đó ng:ệ ằTrang 1A. 2a 3p B. 2ap C. 2a 2p D. 2a 22p Câu 9: nghi ph ng trình ươ()x 1x 335 5-+< là:A. (); 5- B. (); 0- C. ()5;- +¥ D. ()0;+¥ Câu 10: là giá tr nh nh hàm ố4y 1x 1= +- trên kho ng ả() 1; +¥ Tìmm?A. B. C. D. Câu 11: Tìm tham th hàm ố()2x 12 khi 4y xx 4mx khi 4ì+ -¹ -ï= =+íï+ =î liên iụ ạđi ể0x 4=- A. B. 3= C. D. 5=Câu 12: Th tích kh di nh là:ể ạA. 36a12 B. 33a12 C. 32a12 D. 32a24Câu 13: ng ch 3x trong khai tri thành đa th bi th cể ứ()10A x= là:A. 30 B. -120 C. 120 D. -30Câu 14: Cho các vector ()()()a 1; 2; 2; 4;1 1; 3; .= -r Vector 2a 3b 5c= +r là:A. ()v 7; 3; 23=r B. ()v 23; 7; 3=r C. ()v 7; 23; 3=r D. ()v 3; 7; 23=rCâu 15: Hàm ố2y ln x= tr đi mạ ểA. e= B. 1x 0; xe= C. 0= D. 1xe=Câu 16: Cho ng bi thiên nh hình bên. đây là ng bi thiên hàm nàoả ốtrong các hàm sau?ốx ¥1 +¥y ' -y+¥1 1- ¥Trang 2A. 2yx 1- +=- B. 2yx 1+=- C. 2yx 1+=+ D. 3yx 1-=-Câu 17: Ti ngang th hàm ốx 1y3x 2-=- là?A. 2x3= B. 2y3= C. 1x3=- D. 1y3=- Câu 18: Đi trong hình bên bi di cho ph z.ể ướ ứM nh nào sau đây đúng?ệ ềA. Ph th là 3, ph là 2ầ ảB. Ph th là 3, ph là 2iầ ảC. Ph th là -3, ph là 2iầ ảD. Ph th là -3, ph là 2ầ ảCâu 19: Tìm nguyên hàm hàm ố() xx sf co= A. ()2xf dx sin x2C= ++ò B. ()f dx sin xC= -+ò C. ()f dx sincoxs C= ++ò D. ()2xf dx sin x2C= -+ò Câu 20: Ph ng trình ươ()2 2log log 2+ có bao nhiêu nghi m?ệA. B. C. D. 1Câu 21: Cho hàm ố()y x= liên trên ụ[] a; có th hàm ố()y ' x= nh hình vư ẽsau: nh nào đây đúng?ệ ướA. ()baf ' dxò là di tích hình thang cong ABMNệB. ()baf ' dxò là dài đo BP.ộ ạC. ()baf ' dxò là dài NM.ộTrang 3D. ()baf ' dxò là dài đo cong ABộ ạCâu 22: Cho hình ph ng gi th hàm 1yx= và các ng th ngườ ẳy 0; 1; 4.= Tính th tích kh tròn xoay sinh ra khi cho hình (H) quanh xungể ốquanh tr Ox.ụA. ln 2p B. 34 C. 34 D. ln Câu 23: sinh có nam và Ch ng nhiên ng i. Tính xác su saoộ ườ ấcho ng ch là :ườ ượ ữA. 215 B. 715 C. 815 D. 13 Câu 24: qu (S) có tâm ầI 1; )2;1- và ti xúc ph ngế ẳ()P 2y 2z 0- có ph ng trình là:ươA. ()()()()2 2S 3+ B. ()()()()2 2S 3+ =C. ()()()()2 2S 9+ D. ()()()()2 2S 9+ =Câu 25: Cho hàm ố()23x khi 1y .4 khi 2ì£ £= =í- £î Tính tích phân ()20f dxò A. 72 B. C. 52 D. 32 Câu 26: Cho kh di ABCD có th tích V, M, N, P, là trung đi aố ượ ủAC, AD, BD, BC. Th tích kh di AMNPQ là:ể ệA. V6 B. V3 C. V4 D. 2V3 Câu 27: Trong không gian tr Oxyz, cho đi ể1; 2M(; 5). ph ng điố ẳqua và các tr Ox, Oy, Oz A, B, sao cho ạOA OB OC= (A, B, không trùngv O) là:ớ ộA. B. C. D. 1Câu 28: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thoi tâm O, nh a, góc ạBAD 60 ,= °có SO vuông góc ph ng (ABCD) và ẳSO a.= Kho ng cách ph ngả ẳ(SBC) là:A. 5719 B. 5718 C. 457 D. 5216Trang 4Câu 29: Cho hàm ố3 2y 3x m= có th Bi th tr hoành 3ắ ạđi phân bi A, B, sao cho là trung đi AC. Phát bi nào sau đây đúng?ể ểA. ()m 0;Î +¥ B. ()m 4Î C. ()m 4; 0Î D. ()m 4; 2Î Câu 30: Cho hình chóp giác S.ABCD đáy ABCD là hình vuông, là đi ngứ ức qua trung đi SA. M, là trung đi AE và BC. Góc gi aủ ượ ữhai ng th ng MN và BD ng:ườ ằA. 90 B. 60 C. 45 D. 75 Câu 31: Cho hình ph ng ABCD.A’B’C’D’ có nh ng a. đo góc gi aậ ươ ữ(BA’C) và (DA’C)A. 90° B. 60° C. 30° D. 45° Câu 32: Cho e21ae bI ln xdxc+= =ò ớa, b, .΢ TínhT c= A. B. C. D. 6Câu 33: an toàn khi thông trên ng, các xe tô khi ng ph iể ườ ảcách nhau thi 1m. tô đang ch 16m/s ng tô đangố ặd ng đèn nên tô hàm phanh và chuy ng ch bi uừ ượ ểdi công th ứ()v 16 4t= (đ tính ng m/s), th gian tính ng giây. iơ ỏr ng có tô và kho ng cách an toàn thì tô ph hãm phanh cách tô Bằ ảm kho ng ít nh là bao nhiêu?ộ ấA. 33 B. 12 C. 31 D. 32Câu 34: Trong không gian tr Oxyz, cho ba đi mớ ể()()()A 2; 0; 0; 3;1 1; 4; .- dài ng cao nh tam giác ABCộ ườ ủA. B. C. 32 D. Câu 35: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ốm 2018; 8[ ]01Î- hàm sể ố2y mx 1= ng bi trên ế();- +¥ A. 2017 B. 2019 C. 2020 D. 2018Câu 36: Cho hàm ố()y ' x= có th nh hình bên đây:ồ ướTìm đi tr hàm ố()()2 xy 5+= A. B. 2C. D. 3Trang 5Câu 37: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông nh a. M, làạ ượtrung đi các nh AB, AD; là giao đi CN DM. Bi SH vuông góc iể ớm ph ng (ABCD) và ẳSH 3.= Tính kho ng cách gi hai ng th ng DM và SC theoả ườ ẳa.A. 3a19 B. 3a19 C. 3a19 D. 3a19 Câu 38: Trong không gian tr Oxyz, cho uớ ầ()2 2S 2x 4y 6z 0.+ Tìm th ể(): 2x 2z 0b tắ theo ng tròn có chu vi ng ườ ằ8p A. 3=- B. 4=- C. 1=- D. 2=- Câu 39: Cho đa giác nh ạ(n .)³ Tìm đa giác có ng chéo ng sể ườ ốc nh?ạA. B. 16= C. D. Câu 40: Cho hình tr có bán kính đáy ng và chi cao ng 3R.2 ph ng ẳ() asong song tr hình tr và cách tr kho ng ng R.2 Di tích thi di nệ ệc hình tr ph ng ẳ() là:A. 22R 33 B. 23R 32 C. 23R 22 D. 22R 23Câu 41: Trong không gian Oxyz, cho đi ể()()() 1; 4; 3; 4; 2; 1; -và ph ng ẳ()P 3x 3y 2z 12 0.- ọ()M a; b; thu (P) sao choộ2 2MA MB 3MC+ giá tr nh nh t. Tính ng ổa c+ A. B. C. 2- D. 3- Câu 42: Cho ph ng trình ươ()()21 cos cos 4x cos sin x.+ Tìm các giá trấ ịc ph ng trình có đúng nghi phân bi thu ươ ộ20;3pé ùê úë A. 1m ;2 2é ùÎ -ê úë B. (][)m 1;Î +¥ C. ()m 1;1Î D. 1m ;12é öÎ -÷êë Trang 6Câu 43: Cho ph th mãn ỏ()()1 2.+ iọm max min z= và ph ứw ni.= Tính 2018w A. 10094 B. 10095 C. 10096 D. 10092 Câu 44: Trong không gian tr Oxyz cho hai đi ể()()A 3; 0;1 1; 1; 3- vàm ph ng ẳ()P 2y 2z 0.- Vi ph ng trình chính ng th ng đi quaế ươ ườ ẳA, song song ph ng (P) sao cho kho ng cách nh nh t.ớ ấA. 1d :26 11 2+ -= =- B. 1d :26 11 2+ -= =-C. 1d :26 11 2+ -= D. 1d :26 11 2+ -= =- -Câu 45: Cho hàm ố() xác nh trên ị{}R \\ và có ng bi thiên nh hình Sốnghi ph ng trình ươ()3 2x 10 0- là:x +¥y ' +¥ +¥ +¥3- ¥A. B. C. D. 3Câu 46: Cho hàm ố()()()()()f xf .3 x=- góc các ti tuy cácệ ủđ th hàm đã cho đi có hoành ộ0x 2018= ng nhau và khác 0. Kh ng nhằ ịnào sau đây là đúng?A. ()1f 20184³ B. ()1f 20184£ C. () 1f 20184³D. () 1f 20184£Câu 47: Cho hai th ng x, th mãn ươ ỏ()()()()y 13log .++ +é ùë ûGiá tr nh nh bi th ứP 2y= là:A. min11P2= B. min27P5= C. minP 3=- D. minP 2=- +Câu 48: Cho là các nhiên có ch kì A. Tínhậ ậxác su và chia cho 9ấ ượ ếTrang 7A. 6251701 B. 19 C. 118 D. 12501710 Câu 49: Cho hàm ố4 2y 2m m= có th th có ba đi cể ựtr A, B, sao cho đi A, B, C, là nh hình thoi (O là thì giá trị ịc tham là:ủ ốA. 2=- B. 2m2=± C. 2=± D. 2m2= Câu 50: Gi hàm ố()y x= ng bi trên ế()()0; x+¥ liên c, nh giá trụ ịd ng trên ươ()0;+¥ và th mãn ỏ()2f 33= và ()()()2f ' .= +é ùë nh nào iệ ướđây đúng?A. ()22613 2614< B. ()22614 2615<