Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 lần 2 môn toán học lớp 12

83b60b763cf3bd3fb34c0dd5d8bdf4c9
Gửi bởi: Võ Hoàng 12 tháng 4 2018 lúc 23:59:47 | Update: 20 tháng 5 lúc 17:42:08 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 499 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

TR NG THPT ĐÔNG 1ƯỜ ƠĐ THI KSCL 2Ề NĂM 2017 2018 ỌMÔN TOÁN: 12 ỚTh gian làm bài: 90 phút ờ(50 câu tr nghi m)ắ thi có 05 trangề ồMã thi 724ề(Thí sinh không ng tài li u)ượ ệH tên thí sinhọ :.................................................................................................................................Câu 1: Nguyên hàm hàm ố)(xf3 212 20183x x- làA. Cxxx232121234 B. 24 31 220189 2xx C+ +C. 24 31 2201812 2xx C- D. 24 31 220189 2xx C- +Câu 2: Trong không gian ộ,Oxyz cho hình ABCD.A’B’C’D’ có(0; 0; 0), (1; 0; 0), (0;1; 0), '(0; 0;1)A A. Tìm nh C’ .A. (1;1; 0) B. (0;1;1) C. (0;1; 1)- D. (1;1;1)Câu 3: Giá tr nh nh hàm ố6 664y x= ngằA. 61 65+ B. C. 62 32 D. 63 61+Câu 4: Trong không gian, cho tam giác ABC vuông AB và AC =3a Tính dài ng sinh ườ lc hình nón, nh khi quay tam giác ượ ABC xung quanh tr AB .A. B. 2a C. D. 2aCâu 5: Hàm ố13log 5)y x= có xác nh là:ậ ịA. B. [)5;+¥ C. (5; )+¥ D. (0; )+¥Câu 6: Trong không gian ộ,Oxyz vi ph ng trình ng th ng ươ ườ đi qua hai đi mể(1;1; 2), 1; 4;1)A B- -.A. 21 )2 3x ty Rz t= -ìï= Îíï=- -î B. 21 )2 3x ty Rz t= -ìï= Îíï=- +î C. 21 )2 3x ty Rz t= +ìï= Îíï=- +î D. 21 )2 3x ty Rz t= -ìï= Îíï=- +îCâu 7: Di tích hình ph ng gi các ng ườln; 0; 1;2xy ex= làA. 3e- B. 2e- C. 2e+ D. 4e+Câu 8: Cho hàm số 11xyx+=+ nh nào sau đâyệ đúng?A. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( 1)- và 1; )- +¥B. Hàm ng bi trên kho ng ả( 1)- và 1; )- +¥ ngh ch bi trên ế( 1;1)-C. Hàm ng bi trên ậRD. Hàm ng bi trên kho ng ả( 1)- và 1; )- +¥Câu 9: Câu 40: bóng đèn huỳnh quang dài 120 cm, ng kínhộ ườc ng tròn đáy là cm khít vào ng gi ngủ ườ ượ ứd ng hình ch nh (xem hình ). Tính di tích ph gi yạ ấc ng dùng làm (h hai và không tính mép).ứ ềA. 960 cm 2. B. 96000 cm 2. C. 9600 cm 2. D. 96 cm 2. Trang Mã thi 724ềNgày thi: 20/3/2018Câu 10: Trong không gian ộ,Oxyz vi ph ng trình ph ng đi qua đi ươ ể(1;1;1)Avuông góc hai ph ng ẳ2; 1x z+ .A. 3x z+ B. 2x z+ C. 0x z- D. 2y z+ =Câu 11: Gíá tr nh hàm ố2lnxyx= trên đo ạ31;eé ùë làA. 24e B. 4e C. 22e D. 21eCâu 12: Trong mặt phẳng với hệ tọa độ ,Oxy tìm tọa độ điểm 'M là ảnh của điểm)4;1(M qua phép tịnh tiến theo vectơ ).1;3(uA. ).5;4('M B. ).5;4('M C. ).4;3('M D. ).3;2('MCâu 13: Trong các kh ng nh sau đây kh ng nh nàoẳ sai?A. 2( )F x= là nguyên hàm hàm ố( 2f x=B. ế( ); )f là các hàm liên trên ụR thì []( )f dx dx dx+ +ò òC. các hàm ố( ); )u liên và có hàm trên ạR thì( '( ). '( ). )u dx dx x+ =ò òD. ế( )F và )G là nguyên hàm hàm ố( )f thì )F C- ớC là ng sằ ốCâu 14: ng ch ứ4x trong khai tri ể2 82( )xx- là:A. 2110 B. 1020 C. 1120 D. 1100Câu 15: Cho 10ln( 1) ln )I dx Z= Îò Tính )ba b+ .A. 17 B. 81 C. 25 D. 19Câu 16: Cho hàm số 2( +axf bx c= nh nào sau đây sai?A. th hàm luôn tr hoànhồ B. lim )xf x®+¥=+¥C. Hàm luôn có trố D. th hàm luôn có tâm ngồ ứCâu 17: ếlim 0,n nu n= " thì lim 9nu+ ng nào sau đây?ằ ốA. 9L+ B. 3L+ C. 3L+ D. 9L +Câu 18: Trong các hàm đây hàm nào ng bi trên th ướ ựR ?A. 25log 1)y xp= B. 22log 1)y x= C. 2( )xye= D. 22 1( )3xyp+=Câu 19: Khi tăng dài các nh kh ch nh lên đôi thì th tích kh pộ ột ng ng sươ ẽA. tăng nầ B. tăng nầ C. tăng nầ D. tăng nầCâu 20: TÝch ph©n312dx1xxln3I ng:ằA. 27(3 ln )4 16+ B. 27(3 ln )4 16- C. 27(4 ln )3 16+ D. 27(2 ln )2 16+Câu 21: Trong không gian ộ,Oxyz vi ph ng trình nào sau đây có tâmế ươ ầ(1; 2; 3)I-và bán kính 4.A. 22 0x z+ B. 22 0x z+ =C. 22 0x z+ D. 22 0x z+ =Câu 22: th hàm ố2620181xyx-= +- có ng ti n?ấ ườ ậA. Hai B. tộ C. Ba D. Không Trang Mã thi 724ềCâu 23: Trong không gian ộ,Oxyz trong các câu nh sau, nh nào sai ?A. ph ng (ặ ): 0y z- có vect pháp tuy ế(2; 3;1)n= -r .B. ph ng (ặ ): 0x z- đi qua đi ể(1;1;1)AC. ph ng (ặ ): 2( 1) 0x z- ch Oy .D. ph ng (ặ ): 0x y- song song tr Oz .Câu 24: Nghi ph ng trìnhệ ươ 132 log (4 3) log (2 3) 2x x- làA. 334x< B. 334x< C. 334x£ D. 433x< £Câu 25: Có bao nhiêu cách ch cái L, H, N, H, L, thành hàng sao cho cách pắ ắx ch cái gi ng nhau không ng nh nhauế ạA. 60 B. 84 C. 42 D. 96Câu 26: Trong không gian ộ,Oxyz cho kh chóp giác S.ABCD, (1; 2; 3)S= ABCD làhình bình hành có 0, 30AB AD BAD= đáy ABCD trong ph ng có ph ng trìnhằ ươ2 0x z- =. Tính th tích kh chóp.ể ốA. 32bc B. 2bc C. 22bc D. bcCâu 27: Giá tr nh và giá tr nh nh hàm ốxxxxy2424cos2sin3sin4cos3 làA. 4max min3 5y y= B. 34min,58maxyyC. 4max min3 3y y= D. 4max min5 5y y= =Câu 28: Tìm th ị4 2( 2C mx m= ắOx đi phân bi và di tích hìnhạ ệph ng trên ằOx gi ở( )C và Ox ng di tích hình ph ng phía tr cằ ướ ụOx gi nớ ạb ở( )C và Ox .A. 3m= B. 2m= C. 32m= D. 5m=Câu 29: Trong không gian tr Oxyz, cho ng th ng ườ ẳ113112:zyxd và haim ph ng ẳ( 14 0, 0- =P ọ)(S là ti xúc (ặ và tắ( theo ng tròn có di tích ng 16ộ ườ ằ đi ể);;(cbaI trên (a là nguyên) là tâmốc ủ).(S Tính .333cbaA. .10 B. .126 C. .7 D. .99Câu 30: ọ()V là th tích kh tròn xoay sinh phép quay quanh tr Ox hình ph ng gi iể ớh các ng ườ1; 0; 1y xx= và 1)x a= Tìm lim )aV a®+¥A. lim 3aV ap®+¥= B. lim )aV ap®+¥= C. lim 2aV ap®+¥= D. 2lim )aV ap®+¥=Câu 31: Cho ;a theo th thành nhân th mãn ỏ381a c+ Giá tr bi th cị ứ3 33 log logP ab bc ca abc= có ng ạ3logx x+ Giá tr ủx y+ là:A. 243 B. 729 C. 130 D. 127Câu 32: Nghi ng ph ng trình ươ ươ22 321log 1) 22x xx x- +- có ngạ( )a ba Nc+Î Giá tr ủa c+ ng:ằA. 23 B. 24 C. 20 D. 42 Trang Mã thi 724ềCâu 33: Tìm giá tr tham ốm ng th ng ườ ẳ( 0d mx m- ng congắ ườ3 2( 4C x= ba đi phân bi ệ,A và 1; 0)C- sao cho tam giácAOB có di tích ngệ ằ16 2A. 10 B. C. D. 8Câu 34: Minh gi và kéo thành nh sau đó nh trong các nh gi yầ ấđã và thành nh. Minh ti nh y, sau Minh thu và cắ ảcác nh gi đã t. qu nào sau đây có th ra?ả ảA. Minh thu 2016 nhượ B. Minh thu 2017 nhượ ảC. Minh thu 2019 nhượ D. Minh thu 2018 nhượ ảCâu 35: Tìm các giá tr tham hàm ố3 21 1( 1) 3( 2)3 3y mx x= ngồbi trên ế[)2;+¥ .A. 2m£ B. 23m£ C. 23m³ D. 32m£Câu 36: Cho hàm ố3 2( 3.f x= Kh ng nh nào sau đâyẳ đúng?A. Hai ph ng trình ươ( )f m= và 1) 1f m- có cùng nghi mố ọB. Hàm ố( 2018)y x= không có trự ịC. Hai ph ng trình ươ( 2018f x= và 1) 2018f x- có cùng nghi mố ệD. Hai ph ng trình ươ( )f m= và 1) 1f m- có cùng nghi mố ọCâu 37: Cho 11( )41 2xf xdx-=+ò trong đó hàm ố( )y x= là hàm ch trên ẵ[]1;1- lúc đó 11( )f dx-òb ng:ằA. B. C. D. 16Câu 38: ng các nghi ph ng trình ươ33 23 1(log ). log log log23xx xx- là:A. 318- B. 318+ C. 328+ D. 328-Câu 39: ọS là các nguyên ng ướ ươ ố43.200 ng nhiên hai ph thu ộS .Xác su hai ph là hai không chia cho ượ ế5 là:A. 2883 B. 983 C. 883 D. 984Câu 40: nghi ph ng trình: ươ02costan42sin222xxx làA. 24x kx kp ppp= +ìïí=- +ïî B. 224x kx kp ppp= +ìïí=- +ïî C. 4x kx kp ppp= +ìïí=- +ïî D. 24x kx kp ppp= +ìïí=- +ïîCâu 41: Cho kh ABCD ’. là các đi th mãn ỏ2 'MD MD=-uuuur uuuur 'NB NB=-uuur uuuur .M ph ng đi qua chia kh thành hai hai kh đa di n. Tính th tích hai kh đaố ốdi đó bi ng đó nh 1.ệ ơA. 2547 B. 2147 C. 2543 D. 2143Câu 42: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình thoi, hai ng chéo ườ AC BD 2a và tắnhau hai ph ng (ặ SAC và SBD cùng vuông góc ph ng (ớ ABCD ). Bi kho ng cáchế ảt ph ng (ế SAB ng ằ34a Tính th tích kh chóp S.ABCD theo .aA. 33.3a B. 33.4a C. 33.6aD. 33.2a Trang Mã thi 724ềCâu 43: Cho di ệABCD có 2CD= và các nh còn ng 1. Tính kho ng cách ừA tớ ặph ng ẳ()BCD .A. 2.4 B. 2. C. 2.2 D. 2.3Câu 44: Cho 22( (2 2017)1xf xx= ++ Bi ế( )F là nguyên hàm hàm ố( )f Th aỏmãn (0) 2018F= Tính (2)FA. (2) 2017 3F= B. (2) 2017 2F= C. (2) 2017 4F= D. (2) 2017 5F= +Câu 45: và là giá tr nh và giá tr nh nh hàm ượ ố212xyx-=- trên pậ()3; 1;2Dé ù= Èê úë Giá tr ị3 2018MTM m=+ là:A. 18T= B. 32T= C. 23T=- D. 0T=Câu 46: Cho hình chóp .S ABCD có các nh ng nhau. ọI và là trung đi mầ ượ ểc ủSC và BC Tính góc gi hai ng th ng ườ ẳIJ và .CDA. 30° B. 45° C. 60° D. 90° .Câu 47: Cho ph ng trình ươ2( 1) (2 0m x- Giá tr tham ph ng trình cóể ươnghi ệ0;1 3xé ùÎ +ë là:A. 23m£ B. 2m£ C. 23m³ D. 32m£Câu 48: Cho hàm số 21(2 1) 7) 5.3y m= Giá tr th tham hàmị ểs tr ạ1 2;x th mãn ỏ2 21 274x x+ là:A. 32mm=-éê=-ë B. 3m= C. 2m= D. 32mm=éê=-ëCâu 49: Cho hàm ố3 2( 1f x= có th ị( )C Có bao nhiêu ti tuy thế ị( )C iạđi thu th ị( )C có hoành là nghi ph ng trìnhộ ươ2 '( ''( 0f xf x- =A. B. C. D. 3Câu 50: Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình bình hành tâm ,AC BD b= Tam giácSBD là tam giác u. ọI là đi trên đo ạOC sao cho ,2aAI aæ ö= <ç ÷è ph ng ẳ()ađi qua đi ểI và song song ph ng ẳ()SBD hình chóp ắ.S ABCD theo thi di n. Tínhộ ệdi tích ệtdS thi di đó.ủ ệA. 223tda xSb= B. 223tdb xSa= .C. ()2223tda xSb-= D. ()2223tdb xSa-= .----------- ----------Ế Trang Mã thi 724ề