Đề thi thử THPTQG 2018 lần 2 môn toán 12 mã đề 59
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Th giáo:Lê Nguyên Th ch 184 ng Lò Chum Thành Ph Thanh ườ ốHóa LUY THI TRUNG PH THÔNG 2018 59Ệ ỐNgày 29 tháng năm 2018Câu 1: Đi trong hình bên là đi bi di ph cể ứA. 2z i=- B. 2z i= .C. OAB OCB OACD =D =D D. 2z i= .Câu 2: 2lim3xxx®+¥-+ ng A. 23-. B. C. D. 3- .Câu 3: Cho ợM có 10 ph con ồ2 ph ủM là:A. 810A B. 210A C. 210C D. 210 .Câu 4: Th tích kh chóp có chi cao ng ằh và di tích đáy ng ằB là:A. 13V Bh= B. 16V Bh= C. Bh= D. 12V Bh= .Câu 5: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưHàm ố()y x= ngh ch bi trên kho ng nào đây ?ị ướA. ()2; 0- B. (); 2- C. () 0; 2. D. () 0; +¥.Câu 6: Cho hàm ố()y x= liên trên đo ạ[] ;a b. ọD là hình ph ng gi th hàm ố()y x= tr hoành và hai ng th ng ườ =, ()a b< Th tích kh tròn xoay thành khi quay ạD quanh tr hoành ượtính theo công th c.ứ A. ()2dbaV xp=ò B. ()22 dbaV xp=ò C. ()2 2dbaV xp=ò D.()2dbaV xp=ò.Câu 7: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưHàm đi A. 1x= B. 0x= C. 5x= D. 2x= .Câu 8: là th ng kì, nh nào đây đúng ?ố ươ ướA. ()log loga a= B. 31log log3a a= C. 3log loga a= D. ()1log log3a a= .Câu 9: nguyên hàm hàm ố()23 1f x= làA. 3x C+ B. 33xx C+ C. 6x C+ D. 3x C+ .Câu 10: Trong không gian Oxyz, cho đi ể()3; 1;1A- Hình chi vuông góc ủA trên ph ng (Oyz) là đi mặ ểA.(-1;1,0) B. ()0; 1;1N- C. ()0; 1; 0P- D. ()0; 0;1Q .Câu 11: ng cong trong hình bên là th hàm nào đây ườ ướA. 22 2y x=- B. 22 2y x= C. 23 2y x= D. 23 2y x=- .xy¢y- ¥02+¥-+-00+¥- ¥15 1O2- yx1MTh giáo:Lê Nguyên Th ch 184 ng Lò Chum Thành Ph Thanh ườ ốHóa Câu 12: Trong không gian Oxyz, cho ng th ng ườ ẳ2 1:1 1x zd- -= =- ng th ng ườ ẳd có vec ch ph ng là: ươA. ()1 1; 2;1u -ur. B. ()22;1; 0u=uur C. ()32;1;1u=uur D. ()41; 2; 0u= -uur .Câu 13: nghi ph ng trình: ươ2 62 2x x+< là:A. () 0; 6. B. (); 6- C. ()0; 64 D. ()6;+¥ .Câu 14: Cho hình nón có di tích xung quanh ng 23 ap và bán kính đáy ng a. dài ng sinh hình nón đã ườ ủcho ng:ằ A. B. 3a C. 2a D. 32 a.Câu 15: Trong ph ng Oxyz, cho ba đi ể()2; 0; 0M ()0; 1; 0N- và P(0;0;2). ph ng ẳ()MNP có ph ng trình là ươ A. 02 2x z+ =- B. 12 2x z+ =-- C. 12 2x z+ D. 12 2x z+ =- .Câu 16: th hàm nào đây có ti ng ướ ứA. 23 21x xyx- +=- B. 221xyx=+ C. 21y x= D. 1xyx=+ .Câu 17: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưS nghi ph ng trình ươ()2 0f x- là A. B. C. D. .Câu 18: Giá tr nh hàm ố()4 24 5f x= trên đo ạ[]2; 3- ngằA. 50 B. C. D. 122 .Câu 19: Tích phân 203dxx+ò ngằ A. 16225 B. 5log3 C. 5ln3 D. 215 .Câu 20: ọ1z và 2z là hai nghi ph ph ng trình ươ24 0z z- Giá tr bi th ứ1 2z z+ ngằ A. B. C. D. .Câu 21 Cho hình ph ng ươ.ABCD D¢ có nh ng ằa (tham kh hình bên). Kho ng cách gi hai ng ườth ng ẳBD và C¢ ng A. 3a B. C. 32a D. 2a .Câu 22 .M ng ườ ử100 tri ng vào ngân hàng su ấ0, 4% /tháng. Bi ng không rút ti kh ngân ỏhàng thì sau tháng, ti lãi nh vào ban tính lãi cho tháng ti theo. sau đúng ượ ỏ6 tháng, ng đó lĩnh ti (c ban và lãi) nh ti nào đây, trong kho ng th gian này ng đóườ ượ ướ ườkhông rút ti ra và lãi su không thay ?ề ổA. 102.424.000 ng.ồ B. 102.423.000 ng.ồ C. 102.016.000 ng.ồ D. 102.017.000 ng.ồ 2Th giáo:Lê Nguyên Th ch 184 ng Lò Chum Thành Ph Thanh ườ ốHóa Câu 23. ch ứ11 qu ồ5 qu màu xanh và ầ6 qu màu Ch ng nhiên ng th ờ2 qu ầt đó. Xác su ch ra ọ2 qu cùng màu ng A. 522 B. 611 C. 511 D. 811 .Câu 24. Trong không gian Oxyz, cho hai đi ể()1; 2;1A- và ()2;1; 0B ph ng qua ẳA và vuông góc ớAB có ph ng trình làươ A. 0x z- B. 0x z- C. 0x z+ D.3 0x z+ =.Câu 25 .Cho hình chóp giác ề.S ABCD có các nh ng a. ọM là trung đi ểSD Tang góc gi ữđ ng th ng ườ ẳBM và ph ng ẳ()ABCD ngằ A. 22 B. 33 C. 23 D. 13 .Câu 26. là nguyên ng th mãn ươ 255n nC ng không ch trong khai tri th ứ322nxxæ ö+ç ÷è ng A. 322560 B. 3360 C. 80640 D. 13440 .Câu 27. ng giá tr các nghi ph ng trình ươ3 27 812log log log log3x x= ngằA. 829 B. 809 C. D. .Câu 28. Cho di ệOABC có OA OB OC đôi vuông góc nhau và ớOA OB OC= ọM là trung đi aể ủBC (tham kh hình bên). Góc gi hai ng th ng ườ ẳOM và AB ngằA. 90 B. 30 C. 60 D. 45 .Câu 29 .Trong không gian Oxyz, cho hai ng th ng ườ ẳ13 2:1 1x zd- += =- 25 2:3 1x zd- -= =- và ph ngặ ẳ(): 0P z+ =. ng th ng vuông góc ườ ớ() P, ắ1d và 2d có ph ng trình làươA. 11 3x z- += B. 11 3x z- -= C. 21 3x z- += D. 13 1x z- += .Câu 30. Có bao nhiêu giá tr nguyên âm tham hàm ố3515y mxx= ng bi trên kho ng ả()0;+¥ A. B. C. D. .Câu 31 .Cho () là hình ph ng gi parabol ở23y x= cung tròn có ph ng trình ươ24y x= (v ớ0 2x£ và tr hoành (ph tô trong hình ). Di tích ủ() ngằ A. 312p+ B. 36p- C. 36p+ D. 23p- .Câu 32 Bi ế()21d1 1xI cx x= -+ +ò a, là các nguyên ng. Tính ươP c= A. 24P= B. 12P= C. 18P= D. 46P= 3Th giáo:Lê Nguyên Th ch 184 ng Lò Chum Thành Ph Thanh ườ ốHóa Câu 33. Cho di ềABCD có nh ng ằ4 Tính di tích xung quanh ệxqS hình tr có ng tròn đáy là ườđ ng tròn ti tam giác ườ ếBCD và chi cao ng chi cao di ệABCD .A. 16 23xqSp= B. 2xqSp= C. 16 33xqSp= D. 3xqSp= .Câu 34. Có bao nhiêu giá tr nguyên ng tham ươ ph ng trình ươ()16 2.12 0x xm- có nghi ng ?ệ ươA. B. C. D. .Câu 35. Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ph ng trình ươ333 sin sinm x+ có nghi th ?ệ A. B. C. D. .Câu 36 ọS là các giá tr tham th sao cho giá tr nh hàm ố33y m= trên đo ạ[] 0; ng ằ3 ph ủS là A. B. C. D. .Câu 37. Cho hàm ố() xác nh trên ị1\\2ì üí ýî þ¡ th mãn ỏ()22 1f xx¢=- ()0 1f= và ()1 2f= Giá tr bi ểth ứ()()1 3f f- ngằ A. ln 15+ B. ln 15+ C. ln 15+ D. ln 15 .Câu 38. Cho ph ứz bi= (),a bΡ th mãn ỏ()2 0z i+ và 1z >. Tính b= A. 1P=- B. 5P=- C. 3P D. 7P .Câu 39 .Cho hàm ố()y x= .Hàm ố()y x¢= có th nh hình bên. Hàm ố()2y x= ng bi trên kho ng:ồ ảA. ()1; B. ()2;+¥ C. ()2;1- D. (); 2- .Câu 40. Cho hàm ố21xyx- +=- có th ị()C và đi ể();1A ọS là các giá tr th ủa có đúng ểm ti tuy ừ()C đi qua ng giá tr ph ửS ng A. B. 32 C. 52 D. 12 .Câu 41 Trong không gian Oxyz, cho đi ể()1;1; 2M có bao nhiêu ph ng ẳ() đi qua và các tr ụx Ox¢ ,y Oy ¢, Oz¢ đi ượ ểA ,B ,C sao cho 0OA OB OC= A. B. C. D. .Câu 42 .Cho dãy ố()nu th mãn ỏ1 10 10log log log logu u+ và 12n nu u+= ọ1n³ Giá tr nh ỏnh ể1005nu> ng A. 247 B. 248 C. 229 D. 290 .Câu 43 .Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ốm hàm ố4 23 12y m= có đi tr A.3 B. C.6 D. .Câu 44 .Trong không gian Oxyz cho hai đi ể()2; 2; 1A 8; ;3 3Bæ ö-ç ÷è ng th ng đi qua tâm ng tròn ti ườ ườ ếtam giác OAB và vuông góc ph ng ẳ()OAB có ph ng trình là :ươ A. 11 2x z+ += =- B. 41 2x z+ -= =- C. 113 61 2x z+ -= =- D. 59 91 2x z+ += =- 4Th giáo:Lê Nguyên Th ch 184 ng Lò Chum Thành Ph Thanh ườ ốHóa Câu 45. Cho hai hình vuông ABCD và ABEF có nh ng ằ1 trên hai ph ng vuông góc nhau. ượ ọSlà đi ng ớB qua ng th ng ườ ẳDE Th tích kh đa di ệABCDSEF ng. A. 76 B. 1112 C. 23 D. 56 .Câu 46. Xét các ph ứz bi= +(),a bΡ th mãn ỏ4 5z i- Tính b= khi 1z i+ ạgiá tr nh tị A. 10P= B. 4P C. 6P D. 8P .Câu 47 .Cho hình lăng tr tam giác ề.ABC C¢ có 3AB= và 2AA¢= ọM là trung đi ượ ểcác nh ạA B¢ và BC (tham kh hình bên i). Côsin góc hai ph ng ướ ẳ()AB C¢ và ()MNP ngằA. 1365 B. 1365 C. 17 1365 D. 18 1365 .Câu 48 .Trong không gian Oxyz, cho ba đi ể()1; 2;1A ()3; 1;1B- và ()1; 1;1C- ọ()1S là có tâm ầA bán kính ng ằ2 ()2S và ()3S là hai có tâm là ượB và bán kính ng ằ1 có bao nhiêu ph ng ti ếxúc ba ầ()1S, ()2S, ()3S. A. B. C. D. .Câu 49. ng nhiên ẫ10 sinh ồ2 sinh ớ12A sinh ớ12B và sinh ớ12C thành hàng ộngang. Xác su trong ể10 sinh trên không có ọ2 sinh cùng ng nh nhau ngọ A. 11630 B. 1126 C. 1105 D. 142.Câu 50. Cho hàm ố() có hàm liên trên đo ạ[] 0;1 th mãn ỏ()1 0f= ()120d 7f x¢=é ùë ûò và()1201d3x x=ò. Tích phân ()10df xò ngằ A. 75 B. C. 74 D. .---------- TẾ ----------B NG ĐÁP ÁNẢ1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25A D26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50D

