Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPTQG 2018 lần 2 môn toán 12 (7)

ccb00e8b595f96516f0674792c5da9ec
Gửi bởi: Võ Hoàng 5 tháng 4 2018 lúc 4:21:08 | Update: 29 tháng 5 lúc 7:33:15 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 385 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

THI THAM KH NĂM 2018Ề ẢCâu 1: Đi trong hình bên là đi bi di ph ứA. i=- B. 2i= C. i= D. 2i= +Câu 2: xx 2limx 3®+¥-+ ngằA. 23- B. C. D. 3-Câu 3: Cho có 10 ph con ph làậ ủA. 810A B. 210AC. 210CD. 210Câu 4: Th tích kh chóp có chi cao ng và di tích đáy ng làể ằA. 1V Bh3= B. 1V Bh6= C. Bh= D. 1V Bh2=Câu 5: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưx 2-0 +¥ ' 0- 0+ 0-y 3- ¥1- ¥Hàm ố()y x= ngh ch bi trên kho ng nào đây?ị ướA. ()2; 0- B. (); 2- C. () 0; 2D. ()0;+¥Câu 6: Cho hàm ố()y x= liên trên đo ạ[] a; b. là hình ph ng gi đọ ồth hàm ố()y x= tr hoành và hai ng th ng ườ ẳ()x a, b= Th tích aể ủkh tròn xoay thành khi quay quanh tr hoành tính theo công th ượ ứA. ()b2aV dx=pò B. ()b2aV dx= pò C. ()b2 2aV dx=pò D. ()b2aV dx=pòCâu 7: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sauả ưx 02 +¥y ' 0-y +¥5 ¥Hàm đi mố ểA. B. =C. =D. =Câu 8: là th ng kì,m nh nào đây đúng?ớ ươ ướA. ()log 3a log a= B. 31log log a3= C. 3log log a= D. ()1log 3a log a3=Câu 9: nguyên hàm hàm ố()2f 3x 1= làA. 3x C+ B. 3xC3+ C. 6x C+ D. 3x C+ +Câu 10: Trong không gian Oxyz, cho đi ể()A 3; 1;1- Hình chi vuông góc trênế ủm ph ng ẳ()Oyz là đi ểA. ()M 3; 0; B. ()M 0; 1;1- C. ()M 0; 1; 0- D. ()M 0; 0;1Câu 11: ng cong trong hình bên là th hàm nào đây?ườ ướA. 2y 2x 2=- B. 2y 2x 2= +C. 2y 3x 2= +D. 2y 3x 2=- +Câu 12: Trong không gian Oxyz, cho ng th ng ườ ẳx zd .1 1- -= =- ng th ng cóườ ẳm véc ch ph ng là:ộ ươA. ()1u 1; 2;1= -uur B. ()2u 2;1; 0=uur C. ()3u 2;1;1=uur D. ()4u 1; 2; 0= -uurCâu 13: nghi ph ng trình ươ2 62 2+> là:A. () 0; B. (); 6- C. ()0; 64 D. ()6;+¥Câu 14: Cho hình nón có di tích xung quanh ng 23 và bán kính đáy ng a. dàiằ ộđ ng sinh hình nón đã cho ngườ ằA. 2a B. 3aC. 2aD. 3a2Câu 15: Trong không gian Oxyz, cho ba đi ể()()()M 2; 0; 0; 1; 0; 0; .- ph ngặ ẳ()MNPcó ph ng trình là:ươA. z02 2+ =- B. z12 2+ =-- C. z12 2+ D. z12 2+ =-Câu 16: th hàm nào đây có ti ng?ồ ướ ứA. 2x 3x 2yx 1- +=- B. 22xyx 1=+ C. 2y 1= D. xyx 1=+Câu 17: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau:ả ưx 1- +¥y ' 0- 0+y +¥- ¥2-S nghi ph ng trình ươ()f 0- là:A. B. 3C. D. 2Câu 18: Giá tr nh hàm ố()4 2f 4x 5= trên đo ạ[]2; 3- ngằA. 50 B. C. D. 122Câu 19: Tích phân 20dxx 3+ò ngằA. 16225 B. 5log3 C. 5ln3 D. 215Câu 20: ọ1z và 2z là hai nghi ph ph ng trình ươ24z 4z 0.- Giá tr aị ủ1 2z z+ ngằA. B. C. D. 3Câu 21: Cho hình ph ng ươABCD.A ' ' ' ' có nh ng (tham kh hình bên).ạ Kho ng cách gi hai ng th ng BD và A’C’ làả ườ ẳA. 3a B. aC. 3a2 D. 2aCâu 22: ng 100 tri ng vào ngân hàng lãi su 0,4% tháng. Bi tộ ườ ếr ng không rút ti ra kh ngân hàng thì sau tháng, ti lãi nh nằ ượ ậvào ban tính lãi cho tháng ti theo. sau đúng tháng, ng đó lĩnhố ườ ượs ti (c ban và lãi) nh ti nào đây, trong kho ng th iố ướ ờgian này ng đó không rút ti ra và lãi su không thay i?ườ ổA. 102.424.000 ngồ B. 102.423.000 ngồ C. 102.016.000 ngồ D. 102.017.000 ngồCâu 23: ch 11 qu qu màu xanh và qu màu Ch nộ ọng nhiên ng th qu đó. Xác su qu ch ra cùng màu ngẫ ằA. 522 B. 611 C. 511 D. 811Câu 24: Trong không gian Oxyz cho hai đi ể()A 1; 2;1 và ()B 2;1; ph ng qua vàặ ẳvuông góc AB có ph ng trình làớ ươA. 3x 0- B. 3x 0- C. 3y 0+ D. 3y 0+ =Câu 25: Cho hình chóp giác S.ABCD có tát các nh ng a.ứ ằG là trung đi SD tham kh hình bên ). Tang aọ ủgóc gi ng th ng BM và ph ng ườ ẳ()ABCD ngằA. 22 B. 33C. 23 D. 13Câu 26: là nguyên ng th mãn ươ ỏ1 2n nC 55,+ ng không ch trongố ứkhai tri bi th ứn322xxæ ö+ç ÷è ngằA. 322560 B. 3360 C. 80640 D. 13440 Câu 27: ng giá tr các nghi ph ng trình ươ3 27 812log x. log x. log x. log x3=b ngằA. 829 B. 809 C. D. 0Câu 28: Cho di O.ABC có OA, OB, OC đôi vuông góc nhauứ ớvà OA OB OC.= là trung đi BC (tham kh hình bên).ọ ẽGóc gi hai ng th ng OM và AB ngữ ườ ằA. 90 B. 30 oC. 60 oD. 45 oCâu 29: Trong không gian Oxyz cho hai ng th ngườ ẳ1 2x 2d :1 1- -= =- và ph ng ẳ()P 2y 3z 0.+ ng th ng vuông góc ườ ớ() ắ1d và 2d có ph ng trình làươA. z1 3- += B. 11 3- -= C. 21 3- += D. z3 1- += Câu 30: Có bao nhiêu giá tr nguyên âm tham hàm ố351y mx5x= ngồbi trên kho ng ả()0; ?+¥ A. B. 3C. 0D. 4Câu 31: Cho (H) là hình ph ng gi parabol ở2y 3x ,= cung tròncó ph ng trình ươ2y x= (v ớ0 2£ và tr hoành (ph tô mụ ậtrong hình ). Di tích (H) ngẽ ằA. 312p B. 312p -C. 36p D. 23- pCâu 32: Bi ế()21dxa cx 1= -+ +ò a, b, là các nguyên ng. Tínhớ ươP c.= A. 24= B. 12= C. 18= D. 46=Câu 33: Cho di ABCD có nh ng 4. Tính di tích xung quanh ệxqS hìnhủtr có ng tròn đáy là ng tròn ti tam giác BCD và chi cao ng chi uụ ườ ườ ềcao di ABCD.ủ ệA. xq 16 2S3 p= B. xqS 2= C. xq16 3S3p= D. xqS pCâu 34: Có bao nhiêu giá tr nguyên ng tham ph ng trìnhị ươ ươ()x x16 2.12 .9 0- có nghi ng?ệ ươA. B. C. D. Câu 35: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham ph ng trìnhị ươ33m sin inx+ có nghi th c?ệ ựA. B. C. D. Câu 36: là các giá tr tham th sao cho giá tr nh aọ ủhàm ố3y 3x m= trên đo ạ[] 0; ng 3. ph là:ằ ủA. B. C. D. Câu 37: Cho hàm ố() xác nh trên ị1\\2ì üí ýî þ¡ th mãn ỏ()()2f ' 12x 1= =- và()f 2.= Giá tr bi th ứ()() +b ng:ằA. ln 15+ B. ln 15+ C. ln 15+ D. ln 15Câu 38: Cho ph ứ()z bi a, b= Ρ th mãn ỏ()z 0+ và 1.> TínhP b.= A. 1=- B. 5=- C. =D. =Câu 39: Cho hàm ố()y .= Hàm ố()y ' x= có th nh hình bên. hàm sồ ố()y x= ng bi trên kho ng nào sau đây?ồ ảA. () 1; B. ()2;+¥ C. ()2;1- D. (); 2- -Câu 40: Cho hàm ốx 2yx 1- +=- có th ị() Cvà đi ể()A a;1 là các giá trọ ịth có đúng ti tuy ủ() Ck qua A. ng giá tr các ph là:ẻ ủA. B. 32 C. 52 D. 12Câu 41: Trong không gian Oxyz, cho đi ể()M 1;1; có bao nhiêu tỏ ặph ng ẳ() đi qua và các tr x’Ox, y’Oy, z’Oz các đi A, B, saoắ ượ ểcho OA OB OC 0= ?A. B. C. D. Câu 42: Cho dãy ố()nu th mãn ỏ1 10 10log log log log u+ và nu 2u+=v 1. Giá tr nh nh ể100nu 5> ngằA. 247 B. 248 C. 229 D. 290Câu 43: Có bao nhiêu giá tr nguyên tham hàm ố4 2y 3x 4x 12x m= có7 đi tr ?ể ịA. B. C. D. Câu 44: Trong không gian Oxyz, cho hai đi ể()8 8A 2; 2;1 .3 3æ ö-ç ÷è øĐ ng th ng đi qua tâm ng tròn ti tam giác OAB và vuông góc tườ ườ ặph ng ẳ()OAB có ph ng trình làươA. 11 2+ += =- B. 41 2+ -= =-C. 11x z3 61 2+ -= =- D. 5x z9 91 2+ += =-Câu 45: Cho hai hình vuông ABCD và ABEF có nh ng 1, trên hai tạ ượ ặph ng vuông góc nhau. là đi ng qua ng th ng DE. Th tíchẳ ườ ểc kh đa di ABCDSEF ngủ ằA. 76 B. 1112 C. 23 D. 56 Câu 46: Xét các ph ứ()z bi a, b= Ρ th mãn đi ki ệz 3i 5.- TínhP b= khi giá tr bi th ứz 3i i+ giá tr nh t.ạ ấA. 10= B. C. =D. =Câu 47: Cho hình lăng tr tam giác ềABC.A ' ' ' có AB 3= và AA ' 2.= M, N,ọP là trung đi các nh A’B’, A’C’ và BC. Cosin góc hai tầ ượ ặph ng ẳ()AB ' ' và ()MNP ngằA. 1365 B. 1365 C. 17 1365 D. 18 6365Câu 48: Trong không gian Oxyz, cho ba đi ể()()A 1; 2;1 3; 1;1- và(), 1; 1;1 .- ọ()1S là tâm A, bán kính ng 2, ằ()2S và ()3S là hai cóặ ầtâm là B, và bán kính ng 1. có bao nhiêu ph ng ti xúc cầ ượ ảba ầ()1S, ()2S, ()3S?A. B. C. D. 8Câu 49: ng nhiên 10 sinh sinh 12A, sinh 12 và 5ế ớh sinh 12C thành hàng ngang. Xác su trong 10 sinh trên không có cọ ọsinh cùng ng nh nhau ngớ ằA. 11630 B. 1126 C. 1105 D. 142Câu 50: Cho hàm ố() xcó hàm liên trên đo ạ[] 0;1 th mãnỏ()()120f 0, ' dx 7= =é ùë ûò và ()1201x dx3=ò .Tích phân ()10f dxò ngằA. 75 B. C. 74 D. 4Câu 1: Đáp án ACâu 2: Đáp án BTa có x21x 2xlim lim 1.3x 31x®+¥ ®+¥--= =++ Câu 8: Đáp án CTa có ()3alog 3a log log log log a.= Câu 9: Đáp án DTa có ()()2 3f dx 3x dx C= +ò Câu 10: Đáp án BCâu 11: Đáp án ATa th th hàm hình bên là th hàm trùng ph ng. ươXét hàm ố4 2y ax bx c.= vào hình ng cu th hàm suy ra ốa 0,< mà thồ ịhàm có tr nên ịab 0.< Do đó ta lo đáp án B, C, D.ạ ượCâu 12: Đáp án AVéc ch ph ng ng th ng là ươ ườ ẳ()du 1; 2;1= -uur Câu 13: Đáp án BTa có ()2 62 2x 6+> ¥Câu 14: Đáp án BDi tích xung quanh hình nón là ủ2 2xqS rl al 3a.=p Câu 15: Đáp án DPh ng trình ph ng ươ ẳ()x zMNP 1.2 2+ =- Câu 16: Đáp án DPhân tích các đáp án:+) Đáp án A. Ta có ()()2x 2x 3x 2y 2x 1- -- += -- nên hàm không có ti nố ậđ ngứ+) Đáp án B. Ph ng trình ươ2x 0+ vô nghi có ti ngệ ứ+) Đáp án C. th hàm ố2y 1= không có ti ngệ ứ+) Đáp án D. th hàm ốxyx 1=+ có ti ng là ứx 1.=- Câu 17: Đáp án BD vào ng bi thiên suy ra ph ng trình ươ()f 0- có nghi phân bi t.ệ ệCâu 18: Đáp án ATa có 3x 0y ' 4x 8x, ' .x 2=é= Ûê=±ë Ta có ()()()()()f 5; 1; 1; 5; 50= Do đó giá tr nh hàm là 50 khi ốx 3.= Câu 19: Đáp án CTa có ()()2 2200 0d 3dx 5ln ln ln lnx 3+= =+ +ò Câu 20: Đáp án DTa có 21 21 2iz24z 4z 31 2iz z2é+=êê- =ê-= =êë Câu 21: Đáp án BG là giao đi AC và BD, O’ là giao đi A’C’ và B’D’ọ ủTa có ()OO '/ AA' OO' ABCDÞ và ()OO ' ' ' ' '^