Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT Quốc gia năm 2017 môn Toán trường THPT thị xã Quảng Trị (Lần 2)

60aecbb9a5d8ddb71f4183a266c53927
Gửi bởi: Khánh Linh 20 tháng 3 2019 lúc 17:14:42 | Update: 3 tháng 6 lúc 14:38:46 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 464 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD&ĐT QU NG TR THI TH THPT QU GIA II NĂM 2017Ề ẦTR NG THPT TH Xà QU NG TR Môn thi: TOÁNƯỜ (Th gian làm bài: 90 phút, không th gian giaoờ ờđ )ề (Đ thi 07 trang)ề ồH và tên thí sinh:……………………………………………………………ọS báo danh:……………………………Phòng thi:………………………..ốCâu 1. Tìm đi ti hàm ố3 23 4.y x=- A. 0.x= B. 2.x= C. ()0; .M- D. ()2; .M Câu 2. Cho th ựa tho mãn ả2log 1.a= Tính log 16.a= A. 1.4S= B. 4.S= C. 1.8S= D. 8.S= Câu 3. ph ng trình ươ251381x-> có bao nhiêu nghi nguyên?ệA. 2. B. 7. C. 5. D. Vô .ốCâu 4. Tìm to đi bi di ph ứ()()3 4z i= trong ph ng ph c.ặ ứA. ()7; .M- B. ()1; .M- C. ()7; .M- D. ()1; .M- Câu 5. Cho ph có mô-đun ng 2. Tính mô-đun ph ứ()' .z z= A. ' 10.z= B. ' 7.z= C. 5' .2z= D. ' 3.z=Câu 6. Cho hàm ố4 22 3.y x= nh nào đây là đúng?ệ ướA. Hàm ng bi trên kho ng ả(); 1- và ()0;1 .B. Hàm ng bi trên kho ng ả(); 1- và ()1; .+¥C. Hàm ng bi trên kho ng ả()0; .+¥D. Hàm ng bi trên kho ng ả()1; 0- và ()1; .+¥ Câu 7. Hình bên là th hàm nào trong các hàm sau?ẽ ốA. 33 3.y x= B. 33 3.y x=- -C. 23 3.y x=- -D. 23 3.y x=- -Mã 001 Trang 1Đ CHÍNH TH CỀ ỨMà 001ỀCâu 8. Trong không gian to ộ,Oxyz cho ph ng ẳ(): 0P z- và đi mể()0; 3; .M- Tính kho ng cách đi ểM ph ng ẳ().P A. ()()12; .13d P= B. ()(); 4.d P= C. ()(); 12.d P= D. ()(); 0.d P=Câu 9. Trong không gian to ộ,Oxyz cho hai đi ể()2; 0; 1A- và ()0; 0;1 .B Vi ph ngế ươtrình ầ() có ng kính ườ.AB A. ()22 21 2.x z- B. ()()2 221 2.x z+ C. ()22 21 4.x z- D. ()()2 221 4.x z+ =Câu 10. Tìm nguyên hàm hàm ố()1sin .f xx= A. ()21cos .f dx Cx= +ò B. ()cos ln .f dx C= +òC. ()21cos .f dx Cx=- +ò D. ()cos ln .f dx C=- +ò Câu 11. Tính ng ti ng và ti ngang th hàm ố223 2.2 3x xyx x- +=- A. 1. B. 2. C. 3. D. 4.Câu 12. Cho ,a là hai th ng và bi th ươ ứ()233 36 1248.a bPa b- --= Rút ọ,P ta tượ ếqu nào?ảA. 32.Pb a= B. 42.Pa a= C. 32.bPa= D. 32 .P a=Câu 13. Cho hàm ố()2.xy x= Tính hàm hàm đi ể2017.x= A. ()4034' 2017 ln 2017.2017 .f= B. ()()4034' 2017 ln 2017 .2017 .f= C. ()4034' 2017 ln 4034.2017 .f= D. ()4033' 2017 4034.2017 .f=Câu 14. Cho hàm ố4 25y x= có th ị().C Vi ph ng trình ti tuy ươ ếd th ị()Cbi ti tuy vuông góc ng th ng ườ ẳ: 2017 0.x yD A. 9.d x=- B. 6.d x= C. 9.d x= D. 6.d x=- +Câu 15. Tìm xác nh hàm ố()12log .y x= A. ()1; .D= +¥ B. [)1; .D= +¥ C. 1;1 .2Dæ ù=çúè D. 1;1 .2Dæ ö=ç ÷è øMã 001 Trang 2Câu 16. Cho hình chóp tam giác .S ABC có đáy ABC là tam giác nh ,a nh bên ạSA vuônggóc đáy, nh bên ạ2 .SB a= Tính th tích kh chóp ố. .S ABCA. 3..4S ABCaV= B. 3.3.4S ABCaV= C. 3.3.4S ABCaV= D. 3.3 3.4S ABCaV=Câu 17. Trong không gian to ộ,Oxyz cho hai đi ể()()1; 2; 2; 3;1A B- và ng th ngườ ẳD có ph ng trình ươ1 2.3 1x z- += Bi đi ểM trên sao cho .MA MB= Tính hoành đi mộ ể.M A. 45.Mx= B. 15.4Mx= C. 45.Mx=- D. 15.4Mx=- Câu 18. Cho ph tho mãn đi ki ệ()()23 .i i+ Tìm ph ph cầ ứ()1 .w z= A. 2.- B. 0. C. 1.- D. .i-Câu 19. Cho hàm ố()y x= liên trên đo ạ[]2; 2- và có th là ng cong nh hình vồ ườ ẽd i. Tìm nghi ph ng trình ướ ươ()1f x= trên đo ạ[]2; .-A. 3. B. 4.C. 5. D. 6. Câu 20. Tính th tích ểV kh bát di có các nh ng ằ.a A. 32.3aV= B. 32.6aV= C. 32.2aV= D. 32.V a=Câu 21. Bi ế()F là nguyên hàm ủ()3sin cosf x= và ()0 .Fp= Tính .2Fpæ öç ÷è A. .2Fppæ ö=-ç ÷è B. 1.2 4Fppæ ö=- +ç ÷è C. 1.2 4Fppæ ö= +ç ÷è D. .2Fppæ ö=ç ÷è øCâu 22. Cho ,x là các th tho mãn ả3 114 16.4x x+ += và 83 0.x y+- Tính ng ổ.x y+ A. 3.x y+ B. 21.x y+ C. 7.x y+ D. 10.x y+ =Câu 23. Cho hàm ố3 22 3y mx mx m= ớm là tham th c. Tìm giá tr ủm đểm ti tuy th hàm đã cho là th hàm nh ng bi n. ếA. ()3; .mÎ B. ()0; .mÎ +¥ C. (); .mÎ D. ()(); 0; .mÎ +¥Mã 001 Trang 3Câu 24. Cho là th ng tho mãn ươ ả08.31axdxx=+ò nh nào đây đúng?ệ ướA. ()0; .aÎ B. ()2; .aÎ C. ()4; .aÎ D. ()6; .aÎCâu 25. Trên ph ng to các đi ể, ,A là đi bi di các ph cầ ượ ứ4;1ii- ()()21 2i i- và 52 .i- Tam giác ABC có tính ch gì?ấA. Vuông ạ.C B. Vuông ạ.A C. Cân ạ.B D. Tam giác u.ềCâu 26. Cho hình chóp tam giác ề.S ABC có đáy ABC là tam giác nh ạa và ng caoườ2 .SH a= Tính th tích ểV kh nón ố()N có nh ỉS và đáy là ng tròn ngo ti tam giácườ ế.ABC A. 32.9aVp= B. 33.6aV= C. 3.2aVp= D. 32.3aVp=Câu 27. Tính th tích ểV th gi hai ph ng ẳ0, 1x x= bi ng thi di aế ủv th ph ng vuông góc tr ụOx đi có hoành ộ()0 1x x£ là tamộgiác có nh ng ằ()4 ln .x+ A. ()4 ln .V= C. ()4 ln .V= C. ()4 ln .Vp= D. ()4 ln .Vp= +Câu 28. Cho tam giác ABC vuông ạA có 3, .AB AC a= Tính th tích ểV kh tròn xoayủ ốt thành khi quay ạAB quanh tr ụ.BCA. 33.8aVp= B. 33.2aVp= C. 3.V ap= D. 32 .apCâu 29. Trong không gian to ộ,Oxyz cho hai đi ể()1; 2; 3A và ()3; 2;1 .B- Vi ph ngế ươtrình ph ng trung tr đo ạ.AB A. 0.x z+ B. 0.x z- C. 0.x z- D. 0.x z- =Câu 30. Trong không gian to ộ,Oxyz cho ph ng ẳ(): 0P z- và đi mể()1;1;1 .I ọ() là tâm ầI và ph ng ẳ()P theo giao tuy là ng tròn có chu viế ườb ng ằ8 .p Tính bán kính ầ().S A. 3.R= B. 4.R= C. 5.R= D. 6.R=Câu 31. Cho hàm ố()2 25 5y mx x=- ớm là tham th c. Bi hàm cố ựđ ạ1.x= nh nào đây đúng?ệ ướA. ()0; .mÎ B. ()2; .mÎ C. ()4; .mÎ D. ()2; .mÎMã 001 Trang 4Câu 32. Cho hàm ố94mxyx m-=- ớm là tham th c. Tìm giá tr ủm hàm ngể ồbi trên kho ng ả1; .4æ ö+¥ç ÷è A. []6; .mÎ B. ()6; .mÎ C. (]6;1 .mÎ D. ()6;1 .mÎ -Câu 33. Cho ,a là các th ng. Bi ươ ế1 33312 log log log 0.a bx+ Tính theo và .b A. .x b= B. 4.axb= C. 4.x b= D. .axb= Câu 34. Bi ế()102.f dx=ò Tính tích phân ()40cos sin cos .I xdxp=ò A. 1.2I= B. 1.4I= C. 1.2I=- D. 1.4I=-Câu 35. Cho ,a là các th ng thay tho mãn ươ ả1.b a> Tìm giá tr nh nh bi uị ểth ứ()222log log .ababP baæ ö= +ç ÷ç ÷è A. min30.P= B. min40.P= C. min50.P= D. min60.P=Câu 36. Cho hình ch nh ậ. ' ' ' 'ABCD có th tích ng .V ọG là tr ng tâm tamọ ủgiác '.BCD Tính theo th tích kh chóp ố. '.G ABC A. '.3G ABCVV= B. '.6G ABCVV= C. '.12G ABCVV= D. '.18G ABCVV=Câu 37. Trong không gian to ộ,Oxyz cho ph ng ẳ(): 0x za+ hai đi mể()3; 3;1 ,A ()0; 2;1 .B ọd là ng th ng trên ườ ằ()a sao cho đi trên ểd luôn cách uềA và .B Tìm vec-t ch ph ng ng th ng ươ ườ ẳ.d A. ()1; 3; .u= -r B. ()1;1; .u= -r C. ()1; 1; .u= -r D. ()4; 3; .u= -rCâu 38. Di tích hình ph ng gi các ng ườ2, 0, 0, 2y x= tính iượ ởcông th nào đây?ứ ướA. ()220.S dx= -ò B. ()()2 12 21 0.S dx dx= -ò òC. ()220.S dx= -ò D. ()()2 12 21 0.S dx dx= -ò òCâu 39. Cho ph tho mãn ả2 5.z i- nh nào đây đúng?ệ ướA. 3.2z< B. 33.2z< C. 73 .2z£ D. 7.2z> Mã 001 Trang 5Câu 40. Cho ph ng trình ươ2 21 3log log2 22 (*)m xx+³ ớm là tham th c. Tìm giá tr aố ủm ph ng trình ươ()* luôn đúng ọ()1; .xÎ A. .mΡ B. 3; .20mé öÎ +¥÷êë C. 2; .2mæ ù-Î ¥çúçè D. 2; .2mé ö-Î +¥÷ê÷ë øCâu 41. Ng ta mu rào quanh khu li cho tr và 180 th ng iườ ướ ướrào. Trên khu t, ng ta ng có làm nh hàng rào và rào thànhấ ườ ủm nh hình ch nh t. Bi ng dài có th rào thành hình ch nh tuỳ ý.ộ ậH nh hình ch nh rào có di tích nh ng bao nhiêu?ỏ ượ ằA. 3600maxS= 2. B. 4000maxS= 2. C. 8100maxS= 2. D. 4050maxS= 2.Câu 42. Trong không gian to ộ,Oxyz cho các đi ể()()()6; 0; 0; 3; 0; 0; 2A và()1; 0; .P- ọ(); ;Q là đi ng ủP qua ph ng ẳ().ABC Tính .S c= A. 10.S= B. 7.S= C. 4.S= D. 13.S= Câu 43. Cho hình thang cong ()H gi các ng ườ, 0, 0xy x= và ln 4.x= ngườth ng ẳx k= ớ0 ln 4k< chia hình ()H thành hai ph có di tích ệ1 2,S nh hình i.ư ướTìm ể1 22 .S S= A. 8ln .3k= B. ln 2.k=C. ln 3.k= D. 2ln 4.3k=. Câu 44. Cho hình chóp .S ABC có ba nh ạ, ,SA SB SC đôi vuông góc vàộ, .SA SB SC a= Tính th tích ểV kh ngo ti ế. .S ABC A. 37 14.3aVp= B. 336 .V ap= C. 312 .ap D. 37 14 .V ap=Câu 45. ng vay ngân hàng 200.000.000 ng theo hình th tr góp hàng tháng trong 48ộ ườ ảtháng, sau khi vay tháng là th hi vi tr ti n. Lãi su ngân hàng nhộ ị0,8%/tháng. tháng ng đó ph tr ti là ti vay ban chia cho 48 và ti nỗ ườ ềlãi sinh ra ti còn ngân hàng. ng ti lãi ng đó ph tr trong toàn quáừ ườ ộtrình tr là bao nhiêu?ả ợA. 38.400.000 ng.ồ B. 10.451.777 ng. C. 76.800.000 ng. D. 39.200.000đ ng.ồMã 001 Trang 6Câu 46. Cho các hàm ố()()()(), ,f xy yg x= có góc các ti tuy thệ ịcác hàm đi có hoành ộ0x= ng nhau và khác 0. nh nào đây đúng?ằ ướA. ()10 .4f< B. ()10 .4f£ C. ()10 .4f> D. ()10 .4f³Câu 47. Trong không gian to ộ,Oxyz cho hai ng th ng ườ ẳ1 22 ': ' .4 0x td tz z= -ì ìï ï= =í íï ï= =î îVi ph ng trình ươ ầ() có bán kính nh nh ti xúc hai ng th ng ườ ẳ1d và 2.d A. ()()()2 22 16.x z+ B. ()()()2 22 4.x z+ =C. ()()()2 22 16.x z- D. ()()()2 22 4.x z- =Câu 48. Cho ph ứ(),z bi b= Ρ tho mãn ả2 21 .a b+ hình ph ng ẳ()H là pậđi bi di ph trong ph ng ph c. Tính di tích ủ()H .A. ()3 1.4 2HSp= B. ().4HSp= C. ()1.4 2HSp= D. ()1.HS=Câu 49. Cho hình chóp .S ABCD có th tích ể,V bi ếABCD là hình bình hành. là trung đi mểc ủ,SC ph ng đi qua ẳAN và các nh ạ,SB SD ượ ạM và .P ọ'V là thểtích kh chóp ố. .S AMNP Tính giá tr nh nh ủ'.VTV= A. min3.8T= B. min1.3T= C. min2.3T= D. min1.8T=Câu 50. Cho hình chóp .S ABCD có đáy ABCD là hình thang vuông ạA và ,B SA vuông góc iớđáy. Bi ế2, .SA AD AB BC a= Tính bán kính ngo ti hình chópủ ế. .S BCD A. 10.2aR= B. 6.2aR= C. 3.R a= D. .R a= ---------------------------H t----------------------------ếMã 001 Trang