Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Năm 2019 môn Toán học mã đề 201

0fbd06bb5cee57da1b568c2c1d5bed2b
Gửi bởi: Võ Hoàng 21 tháng 2 2019 lúc 3:32:21 | Update: 14 tháng 7 lúc 13:01:19 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 541 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD&ĐT NINHỞ ẮPHÒNG KH THÍ VÀ KI NHẢ HU THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút; không th gian giao .ờ ềMã 201ềH tên thí sinh:..........................................................................S báo danh:......................ọ ốCâu 1: Gi ph ng trình ươ- +<242 8x .A. <1 3x B. é>êê<êë31xx C. <1 2x D. <2 3xCâu 2: Ham ố33 2y x= ngh ch bi trên các kho ng nao sau đây?i ảA. ()1;1- B. ()- -; va ()1;+¥ .C. ()(); 1;- +¥ D. ()1;- +¥ .Câu 3: Ham ố23 2y x= có bao nhiêu đi tr ?ể iA. B. C. D. .Câu 4: Cho lăng tr tam giác ề. ' ' 'A BC có các nh ng a. Tính th tích kh lăngể ốtr .ụA. 334a B. 3312a C. 336a D. 338aCâu 5: Cho ham ố= -3 33y có th i()C Tìm các giá tr th tham ốm ti pể êtuy th i()C đi có hoanh ộ01x= song song ng th ng ườ ẳ: .d x= -A. =1m B. 1m= C. é=êê= -êë11mm D. Không có giá tr ai .Câu 6: Thi di qua tr hình nón ủ()N la tam giác nh ng a. Tính di tích toan ph aệ ủhình nón nay.A. 232tpaSp= B. 254tpaSp= C. p=234tpaS D. 2tpS ap= .Câu 7: Cho ham ố()y x= có th nh hình bên. Tìm các giá tr th cấ ực tham ốm ph ng trình ươ()2f m= có nghi phân bi t. A. 3m- B. -4 3m C. 5m- D. -6 5m .Câu 8: Cho ham ố+=-21xyx Xet các nh sauệ :1 am đã cho ngh ch bi trên ê()();1 1;- +¥ am đã cho ng bi trên ê();1- am đã cho ngh ch bi trên xác nh. i4 am đã cho ngh ch bi trên các kho ng ả()- ¥;1 va ()1;+¥ .Số nh đung laệ Trang Mã 201ềA. B. C. D. 1Câu 9: Gi ph ng trình ươ()+ =3log 2x .A. 12x= B. 0x= C. 58x= D. 74x=Câu 10: ng các nghi ph ng trình ươ- =23 32log 2) log 4) 0x ngằA. B. +6 C. -6 D. +3 2Câu 11: giá tr ủm ph ng trình ươ()()()- -- +2122 22 log log 2x mx cóđung nghi laộ ệA. ö÷çú ê÷- +¥ç÷çú ê÷çè øû ë1 1; ;2 B. )é+¥êë1;C. ö÷ê÷+¥÷ê÷øë1;2 D. ÆCâu 12: Ham ố()= +2ln 1y ng bi trên nao?ồ ậA. -( 1;0) B. ()-1;1 C. ()- ¥;1 D. (ù- ¥úû;1Câu 13: ng cong trong hình bên la th ham trong ham li kê ph ngườ ượ ươán A, B, C, đây. đó la ham nao?ướ A. -3 23 1y B. 23 1y x= .C. 23 1y x= D. +33 1y .Câu 14: Di tích toan ph hình nón có bán kính đáy ủR va dai ng sinhộ ườ la?A. p= +22tpS Rl B. p= +22 2tpS Rl .C. p= +2tpS D. p= +22tpS Rl .Câu 15: Tìm giá tr nh hami ố24xyx+= trên đo ạé ùê úë û1; .A. 1;3max 5yé ùê úë û= B. 1;316max3yé ùê úë û= C. ùê úë û=1;3max 4y D. 1;313max3yé ùê úë û=Câu 16: Tìm các giá tr th tham ốm ph ng trình ươ- +24 1x xcó hai nghi phân bi t.ệ ệA. ){}éÎ Èêë10;13 14m B. ùÎê úë û10;13m .C. (){}10;13 14mÎ D. 10;14mé ùÎê úë Trang Mã 201ềCâu 17: Tính ham ham ố=2sinxy .A. +2(sin cos )xe B. 22 cosxe xC. +2(2sin cos )xe D. -2(2sin cos )xe xCâu 18: Cho ham ố()= +3 23 1f nghi ph ng trình ươ()()0ff x= la?A. B. C. D. .Câu 19: Cho ham số ()y x= xác nh trên ậ.D Trong các nh sau nh nao đung?ệ ềA. ()=maxDM ê()f M£ thu ộD .B. ()minDm x= ê()>f thu ộD .C. ()minDm x= ê()f m£ ọx thu ộD va ạÎ0x sao cho ()0f m= .D. ()maxDM x= ê()f M£ thu ộD va ạ0x DÎ sao cho ()=0f .Câu 20: Tìm xác nh ham ố()-= +327 10y xA. B. (2;5) C. ;2) (5; )- +¥ D. {}¡\\ 2;5Câu 21: Cho hình chóp.S BC đáy BC la tam giác vuông ạ= =, 3B BC có hai ph ngặ ẳ( );( )SA SA cùng vuông góc đáy. Góc gi ữSC đáy ng ằ060 Tính kho ng cách ừA tê ặ( ).SBCA. 3913a B. 3913a C. 3939a D. 3913aCâu 22: Cho ,a la hai th ng. Rut bi th ươ ứ++1 13 36 6a aa .A. 13 3a B. 23 3a C. 3ab D. 23 3a bCâu 23: Kh chóp giác có đáy laố ặA. Hình thoi B. Hình ch nh tữ C. Hình vuông D. Hình bình hanhCâu 24: giao đi th ham ố3 23 1y x= va ng th ng ườ ẳ=: 1d laA. B. C. D. .Câu 25: Tính giá tr bi th ứ212 331log log ;1 0.aaa a+ >A. 556 B. 176 C. 536 D. 196Câu 26: Ham ố33 4y x= có đi cể laạA. 1- B. C. D. ()-1;6MCâu 27: công ty chuyên xu gỗ mu thi các thùng đố ng hang bên trong ng hình lăng trụt giác uứ không p, có th tích la 62,ắ ể35dm ti ki li lam thùng, ng ta thi thùngể ườ êsao cho ng ổS di tích xung quanh va di tích đáy la nh nh tệ ngằA. 250 5dm B. 2106, 25dm C. 275dm D. 2125dmCâu 28: ọ<1 2, )x la hai nghi ph ng trình ươ+ ++ -1 38 8.(0, 5) 3.2 125 24.(0, 5) .x xTính giá tr i= +1 23 .P xA. B. -2 C. D. -3 Trang Mã 201ềCâu 29: Xet các nh sauệ :1 th ham ố12 3yx=- có hai ng ti ng va ng ti ngang. ườ ườ ậ2 th ham ố21x xyx+ += có hai ng ti ngang va ng ti ng. ườ ườ ứ3 th ham ố22 11x xyx- -=- có ng ti ngang va hai ng ti ng. ườ ườ ứSố nh đung laệ ềA. B. C. D. 0.Câu 30: Ham ố= +4 22 1y có đi tr ?ấ iA. B. C. D. .Câu 31: nghi ph ng trình ươ- >++23 323316log 3log0log 1log 3x xxx laA. ()æ öæ ö÷÷çç÷÷È +¥çç÷÷çç÷÷ççè øè ø1 10; ;1 3;33 B. ()æ ö÷ç÷È +¥ç÷ç÷çè ø10; 3;3 3C. ()æ ö÷ç÷È +¥ç÷ç÷çè ø1;1 3;3 D. öæ ö÷÷çç÷÷Èçç÷÷çç÷÷ççè øè ø1 10; ;133 3Câu 32: Cho ,a la các th ng. Vi bi th ươ ứ123 2a ng lũy th mũ .ướ ỉA. 14 6.a B. 14 6.a C. 14 3.a D. 12 6.a bCâu 33: Cho bi tăng dân tính theo công th ượ ướ ứ=.NrS (trong đó la dân nămố ủl lam tính, ốS la dân sau ốN năm, la tăng dân hang năm). năm 2010 dân nh cỉ ắNinh la 1.038.229 ng tính năm 2015 dân nh la 1.153.600 ng i. tăng dânườ ườ ệs hang năm gi nguyên thì năm 2020 dân nh trong kho ng nao?ố ảA. ()1.281.700;1.281.800 B. ()1.281.800;1.281.900C. ()1.281.900;1.282.000 D. ()1.281.600;1.281.700Câu 34: Cho hình chóp tam giác ề.S BC có nh đáy ng a. ọ,M la trung đi aầ ượ ủ,SB SC. Tính th tích kh chóp ố. .A BCNM Bi ph ng ẳ( )A MN vuông góc ph ng ẳ( ).SBCA. 3596a B. 3532a C. 3512a D. 3516aCâu 35: Ph ng trình ng ti ng va ti ngang ươ ườ th ham ố2 11xyx+=- laầ ượA. 1; 2x y= B. =1; 2y C. 1; 2x y= D. 1; 2x y= .Câu 36: Ch (ho cho đây sau khi đi nó vao ch tr ng nh sau tr thanhọ ướ ởm nh đung:ệ ề“S nh hình đa di luôn……………s hình đa di y.”ố ấA. ng.ằ B. nh ho ng.ỏ ằC. nh n.ỏ D. n.ớ Trang Mã 201ềCâu 37: Ph không gian bên trong chai có hình ng nh hình bên. Bi bán kính đáy ngầ ượ ằ4, 5cm,R= bán kính ổ=1, 5cm,r4, 5cm, 6, 5cm, 20cm.A BC CD= Th tích ph không gianể ầbên trong chai đó ngủ ượ ằA. () p33321cm8 B. ()37695cm16p C. ()p3957cm2 D. ()3478 cmp Câu 38: Cho hình chóp giác ề.S BCD có nh đáy ng ằ.a đi ểO la giao đi ủA va.BD Bi kho ng cách ừO êSC ng ằ3a Tính th tích kh chóp ố.S BC .A. 36a B. 33a C. 323a D. 312aCâu 39: Cho lăng tr tam giácụ. ' ' 'A BC ọ, ,M la trung đi các nhầ ượ ạ' ', '.A BC CC ph ng ẳ( )MNP chia kh lăng tr thanh hai ph n, ph ch đi ểB có th tích la ể1V .G ọV la th tích kh lăng tr Tính ố1.VVA. 61144 B. 37144 C. 25144 D. 49144Câu 40: gi hình ch nh có th tích ể32dm tăng nh gi thêm ấ32 dmthì th tích gi la ấ316dm tăng nh gi ban lên ầ32 dm thì th tíchểh gi la:ộ ớA. 332dm B. 364dm C. 372dm D. 354dm .Câu 41: Tìm các giá tr th tham ốm th ham ố()= +4 21y tr cắ ụhoanh đi phân bi có ng bình ph ng các hoanh ng ươ ằ8.A. +1 2m B. =1m .C. 3m= D. 7m= .Câu 42: Di tích hình ng kính ng ườ ằ2a laA. p=24S B. p=216S C. p=2163S D. p=243S Trang Mã 201ềCâu 43: Cho ham ố-æ ö÷ç÷=ç÷ç÷ç+è ø1211xya ớ>0a la ng Trong các kh ng nh sau, kh ng nh naoộ iđung?A. Ham luôn ngh ch bi trên kho ng ả¡ .B. Ham luôn ngh ch bi trên kho ng ả- ¥( ;1).C. Ham luôn ngh ch bi trên kho ng ả+¥(1; ).D. Ham luôn ng bi trên ê¡ .Câu 44: Cho hình nón ộ()N có đáy la hình tròn tâm ,O ng kính ườ2a va ng cao ườ2 .SO a= Chođi ểH thay trên đo th ng ẳ.SO ph ng ẳ()P vuông góc ớSO ạH va hình nón theoắđ ng tròn ườ()C Kh nón có nh la ỉO va đáy la hình tròn ()C có th tích nh ng bao nhiêu?ể ằA. 3781ap B. 3881ap C. 31181 a. D. 33281ap .Câu 45: Cho hình tr có chi cao ng ằ8 ti trong hình bán kính ng 5. Tính th tíchểkh tr nay.ố ụA. 200p B. p72 C. 144p D. 36p .Câu 46: Cho hình chóp .S BC có SA vuông góc ph ng ẳ(), 2A BC SA a= ,·060BA C=. Tính th tích kh ngo ti hình chóp ê.S BC .A. p=383V B. 38 23V ap= C. 38 2V ap= D. 364 23aVp= .Câu 47: Cho hình tr ụ()T có chi cao va bán kính ng ằ.a hình vuông ộA BCD có hai nhạ,A CD la hai dây cung hai ng tròn đáy, nh ượ ườ ạ,A BC không ph la ng sinh hìnhả ườ ủtr ụ() Tính nh hình vuông nay.ạ ủA. B. 102a C. 5a D. 2a .Câu 48: Cho -2 2log 3, log 2b Hãy tính () 22log c.A. B. C. D. 9Câu 49: Cho các ham ố5 312 4sin .1xy xx-= -+ Trong các ham trên có baoốnhiêu ham ng bi trên xác nh chung.ố ủA. B. C. 0. D. .Câu 50: Gi ph ng trình ươ- -+ +> +3 22 12 1.x xx xA. é>êêê< -êë212xx B. >2x C. <122x D. -12x---------------------------------------------------------- ----------Ế Trang Mã 201ề