Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Năm 2018 môn toán học mã đề 211

b1f513ffcca35d2f45a959c316871d2e
Gửi bởi: Võ Hoàng 31 tháng 5 2018 lúc 4:03:46 | Update: 3 tháng 6 lúc 15:24:06 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 411 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD&ĐT VĨNH PHÚCỞ(Đ thi có 05 trang)ề KỲ KH SÁT KI TH THPT NĂM 2017 2018Ả ỌMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút, không th gian giao ềMã thi 211ềCâu 1: Ph ng trình ươsin 1x= có nghi làậ ệA. .2k kppì ü+ Îí ýî þ¢ B. .fC. .2k kppì ü+ Îí ýî þ¢ D. {}2 .k kp p+ ΢Câu 2: Trong các dãy sau đây, dãy nào là ng?ố ộA. ()13nnu+= .B. 2018nu n= C. 3nnu= D. 23 2017nu n= .Câu 3: Cho ph ứz bi= Tìm đi ki và ph ứ2 2( )z bi= là thu o.ố ảA. 3a b= B. và 0. C. b=± D. 2a b= .Câu 4: xác nh hàm ố221ln 2xxæ ö+ -ç ÷è làA. {}\\ 0¡ B. {}\\ 1; 0;1-¡ C. ()1;+¥ D. () 0;1.Câu 5: Cho kh nón có chi cao ng và dài ng sinh ng 10. Th tích kh nón đó làố ườ ốA. 124p B. 128p C. 96p D. 140p .Câu 6: Cho hàm ố()3 212 13y x= mlà tham Tìm các giá tr hàmểs đã cho có tr .ố ịA. Không có giá tr mB. .m"C. 1.m" D. 1.m" ¹Câu 7: Cho di ABCD G1 G2 G3 là tr ng tâm các tam giác ượ ABC, ACD, ABD Phátbi nào sau đây là đúng?ểA. ph ng (G1 G2 G3 không có đi chung ph ng (ACD) .B. ph ng (G1 G2 G3 song song ph ng (BCD) .C. ph ng (G1 G2 G3 song song ph ng (BCA) .D. ph ng (G1 G2 G3 ph ng (BCD) .Câu 8: th hàm sồ ố2 32 1xyx-=- có ti ng là ng th ngệ ườ ẳA. 1x= B. 12y =. C. 12x= D. 3x= .Câu 9: Tính 21ln.exdxxòA. 1.3B. 1.4 C. 1.2 D. 2.3Câu 10: Trong không gian đớ ộOxyz cho 4x k= -r Tìm ủ.xrA. (0;3; 4).- B. (2;3; 4).- C. (2; 3; 0). D. 2; 3; 4).- -Câu 11: Cho hàm số= -3 21y ax bx có ng bi thiên nh hình Giá tr a, làA. =- =-6, 9a B. =6, 9a C. =-6, 9a D. =- =6, 9a .Câu 12: Cho di SABC có ABC là tam giác nh a. Tính bán kính ngo ti di n, bi tặ ếSA= 2a và )SA ABC^ Trang Mã thi 211ềĐ CHÍNH TH CỀ ỨA. 2.3a B. 3.3a C. 2.3a D. 3.3aCâu 13: Thu ph ứ(2 )(3 )z i= ta cượA. .z i= +B. .z i= C. 6.z= D. .z i=Câu 14: Hình hai có nhườ làA. 30 B. 20 C. 18 D. 12 .Câu 15: Tìm 21( )x dxx- +ò .A. 2ln C- B. 33ln 2xx C- .C. 323ln 2xx C+ D. 323ln 2xx C- .Câu 16: Trong các hàm sau, hàm nào ng bi trên ế?¡A. ln .y x= B. sin .y x=C. 23 1.y x= D. 23 2018.y x= +Câu 17: Cho hàm ố2 2( sin osf m= là tham Khi đó '( )f ngằA. sin .x m+ B. 1+2 sin .x C. sin .x- D. sin cos .x x+Câu 18: Tính ++2 1lim2.2 3nn .A. 1. B. 0. C. 2. D. 12 .Câu 19: Trong không gian đớ ộOxyz cho (1; 3; 2), 3;1; 0).A B- Ph ng trình ph ng trung tr cươ ực đo AB làA. 0x z+ B. 0x z+ .C. 0x z+ D. 0x z+ .Câu 20: Cho 32xI dx=ò ặ3u x= khi đó vi theo và du ta cượA. 1.3uI du=ò B. .uI du=ò C. .uI du=ò D. .uI ue du=òCâu 21: Cho 121 12 21 0,y yK yx x-æ öæ ö= ¹ç ÷ç ÷ç ÷è øè Bi th rút làA. .x B. .x C. 1.x- D. 1.x+Câu 22: Cho kh tr có kho ng cách gi hai đáy ng 10, bi di tích xung quanh kh trộ ụb ng ằ80p Th tích kh tr làể ụA. 64p B. 164p C. 160p D. 144p .Câu 23: Trong ph ng Oxy cho ng tròn ườ()()()2 2: 10C y+ Phép nh ti theo vectị ơ(0;2)v=r bi ng trònế ườ( )C thành ng trònườ( ')C có bán kính ngằA. 10. B. 20 C. 20. D. 10 .Câu 24: các giá tr tham ph ng trình ươ- <9 0x xm có nghi làệA. 258m<- B. 25.4m<- C. 258m>- D. 25.4m>-Câu 25: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông Bi ếA a= 2A a= SA^ (ABC)và 3=SA Th tích kh chóp S.ABC làA. 338a B. 3.2a C. 334a D. 34a Trang Mã thi 211ềCâu 26: Cho di ềABCD có nh ng 1. M, là hai đi thay thu nh ượ BC,BD sao cho ph ng ẳ( )A MN luôn vuông góc ph ng ẳ( )BCD ọ1 ,V là giá tr nầ ượ ớnh và giá tr nh nh th tích kh di ABMN Tính 2V V+ .A. 17 2216 B. 17 272 C. 17 2144 D. 212 .Câu 27: Cho hình vuông ABCD kí hi là ệ0V có nh ng a. Trên các nh AB, BC, CD, DA các đi mấ ể1 1, ,A sao cho 13 3AA BB CC DD A= ta hình vuông ượ A1 B1 C1 D1 ký hi uệlà1V làm nh ớiV ta hình vuông ượi 1V (i 0, 1, 2...)+= ọiSlà di tích hình vuông ủiV .Đ ặ0 nT ... S= )nÎ¥ ng ằ32T ,3= tính a.A. 2. B. 2. C. 2. D. 5.2Câu 28: Cho hàm ố()y x= Bi hàm ố()y x¢= có th nh hình bên i. Hàm sồ ướ ố()23y x= ng bi trên kho ngồ ảA. ()2; .- B. ()0;1 .C. ()1; .- D. ()2; .Câu 29: Trong không gian Oxyz cho ng th ng ườ ẳ1 2:1 2x zd- -= =- và ph ngặ ẳ(): 0P z+ =. ph ng (Q) ch ng th ng ườ và ph ng (P) theo giao tuy là ngế ườth ng ẳD cách kho ng ng nh t. Vi ph ng trình ph ng ươ (Q) .A. 0.x z+ B. 0.x z+ C. 0.x y- D. 0.x z+ =Câu 30: Cho hàm ố3 22 1y mx m= là tham có th (Cm Có bao nhiêu giá tr nguyênịd ng ươ (Cm ti xúc tr hoành.ế ụA. B. 1. C. D. 2.Câu 31: Cho hình lăng tr tam giác ề.ABC C¢ có nh bên ng nh đáy. ng th ngạ ườ ẳ(),MN BC¢ ¢Î là ng vuông góc chung ườ A’C và BC’ ốNBNC¢ ngằA. 3.2 B. 2.3 C. 1. D. 5.2Câu 32: Cho ph ng trình ươ2(2 sin 1)(2 3sin cosx x+ Û(2 sin )( sin 0,x d+ b, c, nguyên.Thì ốdc ng nào đây?ằ ướA. 3.5- B. 1.5 C. 2.5 D. 3.5Câu 33: Di tích hình ph ng gi th hàm sệ ố24 5y x= và hai ti tuy th hàmế ịs hai đi ể(1; 2), (4; 5)A ng ằab (v ớ,a bÎ¥ và ab gi n). Khi đó ảa b+ ngằA. 5. B. 9. C. 13. D. 12.Câu 34: Xét khai tri nh th c: ứ332 2332na bba aæ ö+ç ÷ç ÷è ớ0, 0a b> Xác nh ng có lũyị ốth trên lũy th ng ằ12- bi ng: ằ0 1... 128nn nC C+ Trang Mã thi 211ềA. 280161. B. 161280. C. 280116. D. 116280.Câu 35: Cho hình ph ng ươ ABCD. A’B’C’D’ có nh a. Đi thu nh AD đi thu nhộ ạD’C’ sao cho 1’ 3AM NMD NC= Tính di tích thi di hình ph ng (P) qua MN vàsong song ph ng (C’BD) .A. 211 3.16a B. 211 3.32aC. 211 3.48a D. 211 3.8aCâu 36: Cho hình lăng tr xiên ABC.A B C đáy ABC là tam giác vuông cân A. bên ABB A là hìnhthoi nh trong ph ng vuông góc đáy. bên ACC A đáy góc có đo ố()00 90a< <. ọ (đ là góc gi ph ngộ (BCC B và ph ng đáy. Kh ng nh nào đâyặ ướđúng?A. tan tan B. tan tan C. tan tan D. tan tan .Câu 37: Bi ế120223a cx dxb- -ò trong đó ,a nguyên ng và ươ ab là phân gi n. Tínhố ả22 3log loga c+ +.A. B. C. D. .Câu 38: Cho hàm số()f không là hàm ng và là hàm liên ớ0a> Gi ng ọ[]0;x aÎta có ()0f x> và ()()1.f x- là th tích th thành khi cho hình ph ng gi iể ởcác ng ườ()1( 0, 0,1g af x= =+ quay quanh tr Ox. Hãy tính theo a.A. .2ap B. .ap C. .ap D. 2.apCâu 39: Cho hình lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ có a= góc gi hai ph ng (A’BC) và (ABC)b ng ằ060 là tr ng tâm tam giác A’BC Tính th tích hình ngo ti di GABC .A. 3343 a.432p B. 3343 a.1296p C. 349 a.108p D. 3343 a.5184pCâu 40: ọ1 4, ,z là các nghi ph ng trình ươ()()2 21 0.z z+ Hãy tính2018 2018 2018 20181 4S z= +.A. 1.S= B. 1.S=- C. 2.S=- D. 2.S=Câu 41: hai ph ứ1 2,z th mãn ỏ1 2z và 26z z- Tìm giá tr nh bi th cể ứ1 2P z= +.A. 5.+ B. 34 2.+ C. 26. D. 56.Câu 42: Trong không gian ộOxyz cho hai ng th ng ườ ẳ1 2,d và ph ng ẳ( )P cóầ ượph ng trình ươ11 2: ;1 1x zd+ += =22 1:2 1x zd- -= ,(): 0.P z+ ph ng trình ngậ ươ ườth ng song song ph ng ẳ()P và ắ1 2,d ượ ạ,A sao cho dài đo ạAB giá trạ ịnh nh t.ỏ ấA. 2: .1 1x zd- -= B. 2:1 1x zd- -= .C. 2: .1 1x zd- -= =- D. 2:1 1x zd+ += .Câu 43: Cho hàm ố( )f th mãnỏ 4( '( )) ). ''( 15 12 ,f x+ " Ρ và (0) '(0) 1f f= Giá trịc ủ2(1)f ngằA. 8. B. 10. C. 4. D. 9.2 Trang Mã thi 211ềCâu 44: Cho 0, 0x y> th mãn ỏ()log log log .x y+ Giá tr nh nh bi th cị ứ2 241 1x yPy x= ++ làA. 32.5 B. 29.5 C. 31.5 D. 6.Câu 45: các ố1,2,3,4,5,6 nhiên, có ch các ch đôi khác nhau. Ch nậ ọng nhiên trong các p. Tính xác xu ch có ng ch nhẫ ượ ỏh ng sau .ơ ịA. 1.20 B. 1.6! C. 3.20 D. 2.10Câu 46: Tìm các giá tr tham ph ng trình ươ3 .4 5.6 2.9 0x xm- +> nghi đúng iệ ớm ọx .A. 25.24m> B. 25.24m³ C. 25.8m³ D. 25.24m