Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề thi thử THPT QG Năm 2018 môn toán học mã đề 203

0718b8d3b8dbf5894f66126e56ca055c
Gửi bởi: Võ Hoàng 31 tháng 5 2018 lúc 3:57:58 | Update: 29 tháng 5 lúc 2:49:56 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 459 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

GD&ĐT VĨNH PHÚCỞ(Đ thi có 05 trang)ề KỲ KH SÁT KI TH THPT NĂM 2017 2018Ả ỌMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút, không th gian giao ềMã thi 203ềCâu 1: Tìm 21( )x dxx- +ò .A. 2ln C- B. 323ln 2xx C+ .C. 323ln 2xx C- D. 33ln 2xx C- .Câu 2: Cho hàm số= -3 21y ax bx có ng bi thiên nh hình Giá tr a, làA. =- =6, 9a B. =- =-6, 9a C. =-6, 9a D. =6, 9a .Câu 3: Tính 21ln.exdxxòA. 2.3 B. 1.2C. 1.4 D. 1.3Câu 4: Trong các dãy sau đây, dãy nào là ng?ố ộA. ()13nnu+= .B. 2018nu n= C. 3nnu= D. 23 2017nu n= .Câu 5: Trong không gian đớ ộOxyz cho (1; 3; 2), 3;1; 0).A B- Ph ng trình ph ng trung tr cươ ực đo AB làA. 0x z+ B. 0x z+ .C. 0x z+ D. 0x z+ .Câu 6: Hình hai có nhườ làA. 12 B. 20 C. 30 D. 18 .Câu 7: Tính ++2 1lim2.2 3nn .A. 2. B. 1. C. 0. D. 12 .Câu 8: Trong không gian đớ ộOxyz cho 4x k= -r Tìm ủ.xrA. 2; 3; 4).- B. (2;3; 4).- C. (0;3; 4).- D. (2;3; 0).Câu 9: Cho di ABCD G1 G2 G3 là tr ng tâm các tam giác ượ ABC, ACD, ABD Phátbi nào sau đây là đúng?ểA. ph ng (G1 G2 G3 ph ng (BCD) .B. ph ng (G1 G2 G3 song song ph ng (BCD) .C. ph ng (G1 G2 G3 song song ph ng (BCA) .D. ph ng (G1 G2 G3 không có đi chung ph ng (ACD) .Câu 10: Trong các hàm sau, hàm nào ng bi trên ế?¡A. sin .y x= B. 23 1.y x= +C. ln .y x= D. 23 2018.y x= +Câu 11: Cho di SABC có ABC là tam giác nh a. Tính bán kính ngo ti di n, bi tặ ếSA= 2a và )SA ABC^ Trang Mã thi 203ềĐ CHÍNH TH CỀ ỨA. 2.3a B. 2.3a C. 3.3a D. 3.3aCâu 12: các giá tr tham ph ng trình ươ- <9 0x xm có nghi làệA. 25.4m>- B. 258m>- C. 258m<- D. 25.4m<-Câu 13: Cho hàm ố()3 212 13y x= mlà tham Tìm các giá tr hàmểs đã cho có tr .ố ịA. Không có giá tr mB. .m"C. 1.m" D. 1.m" ¹Câu 14: Thu ph ứ(2 )(3 )z i= ta cượA. .z i= +B. .z i= C. 6.z= D. .z i=Câu 15: Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông Bi ếA a= 2A a= SA^ (ABC)và 3=SA Th tích kh chóp S.ABC làA. 34a B. 334a C. 3.2a D. 338a .Câu 16: Ph ng trình ươsin 1x= có nghi làậ ệA. .2k kppì ü+ Îí ýî þ¢ B. .f C. .2k kppì ü+ Îí ýî þ¢ D. {}2 .k kp p+ ΢Câu 17: xác nh hàm ố221ln 2xxæ ö+ -ç ÷è làA. () 0;1. B. {}\\ 0¡ C. ()1;+¥ D. {}\\ 1; 0;1-¡ .Câu 18: Cho hàm ố2 2( sin osf m= là tham Khi đó '( )f ngằA. sin .x m+ B. 1+2 sin .x C. sin .x- D. sin cos .x x+Câu 19: Cho 121 12 21 0,y yK yx x-æ öæ ö= ¹ç ÷ç ÷ç ÷è øè Bi th rút làA. .x B. .x C. 1.x+ D. 1.x-Câu 20: th hàm ố2 32 1xyx-=- có ti ng là ng th ngệ ườ ẳA. 3x= B. 1x= C. 12y= D. 12x= .Câu 21: Cho 32xI dx=ò ặ3u x= khi đó vi theo và du ta cượA. 1.3uI du=ò B. .uI du=ò C. .uI du=ò D. .uI ue du=òCâu 22: Cho ph ứz bi= Tìm đi ki và ph ứ2 2( )z bi= là thu o.ố ảA. b=± B. và 0. C. 3a b= D. 2a b= .Câu 23: Cho kh tr có kho ng cách gi hai đáy ng 10, bi di tích xung quanh kh trộ ụb ng ằ80p Th tích kh tr làể ụA. 64p B. 164p C. 160p D. 144p .Câu 24: Cho kh nón có chi cao ng và dài ng sinh ng 10. Th tích kh nón đó làố ườ ốA. 96p B. 140p C. 124p D. 128p .Câu 25: Trong ph ng Oxy cho ng tròn ườ()()()2 2: 10C y+ Phép nh ti theo vectị ơ(0;2)v=r bi ng trònế ườ( )C thành ng trònườ( ')C có bán kính ngằA. 10 B. 20 C. 10. D. 20.Câu 26: Cho hàm ố( )f th mãnỏ 4( '( )) ). ''( 15 12 ,f x+ " Ρ và (0) '(0) 1f f= Giá trịc ủ2(1)f ngằ Trang Mã thi 203ềA. 4. B. 9.2 C. 10. D. 8.Câu 27: Cho 0, 0x y> th mãn ỏ()log log log .x y+ Giá tr nh nh bi th cị ứ2 241 1x yPy x= ++ làA. 31.5 B. 29.5 C. 32.5 D. 6.Câu 28: các ố1,2,3,4,5,6 nhiên, có ch các ch đôi khác nhau. Ch nậ ọng nhiên trong các p. Tính xác xu ch có ng ch nhẫ ượ ỏh ng sau .ơ ịA. 1.20 B. 2.10 C. 1.6! D. 3.20Câu 29: Tìm các giá tr tham ph ng trình ươ3 .4 5.6 2.9 0x xm- +> nghi đúng iệ ớm ọx .A. 25.24m< B. 25.24m> C. 25.8m³ D. 25.24m³Câu 30: Cho hàm số()f không là hàm ng và là hàm liên ớ0a> Gi ng ọ[]0;x aÎta có ()0f x> và ()()1.f x- là th tích th thành khi cho hình ph ng gi iể ởcác ng ườ()1( 0, 0,1g af x= =+ quay quanh tr Ox. Hãy tính theo a.A. 2.ap B. .ap C. .2ap D. .apCâu 31: ọ1 4, ,z là các nghi ph ng trình ươ()()2 21 0.z z+ Hãy tính2018 2018 2018 20181 4S z= +.A. 1.S= B. 2.S= C. 2.S=- D. 1.S=-Câu 32: Trong không gian Oxyz cho ng th ng ườ ẳ1 2:1 2x zd- -= =- và ph ngặ ẳ(): 0P z+ =. ph ng (Q) ch ng th ng ườ và ph ng (P) theo giao tuy là ngế ườth ng ẳD cách kho ng ng nh t. Vi ph ng trình ph ng ươ (Q) .A. 0.x z+ B. 0.x z+ C. 0.x y- D. 0.x z+ =Câu 33: Cho và là các th ng khác 1. Bi ng kì ng th ng nào song song iố ươ ườ ớtr tung mà các th ịlog loga by x= và tr hoành ượ A, và ta cóề23HA HB=(hình bên). Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. 31.a b= B. .a b=C. .a b= D. 21.a b=Câu 34: Xét khai tri nh th c: ứ332 2332na bba aæ ö+ç ÷ç ÷è ớ0, 0a b> Xác nh ng có lũyị ốth trên lũy th ng ằ12- bi ng: ằ0 1... 128nn nC C+ .A. 280116. B. 161280. C. 116280. D. 280161.Câu 35: Cho hình lăng tr xiên ABC.A B C đáy ABC là tam giác vuông cân A. bên ABB A là hìnhthoi nh trong ph ng vuông góc đáy. bên ACC A đáy góc có đo ố()00 90a< <. ọ (đ là góc gi ph ngộ (BCC B và ph ng đáy. Kh ng nh nào đâyặ ướđúng? Trang Mã thi 203ềA. tan tan B. tan tan C. tan tan D. tan tan .Câu 36: Cho hình vuông ABCD kí hi là ệ0V có nh ng a. Trên các nh AB, BC, CD, DA các đi mạ ể1 1, ,A sao cho 13 3AA BB CC DD A= ta hình vuông ượ1 1A ký hi uệlà1V làm nh ớiV ta hình vuông ượi 1V (i 0, 1, 2...)+= ọiSlà di tích hình vuông ủiV .Đ ặ0 nT ... ...= )nÎ¥ ng ằ32T ,3= tính a.A. 2. B. 5.2 C. 2. D. 2.Câu 37: Cho hàm ố3 22 1y mx m= là tham có th (Cm Có bao nhiêu giá tr nguyênịd ng ươ (Cm ti xúc tr hoành.ế ụA. 0. B. 1. C. 3. D. 2.Câu 38: Cho hình ph ng ươ ABCD. A’B’C’D’ có nh a. Đi thu nh AD đi thu nhộ ạD’C’ sao cho 1’ 3AM NMD NC= Tính di tích thi di hình ph ng (P) qua MN vàsong song ph ng (C’BD) .A. 211 3.16a B. 211 3.32aC. 211 3.48a D. 211 3.8aCâu 39: Cho hình lăng tr tam giác ề.ABC C¢ có nh bên ng nh đáy. ng th ngạ ườ ẳ(),MN BC¢ ¢Î là ng vuông góc chung ườ A’C và BC’ ốNBNC¢ ngằA. 3.2 B. 2.3 C. 1. D. 5.2Câu 40: Cho ph ng trình ươ2(2 sin 1)(2 3sin cosx x+ Û(2 sin )( sin 0,x d+ b, c, nguyên.Thì ốdc ng nào đây?ằ ướA. 3.5 B. 2.5 C. 1.5 D. 3.5-Câu 41: Cho hàm ố()y x= Bi hàm ố()y x¢= có th nh hình bên i. Hàm sồ ướ ố()23y x= ng bi trên kho ngồ ảA. ()2; .- B. ()0;1 .C. ()1; .- D. ()2; .Câu 42: hai ph ứ1 2,z th mãn ỏ1 2z và 26z z- Tìm giá tr nh bi th cị ứ1 2P z= +.A. 5.+ B. 56. C. 26. D. 34 2.+Câu 43: Trong không gian ộOxyz cho hai ng th ng ườ ẳ1 2,d và ph ng ẳ( )P cóầ ượph ng trình ươ11 2: ;1 1x zd+ += =22 1:2 1x zd- -= ,(): 0.P z+ ph ng trình ngậ ươ ườth ng song song ph ng ẳ()P và ắ1 2,d ượ ạ,A sao cho dài đo ạAB giá trạ ịnh nh t.ỏ Trang Mã thi 203ềA. 2: .1 1x zd- -= B. 2:1 1x zd- -= .C. 2: .1 1x zd- -= =- D. 2:1 1x zd+ += .Câu 44: Bi ế120223a cx dxb- -ò trong đó ,a nguyên ng và ươ ab là phân gi n. Tínhố ả22 3log loga c+ +.A. B. C. D. .Câu 45: Di tích hình ph ng gi th hàm sệ ố24 5y x= và hai ti tuy th hàmế ịs hai đi ể(1; 2), (4; 5)A ng ằab (v ớ,a bÎ¥ và ab gi n). Khi đó ảa b+ ngằA. 5. B. 9. C. 13. D. 12.Câu 46: Cho di ềA BCD có nh ng 1. M, là hai đi thay thu nh ượ BC,BD sao cho ph ng ẳ( )A MN luôn vuông góc ph ng ẳ( )BCD ọ1 2,V là giá tr nầ ượ ớnh và giá tr nh nh th tích kh di ABMN Tính 2V V+ .A. 17 2216 B. 17 272 C. 17 2144 D. 212 .Câu 47: Cho hàm ố( )y x= có th nh hình Xét ph ng trình ươ( (*)f m= trong tr ng pườ ợph ng trình có nghi phân bi tươ ệ1 5, ,x thì 5T x= thu kho ng nào sau đây:ộ ả-3-2-1123-3-2-1123xyA. (); 3- B. ()3;+¥ C. (); .- D. (); 3- .Câu 48: Cho hàm ố2( ln( 1) sinf x= Bi ngế (log(log )) 2f e= tính giá trị aủ(log(ln 10))f .A. -2. B. 4. C. 10. D. 8.Câu 49: Xét hàm số 2( )21 khi 113 khi 1f xx xmx xxmx x=+ -+ <-+ ³ìïíïî là tham ). Tìm hàm có gi khi x®1.A. 12m=- B. 12m= C. 32m= D. 32m=- .Câu 50: Cho hình lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ có a= góc gi hai ph ng (A’BC) và (ABC)b ng ằ060 là tr ng tâm tam giác A’BC Tính th tích hình ngo ti di GABC .A. 3343 a.1296p B. 349 a.108p C. 3343 a.5184p D. 3343 a.432p----------- ----------Ế Trang Mã thi 203ề