Đề thi thử THPT QG Môn GDCD lớp 12 mã đề 324
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
SỞ GD&ĐT KẮ ẮTR NG THPT NGUY HUƯỜ Ệ( thi có 06 trangề Thi th THPT QG 2018 1ử ầNĂM 2017 2018ỌMÔN Toán Kh 12ố ớTh gian làm bài 90 phútờ(không th gian phát )ể và tên sinh :..................................................... báo danh ...................ọ ốCâu 1. nguyên hàm hàm ố()1 sin 2xf x= làA. 2cos2x C- B. 2x 1x cos2x C2 2+ C. 2x 1x cos2x C2 2+ D. 21x cos 2x2+ -Câu 2. Cho hàm f(x) có ng bi thiên nh sau ch kh ng nh saiA. th hàm có ti ngồ ứB. Hàm ngh ch bi trên ng kho ng xác nhố ịC. Hàm không có trố ịD. Hàm ngh ch bi trên xác nh nóố ủCâu 3. ố12- là qu gi nào sau đây?ế ạA. 2x 1lim2x 4+®- +- B. nn n3.3 2.5lim5 4-+ C. 22x 1x 3x 2limx 1®- +- D. 22n 3n 1lim2n 2n 1- +- +Câu 4. Trong không gian Oxyz cho đi ể( 5, 7, 4)M- Hình chi vuông góc lên ph ng ẳ(Ozx)là đi mểA. P(0, 7, 0) B. N( 5, 0, 0)- C. E( 5, 0, 4)- D. Q(0, 7, 4)Câu 5. nghi ph ng trình ươ2 33 22 3x+æ ö<ç ÷è øA. ()1;- +¥ B. (); 2- C. (); 1- D. ()1;1-Câu 6. Cho hình tr có th tích ể33V a=p và bán kính đáy ng ằ.a Di tích xung quanh ahình tr đó làệ ụA. 23 3ap B. 23ap C. 22 3ap D. 24 3apCâu 7. Đi ki xác nh hàm ố2 inx 1ycosx-= là?A. k2p¹ ΢ B. k¹ ΢ C. k¹ ΢ D. k2p¹ ΢ .Câu 8. Cho hàm f(x) có ng bi thiên nh sauố ư1 Mã 101ề Mã 101ềHàm có bao nhiêu trố ịA. B. C. D. 2Câu 9. Cho hình nón tròn xoay có bán kính đáy và chi cao là ượ3a, 4ar h= Di tích xung quanh ủhình nón ngằA. 215axqS= B. 220axqS= C. 212axqS= D. 230axqS= pCâu 10. Cho hai hàm ố1 2( )y x= liên trên đo ạ[],a Hình ph ng gi th hai ủhàm đó và các ng th ng ườ ẳ,x b= có di tích làệA. 2| xbaS d= +ò B. 1( )) xbaS d= -ò C. 2| xbaS d= -ò D. 2( )) xbaS d= -òCâu 11. ng cong trong hình bên là th hàm nào đâyườ ướA. 23 2y x=- B. 22 2y x= C. 23 2y x= D. 2323xxyCâu 12. Trong không gian Oxyz ng th ng ườ ẳ3 2:2 5x zd- -= =- ng th ng có véct ch ườ ỉph ng làươA. ()u 2;1; 5= -r B. ()u 2;1; 5= -r C. ()u 3; 1; 2= -r D. ()u 2; 1; 5= -rCâu 13. a, là hai th ng kỳ, nh nào sau đây ươ sai ?A. log log logaa bb= B. 1loglog 10aa= C. log logba a= D. ()log log logab b= +Câu 14. Đi trong hình bên là đi bi di ph cể ứA. 2z i=- +B. 2z i= +C. 2z i=- +D. 2z i= -Câu 15. Go ị1 2&z là hai nghi ph ng trìnhệ ươ24z 4z 0+ Tính giá tr bi th cị ứ1 2z z+ +A. 2- B. 1- C. 5- D. 52 Mã 101ềCâu 16. ch 15 qu qu màu xanh, qu màu và qu màu vàngộ Ch ng uọ ẫnhiên qu đó. Tính xác su qu ch có đúng hai màuả ượ ọA. 71455 B. 184455 C. 163455 D. 921365Câu 17. Giá tr hàm ố23 21 1( 3)3 4my x= ngh ch bi ntrên kho ng ả(3;19) là .A. 4m> B. 4m³ C. 4m£ D. mΡ .Câu 18. Trong không gian Oxyz cho hai đi ể()()1; 2; 3; 4; 7A B- ph ng trung tr đo ạAB có ph ng trình làươA. 3y 6z 11 0+ B. 3y 6z 35 0+ C. 3y 6z-11 0+ D. 2x 6y 12z 35 0+ =Câu 19. Cho F(x) là nguyên hàm hàm ố( 6x osxf c= và ()0 1F=- Tính ?2Fpæ ö=ç ÷è øA. 2314p- B. 312p- C. 2314p+ D. 312p+Câu 20. Cho hình chópt giác ề. DS ABC có các nh ng ằ.a Th tích kh nón ngo ti hình ếchóp ngằA. 3a 26 B. 33 24p C. 3a 24p D. 3a 26pCâu 21. Cho di nh ạ.a Tính kho ng cách gi hai nh di AB và CDA. 32 B. 33 C. 22 D. 23Câu 22. Cho hàm y= f(x) có ng bi thiên nh sauố ưS nghi ph ng trình ươ( 0f x+ làA. B. C. D. 3Câu 23. Trong không gian Oxyz cho ba đi ể()()2; 0; 0; 3; (0;1; 4)M P- ph ng (MNP) cóặ ẳph ng trìnhươA. z42 1+ =- B. z12 4+ =- C. z12 3+ =- D. 3x 2y 2z 0+ =Câu 24. Cho ph ng trình:ấ ươ()()log 40 log 60 2x x- là các nghi nguyên ấph ng trình trên. ng ngươ ằA. 900 B. 950 C. 1000 D. 885Câu 25. Gía tr nh hàm ố()3 22 2f x= trên đo ạ[]1; 2- ng 38. Tìm mằ ?A. 2m=± B. Không có C. 4m=± D. 2m=±Câu 26. Cho hàm y= f(x) có ố®+¥=-lim 1xf và ¥=lim 1xf Phát bi nào sau đây đúng .ểA. th hàm có -1 ti ngang.ồ ậB. th hàm có hai ti ngang.ồ ậC. th hàm không có ti n.ồ ậD. th hàm có ti ng 1.ồ ứ3 Mã 101ềCâu 27. Cho ()H là hình ph ng gi hai ng tròn tâm ườ()0; 0O bán kính ng và ng tròn tâmằ ườ()4; 0M bán kính ng ph tô trrong hình ). Di tích hình ủ()H ng nào nh tầ ấA. 2, 824 B. 1, 989 C. 1, 034 D. 1, 574Câu 28. Có bao nhiêu giá tr th tham ph ng trình ươ2 23x 3x.3 3x xm m- -+ có đúng ba nghi mệth phân bi tự ệA. B. C. D. 81Câu 29. Bi tế()=ò20cosx sinx 8f dxp Khi đó tính ()=ò20sinx osxI dxpA. 16 B. C. D. 8-Câu 30. Cho các ph ứ1 3, ,z th mãn ỏ1 31 32 2z i= Giá tr nh nh bi th cị ứ2 21 32P z= ngằA. B. C. D. 3Câu 31. Cho là nguyên ng th mãn ươ ỏ14 37( 3)n nn nC n++ +- ng ch ứ8x trong khai tri nnh th cể ứ531nxxæ ö+ç ÷è ngằA. 495 B. 489 C. 450 D. 405Câu 32. Cho đi ể()2; 5;1A và ph ng ẳ(): 6x 2z 24 0P y+ là hình chi vuông góc ủA trên ph ng (P). (S) có di tích ệ784p và ti xúc ph ng (P) H, sao cho đi ểA trong ằm có ph ng trình làặ ươA. ()()()2 28 196x z- B. ()()()2 28 196x z+ =C. ()()()2 216 196x z- D. ()()()2 216 196x z+ =Câu 33. Trong không gian cho đi ể(3; 2; 4)A- và ng th ng ườ ẳ2 1:1 2x zd- -= =- ph ngặ ẳ( 3z 0.P y- =Vi ph ng trình ng th ng đi qua A, song song (P) và ươ ườ ắ.dA. 102 54x ty tz= +ìï= +íï=-î B. 32 34x ty tz t= +ìï= +íï=- -î C. 54 27 3x ty tz t=- -ìï= +íï=- -î D. 824 2x ty tz t=- +ìï=- +íï= +îCâu 34. Cho hàm liên trên ụ¡ và (2) 20f= 20( 8f d=ò .Tính 40'( x2xxf dò .4 Mã 101ềA. 128 B. 28 C. 144 D. 12Câu 35. ng ti ki ngân hàng tháng là tri ng lãi su tlà 0,36%ộ ườ /tháng. sau ít nh ấbao nhiêu tháng ng này có trong tài kho ườ trăm tri ngộ Bi ng lãi su không quá trình và ảng này không rút ti n, ti lãi nh vào ban tính lãi cho tháng ti theo.ườ ượ ếA. 12 B. 15 C. 14 D. 14Câu 36. Cho đi ể()2x 1:1M yx+Î =- và có tung ng 5. Ti tuy ủ()C các tr đạ ộOx,Oy tầ ượ A. và Di tích tam giác ệOAB ngằA. 1216 B. 1256 C. 1276 D. 1196Câu 37. Cho di ệ.ABCD có ()()()()0;1; 1;1; 1; 1; 0; 0;1A D- Vi ph ng trình ph ng (P) ươ ẳqua hai đi ể,A và chia kh di ệABCD thành hai kh it di ABCE và ABDE có th tích ng ươngứb ng 3ằA. 15x 5z 0y+ B. 15x 5z 0y+ C. 15x 5z+1 0y- D. 15x 5z 0y- =Câu 38. Cho di OABC có ba nh OA, OB, OC đôi vuông góứ c. là hình chi lên (ABC). ủKh ng nh nào sau đây sai?A. .OABC^ B. 23OH AB AC BC= +C. là tr tâm tam giác ự.ABC D. 21 1OH OA OB OC= +Câu 39. Cho hình chóp giác ề.S ABCD có các nh ng ằ.a là trung đi ủSD Tan ủgóc gi hai ph ng ẳ()() MBC và ABCD ngằA. 23 B. 24 C. 33 D. 34Câu 40. Cho hai th ng x, th mãn ươ ỏ()13log 1)) 1)( 1)yx y++ .Giá tr nh nh aị ủ2T y= +làA. 112 B. 2- C. 3- D. 275Câu 41. Cho di ệABCD có ··0D 90B A= Kh ng nh nào sau đây đúngẳ ịA. ()()22 26 5DA DB DC AB BC CA+ B. ()()22 26DA DB DC AB BC CA+ +C. ()()22 23DA DB DC AB BC CA+ D. ()()22 22 3DA DB DC AB BC CA+ +Câu 42. Cho hình chóp DS ABC có đáy là hình ch nh ậ,AB AD b= nh bên ạSA c= vuông góc ặph ng đáy. Mlà đi trên nh ạSA sao cho ()0AM c= Tìm ph ng ẳ()MBC chia kh chópố. DS ABCthành hai kh đa di có th tích ng nhauố ằA. 12abc- B. 22c- C. 32abc+ D. 52c-Câu 43. Trong không gian Oxyz ,cho ph ng ẳ(): 3x 2z 37 0P y- các đi mể()()()4;1; 3; 0;1 1; 2; 0A C-. Đi ể()(); ;M PÎ sao cho bi th ứ. .T MA MB MB MC MC MA= +uuur uuur uuur uuuur uuuur uuur giá tr nh nh t, khi đó ấ2a c+ ngằA. 21 B. C. D. 13Câu 44. Cho ph th mãnố ỏ3 5z i- là giá tr nh t, giá tr nh nh bi ượ ể5 Mã 101ềth ứ2 22P i= Module ph ứwM mi= ngằA. 1258 B. 137 C. 314 D. 309Câu 45. Tìm các giá tr ng th ng đi qua hai đi i, ti th hàm sấ ườ ố33 2y m= ng tròn tâm ườ()1;1I bán kính 1R= hai đi phân bi và sao cho di tích tamệgiác IAB giá tr nh tạ ấA. 32±B. 33± C. 32± D. 52±Câu 46. gi hình ch nh có chi dài 12 cm và chi ng ộ8 .cm góc bên ph gi sao cho ấgóc nh nó ch nh đáy Hình tham kh o).ở ảTìm giá tr nh nh dài pị ?A. B. C. 15 3+ D. 15 3-Câu 47. Trong không gian Oxyz ,cho ba đi ể()()()0;1;1 3; 0; 0; 21; 19A C- và uặ ầ()()()()2 2: 1S z- đi ể()(); ;M SÎ sao cho bi th ứ2 23 2T MA MB MC= giáạtr nh nh t. ng ổ?a c+ =A. 145 B. 125 C. 12 D. 165Câu 48. Gi ử( )y x= ng bi trên ế(0; )+¥ )y x= liên và nh giá tr ng trên ươ(0; )+¥ và th ỏmãn2(3)3f=()2'( 1) )f x= nh nào đây đúngệ ướA. 22613 (8) 2614f< B. 22614 (8) 2615f< C. 22618 (8) 2619f< D. 22616 (8) 2617f<

