Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

ĐỀ THI BÌNH MINH MÔN TOÁN 2018

04b6ff771476a0345c04ea517c61502d
Gửi bởi: Võ Hoàng 28 tháng 1 2018 lúc 22:36:58 | Update: 30 tháng 5 lúc 11:34:08 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 427 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

THI KH SÁT CH NG THPT QU GIAỀ ƯỢ ỐMÔN: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút.ờ(50 câu tr nghi m)ắ ệH tên thí sinh:……………………………………….SBD:……………..ọCâu 1: th hàm nào sau không có ng ti ?ồ ườ A. 12xyx+=- B. 1yx= C. 23 2y x= D. 21xyx=+ .Câu 2: Tìm xác nh hàm ố()sin 2018y xp= là:A. {}\\ .¡ B. [)0;+¥ C. D. ()0;+¥ .Câu ọ, là dài ng sinh, chi cao và bán kính đáy hình tr ượ ườ ụĐ ng th đúngẳ A.l h= B.R h= C.2 2l R= D. 2R l= .Câu 4: nh nào sau đây là đúng?ệ ềA ()()dln .1xx xx= -+ò B. .x xx c= +ò C. ()2d 1; 0xC xx x= ¹ò D. ()d2 .xx xx= >òCâu iọ, là dài ng sinh, chi cao và bán kính đáy hình tr (ầ ượ ườ ). Di tích ệxung quanh xqS hình tr (ủ là A.2xqS Rlp= B.2xqS Rhp= C.xqS Rlp= D. 2xqS hp= .Câu 6: ng th ng ườ ẳ4 2y x= và th hàm ố3 22 3y x= có bao nhiêu giao đi m?ấ ểA. 3. B. 1. C. 0. D. 2.Câu 7: Hàm ngh ch bi trên?ị ếA. ()(); 0;- +¥ B. ()();0 1;- +¥ C. ()1;0- D. ()0;1 .Câu 8: Hình ph ng thu lo kh đa di nào?ậ ươ ềA. {}5;3 B. {}3;4 C. {}3;5 D. {}4;3 Câu 9: Cho bi th ứ53 23P x= iớ0.x> nh nào sau đây đúng? ề3 22 1y +A. 5330P x= B. 3715P x= C. 2330P x= D. 3110P x= .Câu 10: Cho kh có th tích là ể()336cmp Bán kính kh là: ()3R cm= B. ()6R cm= C. ()6R cm= D. ()3R cm= Câu 11: ng cong trong hình bên là th hàm nào?ườ A. B. C. D. .Câu 12: Tính: 21d2 2xx x+ +ò A.2ln 2x C+ B.1 1ln3 2xCx+++ C.2ln2 1xCx+++ D.1 2ln3 1xCx+++Câu 13: Tìm nguyên hàm hàm ố2( .xf x=A. 2222 .ln 2xxdx=ò B. 242 .ln 2xxdx C= +ò C. 1222 .ln 2xxdx C-= +ò D. 1222 .ln 2xxdx C+= +òCâu 14: Cho hàm ố4 22 2018y x= Kho ng cách gi hai đi ti th hàm sả ốb ng:ằ A. B. C. D. .Câu 15: Tìm nguyên hàm hàm ố34 1y x= ()3 414 .4x dx C+ +ò B. ()3 44 .x dx C+ +ò C. ()3 414 .4x dx C+ +ò .()3 44 .x dx C+ +ò Câu 16: Bi ng ằ3 4x x-- Tính giá tr bi th ứ327 39 9x xx xT--- -=+ A.154T= B. 6T= 4T= D. 9T= 34y x=- -3 23 4y x= -3 23 4y x=- -3 23 2y x=- -2413Câu 17: Cho hàm có th nh hình bên. Tìmồ ẽkh ng nh đúng trong các kh ng nh sau: ịA. B. C. D. Câu 18: Cho hình chóp .S ABCD có ng cao ườSA và đáy là hình ch nh ớ, 2AB AD a= .Góc gi nh SC ph ng đáy ng ằ045 Tính th tích kh chópủ ố.S ABCD A.32 .V a= B. 32 3.3V a= C.32 5.3V a= D. 32 5.5V a=Câu 19: Th tích kh di ềABCD có nh ng ằ2 là: A. 1.12V= B. 2.3V= C. 1.6V= D. 1.3V=Câu 20: Cho hàm số ()f xác định, liên tục trênR và có bảng biến thiên như bên:Mệnh đề nào dưới đây đúng? A. Hàm số đạt cực trị tại 2x= B. Đồ thị hàm số không có tiệm cận ngang. C. Hàm số đồng biến trên khoảng ()2; 1- D. Hàm số có giá trị lớn nhất bằng 1.Câu 21: Tí nh 222018 14lim2018n nn n+ +- ng: ằA. B. 2018 C. +¥ D. 1- .Câu 22: Tính hàm hàm ố()22 3cos2 .y x= +A. ()' 12 3cos2 sin .y x= B. ()' 3cos2 sin .y x= +C. ()' 12 3cos2 sin .y x= D. ()' 3cos2 sin .y x= +Câu 23: Cho hình chóp .S ABC có đáy ABC là tam giác nh a, tam giác SAB vuông cân vàn trong ph ng vuông góc đáy. Tính th tích kh chóp ố.S ABC .A.33.8V a= B.33.24aV= C. 33.12aV= D. 3.8aV=xy-1O11ax byx+=+0a 0b <0 a< b< 1m<-2 3m£ £A 50Sp= B. 60Sp= C. 100Sp= D. 80Sp= .Câu 33: Cho hàm ố()()()3 211 43f m= Tìm các giá tr thamấ ủs ốm th hàm ố()y x= có đi tr .ể A.0m> B.4m> C. 1m- D. 1m> Câu 34: Bi ế2( )xF ax bx e= là nguyên hàm hàm ố()2( .xf e= .Tính c= 4T= .2T= C. 5T= D. 3T= .Câu 35: Cho ph ng trình ươ()9 0x xm m- Tìm giá tr th tham ốm đểph ng trình có nghi phân bi ươ ệ1 2;x sao cho 23x x+ A. 73m= B. 52m= C. 313m= D. 3m= Câu 36 Cho hai hàm ố()y x= và ()y x= là hai hàmliên trên ụ¡ có th hàm sồ ố()'y x= và ()'y x=nh hình ba giao đi A, B, aư ủ()'y x= và()'y x= có hoành là ượ GTNN hàm sủ ố()()()h x= trên đo nạ[];a ngằ ?A. ()h B.()0h C. ()h D. ()h .Câu 37: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình bình hành tâm là trung đi OC.G ọ(α) là ph ng qua và song song SC, BD Thi di ủ(α) và hình chóp S.ABCD là hình gì? A. giác.ứ B. Tam giác. C. giác.ụ D. Ngũ giác.Câu 38: Tìm ph ng trình ươ()()20,5 2log log 0m x+ có nghi duy nh :ệ A. 18.m³ B. 18.m- C. 18.m- D. 6.m£ -Câu 39: Theo báo tiêu th không nh hi nay thì tr ng ượ ướ ẽh ếsau 100 năm a. Nh ng do nhu th tiêu th tăng lên 4% năm. sau bao nhiêu ỏnăm tr t.ố ướ A.40 năm. B. 41 năm. C. 43 năm. D. 42 năm.Câu 40: Bi ế()().f du C= +ò nh nào đây đúng?ệ ướA. ()()2 .f dx C- +ò B. ()()2 .f dx C- +òC. ()()2 .f dx C- +ò D.()()12 .2f dx C- +òCâu 41: Cho hàm số()()2 sin cos 3y m= Tìm các giá tr hàm xác nh giá tr xể ủA. 3m£ B. 3m³ C. 2m£ D.2m³ Câu 42: Cho hình chóp .S ABC có ···060ASB BSC CSA= và 3; 6; 9SA SB SC= Tính kho ng cách ảd ph ngế ẳ()SAC A.6 2d= B. 3d= C. 3d= D. 92d= Câu 43: Cho kh ch nh ậ.ABCD D¢ có th tích ngể 018. Bi ếA MA=uuuur uuur¢ ,3DN ND=uuur uuuur¢ và 2CP PC=uur uuur¢ nh hình ph ng ẳ()MNP chia kh đã cho thành hai kh đaố ốdi n. Th tích kh đa di nh ngệ 50458 B.504512 50456 D. 1008 .Câu 44. Gi hàm sả ố()y x= liên c, nh giá tr ng trên ươ[)0;+¥ và th mãnỏ()()()0 1; ' 1ff x= nh nào sau đây đúng?ệ A. 34 52fæ ö÷ç< <÷ç÷çè B. 35 62fæ ö÷ç< <÷ç÷çè C. 36 72fæ ö÷ç< <÷ç÷çè D. 37 82fæ ö÷ç< <÷ç÷çè .Câu 45: Cho di ệABCD có 2BD= hai tam giác,ABD BCD có di tích là 14 và 12.ệ ượBi th tích di nế ệABCD ng 32. Tính đo góc gi hai ph ngằ ẳ( )ABD và( )BCD A. 4arccos15æ ö÷ç÷ç÷çè B. 4arcsin15æ ö÷ç÷ç÷çè C. 4arcsin7æ ö÷ç÷ç÷çè D. 4arccos7æ ö÷ç÷ç÷çè .Câu 46: Cho()f là đa th th mãn ỏ()18lim 241xf xx®-=- Tính ()()3214lim2017 2018 1xf xIx x®- -=- +A. 112I= B. 1504I= C. 1I= D. 12I= .Câu 47: Từ một tấm tôn có kích thước 90cm 200cm, người ta làm một máng xối nước trong đó mặt cắt là hình thang ABCD có hình bên. Tính thể tích lớn nhất của máng xối. A. 3135000 .cm B. 3135000 .cm C. 3140400 .cm D. 3135000 .cm Câu 48: Khi nả xu lon bò hình tr các nhà thi luôn tiêu sao cho chi phí nguyênấ ụli làm lon là ít nh t, là di tích toàn ph hình tr là nh nh t. Mu th tích kh iệ ốtr đó ng ằ2 và di tích toàn ph hình tr nh nh thì bán kính đáy nào nh t?ệ ấA. 0,68 B. 0, C. 0,12 D. 0,52 .Câu 49: Cho chóp ề.S ABCD có kho ng cách nế()SCD ng ằ2a Tính giá tr nh nh aị ủth tích kh chóp ố.S ABCD theo A. 34 .V a= B. 32 .V a= C. 33 .V a= D. 32 .V a=Câu 50: Cho di ệABCD có th tích ể2028V= ọ1 1A là di các nh là ượtr ng tâm tam giác ọ, ,BCD CDA DAB ABC và có th tích ể1V ọ2 2A là di các nh ỉl là tr ng tâm tam giácầ ượ ọ1 1, ,B và có th tích ể2V nh cho ứdi ện nA có th tích ểnV là nhiên 1. Tính ơ()1lim ... .nnT V®+¥= A. 2106T= B. 6769T= C. 45632T= D. 2018T= .…The end… iế !ĐÁP ÁN THI KH SÁT CH NG THPT QU GIAỀ ƯỢ ỐMÔN: TOÁNCâu Đáp án Câu Đáp án Câu Đáp án Câu Đáp án Câu Đáp án1 11 21 31 41 D2 12 22 32 42 A3 13 23 33 43 C4 14 24 34 44 D5 15 25 35 45 C6 16 26 36 46 B7 17 27 37 47 D8 18 28 38 48 A9 19 29 39 49 D10 20 30 40 50 AMA TR NG QUÁT THI THPT QU GIA MÔN TOÁNẬ 2018STT Các ch đủ ki th đánh giáứ ứT ng sổ ốcâu iỏNh nậbi tế Thônghi uể nậd ngụ nậd ng caoụL 12ớ( 80 %) Hàm và các bài toánốliên quan 202 Mũ và Lôgarit 103 Nguyên hàm Tích phân và ng ngứ 05 Th tích kh đa di nể ệ2 176 Kh tròn xoayố0 0L 11ớ( 20 %) Hàm ng giác và ượph ng trình ng ươ ượgiác 02 p-Xác su tổ ấ0 03 Dãy ng. ộC nhânấ 04 Gi nớ ạ0 05 hàmạ0 36 Phép hình và phép ờđ ng ng trong ặph ngẳ 07 Quan song songệ0 0Quan vuông góc10 18 15