Đề luyện thi THPT Quốc gia năm 2018 môn Vật lý (6)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
GD&ĐT THÁI NGUYÊNỞTR NG THPT NGUY NƯỜ ỄHUỆ thi có 04 trangề THI TH TRUNG PH THÔNG QU GIAỀ ÔNĂM 2017-2018OBài thi: KHOA NHIÊNO ƯMôn thi thành ph n: LIâ ÂTh gian làm bài: 50 phút, không th gian phát đờ ềH tên thí sinh: .................................................S báo danh: ......................................................Câu 1. có gia tr ng tr ng g, con có dây dài đang dao ng đi uạ ườ ềhòa. dao ng con làầ ắA. 1f2 g=pl B. gf2=pl C. gf 2= pl D. 2g= pl .Câu 2. hi duy aủ ?A. độ aủ .B. độ aủ .C. độ aủ .D. độ aủ .Câu 3. Khi có sóng dừ ng trên dây àn hồ thì kh ng cách gi ha ng sóng liên ti pếb ngA. hai bư sóng.ớ B. bư sóng.ớC. tầ bư sóng.ớ D. nử bư sóng.ớCâu 4. đi áp ệ0u cos t= (ω 0) vào hai đi có đi dung C. Dung kháng tầ ụđi lúc này là ệA. ωC.B. 12 Cw. C. 2ωC. D. 1Cw .Câu 5. trong nh ng bi pháp làm gi hao phí đi năng trên ng dây đi khi truy nộ ườ ềt đi năng đi xa đang áp ng ng rãi làả ượ ộA. tăng đi áp hi ng tr phát đi n.ệ ệB. tăng chi dài ng dây truy đi n.ề ườ ệC. gi đi áp hi ng tr phát đi n.ả ệD. gi ti di dây truy đi n.ả ệCâu 6. Trong ch dao ng LC lí ng đang có dao ng đi do làạ ưở ựA. năng ng đi ch toàn.ượ ượ ảB. năng ng đi tr ng và năng ng tr ng luôn không i.ượ ườ ượ ườ ổC. năng ng tr ng trung đi n.ượ ườ ệD. năng ng đi tr ng trung cu m.ượ ườ ảCâu 7. Tia n-ghen cóơA. cùng ch sóng âm.ả ớB. sóng sóng tia ng ngo i.ướ ướ ạC. cùng ch sóng vô tuy n.ả ếD. đi tích âm.ệCâu 8. Quang đi tr có nguyên ho ng trên hi ngệ ượA. quang phát quang. B. quang đi ngoài.ệC. quang đi trong.ệ D. nhi đi n.ệ ệCâu 9. Cho ph ng nhân: ạ2 41 2H He+ Đây làA. ph ng phân ch.ả B. ph ng thu năng ng.ả ượC. ph ng nhi ch.ả D. hi ng phóng nhân.ệ ượ ạCâu 10. nhân còn là ượ ọA. n.ự B. ng tác nh.ự ươ C. tĩnh đi n.ự D. ng tác đi .ự ươ Trang Mã thi 003ềMã thi 003ềCâu 11. tăng kho ng cách gi hai đi tích đi lên thì ng tác tĩnh đi gi aế ươ ữchúng sẽA. tăng n.ầ B. tăng n.ầ C. gi n.ả D. gi n.ả ầCâu 12. ng dây dài 20 cm, có 1200 vòng dây trong không khí. ng bên trong ngộ ốdây là 75.10 -3 T. ng dòng đi ch trong ng dây làườ ốA. A. B. 10 A. C. 15 A. D. 20 A.Câu 13. con lò xo dao ng đi hòa theo ph ng ngang biên cm, th năngộ ươ trí cân ng. Lò xo con có ng 50 N/m. Th năng con làở ắA. 0,04 J. B. 10 –3 J. C. 5.10 –3 J. D. 0,02 J.Câu 14. sóng truy trong tộ ôi tr ngờ iớ nậ cố 110 /s và có cớ sóng 0,25 nầs sóng đóố làA. 50 Hz. B. 220 Hz. C. 440 Hz. D. 27,5 Hz.Câu 15. đi áp xoay chi có giá tr hi ng 200 vào hai đo ch cu nặ ộc thu ti đi tr thu n. Bi đi áp hi ng hai đi tr là 100 V.ả ởH công su đo ch ngệ ằA. 0,8. B. 0,7. C. 1. D. 0,5.Câu 16. Trong thí nghi Y-âng giao thoa ánh sáng c. Bi kho ng cách gi hai kheệ ữh là 1,2 mm và kho ng cách ph ng ch hai khe màn quan sát là 0,9 m. Quan sátẹ ếđ vân giao thoa trên màn kho ng cách gi vân sáng liên ti là 3,6 mm. sóngượ ước ánh sáng dùng trong thí nghi làủ ệA. 0,50.10 –6 m. B. 0,55.10 –6 m. C. 0,45.10 –6 m. D. 0,60.10 –6 m.Câu 17. Trong chân không, vàng có sóng là 0,589 μm. Năng ng aứ ướ ượ ủphôtôn ng này có giá tr làứ ịA. 2,11 eV. B. 4,22 eV. C. 0,42 eV. D. 0,21 eV.Câu 18. nh 23892U đư nh àA. B. ec .C. ôt D. ôt .Câu 19. khung dây quay 150 vòng/phút quanh tr trong tộ ừtr ng có ng tườ Bur vuông góc tr quay khung. thông qua khungớ ửlà 10p Wb. Su đi ng hi ng trong khung làấ ụA. 25 V. B. 25 V. C. 50 V. D. 50 V.Câu 20. có 4,4.10ộ 14 Hz khi truy trong có sóng 0,5 µmề ướ ướthì chi su trên làế ướ ạA. 0,733. B. 1,32. C. 1,43. D. 1,36.Câu 21. sóng âm truy trong không khí. ng âm đi và đi nộ ườ ầl là 40 dB và 80 dB. ng âm ng âm Mượ ườ ườ ạA. 10000 n.ầ B. 1000 n.ầ C. 40 n.ầ D. n.ầCâu 22. ch LC lí ng đang th hi dao ng đi do. Bi đi tích aộ ưở ủt đi là qụ ệ0 và ng dòng đi trong ch là Iườ ạ0 th đi ng dòng đi nạ ườ ệtrong ch ng 0,5Iạ ằ0 thì đi tích đi có làệ ớA. 0q 22 B. 0q 32 C. 0q2 D. 0q 52 .Câu 23. Công thoát êlectron kim lo là 7,64.10ủ -19 J. Chi vào kimế ượ ấlo này các có sóng là ướ 1 0,18 μm, 2 0,21 μm và 3 0,35 μm. 6,625.10ấ -34 J.s, 3.10 m/s. nào gây hi ng quang đi kim lo đó?ứ ượ ượ ạA. Hai (ứ 1 và 2 ).B. Không có nào trong ba trên.ứ ạC. ba (ả 1 2 và 3 ). Trang Mã thi 003ềD. Ch có 1 .Câu 24. Theo nguyên Bo nguyên hiđrô coi êlectrôn chuy ng tròn quanh tẫ ạnhân tác ng tĩnh đi gi êlectrôn và nhân. vướ ọL và vN là aầ ượ ủêlectrôn khi nó chuy ng trên qu và N. ốLNvv ngằA. 0,5. B. 4. C. 2. D. 0,25.Câu 25. Hai đi tích đi ng nhau trong chân không cách nhau kho ng rệ ả1 cm. cựđ gi chúng Fẩ ữ1 9.10 -5 N. ng tác gi chúng là Fể ươ ữ2 1,6.10 -4 thì kho ng cách gi aả ữcác đi tích đó ph ngệ ằA. cm. B. cm. C. cm. D. cm.Câu 26. bình đi phân ng dung ch CuSOộ ị4 anot làm ng ng, đi tr bìnhự ủđi phân vào hai ngu đi tr trong Ω. Kh ngệ ượ ượđ ng bám vào catot trong th gian gi có giá tr làồ ịA. g. B. 10,5 g. C. 5,97 g. D. 11,94 g.Câu 27. sáng AB vuông góc tr chính th kính, cách th kính 30 cm.ộ ấQua th kính cho nh ng chi và cao ng t. Xác nh tiêu th uấ ượ ấkínhA. 10 cm. B. 20 cm. C. 30 cm. D. 40 cm.Câu 28. đi tr Rộ ở1 vào hai ngu đi có đi tr trong thì dòngượ ởđi ch trong ch có ng 1,2 A.ệ ườ thêm đi tr ti đi trế ởR1 thì dòng đi ch trong ch có ng A. Giá tr đi tr Rệ ườ ở1 ngằA. Ω. B. Ω. C. 10 Ω. D. Ω.Câu 29. con lò xo nh và lò xo có ng 20 N/m dao ng đi hòa chu kìộ ớ2 s. Khi pha dao ng là ộ2p thì là ậ20 3- cm/s. πấ 10. Khi đi qua vậ ịtrí có li 3π (cm) thì ng năng con làộ ắA. 0,36 J. B. 0,72 J. C. 0,03 J. D. 0,18 J.Câu 30. ch đi dao ng đi hòa có th bi di phộ ụthu li vào th gian nh hình th đi 0,2 s,ộ ểch đi có li cm. th đi 0,9 s, gia ch đi mấ ểcó giá tr ngị ằA. 14,5 cm/s 2. B. 57,0 cm/s 2.C. 5,70 m/s 2. D. 1,45 m/s 2.Câu 31. ch đi dao ng đi hòa có 60 cm/s và gia là 2π(m/s 2) Ch th năng trí cân ng. Th đi ban (t 0). Ch đi có 30ọ ốcm/s và th năng đang tăng. Ch đi có gia ng (m/sế 2) tiên th đi mầ ểA. 0,35 s. B. 0,15 s. C. 0,10 s. D. 0,25 s.Câu 32. thoáng ch ng có hai ngu sóng và cách nhau 20 cm, daoỞ ợđ ng theo ph ng th ng ng ph ng trình uộ ươ ươA 2cos40πt và uB 2cos(40πt π) (uA và uB tínhb ng mm, tính ng s). Bi truy sóng trên ch ng là 30 cm/s. Xét hình vuôngằ ỏAMNB thu thoáng ch ng. đi dao ng biên trên đo BM làộ ạA. 19. B. 18. C. 20. D. 17.Câu 33. ngu âm đi phát âm ng ng công su không trong môiộ ướ ộtr ng không th và không ph âm. Lúc u, ng âm do gây ra đi Mườ ườ ểlà (dB). Khi cho ti thêm đo 60 thì ng âm lúc này là +ế ườ ạ6 (dB). Kho ng cách lúc làả ầA. 80,6 m. B. 120,3 m. C. 200 m. D. 40 m.Câu 34. đi áp xoay chi có giá tr hi ng và 50 kHz vào hai đo chặ ạg đi tr có giá tr 40 Ω, cu thu có 110 mH và đi có đi dung Cụ Trang Mã thi 003ềm ti thì ng dòng đi hi ng trong đo ch là 40 mA. cu mắ ườ ảvà đi trên thành ch dao ng LC thì dao ng riêng ch ngụ ằA. 100 kHz. B. 200 kHz. C. MHz. D. MHz.Câu 35. đi áp xoay chi có giá tr hi ng 50 vào hai đo ch ti pặ ếg đi tr thu 10 và cu thu n. Bi đi áp hi ng hai cu thu nồ ầlà 30 V. Công su tiêu th trong đo ch làấ ạA. 320 W. B. 160 W. C. 120 W. D. 240 W.Câu 36. đi áp Uặ ệ0 cosωt (V) (U0 không i, thay c) vào hai đo ch mổ ượ ồđi tr thu R, cu thu có ả4L5=p và đi ti p. Khi ωụ ế0 thìc ng dòng đi hi ng qua đo ch giá tr Iườ ạm Khi ω1 ho ωặ2 thìc ng dòng đi qua đo ch ng nhau và ng Iườ ằm Bi ωế1 ω2 200π rad/s. Giátr ngị ằA. 150 Ω. B. 200 Ω. C. 160 Ω. D. 50 Ω.Câu 37. đi áp xoay chi có giá tr là 100 vào hai cu thu thì ngặ ườđ dòng đi trong ch là 2cosl00πt (A). Khi ng dòng đi thì đi áp gi haiộ ườ ữđ cu có ngầ ằA. 503 V. B. 502 V. C. 50 V. D. 100 V.Câu 38. Trong thí nghi Y-âng giao thoa ánh sáng c, kho ng cách hai khe khôngệ ảđ i. Khi kho ng cách ph ng ch hai khe màn quan sát là thì kho ng vân trên màn làả ả1 mm. Khi kho ng cách ph ng ch hai khe màn quan sát là (D ΔD) và (D +ả ượΔD) thì kho ng vân trên màn ng ng là và 2i. Khi kho ng cách ph ng ch hai khe iả ươ ớmàn quan sát là (D 3ΔD) thì kho ng vân trên màn làảA. mm. B. mm. C. 2,5 mm. D. 3,5 mm.Câu 39. Cho ph ng nhân ạ12 46 2C Heg+ Bi kh ng ượ ủ126C và 42He làầ ượ11,9970 và 4,0015 u; lu 931,5 MeV/cấ 2. Năng ng nh nh phôtôn ng γượ ạđ ph ng ra có giá tr nh giá tr nào sau đây?ể ịA. MeV. B. MeV. C. MeV. D. MeV.Câu 40. Cho ng nhân urani ạ23592U khi phân ch thì ra năng ng là 200 MeV. yạ ượ ấNA 6,02.10 23 mol -1, eV 1,6.10 -19 và kh ng mol urani ượ ủ23592U là 235 g/mol. Năng ngượt ra khi urani ỏ23592U phân ch làạ ếA. 9,6.10 10 J. B. 10,3.10 23J. C. 16,4.10 23 J. D. 16,4.10 10J.----------- ----------ẾThí sinh không ng tài li u. Cán coi thi không gi thích gì thêm. Trang Mã thi 003ề

