Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề luyện thi THPT Quốc gia môn vật lý năm 2018

d99f4134696e78953bce1ff27f066a1a
Gửi bởi: Võ Hoàng 22 tháng 6 2018 lúc 4:25:55 | Update: 24 tháng 5 lúc 3:23:38 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 514 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

PH CẦ ỌCH NG CH ĐI MỦ ỂCâu 1: Ch câu tr đúngọ ờChuy ng là:ể ọA. thay kho ng cách chuy ng so c.ự ốB. thay t. ậC. thay trí so c.ự ốD. thay ph ng chi t.ự ươ ậCâu 2: Ch câu tr đúng nh tọ ấChuy ng và ng yên có tính ng vì:ể ươ ốA. Quãng ng đi trong nh ng kho ng th gian khácườ ượ ờnhau là khác nhau.B. có th ng yên so này nh ng chuy ngộ ộso khác.ớ ậC. so các khác nhau là khác nhau.ậ ốD. ng qũy chuy ng ph thu vào ch làmạ ọm c.ốCâu 3: Ch câu tr đúngọ ờĐ ng là ph c:ộ ọA. Nghiên nguyên nhân gây ra chuy ng t.ứ ậB. Ch nghiên chuy ng các mà không chú nỉ ếcác nguyên nhân gây ra các chuy ng này.ể ộC. Nghiên tính ch chuy ng và nguyên nhân gây raứ ộnó.D. A, B, sai.ả ềCâu 4: Ch câu tr đúngọ ờA. là tr đùng xác nh trí trongệ ậkhông gian.B. quy chi là c, kèm tệ ộđ ng và th gian.ồ ờC. có qui chi thì ph có .ể ộD. A, B, đúng.ả ềCâu 5: Ch câu tr đúng.ọ ờCh đi là nh ng mà:ấ ậA. Kích th và hình ng chúng nhướ không nh hả ngưởt qu bài toán. ủB. Kích th nó nh milimét.ướ ơC. Là có kích th nh so qũy chuy ng nó.ậ ướ ủCâu 6: Tr ng nào sau đây không th coi chuy ng làườ ộch đi m:ấ ểA. tô chuy ng trên ng. ườB. Viên bay trong không khí.ạC. Cánh chuy ng quanh .ử ềD. Con ki bò trên ng. ườCâu 7: Ch câu tr đúngọ ờĐ ch đi xác nh công th c:ộ ượ ứA. x2 xl B. x2 xlC. x2 xl D. x2 xl Trong đó: xl x2 là ch đi các th đi ng ngọ ươ ứt1 t2Câu 8: ch câu phát bi đúngọ ểA. là ng yên kho ng cách nó luônộ ốluôn giá tr không i.ứ ổB. chuy ng th ng các đi trên chộ ạquĩ gi ng nhau.ạ ệC. Tr ng Đông, ng Tây vì Trái quayặ ấquanh tr Nam Đông sang Tây.ụ ừD. chuy ng tròn các đi trên nênộ ềv ch qu tròn.ạ ạCâu 9: Ch câu tr đúngọ ờKhi nói các ph ng ti giao thông nhế ươ xe máy,ôtô, xe a, máy bay ... ng ta nói n:ườ ếA. th i.ậ ờB. trung bình.ậ ốC. nh có th ph ng ti đó.ậ ượ ươ ệD. nh nh có th ph ng ti đó.ậ ượ ươ ệCâu 10: Ch câu tr đúngọ ờTheo ng ch, năm tính là th gian chuy ng aươ ượ ủTrái quay vòng quanh làm là: ốA. Tr Trái t. B. Trăng. ặC Tr i. D. (A), (B) và (C) đúng.ặ ềCâu 11: Ch câu tr đúngọ ờQu chuy ng là :ỹ ậA. ng mà chuy ng ch ra trong không gian.ườ ạB. ng th ng chuy ng th ng.ườ ẳC. ng tròn chuy ng tròn.ườ ộD. A, B, đúng.ả ềCâu 12: Ch câu tr đúngọ ờChuy ng van xe so là ng khiể ườxe chuy ng th ng trên ng là:ể ườA. Chuy ng th ng. ẳB. Chuy ng tròn.ể ộC. Chuy ng cong.ể ộD. Chuy ng ph p, là gi chuy ng th ngể ẳv chuy ng tròn.ớ ộCâu 13: Ch câu tr đúngọ ờD ng xác nh nhanh ch chuy ng tụ ậg là:ọ A. Vôn .ế B. Nhi .ệ D. Ampe .ếCâu 14: Ch câu tr đúngọ ờHai xe kh hành ng th đi A, cách nhau quãngở ểđ ngườAB s, đi ng chi nhau, xe là vượ ỗ1 v2 Sau th iờgian hai xe nhau. Ta có:ặ A. =( v1 +v2 ).t B. (vl -v2 ).tC. v1 v2 D. A, B, Sai.ả ềCâu 15: Ch câu tr đúngọ Hai xe kh hành ng th đi A, cách nhau quãngở ểđ ng AB s, đi cùng chi nhau, xe là vườ ỗl v2 sau th iờgian t, hai xe nhau. Ta có:ặ A. vl v2 ).t B. vl v2 ).t C. vl v2 ).t D. A, B, sai.ả ềCâu 16: Ch câu tr đúngọ ng đi và ng đi xe trên cùng quãngộ ườ ườ ộđ ng AB.ườ Bi th gian ng đi xe ng th gian ng đi cế ườ ườ ốtrung bình ng đi so ng đi xe là:ủ ườ ườA. n. B. ng ằ31 n.ầC. ng ằ32 nầ D. Không có tr ng nàoườ ợđúng.Câu 17: Ch câu tr đúngọ ờM canô đi xuôi dòng đi 30 phút. ướ uếcanô đi ng dòng 45 phút. canh máy trôiượ ướ ắtheo dòng thì th gian đi là: ướ .A. 1,5 B. hC. 2,5 D. hCâu 18: Ch câu tr đúng ờHai ôtô chuy ng th ng kh hành ng th hai đi mể ểcách nhau 20 km. đi ng chi thì sau 15 phút chúng nhau.ế ượ ặN đi cùng chi sau 30 phút thì chúng đu nhau. xeế ủđó là: A. 20 km/h và 30 km/h. B. 30 km/h và 40 km/h.C. 40 km/h và 20 km/h. D. 20 km/h và 60 km/h.Câu 21: Ghép dung câu bên ph phù dung câuộ ột ng ng bên trái:ươ ộĐ ng trạ ượ ng cho độnhanh ch chuy ng ch tậ ấđi trí ng th iể ờđi kì nào đó. ấ2. ng đo ngạ ượ ượ ằth ng gi bi thiên aươ ủv và kho ng th gian trongậ ờđó bi thiên ế3. đo gia ố4. ng trạ ượ ng cho sựbi thiên đế ộl và ph ng chi uớ ươ ề5. Chuy ng th ng có nể ật luôn thay theo th gianố ờ6. Chuy ng th ng trongể a. Công th liên gi aứ ữđ ng đi, và gia trungườ ốchuy ng th ng nhanh u.ể ềb. Chuy ng th ng ch nể ầđ u.ềc trung bình d. Công th chuy nứ ểđ ng th ng nhanh u. e. Chuy ng th ng nhanh nể ầđ u. ềf. Ph ng trình chuy nươ ểđ ng th ng nhanh u. ềđó th có tăngậ ớd theo th gian ờ7. Chuy ng th ng trongể ẳđó th có gi mậ ảd theo th gian ờ8. ng đo ngạ ượ ượ ằth ng gi dài quãngươ ộđ ng đi và kho ng th iườ ờgian đi quãng ng đó. ườ9. Chuy ng th ng trongể ẳđó th có tăngậ ớho gi theo th gian.ặ ờ10. v2 v0 2as vớ0 và acùng uấ11. v0 at tích a.vớ0 >012. x0 v0 2at 2v xớ0 v0, cùng uấ13. 2attv20 tích a.vớ0 >0 g. Công th ng đi chuy nứ ườ ểd theo th gian ng th ngầ ẳnhanh u. ềh. Gia chuy ng. ội. Chuy ng th ng bi i. ổj. Mét trên giây bình ph ng (m/sươ 2)l. th iậ ờm. Chuy ng th ng bi iể ổđ uềCâu 22. Ch câu tr đúngọ ờĐ xác nh trí tàu bi gi ng, ng ta dùngể ươ ườcách ch tr to và th gian nh sau:ọ ưA. Kho ng cách ba ng n; lúc tàu kh hành.ả ởB Kho ng cách ba ng n; là không gi qu .ả ếC. Kinh vĩ lí; lúc tàu kh hành.ộ ởD. Kinh vĩ lí, là không gi qu .ộ ếCâu 23. Ch phát bi đúng.ọ ểChuy ng nào sau đây là chuy ng nh ti n:ể ếA. Đi ki và chuy ng nh ti là đi aề ủnó có chi dài quĩ ng nhau.ề ằB. Khi chuy ng nh ti n, đi nó có qũy oậ ạgi ng nhau.ố ệC. Quĩ chuy ng nh ti ph là ngạ ườth ng.ẳD. A, B, đúng.ả ềCâu 24: Ch câu tr đúngọ ờM chuy ng trên tr Ox. th đi ti có toộ ạđộxi và th đi tở ể2 là xọ ậ2 m.A. là m.ộ ậB. là -3 m.ộ ậC. chuy ng theo chi ng qũy o.ậ ươ ạD. Quãng ng đi trong kho ng th gian đó là 11 mườ ượ ờCâu 25. Ch câu tr đúngọ ờTrong chuy ng th ng t:ể ậA. trung bình bao gi cũng th i. ờB. trung bình bao gi cũng nh th i.ậ ờC. trung bình bao gi cũng ng th i.ậ ờD. Không có lu n.ơ ậ26. Ch câu phát bi saiTrong chuy ng th ng uể ềA. th theo th gian là ng th ng song song iồ ườ ớtr hoành Ot.ụB. th theo th gian là ng th ng tr cồ ườ ụhoành Ot góc 0.C. th theo th gian chuy ng th ng bao giồ ờcũng là ng th ng tr hoành Ot góc ườ 0.D. th theo th gian chuy ng th ng bao gi cũngồ ờlà ng th ng tr tung Ox góc ườ 0.Câu 27: Ch câu tr saiChuy ng th ng nhanh là chuy ng có: ộA. Qu là ng th ng.ỹ ườ ẳB. Véc gia có là ng và luôn ngơ ướcùng ph ng, cùng chi chuy ng t.ươ ậC. Quãng ng đi luôn thu th gian tườ ượ ậđi.D. véc luôn ti tuy qũi chuy ng vã có đơ ộl tăng theo hàm nh th gian.ớ ờCâu 28: Ch câu tr saiChuy ng th ng ch là chuy ng có: .ể ộA. qũi là ng th ng. ườ ẳB. véc gia có là ng và luôn ngơ ướcùng ph ng, cùng chi véc t.ươ ậC. Quãng ng đi là hàm hai th gianườ ượ ờv đi.ậD. véc luôn ti tuy qũi chuy ng và có đơ ộl gi theo hàm nh th gian.ớ ờCâu 29: Ch câu tr đúngọ ờM chi xe chuy ng trên đo ng th ng qua đi Aộ ườ ểv 20 m/s gia m/sớ cách 125 xe là:ạ ốA.10 m/s B.20 m/s C. 30 m/s D. 40 m/sCâu 30: Ch câu tr đúngọ ờM ch đi chuy ng trên tr Ox. Ph ng trình có ng:ộ ươ ạx (m) 10t 8; tính ng giâyượ ằCh đi chuy ng:ấ ộA. Nhanh ch theo chi âm tr Ox.ầ ụB. Ch nhanh theo chi âm tr Ox.ậ ụC. Nhanh ch theo chi ng tr Ox.ầ ươ ụD. Ch theo chi dậ ng nhanh theo chi uươ ềâm aủtr Ox .ụCâu 31: Ch câu tr iọ sai th th gian chuy ng th ng cóồ ậd ng nh hình 1.1. Trong kho ng th gian:ạ ờA. từ ế1 chuy ng nhanh u. ềB từ1 tế2 chuy ng th ng u. ềC. từ2 tế3 chuy ng ch u.ậ ềD. A, B, đúng.ả ềCâu 32: Ch câu tr đúngọ ờTrong công th chuy ng th ng ch u: vứ ềo atA. luôn luôn ng.ươ B. luôn luôn ng.ươC. luôn cùng v.ấ D. luôn ng v.ượ ớCâu 33: Ch câu tr saiTrong chuy ng th ng nhanh u, ch chi ng làể ươchi chuy ng thì:ề ộA. Gia là ng véc ượ ơa cùng ph ng, chi véc tươ ơv .B. Gia là ng véc ượ cùng ph ng, ng chi iươ ượ ớvéc C. Gia là ng véc ượ ti tuy qũy oế ạchuy ng.ể ộD. Gia là ng véc có là ng số ượ ốd ng.ươCâu 34: Ch câu tr saiTrong chuy ng th ng ch u, ch chi ng làể ươchi chuy ng thì:ề ộA. Gia là ng véc ượ cùng ph ng, ng chi iươ ượ ớvéc B. Gia là ng véc có là ng âm.ố ượ ốC. Gia là ng véc ượ có giá tr càng âm thì cị ốc gi càng nhanh.ủ ảD. Gia là ng véc ượ ơa có giá tr càng âm thì cị ốc gi càng ch m.ủ ậCâu 35: Ch câu tr đúngọ ờM tô đang chuy ng 21,6 km/h thì xu ng cộ ốchuy ng nhanh gia 0,5 m/sể và khi xu ng nố ếchân 43,2 km/h. Chi dài là:ố ốA. B. 36 .C. 108 D. giá tr khác.ộ ịCâu 36: Ch câu tr đúngọ ch đi chuy ng theo tr Ox cho iậ ởh th c:ệ 10 2t (m/s) trung bình ch đi trong kho ng th gian tậ ừ1 sđ tế2 4s là:A. m/s B. m/s C. m/s D. m/sCâu 37: Ch câu tr đúng. ờPh ng trình chuy ng có ng: 4t ươ 2t (m;s) Bi th th theo th gian là:ể ờA. 2(t 2) (m/s) B. 4(t 1) (m/s) .C. 2(t l) (m/s) D. 2(t 2) (m/s)