Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề kiểm tra học kì 1 lớp 6 môn Vật lý năm học 2017 - 2018

be52e800c29cb2230d5b080289e95f2c
Gửi bởi: [email protected] 26 tháng 12 2017 lúc 10:20:13 | Update: 26 tháng 5 lúc 16:24:53 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 3266 | Lượt Download: 7 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

Ngày so n: 5/12/2017ạ Tu n:18 Ngày ki m:ể Ti t: 18 ếKI TRA KÌ IỂ ỌI. TIÊUỤ 1. năng:ỹ­ sinh ng nh ng ki th đã vào làm bài ki tra.ọ ể­ Giúp các em sinh làm quen các ng bài tr nghi m.ọ ệ­ Rèn luy năng th n, so sánh, suy lu n.ệ ậ­ Bi cách trình bày bài ki tra.ế ể2. Thái đ: Rèn th giác trong p, ch đng và giác làm bài.ứ ựII .Hình th ki tra:ứ ể1. Ph vi ki th c:ạ ti th đn ti th 17 theo PPCT ứ2. Ph ng án hình th ki tra ươ ểK TNKQ và lu (60% TNKQ, 40% TL).ế ậIII. Thi ma tr ki tra:ế ểD vào Khung PPCT ng tr ng câu và đi ki tra.ự ểĐ ki tra kề Tr nghi khách quan lu ậ(Tr ng 0.7x 17/15=0.8; ng câu tr nghi 20; ng ti t: 17)ọ ếa) Khung ma tr ki traậ ểN dungộ ngổsốti tế(m) TSt lýthuyết (n) tiếtquy đổi câuố Đi sể ốBH( VD( BH(X) VD(Y) BH VD(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9)Ch 1: 11 10 394.91720.835.31720.3 4.5 1.5Đ dài, thộ ểtích, kh ốl ng, cượ (6TN)(1TL) (1TL)Ch 2: ềKh ốl ng ượriêng­Tr ng ọl ng ượriêng 21.6 1.428.11720.6.1 (2TN)26.11720.4.1 (1TL) 1.0 1.0Ch 3: ềMáy ơđn gi nơ 2.4 0.638.21720.4.2(3TN)17.01720.6.0(1TN) 1.5 0.5T ngổ A=17 15 12 12(11TN)(1TL) 4(1TN)(2TL) 7.0 3.0Tên Ch đủ Nh bi tậ Thông hi uể ngậ ngậ ụcaoCh 1:( ti t)ủ ếĐ dài, th tích,ộ ểkh ng, cố ượ Bi đc đn đoế ượ ịđ dài và GHĐ aộ ủth ướ­ Bi Kh ng aố ượ ủm ch ngộ ượch thành tấ ậ­ Bi khái ni mế ượ ệv c.ề ự­ Bi đc khái ni mế ượ ệTrong c, ph ng vàự ươchi Tr ng c,ề ựcông th liên gi aứ ữTr ng ng và kh iọ ượ ốl ngượ Xác đnh đc thị ượ ểtích nủ ắkhông th cấ ướb ng bình bìnhằtràn, và đi đcổ ượđn th tíchơ Bi cách tính thế ểtích nủ ắkhông th cấ ướb ng bình chia đằ ộS câu 4(TN) 2(TN)1(TL) 1(1TL)S câu (đi m) ểT %ỉ 7(4.5 đi m)­ (47%)ể 1(1.5 đi m)­ (6.6%)ểCh 2: (2 ti t)ủ ếKh ngố ượriêng­Tr ngọl ng riêngượ Bi đc đn vế ượ ịkh ng riêngố ượ­ Bi đc công th cế ượ ứtính tr ng ng riêngọ ượtheo tr ng ng vàọ ượth tíchể Bi ngế ụcông th tínhứkh ng riêngố ượđ tính kh iể ốl ng riêng aượ ủm tộ ậS câuố 1( TL)S câu (đi m) ểT %)ỉ 2(1.0 đi m)­ 13%)ể (1.0 đi m)­ (6.6%)ểCh 3: ti t)ủ ếMáy đnơ ơgi nả Bi dùng đế ểđa lên theoư ậph ng th ng đngươ ứ­ Bi đc các lo iế ượ ạmáy đn gi nơ Bi ngế ụm ph ngặ ẳnghiêng dùngểl cựS câuố (3TN)1(TN)S câu (đi m)ố ểT (%)ỉ 3( 1.5 đi m)­ (20%)ể 1(0.5đi m)­ 6.6%)ểT ng câuổ ốS câuố(9TN) 2TN) 1TL) (1TN) (2TL)S câu (đi m)ố ểT (%)ỉ 9(4.5đi m)–ể( 60%) 2.5 đi m)­ể( 20% 3(3 đi m)­ể(20%)T ng câuổ ố12 3TS câu (đi m)ểT %ỉ 12 đi m)­ (80%)ể 3(3đi m)­ (20%)ểb) ki traề ểĐ KI TRA KÌ IỌ MÔN LÍẬL 6: (Năm c: 2017­2018)Ớ ọ(Th gian làm bài: 45 phút)ờI. Ph tr nghi m: (6 đi m)ầ ểKhoanh tròn ch cái tr câu tr mà em cho là đúng nh (m câu đúng 0.5ữ ướ ỗđi m)ểCâu 1: Gi đo th là:ớ ướA. Giá tr nh ghi trên th c;ị ướ B. Giá tr gi các ch chia trên th c.ị ướC. dài mà th đo đc;ộ ướ ượ D. Giá tr gi hai ch chia liên ti trên th c.ị ướCâu 2: Đn đo dài trong th ng đn đo ng pháp Vi tơ ườ ướ ệNam làA. mét (m). B. xi mét (dm).ềC. kí lô mét (km). D. mi li mét (mm).Câu 3: Khi ng bình tràn đng đy và bình ch đo không ướ ắth thì th tích không th làấ ướ ướA. Ph còn trong bình tràn.ầ ướ B. ban đu có trong bình tràn.ướ ầC. ng th tích bình tràn và bình ch a.ổ D. Th tích bình tràn sang bình ướ ừch a.ứCâu 4: 50 xi mét kh (50ề dm 3) ng bao nhiêu mét kh (m 3).A. (m 3). B. 0,5 (m 3). C. 0,05 (m 3). D. 0,005 (m 3).Câu 5: Con 250 (g) đc ghi trên chượ ỉA. tích t.ể B. ng trong p.ố ượ ộC. ng t.ứ D. ng trong p.ố ượ ộCâu 6: Gió đã tác ng lên cánh bu nào trong các sau:ụ ựA. căng.ự B. hút.ự C. kéo.ự D. đy.ự ẩCâu 7: Đn đo kh ng riêng là: ượA. iu trên mét kh (N/ơ 3). B. iu trên mét vuông (N/ơ 2)C. lô gam trên mét kh (kg/ố 3). D. lô gam trên mét vuông (kg/ 2) .Câu 8: Công th nào đây tính tr ng ng riêng ch theo tr ngứ ướ ượ ọl ng và th tích?ượ ểA D. P/V. V/P. P.Câu 9: kéo thùng có kh ng 20 (kg) gi ng lên, ng ta ph ướ ượ ướ ườ ảdùng nào trong các sau đây?ự ựA. F= 0.2 (N). B. F= (N). C. F=20 (N). D. F= 200 (N)Câu 10: Kéo là ng ng máy đn gi nào?ắ ảA. ph ng nghiêng. B. Đòn y. C. Ròng c. D. Pa lăng.ặ ọCâu 11: thangầ là ng ng máy đn gi nào?ứ ảA. ph ng nghiêng. B. Đòn y. C. Ròng c. D. Pa lăng.ẩ ọCâu 12: ng có kéo 500 (N), đa ng 2000 (N) đt lên xe ườ ấô tô. ng ván thì ng này nên dùng nào trong các ườ ơl sau đây?ựA. F= 2000 (N). B. F< 500 (N). C. F> 500 (N). D. F= 500 (N) II. Ph lu n: (4 đi m)ầ ểCâu 13: Dùng bình chia có ch ng có th tích 65 (cmộ ượ ướ 3), th viên ảbi vào bình thì trong bình dâng lên đn ch 125 (cmắ ướ 3). ính th tích ểviên. (1.5đ)Câu 14: Tr ng là gì? Tr ng có ph ng và chi nh th nào? Cho bi ươ ếcông th liên gi tr ng ng và kh ng cùng t. (1.5đ)ứ ượ ượ ậCâu 15: có kh ng là 650 (kg), và th tích đó 25 (dmộ ượ 3) Tính kh ng riêng đó và cho bi ch đó là ch gì? (1.0 đ)ố ượ ấĐáp án thi kì môn lýề ậc) Đáp án: nghi m) câu ch đúng đc ượ (0,5 )Câu 23 10Đáp án BCâu 11 12Đáp án BH ng gi i: (T lu n)ướ ậCâu ng gi iướ Đi mể13 Tóm t: Gi ảV1 65 (cm 3) Th tích viên bi làể V2 125 (cm 3) V= V2 V1 125­65= 60 (cm 3) V= (cm 3) 0.5 đ) th tích viên bi là 60 (cmậ 3) 0.250. 50.2514 Tr ng là hút Trái Đtọ ấ­ Tr ng có ph ng th ng đng và có chi ng phía Trái ươ ướ ềĐtấ­ Công th liên gi tr ng ng và kh ng cùng ượ ượ ộv t. P= 10m Trong đó: là tr ng ng (N)ậ ượ là kh ng (kg)ố ượ 0.250.251.015 Tóm t: Gi ảm= 650 (kg) Kh ng riêng ch đó làố ượ V= 250 (dm 3) 0.25 (m 3) Ta có: D= m/v= 650/0.25= 2600 (kg/ 3) Đáp 2600 (kg/ mố 3)D= (kg/ 3) (0.25 đ) Ch đó là đáấ 0.250.250.25Đi Ân 2, ngày tháng 12 năm 2017ạGVBM Ng pư