Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề kiểm tra 15 phút môn toán lớp 10

feb00eb5747c352eac32fd6314d7f07e
Gửi bởi: Võ Hoàng 27 tháng 9 2018 lúc 3:04:26 | Update: hôm kia lúc 16:57:31 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 520 | Lượt Download: 2 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

101:C BACC DBD DAS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA 15 PHÚT ỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN SẠ ỐTh gian làm bài 15 phút (10 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................L :.....................ọ ớHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Cho hai ợ{}0;1; 2; 3; 4A= và {}2; 3; 4; 5; 6B= ợ\\A là A. {}5; B. {}0;1; 5; C. {}0;1 D. {}2; 3; Câu 02: Cho {}0;10; 20; 30A= và {}0;10;15; 20; 25; 30B= Kh ng nh nào sau đây sai A. AÇ B. BÈ C. BAC=Æ D. BÌ Câu 03: Ch nh đúng trong các nh sau.ọ A. giác ti có ng hai góc ng ằ0180 B. giác có nh song song là hình bình hành.ứ C. giác ti có hai ng chéo ng nhau.ứ ườ D. Hình bình hành là hình thoi. Câu 04: Giá tr ậ(](); 5;m- +¥ =Æ là: A. 5. B. 5. C. 5. D. 5m£ Câu 05: Cho các kho ng ả()3; 3A= và ()2;B= +¥ Khi đó ậA BÇ là p:ậ A. {}| 3x xÎ <¡ B. {}| 3x xÎ £¡ C. {}| 3x xÎ <¡ D. {}| 2x xÎ >-¡ Câu 06: Cho hai ậ{}2| 0A x= =¡ và {}*2 3B x= <¥ Các kh ng nh sau, kh ng nhẳ ịnào đúng. A. B= B. AÎ C. B¹ D. AÌ Câu 07: nh ph nh a: ”ệ ủ2: 0x x" ¹¥ là: A. 2: 0x x$ =¥ B. 2: 0x x" ¹¥ C. 2: 0x x" =¥ D. 2: 0x x$ ¹¥ Câu 08: (–2; 3) \\ [1; 5) còn có th vi là ượ A. (–2; 1] B. (–2; 5] C. (–2; 5) D. (–2; 1) Câu 09: Cho (-5; 1], [3; ), (); 2C= câu nào sau đây đúng? A. )B CÈ +¥ B. 5; )A BÈ +¥ C. 5; 2]A CÇ D. CÇ =Æ Câu 10: ợ( 2] 6; )- +¥ là nào sau đây? A. ).- +¥ B. (]4; 9- C. []6; 2- D. (]6; 2- -----------------------H T----------------------ẾMã đề: 101 Trang 1102:C AC DAADB BBS GD ĐT HÀ TĨNHỞ KI TRA 15 PHÚTỂTR NG THPT KỲ ANHƯỜ MÔN SẠ ỐTh gian làm bài 15 phút (10 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................L :.....................ọ ớHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: Các nh sau đây, nh nào đúng.ệ A. 2, 1x x" ³¡ B. 1x x" >¡ C. 2, 0x x" ³¡ D. 2, 1x x" Câu 02: Cho ợ{}/ 5A x= £¥ vi ng li kê là ượ ướ A. {}0;1; 2; 3; 4; 5A= B. {}0;1; 2; 4; 5A= C. {}0;1; 2; 3; 4A= D. {}1; 2; 3; 4; 5A= Câu 03: Cho hai ợ[)4; 3A= và {}2 3B x= £¡ Kh ng nh nào sau đây là đúng? A. ()2; 3A BÈ B. [)\\ 4; 2A B= C. ()2; 3A BÇ D. (]2; 3A BÇ Câu 04: Cho ậ{}0;1; 2; 3; 4; 5A= và {}2;1; 4; 6B= Khi đó, pậ\\A là A. {}1; B. {}0;1; 2; 3; C. {}2; 0;1; 2; 3; 4; 5; 6- D. {}0; 2; 3; Câu 05 Cho nh đệ :2" "x x" >¡ nh ph nh là:ệ A. 2" "x x" £¡ B. 2" "x x$ <¡ C. 2" "x x" <¡ D. 2" "x x$ £¡ Câu 06: Cho các ợ{}| 1A x= <¡ và {}| 3B x= £¡ Tìm ợA BÈ A. []5; 3A BÈ B. [)5;1A BÈ C. (]3; 3A BÈ D. ()3;1A BÈ Câu 07: ợ( 2] 6; )- +¥ là nào sau đây? A. ).- +¥ B. (]4; 9- C. []6; 2- D. (]6; 2- Câu 08 Giá tr ậ(](); 1;- +¥ là: A. 3m³ B. 3m³ C. 3m£ D. 3m<- Câu 09: Cho hai ậ{}1; 2; 3A= và {}0;1; 3; 5B= các ậX th mãn ỏ()X BÌ là A. {}{}, 3Æ B. {}{}{}, 1; 3Æ C. {}{}{}{}, 1; 1; 3; 5Æ D. {}{}{}1 1; Câu 10: Cho 2]- [2; )+¥ (0; 3); câu nào sau đây sai? A. [2; 3)B CÇ B. {}\\ 2A RÈ C. (0; )B CÈ +¥ D. (0; 2]A CÇ -----------------------H T----------------------ẾMã đề: 102 Trang