Đề kiểm tra 1 Tiết môn toán lớp 12
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
101. ỐGv ra :Phan Đình Thu nề KI TRA CHÂT NG CH NG 1Ề ƯỢ ƯƠĐ VÀ GI TÍCH 12Ạ ẢTh gian làm bài: 90 phútờ(Đ bài có 50 câu, 06 trang)ề VÀ TÊN………………….Ọ……………………………..L 12A5Ớ1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 2526 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50Câu 1. Hàm ố3 22 5= +y ngh ch bi trên kho ng nào?ị ảA. (); .- B. ()1; .- C. ()0; .+¥ D. ()3;1 .-Câu 2. Hàm nào sau đây ngh ch bi trên ế¡ ?A. 23 2=- -y B. 23 2=- -y .C. 23 2= -y D. 23 2= -y x.Câu 3. Hàm ố4 2=- -y ngh ch bi trên kho ng nào sau đây?ị ảA. () 2; 0-và () 2; +¥. B. () 2; 2-. C. () 2; +¥. D. (); 2- và ()0; .Câu 4. Trong các hàm sau, hàm nào ngh ch bi trên các kho ng xác nh chúngố ủA. 33= +y B. 21-=-xyx C. 33 -=-xyx D4 22 3=- +y .Câu 5. Cho hàm ố( )=y xác nh, liên trên ụR và f’(x) có th là ng cong trong hình sau. ườ ẽ-2-4 1O 3-1 2Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng?ẳ ịA. Hàm ng bi trên kho ng ả()1; 0- B. Hàm ng bi trên kho ng ả()4; 2- .C. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()()1; 2; 3- D. Hàm ngh ch bi trên kho ngố ả( 1; )- +¥ .Câu 6. Có bao nhiêu tham nguyên ốm hàm ố() 323 23= mxy mx ng bi trên ế¡ ?A. t.ộ B. Vô .ố C. Không. D. Hai.Câu 7. Tìm các giá tr th tham sao cho hàm ố()1 2+ +=+m myx ngh ch bi trên kho ngị ả()1;- +¥A. ;1) (2; )Î +¥m B. 1³m .C. 2- mCâu 9. Tính giá tr nh nh hàm ố= ++41y xx trên đo ạé ùë û0; .A.é ùë û=0;4min 4y B. ùë û=0;424min5y C. ùë =-0;4min y. D. ùë =0;4min y. Câu 10. Tìm giá tr nh nh tấ hàm ố231xyx+=- trên đo ạ[]2; .A. 2;4 ]19min3y= B. 2;4 ]min 3y=- C. 2;4 ]min 2y=- D. 2;4 ]min 6y= .Câu 11. Tìm giá tr nh hàm sị ố1 3= -y trên đo ạ[1; 3]A. [1;3]max 2y= B. [1;3]max =.C. [1;3]max 2y=- D. [1;3] max =-.Câu 12. M, là GTLN và GTNN hàm ượ ố222 cos sin cos 3,5 sin sinx xyx x+ -=+ khi đó giá tr aị ủ4 6M m+ ng: A. 26 25- B.25 26- 26 25- D. 26 25+Câu 13. dây có chi dài là m, chia thành ph n. Ph th nh thành hình tam giácộ ượ ượ ốđ u, ph th hai thành hình vuông. dài nh hình tam giác ng bao nhiêu di tích 2ề ệhình thu là nh nh t?ượ A. 189 3+ (m) B. 36 34 3+ (m) C. 124 3+ (m) D. 18 34 3+ (m)Câu 14. Tìm các giá tr th tham ốm ph ng trình ươ22 tan tan+ +m có ít nh tấ ộnghi th c.ệ ựA. 2- ëmm C. 1- 0, 0a D. >0, 0a .Câu 23. Các giá tr tham th hàm ố4 21 34 2y mx=- có ba đi tr thành tam giácể ộđ là:ề A. 3263m= B. 36m= C. 3362m= D. 6m= .Câu 24. Tìm các giá tr th th hàm ố4 22 3= -y mx có ba đi tr thànhể ạm tam giác vuông cân:ộ A. 0³m B. 1=m C. 0>m D. 3 C. 5m<- D. 0m> ho ặ5m<- .Câu 38 ng cong trong hình sau đây là th hàm nào?ườ ốA. 33 1y x=- B. 22 1y x= C. 33 1y x= D. 23 1y x= .Câu 39 ng cong trong hìnhườ sau là th hàm trong hàm li kê ph ng án A,ồ ượ ươB, C, đây. ướ hàm đó là hàm nào?ỏ ố42-2A. 22 1y x= B. 22 1y x=- C. 22 1y x= D.4212xy x= -.Câu 40. Cho hàm +ố()4 2x 0y ax c= có th sau:.ồ ịXét ấ, ,a A. 0, 0, 0a c> B. 0, 0, 0a c< .C. 0, 0, 0a c< D. 0, 0, 0a c< .Câu 41. ng các giá tr tham th th hàm sổ ố4 22 1y mx=- có3 đi tr oể ạthành tam giác có tâm ng tròn ngo ti trùng độ ườ ộO ng: A. B. 52- C. 52+ D.1Câu 42. Tập tất cả các giá trị của để đồ thị hàm số 2222x xyx m+ -=- có tiệm cận đứng là: A. 1m và 8m¹ B. 1m và 8m¹ C. 1m và 8m¹ D. 1m >Câu 43. Tìm hàm ố()()321 23= +xy ng bi trên ế()3;+¥A. 0>m. B. 0£m. C. 0 và 2018b c+ đi tr hàm số ố( 2018y x= là: A. 1. B. 3. C. 5. D. 7.---------------H t-------------ếĐ 102.Ề ỐGv ra Phan Đình Thu nề KI TRA CHÂT NG CH NG 1Ề ƯỢ ƯƠĐ VÀ GI TÍCH 12Ạ ẢTh gian làm bài: 90 phútờ(Đ bài có 50 câu, 06 trang)ề ồH VÀ TÊN……………………………………………….Ọ1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 2526 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50Câu 1. Cho hàm ố3 25 4=- +y nh nào sau đây đúng ?A. Hàm ngh ch bi trên ế5;13æ ö-ç ÷è B. Hàm ng bi trên ế5;13æ ö-ç ÷è .C. Hàm ng bi trên ế5;3æ ö- -ç ÷è D. Hàm ng bi trên ế()1;+¥ .Câu 2. Hàm nào sau đây ngh ch bi trên ế¡ ?A. 27 2y x=- B. 26 5y x= .C 23 2y x=- D. 25 10y x= .Câu 3. Cho hàm ố4 3= +y x. Tìm các kho ng ng bi hàm :ả ốA. (); 1- ∪()0;1 B. ()1; 0- và ()1;+¥ .C. (); 0- và ()1;+¥ D. ()1; 0- ∪()1;+¥ .Câu 4. Hàm nào sau đây ng bi trên kho ng xác nh nó:ố A. 12-=-xyx B. 12-=+xyx C. 12-=-xyx D. 52+=+xyx Câu 5. Cho hàm ố( )=y xác nh, liên trên và có th là ng cong trong hình sau. ườ ẽ-2-4 1O 3-1 2Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng?ẳ ịA. Hàm ng bi trên kho ng ả()1; 0- B. Hàm ng bi trên kho ng ả()4; 2- .C. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()()1; 2; 3- D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả()4;1- .Câu 6. Hàm ố()()3 212 53-= +my luôn ngh ch bi khiị A. 3£ £m B. 1=m C. 5< -m .Câu 7. Tìm các giá tr ủm sao cho hàm ố1+=+xyx ngh ch bi trên kho ng ả()2; .+¥A. 1.- m D. 0£m .Câu 9. Giá tr nh nh tấ hàm ố12 12 1y xx= ++ trên đo ạ[]1; ngằA. 265 B. 103 C. 143 D. 245 .Câu 10. Giá tr nh hàm ố23 31x xyx+ +=+ trên đo ạ1;12 ù-ê úë là:A. 132 B. 3. C. 72 D. 1.Câu 11. Giá tr nh và giá tr nh nh hàm 26 5y x= trên đo ạ[] 1; là:ầ ượA. và B. và C. và D. và 2- .Câu 12. M, là GTLN và GTNN hàm ượ ố224 cos sin cos 14 sin sinx xyx x+ +=- khi đó giátr ủ7 14M m- ng: A. 10- B.8 10- C. 18 10- D. 24 10-Câu 13. Cho hai trí ịA cách nhau 615m cùng phía sông nh hình Kho ng cáchằ ảt ừA và sông là ượ118m và 487m ng đi ườ ừA sông mangế ướv B. Đo ng ng nh mà ng đó có th đi là:ạ ườ ườ ểA. 596, 5m B. 671, 4m C. 779, mD. 741, 2mCâu 14. Tìm giá tr ph ng trình ươ241+ =x có nghi mệA. ()0;1 B. (]; 0- C. (]1;+¥ D. (] 0;1.Câu 15. 2x= không ph là đi hàm nào sau đây?ả ốA. 211x xyx+ -=- B. 24 1y x=- .C. 323 13xy x= D. 422 14xy x-= .Câu 16. đi tr th hàm ố4 22 3y x= là:A B. C. D. .Câu 17. th hàm ố3 2y ax bx cx d= có hai đi tr ị(0;0), (1;1)A thì ng các cóổ ốgiá tr là:ịA. B. -1 C. D. -2 Câu 18. Hàm nào sau đây có ốCD CTx x> :A. 33 1y x= B. -3 23 1.y C. 23 2y x=- D. -4 21.y xCâu 19. Hàm số24 11x xyx- +=+ có hai đi tr là ị1 2,x khi đó tích 2.x ngằA. 5- B. C. 2- D. 2.Câu 20. các đi và ti th hàm ố()3 5= -+y mx có hoành độd ng thì giá tr ươ ủm là: A. 2- <-m B. 3< 0, 0a C. <0, 0a D. <0, 0a Câu 23. Tìm các giá tr ủm để th hàm ố4 22 1y mx m= có ba đi tr là ba nhể ỉc tam giác u.ủ ềA. 33m=. B. 0m> C. 32m= D. 33m> .Câu 24 th hàm ố() 22 ,=- Îy mR có ba đi tr thành tam giácể ộvuông thì giá tr tham ốm là?A.2=m B.1=m C.1=-m .0=m .Câu 25. th hàm ố21 2xyx+=- có ng ti ng làườ ứA. 1.2x=- B. 2.x= C. 1.2x= D. 1.2y=- Câu 26. ng ti ng và ti ngang th ườ ị2 224 2x xyx x- +=- là: A. 2. B. 3. C. 4. D. 1.Câu 27. th hàm nào sau đây có ba ng ti n?ồ ườ ậA. 2.2 3xyx x=- B. 2.4xyx=- C. 2.3 2xyx x=- D. 3.2 1xyx+=-Câu 28. Tìm các giá tr th sao cho th hàm ố22x 3x myx m- +=- không có ti nệ ậđ ng.ứA. 1> B. 0¹ C. 1= D. 1= và 0=

