Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề kiểm tra 1 tiết môn toán học lớp 12

b8d2f849ab81f2dca3f636892d1e87f9
Gửi bởi: Võ Hoàng 1 tháng 3 2018 lúc 5:15:10 | Update: 2 tháng 6 lúc 3:29:24 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 404 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD BHÀ TĨNH THI TH 1ỬTHPT KỲ ANH MÔN GI TÍCHẢTh gian làm bài 45 phút (75 câu tr nghi m)ờ ệH Tên :.......................................................S báo danh :.....................ọ ốMã 101ềHãy ch ph ng án tr đúng nh cho câu.ọ ươ ỗCâu 01: [CT17] ng cong hình bên là th hàm ườ ốax bycx d+=+ là các th c.ố ựM nh nào đây đúng ướ A. 0, 1y x¢> " B. 0,y x¢> " Ρ C. 0, 1y x¢< " D. 0,y x¢< " Ρ Câu 02: [MH1] Tính hàm hàm ốy=13x A. y'=13xln13 B. y'=x.13x−1 C. ' 13 ln 13xy= D. y'=13x .Câu 03: [MH3] Hình đa di trong hình bên có bao nhiêu ?ệ A. 6. B. 11. C. 10. D. 12.Câu 04: [MH3] Tính giá tr bi th ứ()()2017 20167 .P= A. 3.P B. 3.P -C. 1.P= D. ()20167 .P= Câu 05: [MH2] Trong không gian tr Oxyz cho hai đi ể(3; 2; 3), 1; 2; 5)A B- Tìm toạđ trung đi đo th ng ẳAB A. (1; 0; 4).I B. 2; 2;1).I- C. (2; 0; 8).I D. (2; 2; 1).I- Câu 06: [MH3] ng cong trong hình bên là th hàm trong hàm li kê ườ ượ ởb ph ng án A, B, C, đây. đó là hàm nào ?ố ươ ướ ốMã đề: 101 Trang 8101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD A. 2.1xyx-=- B. 1.1xyx+=- C. 1.1xyx-=+ D. 3.1xyx+=+ Câu 07: ()2lim 2xx x®+¥- có giá tr ng:ị A. B. +¥ C. D. .Câu 08: [MH2] Đi trong hình bên là đi bi di ph Tìm ph th và ph oầ ảc ph A. Ph th là −4 và ph là 3ầ B. Ph th là và ph là −4. C. Ph th là và ph là −4ầ D. Ph th là −4 và ph là 3. ảCâu 09: [CT17] Tính th tích kh tr có bán kính đáy ụ4r= và chi cao ề4 2h= A. 128Vp= B. 32Vp= C. 32 2Vp= D. 64 2Vp=Câu 10: [MH2] Kí hi ệ0z là nghi ph có ph ng ph ng trình ươ ươ24 16 17 0.z z- =Trên ph ng to đi nào đây là đi bi di ph ướ ứ0w ?iz= A. 21; .2Mæ ö-ç ÷è B. 11; .2Mæ öç ÷è C. 31;1 .4Mæ ö-ç ÷è D. 41;1 .4Mæ öç ÷è Câu 11: [MH1] ng cong trong hình bên là th hàm trong hàm li kê nườ ượ ốph ng án A, B, C, đây. hàm đó là hàm nào ?ươ ướ A. y=x4−x2+1 B. y=x3−3x+1 C. y=−x2+x+1 D. y=−x3+3x+1 .Câu 12: [MH3] Cho hình chóp giác S.ABCD có nh đáy ng ằ3 2a nh bên ng ằ5a Tính bánkính ngo ti hình chóp ế. .S ABCD Mã đề: 101 Trang 8101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD A. .R a= B. .R a= C. 25.8aR= D. .R a=Câu 13: tròn xoay ph ng vuông góc tr ụD ta giao tuy làượ A. ng elip. ườ B. ng tròn. ườ C. ng parabol. ườ D. ng hypebol. ườCâu 14: [MH2] Tìm nguyên hàm hàm ố( os 2xf c= A. 2sin 2x Cf dx=-ò B. 1( sin 2x C2f dx=ò C. 1( sin 2x C2f dx=-ò D. 2sin 2x +Cf dx=òCâu 19: [CT17] Tìm xác nh hàm ố13( 1)y x= A. D=¡ B. \\ {1}D=¡ C. (1; )D= +¥ D. ;1)D= ¥Câu 20: Ti tuy th hàm ố3 23 2y x= đi ể()1; 2M- có ph ng trình là: ươ A. 7y x= B. 24 22y x= C. 24 2y x= D. 2y x= Câu 21: [MH1] Cho các th ng a,b a≠1. Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng? ươ A. loga2(ab)=12+12logab B. loga2(ab)=2+2logab C. loga2(ab)=12logab D. loga2(ab)=14logab Câu 23: Gi ph ng trình ươ2 5x xe e+ +> qu nghi là.ế A. (); 3- B. ()2;+¥ C. ()3;+¥ D. ()4;+¥ Câu 24: [MH1] Cho ph ứz=2+5i Tìm ph ứw iz z= A. w=−7−7i B. w=7−3i C. w=−3−3i D. w=3+7i .Câu 25: [MH3] Tính th tích kh lăng tr tam giác có các nh ng ằ.a A. 33.4aV= B. 33.12aV= C. 33.2aV= D. 33.6aV=Câu 26: [MH3] Cho hàm ố2.1xyx-=+ nh nào đây đúng ướ A. Hàm ngh ch bi trên kho ngố ả(); .- B. Hàm ng bi trên kho ng ả(); .- +¥ C. Hàm ngh ch bi trên kho ngố ả()1; .- +¥ D. Hàm ng bi trên kho ngố ả(); .- -Câu 27: [MH2] Trong không gian tr Oxyz cho ng th ng ườ ẳ1: )5xd Rz t=ìï= Îíï= -î Vectơnào đây là vect ch ph ng ướ ươ ủd A. ()10; 3; .u= -ur B. ()21; 3; .u= -uur C. ()31; 3; .u= -uur D. ()41; 2; .u=uur Câu 28: [MH1] Tìm giá tr yị ạCĐ hàm ố33 2y x= A. yCĐ B. yCĐ C. yCĐ -1 D. yCĐ 0Câu 29: Ti tuy đi ti th hàm ố3 212 53y x= A. Có góc ng ươ B. Song song tr hoành C. Song song ng th ng x=1 ườ D. Có góc ng -1 ằMã đề: 101 Trang 8101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD BCâu 30: Cho phép th (T) có không gian ẫW là bi liên quan phép th (T). Xác su tấđ bi ốA xu hi là?ấ A. ()()nn AW B. ()()1n An-W C. ().n D. ()()n AW .Câu 32: [MH1] Trong không gian Oxyz cho ầ(S)=(x+1)2+(y−2)2+(z−1)2=9 .Tìm tâm và tính bán kính (ủ ). A. (1; -2; -1) và 9. B. (-1; 2; 1) và 3. C. (1; -2; -1) và 3. D. (-1; 2; 1) và 9.Câu 33: Cho ng có ộu1=−12;d=12 Hãy ch qu đúng:ọ A. ng khai tri ể−12;0;12;0;12;... B. ng khai tri ể12;1;32;2;52;... C. ng khai tri ể−12;0;12;1;32;... D. ng khai tri ể; ;....-1 10 12 2Câu 34: [CT17] Cho hàm ố()()22 1y x= có th ị()C nh nào đây đúng ướ A. ()C tr hoành ba đi m.ắ B. ()C tr hoành đi m. C. ()C tr hoành hai đi m.ắ D. ()C không tr hoành.ắ ụCâu 35: [MH2] Cho 40( 16f dx=ò Tính 20(2 )I dx=ò A. 8I= B. 32I= C. 16I= D. 4I= Câu 36: [MH1] Cho hàm xác nh, liên trên và có ng bi thiên :ị Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng A. Hàm có đúng tr .ố B. Hàm có giá tr nh ng và giá tr nh nh ng -1. C. Hàm và ti 1. D. Hàm có giá tr ti ng 1. ằCâu 37: Ch kh ng nh sai. A. ln 1x x> B. 3log 0x<0 1xÛ C. log logx y= 0x yÛ D. 12 2log logx y>0x yÛ Câu 38: ọ()P là ph ng ch ứMN và đi qua trung đi ủAB Tính kho ng cách gi haiả ữm ph ng ẳ()P và ()BCD A. 52a B. 3a C. 32a D. 54a .Mã đề: 101 Trang 8101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD BCâu 39: [MH3] Cho hình nón có di tích xung quanh ng ằ23ap và bán kính đáy ng ằa Tính dàiộđ ng sinh ườ hình nón đã cho. A. 3.2al= B. 5.2al= C. .l a= D. .l a=Câu 40: [MH1] Cho hàm ố( )y x= có lim 1xf x®+¥= và lim 1xf x®- ¥=- Kh ng nh nào sau đây làẳ ịkh ng nh đúng ?ẳ A. th hàm đã cho không có ti ngang.ồ B. th hàm đã cho có đúng ti ngang. C. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng ườ và -1. D. th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng ườ và 1.Câu 41: [CT17] Tìm giá tr nh ấM hàm 22 3y trên đo 0; 3é ùë û. A. 6M= B. 3M =. C. 9M= D. 1M= Câu 42: [MH1] Vi công th tính th tích kh tròn xoay ra khi quay hình thang cong,ủ ượ ạgi th hàm ốy=f(x) tr Ox và hai ng th ng ườ a, ), xung quanh tr cụOx A. V=∫ab|f(x)|dx B. V=∫abf2(x)dx C. V=π∫abf2(x)dx D. V=π∫abf(x)dx .Câu 43: [MH1] Tìm xác nh hàm ốy=log2(x2−2x−3) A. (−1;3) B. [−1;3] C. =(−∞;−1)∪(3;+∞) D. (−∞;−1]∪[3;+∞) Câu 44: [MH1] Cho ph ứz=3−2i Tìm ph th và ph ph ứz A. Ph th ng và Ph ng 2.ầ B. Ph th ng –3 và Ph ng –2ầ C. Ph th ng và Ph ng 2ầ D. Ph th ng –3 và Ph ng –2. ằCâu 45: [MH1] hàm 2x ng bi trên kho ng nào ?ồ A. (); 0- B. 1;2æ ö- ¥ç ÷è C. ()0;+¥ D. 1;2æ ö+¥ç ÷è .Câu 46: th hàm sau là hàm nào.ồ A. 22 1y x= B. 23 1y x= C. 22y x= D. 22 1y x= Câu 47: Cho ph ứ2016 2017izi-= Tìm ph th và ph ph z. A. Ph th ng ằ2017 và Ph ng ằ2016 B. Ph th ng ằ2017 và Ph ng ằ2016i- Mã đề: 101 Trang 8101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD C. Ph th ng ằ2017- và Ph ng ằ2016 D. Ph th ng -ầ ằ2017 và Ph ng ằ2016- Câu 48: [CT17] ng cong hình bên là th trong hàm đây. Hàm đó là hàm sườ ướ ốnào A. 21y x= B. 33 2y x=- C. 33 2y +. D. 21y x= Câu 49: [MH2] Cho hình chóp .S ABC có đáy là tam giác nh avà th tích ng ẳ3.a Tính chi uềcao hình chóp đã cho. A. 32ah= B. 33 ah C. 36ah= D. 3h a= Câu 50: Tìm ểAx2=110 A. 11x= B. 10x= C. 11x= hay 10x= D. 0x= .Câu 51: Ph ng trình ươtan 04xpæ ö- =ç ÷è có nghi là:ệ A. 3, .4x kpp= ΢ B. .x kp= ΢ C. .x kp= ΢ D. ,4x kpp= ΢ .Câu 52: [MH2] Cho hàm ố( )f có hàm trên đo ạ[]1; (1) 1f= và (2) 2f= Tính 21 '( )I dx =ò. A. 1I=- B. 3I= C. 72I= D. 1I=Câu 53: Cho hàm ố( )y x= xác nh và có th là ng cong trong hình bênị ườ ẽHàm số( )y x= ti đi nào đây? ướ A. 0. B. 2. C. -2. D. 4. Câu 54: Hàm f(x) liên trên [-1;3] có ng bi thiên:ố ếMã đề: 101 Trang 8101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD BGiá tr nh nh hàm trên đo [-1;3] là A. -2. B. C. D. Câu 55: [MH2] th hàm 22 2y và th hàm 24y =- có bao nhiêu đi mấ ểchung A. B. C. D. Câu 56: [CT17] ng 50 tri ng vào ngân hàng lãi su ườ ấ6% /năm. Bi ng uế ếkhông rút ti ra kh ngân hàng thì sau năm ti lãi nh vào tính lãi cho nămề ượ ểti theo. sau ít nh bao nhiêu năm, ng đó nh ti 100 tri ng bao vàế ườ ượ ốlãi Gi nh trong su th gian i, lãi su không và ng đó không rút ti ra. ườ A. 12 năm B. 14 năm C. 13 năm D. 11 năm Câu 57: Cho nhân cóấ ố1 71, 322u u=- =- Khi đó là? A. 2± B. 12± C. 8± D. 4± .Câu 58: [MH2] Tìm các nghi ph ng trìnhệ ươ 13 27.x-= A. 3.x= B. 9.x= C. 10.x= D. 4.x= Câu 59: [MH1] Trong không gian Oxyz cho ph ng ẳ(P):3x+4y+2z+4=0 và đi mểA (1; –2; 3). Tính kho ng cách (ế ). A. d=√53 B. d=529 C. d=59 D. d=5√29 .Câu 60: [MH2] ng th ng nào sau đây là ti ng th hàm ườ ố2 11xyx+=+ A. 2y= B. 1x= C. 1x=- D. 1y=- Câu 61: [MH2] cácớ th ng ươ a, kì. nh nào đây đúng ướ A. ln ln ln .ab ab= B. ln( ln ln .ab b= C. ln( ln ln .ab b= D. lnln .lna ab b= Câu 62: [MH1] Gi ph ng trình ươlog4(x−1)=3 A. 65 B. 82 C. 63 D. 80Câu 63: Cho di ệABCD có AC AD= và BC BD= ọI là trung đi ủCD Kh ng nh nàoẳ ịsau đây là sai A. ()()BCD AIB^ B. Góc gi hai ph ng ẳ()ABC và ()ABD là góc CBD C. ()()ACD AIB^ D. Góc gi hai ph ng ẳ()ACD và ()BCD là góc AIB .Câu 64: Cho hàm ốax byx 1+=+ có th nh hình bên. Tìm nh đúng trong các nh sau?ồ A. a.< B. a.< C. 0.< D. b.< Mã đề: 101 Trang 8101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD BCâu 65: Cho hàm ố3 23 4y x= Vi ph ng trình ti tuy th hàm đi có hoànhế ươ ểđ th mãn ỏ'' 12 0y- A. 5y x= B. 4y= C. 5y x= D. 23y x= Câu 66: [MH2] Cho hàm ố3 2y ax bx cx d= có th nh hình bên. nh nào đâyồ ướđúng? A. 0, 0, 0, 0a d< B. 0, 0, 0, 0a d> C. 0, 0, 0, 0a d< D. 0, 0, 0, 0a d< Câu 67: Hàm ố4 212 14y x= có giá tr ti và giá tr là A. 2; 0ct cdy y= B. 3; 0ct cdy y=- C. 2; 0ct cdy y=- D. 3; 1ct cdy y=- Câu 68: Tìm các giá tr tham ng th ng th hàm ườ ố4 2y 2x |= -t đi phân bi t. A. 4< B. 3. C. 3< D. 3< .Câu 69: Ch kh ng nh sai A. hàm f(x) liên trên [a;b] vàế ụ[]'( 0, ;f b< " thì [];( ),a bMax a=[];( )a bMin b=. B. hàm liên trên kho ng có giá tr nh và giá tr nh nh trên kho ng đó. C. hàm liên trên đo có giá tr nh và giá tr nh nh trên đo đó. D. hàm f(x) liên trên [a;b] và ụ[]'( 0, ;f b> " thì [];( ),a bMax b=[];( )a bMin a=. Câu 70: [CT17] ng cong hình bên là th ườ aủ hàm ố4 2y ax bx c= ớ, ,a là các th c.ố ựM nh nào đây đúng ?ệ ướOxy A. Ph ng trình ươ0y¢= vô nghi trên th c. B. Ph ng trình ươ0y¢= có ba nghi th phân bi t. C. Ph ng trình ươ0y¢= có đúng nghi th c. D. Ph ng trình ươ0y¢= có hai nghi th phân bi t. ệCâu 71: (C) là th hàm có ng bi thiên sau ếKh ng nh nào sau đây là kh ng nh Sai Mã đề: 101 Trang 8101:CC BB CC BAACB BDA BC BBCA AC BCADA BB BBB BAC DAC DACC AC DDC DADDAAAAADDC BA DDDDDD BB CDAD A. ng th ng ườ ẳ2y= (C) đi phân bi t. B. ng th ng ườ ẳ1y= (C) đi phân bi t. C. ng th ng ườ ẳ5y= không (C).ắ D. ng th ng ườ ẳ4y=- (C) đi .ắ ểCâu 72: xác nh hàm ố()13324y x-é ù= -ê úë là A. R= B. \\ 2}D R= C. []\\ 2; 2D R= D. ()2; 2D= -Câu 73: th hàm ố22 2y x= có ti ngangấ A. B. C. D. 3Câu 74: [MH1] tô đang ch 10m/s thì ng lái phanh; th đi đó, ôtôộ ườ ểchuy ng ch ốv(t)=−5t+10 (m/s), trong đó là kho ng th gian tính ngả ằgiây, lúc phanh. lúc phanh khi ng n, ôtô còn di chuy bao nhiêuể ểmét A. 20m. B. 0,2m. C. 2m. D. 10m. Câu 75: Vi bi th 30,752 416 ng lũy th ta ượ?m= A. 56- B. 136- C. 136 D. 56 .-----------------------H T----------------------ẾMã đề: 101 Trang