đề kiểm tra 1 tiết học kỳ 2 môn toán lớp 10 (6)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
KI TRA (3-2018)ỂCâu Hãy li kê các ph p: ợ{}2/ 2)( 4) 0T x= =¥A. {}2;;1; 4T= B. {}2; 4T= C. T=Æ D. {}1T=Câu 2: .Cho hai ợ{}2, 4, 6A= và {}1, 2, 3, 4=B .Tìm A\\ B?A. \\ 6A B= B. {}\\ 1; 3; 6A B= {}\\ 6A B= D. {}\\ 1; 2; 3; 5A B=Câu 3: Bi ếP QÞ là nh đúng. Ta có:ệ ềA. là đi ki có B. là đi ki có C. là đi ki có ểP D. là đi ki và có ểPCâu 4: giá tr nào thì 2" 0, "x x- Î¥ là nh đúng .A. 1x= B. 1x= C. 1x= D. 0x=Câu 5: Cho hai pậ ợ[]{}1; 4A x= <¡ khi đóA. ()1;4A BÇ B. 1;4A Bé ùê úë ûÇ C. (0;4A BùúûÇ D. )0;4A BéêëÇ Câu6: Cho hàm y= f(x) ốx Ch kh ng nhọ sai A. xác nh hàm là ố¡ B. th hàm nh làm tâm ng.ồ C. th hàm nh tr Oy làm tr ng.ồ D. Hàm là hàm ch .ố ẵCâu 7: Cho hàm ố211( 121khi xxy khi xxkhi xxì<-ï-ïï= £íï+ï>ïî .Tính f(-2).f(-1).f(2) ta qu ượ .0 B. C. D.-1Câu 8: Tìm hàm hai có ng bi thiên nh hìnhố ưv đây.ẽ ướA.24 5y x= B. 22 1y x= .C. 24 3y x=- D. 24 5y x= .Câu9: Trong các hình sau, hình nào là th hàm sồ ố122y x-= .A. B.C. D.Câu10: Tìm xác nh hàm f(x) ố12xx+- A.[){}1; \\ 2- +¥ B. [)1;- +¥ C. (){}1; \\ 2- +¥ D.()1;- +¥Câu 11: Cho ph ng trình ươ1 3x x+ là tích các nghi nguyên ph ng trình, tính P.ọ ươ A.P B. -1 C. -3 D. 2Câu 12: nghi ph ng trìnhố ươ3 5x- là: A. B. C. D. 0Câu 13: Gi ph ng trình ươ3 3x+ A. 3x B. 6x =C. 0x D. 3x=-Câu 14: nghi ph ng trình ươ()2 23 10 12x x+ là:A. {}3S= B. {}3;1S= C. {}3; 3S= D. {}1; 3; 3S= -Câu 15: .Nghi ph ng trình ươ1 211 22x yx yì- =ïïíï+ =ïî là: A. 1;2 4æ öç ÷è B. 2; 43æ öç ÷è C. ()2; 4- D. 2; 43æ ö-ç ÷è øCâu 16: .Cho ph ng trình ươ2 23 0.x x- ặ23 1, 0.t t= Khi đó, ph ng trình đã cho trươ ởthành ph ng trình nào sau đây? ươ A. 21 0.t t- B. 21 0.t t+ C. 20.t t+ D. 21 0.t t+ Câu 17: .Cho ph ng trình ươ2( 3) 2( 3) 0- =m (1). Xác nh ph ng trình (1) vô nghi m?ị ươ ệA. 3< £m 3>m C. 3m< D. Không có giá tr m.ịCâu 18: Nh th nào sau đây ng ươ ọx 2>-A.( 2x 6f x= B. 6x 3f x= C. 2f x= D. 2x 3f x= -Câu 19: Gi ph ng trình: ươ23 0x x- nghi là: ượ ệA. S=¡ B. S=Æ C.()4;1S= ()(); 1;S= +¥Câu 20: .B ng xét bên là ng xét bi th cả ứnào đây?ướA. ()26 9f x=- B. ()26 9f x=- C. ()3f x=- D. ()3f x= .Câu 21: .Xét bi th c: ứ()224 211x xf xx+ -=- ta có A. ()0f x> khi ()()(); 1;1 3;xÎ +¥ B. ()0f x> khi ()()7; 1; 3xÎ .C. ()0f x< khi ()()(); 1;1 3;xÎ +¥ D. ()0f x> khi ()()7; 1; 3xÎ .Câu 22: ố()1; 1- là nghi ph ng trình nào sao đây?ệ ươA.3 0.- b. Kh ng nh nào sau đây là sai ?A. 0os 90sin ca b= B. cot tan 0a b+ C. os osc D. tan tana b>Câu 28: Cho các kh ng nh: (I) ị1 2.a b= +r iớ1 2( ), )a br (II) 2( ).( )a b+ -r (III) .os( ).a bc ba b=r rr rr ớa r, rđ khác ề0 rS các kh ng nh đúng: A. B. C. D. 3Câu 29: Trong ph ng Oxy cho ộA(1; 2), 3; 4)B- Kho ng cách gi hai đi và là:ả A. B. 13 C. D. 6Câu 30: Cho tam giác ABC có µ031 10A BC= Bán kính ng tròn ngo ti ườ ếABCD đúng giá tr nào sau ịđây A. 9, 7B. 5, C. 0,1. D. 19, 4.Câu 31: Cho tam giác ABC có ng cao AH. là trung đi AB, AC. các vect pháp tuy ườ ượ ếc ng th ng AH có đi và đi cu là các đi đã cho là: ườ A. B. C. D. 8Câu 32: Cho ng th ng có ph ng trình tham sườ ươ ì= -í= +î45 2x ty Tìm vect ch ph ng ươ .A. -r( 1;2).u B. =r(4;5).u C. =r(1;2).u D. -r(2; 1).uCâu 33: Vi ph ng trình tham ng th ng ươ ườ đi qua -A(3; 1) và có vect ch ph ng ươ= -r(1; 2).uA. ì= +í=- -î31 2x ty B. ì= +í=- -î1 32x ty C. ì= +í=- +î3 21x ty D. ì= -í= -î31 2x ty .Câu 34: Vi ph ng trình ng quát ng th ng ươ ườ đi qua -( 3;2)M và có vect pháp tuy nơ ế()1; 4n=rA. =4 0x B. =4 14 0x C. =3 14 0x D. =4 0x .Câu 35: Vi ph ng trình ng th ng trung tr đo th ng ươ ườ ẳAB bi ế()()1; 3; 2A B- A. 0x y- B. 0x y- C. 0x y- D. 0x y+ .Câu 36: Cho tam giác OAB. và là trung đi OA và OB. m, là các th mãnọ ượ ỏAN mOA nOB= +uuur uuur uuur, khi đó 2n-m ng: A. B. 52- C. D. -2Câu 37: Trong các suy lu sau, suy lu nào sai ?A. bc d<ìí<îa dÞ B.00a bc d< <ìí< <îa bd cÞ C.00a bc d< <ìí< <îac bdÞ .a bc d<ìí<îa dÞ .Câu 38: Cho 2x³ Giá tr nh hàm ố()2xf xx-= ng: A.12 B.22 C.22 D.12 .Câu 39: Cho parabol ()2P x= và ng th ng ườ ẳ()2d 3x= a, là hoành giao đi P) ượ ủvà (d). Tìm giá tr tham th mãn ỏ()()a 1+ A. B. 1=± C. 1=- D. 2=± Câu 40: .B ph ng trình nào sau đây là nh xấ ươ .A. 5x 6x- B. 72xx- C.3x+2 1y< D.4x 0- .Câu 41: Gi ph ng trình ươ1 0x- nghi là:ậ .1;2Sæ ö= +¥ç ÷è .1;2Sæ ö= ¥ç ÷è 1;2Sæ ù= ¥çúè .1;2Sé ö= +¥÷êë ø.Câu 42:Gi bả ph ng trình ươ202-£+xx []2; 2- (][); 2;- +¥ ()[); 2;- +¥ D. (]2; 2- Câu43: ph ng trình sau vô nghi ươ A. 3x-7<0x-2 5x 1ìí£ -î B. 2x -2x 02x+1 2xì£í-î C. 2x 01 x+2 1xìïíï+î D.x-1 12x -1> 5- xì £ïíïîCâu 44: nghi bpt: ủ2018 2018x x+ là: A. (];1 .- B. .Æ C. []2018;1 .- D. (]2018;1-Câu45: là nghi ph ng trình ươ22x 0- Tìm các giá tr tham đấ ể()S 4Ì A. 3- B. 3m- 3m>± D. 3³Câu 46:C ho tam giác ABC nh a, là tâm ng tròn ti Tính ườ AB AI +uuur uur theo a.A. 213a B. (3 3)3a+ C. 132a D. 34aCâu 47: Cho tam giác ABC có AC aAB BC a= là trung đi AB, thu nh AC sao choọ ạ2AN NC= và thu đo ạMN sao cho 2DM DN= Tính dài đo AD theo a.ộ ạA.2 73a B.4 33a C.73a D. 33a Câu 48: ọ,x là đi thu mi nghi ph ng trìnhể ươ2 02 01x yx yx- £ìï- ³íï£î Giá tr nh bi th ứ(); 1F y= là: A. -2B. C. -2 D. 1Câu 49: Cho hàm ố()y x= có th là ng cong và hàm sồ ườ ố()y x= có th là ng th ng nh hình ườ ẽTìm nghi ph ng trình ươ()()0f x- A. ()(); ;T c= +¥ B. ()(); 0;T c= C. ()(); 0;T d= D. ()(); ;T d= +¥Câu 50: Cho d< và ()()x d= ()()y d= ()()z c= nh nào sau đây là ềđúng ?A. z< B. z< C. y< D. y<

