ĐỀ KIỂM TRA 1 TIẾT CHƯƠNG 4 ĐẠI SỐ 10
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
50 CÂU TR NGHI MỎ ỆPH NẦ NG TH PH NG TRÌNHẤ ƯƠ1. Cho m, 0, ng th (m n) 4mn ng ng ng ươ ươ ẳth nào sau đây.ứA. n(m-1) m(n-1) B. (m-n) 0C. (m n) D. đúng.ấ ề2. Suy lu nào sau đây đúng:ậA. dcba ac bd B. dcba dbcaC. dcba D. 00dcba ac bd3. a, 0, ta có ng th nào sau đây luôn đúng?ấ ứA. B. ab 0C. ab D. đúngấ ề4. hai x, ng th xy 36, ng th sau đây đúng?ớ ươ ứA. 2xy 12 B. 2xy 72 C. 22|yx xy 36 D. đúngấ ề5. Cho hai x, ng th 12, ng th nào sau đây đúng?ố ươ ứA. 2xy xy 12 B. xy 22|yx 36C. 2xy D. đúngấ ề6. ph ng trình sau đây ng ng ph ng trình 0?ấ ươ ươ ươ ươA. (x 1) (x 5) B. (x +5) 0C. 5x (x 5) D. 5x (x 5) 07. nghi ph ng trình ươ2006x x2006 là gì?A. B. 2006; )C. (- 2006) D. {2006}8. ph ng trình 2x ươ423x 423x ng ng ươ ươ ớ1A. 2x B. 23 và 2C. 23 D. đúngấ ề9. ph ng trình 5x ươ52x có nghi là:ệA. B. C. 25 D. 232010. giá tr nào thì ph ng trình mx 2n vô nghi m?ớ ươ ệA. B. 2C. -2 D. 11. Nghi ph ng trình ươ32x là:A. B. -1 1C. D. -1 212. ph ng trình ươ12x có nghi là:ệA. ;131; B. 1;31C. D. Vô nghi mệ13. Nghi ph ng trìnhệ ươx12 là:A. (- ;-1) B. x;11;C. (1;+ D. (-1;1)14. -2 là nghi ph ng trình nào sau đây?ệ ươA. B. (x 1) (x 2) 0C. xxxx11 D. 3x x15. nghi ph ng trình ươ2x 2x là:A. B. (- 2)C. {2} D. [2; )16. Cho tam th hai: f(x) xứ bx 3. giá tr nào thì tam ủth f(x) có hai nghi m?ứ ệA. [-23 23 B. (-23 23 )C. (- -23 [23 D. (- -23 (23 )17. Giá tr nào thì ph ng trình xị ươ mx +1 -3m có nghi ệtrái u?ấA. 31 B. 312C. D. 218. Gía tr nào thì pt: (m-1)xị 2(m-2)x có nghi trái ệd u?ấA. B. 2C. D. 319. Gía tr nào thì ph (1) có hai nghi phân bi t?ị ệ(m 3)x (m 3)x (m 1) (1)A. (- ;53 (1; \\ {3} B. (53 1)C. (53 D. \\ {3}20. Gía tr nào f(x) ?A. 3;3 B. 32;32C. (- 3 D. (3 )21. Tìm (m 1)xể mx ?A. -1 B. -1C. -34 D. 3422. Tìm f(x) xể 2(2m 3)x 4m ?A. 23 B. 43C. 43 23 D. 323. giá tr nào thì ph ng trình: axớ ươ ?A. B. 0C. 21 D. 2124. Gía tr nào thì ph ng trình: xị ươ vô nghi m?ệA. B. 1C. 41 D. 4125. -3 thu nghi ph ng trình nào sau đây?ộ ươA. (x+3)(x+2) B. (x+3) (x+2) C. 21x D. 023211xx26. ph ng trình (x+1)ấ ươ)2(xx ng ng ph ng ươ ươ ươtrình:A. (x-1)x2x B. )2()1(2xxx C. 2)3()2()1(xxxx D. 2)2()2()1(xxxx 327. ph ng trình ươ122xx có nghi là:ậ ệA. (21 ;2) B. [21 2]C. [21 2) D. (21 2]28. Nghi ph ng trình ươ3412xxx là:A. (- ;1) B. (-3;-1) [1;+ )C. [- ;-3) (-1;1) D. (-3;1)29. nghi ph ng trình x(x 6) 2x 10 x(x 8) là:ậ ươA. B. C. (- 5) D. (5;+ )30. nghi ph ng trình ươ1652xxx là:A. (1;3] B. (1;2] [3;+ )C. [2;3] D. (- ;1) [2;3]31. Nghi ph ng trình ươ1221xxxx là:A. (-2; 21 B. (-2;+ )C. (-2; 21 (1;+ D. (- ;-2) [21 ;1)32. nghi ph ng trình xậ ươ 2x là:A. B. C. (- -1) (3;+ D. (-1;3)33. nghi ph ng trình xậ ươ 6x là:A. \\ {3} B. C. (3;+ D. (- 3)34. ph ng trình x(xấ ươ 1) có nghi là:ệA. (- -1) [1; B. [1;0] [1; )C. (- -1] [0;1) D. [-1;1]35. Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. 3x B. x1 1C. 21xx D. 0436. Tìm xác nh hàm ố2522xxA. (- ;21 B. [2;+ )C. (- ;21 [2;+ D. [21 2]37. nghi ph ng trình ươ3120672xxx là:A. (1;2) B. [1;2]C. (- ;1) (2;+ D. 38. nghi ph ng trình ươ0102322xxx là”A. B. {1}C. [1;2] D. [-1;1]39. nghi ph ng trình ươ08603422xxxx là:A. (- ;1) (3;+ B. (- ;1) (4;+ C. (- ;2) (3;+ D. (1;4)40. nghi ph ng trình ươ21202xxx là:A. (- ;-3) B. (-3;2)C. (2;+ D. (-3;+ 41. ph ng trình ươ0012mxx có nghi khi:ệA. m> B. =1C. m< D. 142. ph ng trình mx> vô nghi khi:ấ ươ ệA. B. 0C. D. 0543. ph ng trình ươ10)4)(3(mxxx có nghi khi:ệA. B. -2C. D. 544. Nghi ph ng trình ươ2131x là:A. hay B. -5 hay -3C. ho ặx D. x45. Tìm nghi pt: ủ1322xx 2x 1A. {1;-1} B. C. {0;1} D. 2146. Tìm nghi ph ng trình: ươxx42 0A. B. }C. (0;4) D. (- ;0) (4;+ )47. Cho 0; và xy 2. Gía tr nh nh xị là:A. B. 1C. D. 448. giá tr nào thì pt: (m-1)xớ -2(m-2)x có hai nghi mệx1 x2 và x1 x2 x1 x2 1?A. B. 3C. D. 349. xọ1 x2 là nghi ph ng trình: xệ ươ 5x (x1 x2 ). Kh ng nh nào sau đúng?ẳ ịA. x1 x2 -5 B. x1 x2 37C. x1 x2 D. 6131221xxxx 050. Tìm ph ng trình mể ươ 2x mx có nghi mệA. B. 0C. ho 0ặ D. 6ĐÁP ÁN1. 11. 21. 31. 41. C2. 12. 22. 32. 42. A3. 13. 23. 33. 43. B4. 14. 24. 34. 44. C5. 15. 25. 35. 45. D6. 16. 26. 36. 46. A7. 17. 27. 37. 47. D8. 18. 28. 38. 48. B9. 19. 29. 39. 49. C10. 20. 30. 40. 50. D7

