Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề cương thi chất lượng đầu năm môn tiếng anh 10 (3)

5006c3bab54ab8aed427c8792e1ae977
Gửi bởi: Võ Hoàng 12 tháng 8 2018 lúc 1:02:02 | Update: 8 giờ trước (11:12:39) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 477 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

Tr nghi toán 10 ớCh NH Pủ ỢĐ 01. (15 PHÚT)ỀCâu 1: Trong các câu sau, câu nào là nh ?ệ A. chia cho 3.ế B. chia cho 2.ế C. không chia cho 2. D. Bu ồquá !Câu 2: Tìm nh ph nh nh ề: " 5"A x" A. " 5"A x$ B. " 5"A x$ C. " 5"A x$ D. " 5"A x$ .Câu 3: Li kê các ph ợ{}/ 9A x= A. {}0;1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A= B. {}1; 0;1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A= C. {}1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A= D. {} 2; 1; 0;1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A -.Câu 4: Tìm nh đúng trong các nh sau:ệ A. "1 0, "x R³ " B. " 0, "x R+ " C. " 0, "x R- " D. 2" 0, "x R- " .Câu 5: Li kê các ph ợ{}2/ 0A x= A. {}1; 7A= B. {}1A= C. {}7;1A= D. .Câu 6: Tìm nh ph nh nh ề:B Tam giác có ba nh ng nhau ”.ề A. :B Tam giác có ít nh hai nh ng nhau ”.ề B. :B Tam giác có hai nh ng nhau ”.ề C. :B Tam giác không có ba nh ng nhau ”.ề D. :B Tam giác không không có ba nh ng nhau ”.ề ằCâu 7: Li kê các ph ợ{}/ 9A x= A. {}0;1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A= B. {}1; 0;1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A= C. {}1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A= D. {} 2; 1; 0;1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A -.Câu 8: Li kê các ph ợ()(){}2 2/ 0A x= A. 31; 32Aì ü=í ýî B. 31;2Aì ü=í ýî C. {}1; 3A= D. 3; 32ì üí ýî .Câu 9: Cho là các hình giác; là các hình thoi; là các hình ợvuông và là các hình thang. Ch nh đúng.ậ ềTrang 1Tr nghi toán 10 A. BÌ B. DÌ C. AÌ D. AÌ .Câu 10: Vi ợ{}2; 6;12; 20; 30B= ng nêu tính ch tr ng ph .ướ A. {} *1 4B £. B. {}( 1)( 2) 4B k= C. {}*( 1)( 2) 4B k= D. {}21 4B k= .Đ 02. (15 PHÚT)ỀCâu 1: Li kê các ph ợ{}/ 3A n= A. A=Æ B. {}3; 2; 1;1; 2; 3A= C. {}3; 2; 2; 3A= D. {}3; 2; 1; 0;1; 2; 3A= .Câu 2: Tìm nh ph nh nh ề2: " 5"A x" A. 2: " 5"A x$ B. 2: " 5"A x$ C. 2: " 5"A x$ D. 2: " 5"A x$ .Câu 3: Tìm nh ph nh nh ề:B Hình ch nh là giác có góc vuông ”.ữ A. :B Hình ch nh không ph là giác có góc vuông ”.ữ B. :B Hình ch nh là giác có góc vuông ”.ữ C. :B Hình ch nh là giác có góc vuông ”.ữ D. :B Hình ch nh không ph là giác ”.ữ ứCâu 4: Tìm nh đúng trong các nh sau:ệ A. " 0, "x R³ " B. 2" 0, "x R+ " C. " 0, "x R- " D. " 0, "x R- " .Câu 5: Li kê các ph ợ{}/ 5A x= A. {}0;1; 2; 3; 4A= B. {}0; 1; 2; 3; 4; 5A= C. {}0;1; 2; 3; 4; 5A= D. {}0; 1; 2; 3; 4A= .Câu 6: Tìm nh đúng trong các nh sau:ệ ềA. Hình giác là hình vuông.ứ B. Hình giác có nh ng nhau là hình vuông .ứ ằTrang 2Tr nghi toán 10 C. Hình giác có góc vuông là hình vuông.ứ D. Hình giác có hai ng chéo vuông góc là hình vuông.ứ ườCâu 7: Li kê các ph ợ{}5 2B k= A. {}3; 2; 1; 0;1; 2A= B. {}13; 8; 3; 2; 7;12A= C. {}13; 8; 3; 2; 7;12A= D. {}13; 3; 2; 7;12A= .Câu 8: Tìm nh ph nh nh :B” Có nhi nh sinh trong lo gi ”.ề A. :B Có ít nh sinh trong lo gi ”.ấ B. :B Có ít nh sinh trong lo gi ”.ấ C. :B Không có sinh trong lo gi ”.ọ D. :B Không quá sinh trong lo gi ”.ọ ỏCâu 9: ợ{}/ 0B x= bi di nào sau đây?ượ ượ ợA. N= B. {}1; 0;1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9A= C. {}\\ 2A N= D. {}\\ 2A R= .Câu 10: Vi ợ{}2; 5; 8;11S= ng nêu tính ch tr ng ph .ướ A. {}2 2S k= B. {}2 3S k= C. {}2 4S k= D. {}2 3S k= =- .Đ 03. (15 PHÚT)ỀCâu 1: Cho hai ợ{}{}1; 2; 3; 4; 5; 0;1; 2; 3; 4; 5; 6; 7A B= Tìm BÇ .A. {}0;1; 2; 3; 4; 5; 6A BÇ B. {}1; 2; 3; 5; 6A BÇ C. {}4A BÇ D. BÇ =Æ .Câu 2: Cho hai ợ()[)1; 0;A B= +¥ Tìm BÈ .A. ()1;A BÈ +¥ B. [)0; 2A BÈ C. [)2;A BÈ +¥ D. AÈ .Câu 3: Cho có ph tìm con A.ậ ợA. 32. B. 8. C. 16. D. 4.Trang 3Tr nghi toán 10 ớCâu 4: Cho hai ợ()[)1; 0;A B= +¥ Tìm BÇ .A. ()1; 0A BÇ B. ()1;A BÇ +¥ C. [)2;A BÇ +¥ D. [)0; 2A BÇ .Câu 5: Cho hai ợ()[]3; 1; 5A B= Tìm BÇ .A. (]3; 5A BÇ B. [)1; 4A BÇ C. [)1; 5A BÇ D. ()3; 1A BÇ .Câu 6: Cho hai ợ()[]3; 1; 5A B= Tìm BÈ .A. (]3; 5A BÈ B. [)1; 4A BÈ C. [)1;A BÈ +¥ D. RÈ .Câu 7: Cho hai ợ{}{}; ;A d= Tìm BÇ .A. {}; ;A dÇ B. {} ;A =. C. {}; ;A qÇ D. {}; ;A qÇ .Câu 8: Cho ợ(][)[)0;1 1; 2; 0A C= +¥ Tìm ()A CÈ .A. ()A CÈ =Æ B. ()()2;A CÈ +¥ C. (){}0A CÈ D. ()[)2;A CÈ +¥ .Câu 9: Gi ph ng trình: ươ2 01 0xx+ >ìí- >îA. [)1;S= +¥ B. 1;2S-æ ö= +¥ç ÷è C. ()1;S= +¥ D. () 1;S +¥.Câu 10: Cho ba ợ[]()[]4; 1; 3; 9A C= ợ()\\A CÈ có bao nhiêu ốnguyên ?ốA. 1. B. 7. C. vô D. 4.Trang 4Tr nghi toán 10 ớĐ 01. (45 PHÚT)ỀI. Tr nghi mắ ệCâu 1: Câu nào trong các câu sau không ph là nh ?ả ềA. 5+ B. là ỷC. 422 D. có ph là không ?ả ỷCâu 2: Cho A,B,C là các nh nào sau đây sai ?A. ,A B= " B. là con thì ta ký hi ệA BÌ C. ếA BÌ và CÌ thì CÌ D. ậA¹ có ít nh con là và ÆCâu 3: Cho Ch kh ng nh đúng.ọ ịA. {}AÆ B. AÆ là ỷC. AÇ D. AÈ .Câu 4: Cho ợ{}/ 7C x= vi ng nào sau đây?ượ ướ ợA. ()2; 7C= B. [)2; 7C= C. (]2; 7C= D. []2; 7C= .Câu 5: Cho hai ợ()(){}{}2 2/ 4A x= Tìm BÇ .A. {}1; 2; 3A BÇ B. {}1; 2A BÇ C. {}0;1; 2; 3A BÇ D. {}2;1; 2A BÇ .Câu 6: Cho hai ợ(](]1; 2; 7A B= Tìm BÇ .A. (]1; 2A BÇ B. (]2; 5A BÇ C. (]1; 7A BÇ D. ()1; 2A BÇ .Câu 7: Cho ợ{}2/ 0A x= có bao nhiêu ph ?ấ ửA. có ph .ầ B. có ph C. A=Æ D. có vô ph .ố ửCâu 8: Cho hai ợ[][]; 1; 2A B= Tìm các giá tr ểA BÌ .A. 1m£ ho ặ0m³ B. 0m- C. 2m£ D. 1m< ho ặ2m> Câu 9: Cho ợ(){}2 2; ;A y= Tìm ph .A. 13 B. C. 12. D. 25.Trang 5Tr nghi toán 10 ớCâu 10: Trong có 40 sinh, trong đó có 30 sinh sinh gi môn Toán, 25 ọsinh sinh gi môn Văn. Bi ng ch có sinh không danh hi sinh gi môn nào ỏtrong hai môn Toán và Văn. có bao nhiêu sinh ch gi môn trong hai môn Toán ho ặVăn ?A. 15 B. 10 C. 20. D. 5.II. lu n:ự ậCâu 1: Cho ợ{}2/ 0A x= Li kê các ph .Câu 2: Cho hai và đây. Vi ướ ậ,A BÇ ng hai cách ằA ={ x/x là nguyên ng 12 và ướ ươ ={ x/x là nguyên ng 18 .ướ ươ ủCâu 3: Cho là các nhiên ch không 10, ơ{}/ 6B n= và{}/ 10C n= £. Tìm ()()()\\ \\ \\A CÈ .Câu 4: Cho ợ,A B¹ BÈ có ph ph ủA BÇ ng ph A, có th có bao nhiêu ph ?ể ửCâu 5: Cho các A, và C. Ch ng minh ng: ằ()()()\\ \\ \\A CÈ .Đ 02. (45 PHÚT)ỀI. Tr nghi mắ ệCâu 1: Tìm nh ph nh nh ề:P 11 là nguyên “.ộ ốA. 11 không ph là nguyên .ả B. 11 là nguyên nh 12 .ố ơC. 11 là D. 11 là ch n.ố ẵCâu 2: Trong các sau, nào có đúng con ?ậ ậA. B. {} C. {} D. {} ;1Æ .Câu 3: Cho ợ{}{}0;1; 2; 3; 4; 2;1; 4; 6A B= Tìm ợ\\A .A. {}2; 0;1; 2; 3; 4; 5; 6- B. {}0;1; 2; 3; C. {} 1; D. {}0; 2; 3; .Câu 4: Cho ợ{}/ 0C x= vi ng nào sau đây?ượ ướ ợA. ()3; 0C= B. [)3; 0C= C. (]3; 0C= D. []3; 0C= .Trang 6Tr nghi toán 10 ớCâu 5: là các ch cái (không u) trong :” CÙ là các ch cái khôngậ ữd trong SIÊNG NĂNG Kh ng nh nào sau đây sai ịA. ph là 4. B. ph là C. D. {};A NÇ .Câu 6: Cho hai ợ{}{}/ 3A x= Tìm BÈ .A. []5; 3A BÈ B. []5;1A BÈ C. (]3; 3A BÈ D. ()3;1A BÈ .Câu 7: Cho Xlà các th và sao cho 20a b+ con là A. 0. B. C. D. 4.Câu 8: Cho hai ợ(]()0; 4X a= Tìm các giá tr =Æ.A. (); 0- B. (); 3- C. (] 0; D. [) 0; 3. Câu 9: Cho ợ{}{}1; 2; 3; 4; 4; 5M N= Tìm các có ph th mãnầ ỏN .A. B. C. 6. D. 8.Câu 10: Gi ph ng trình ươ3 03 04 03 14 0xxxxé ³ìíê+ >îêê+ £ìêí- ³êîëA. R= B. 3;4Sæ ù= ¥çúè C. (]3; 3;4Sæ ù= -çúè D. 14 3; 3;3 4S-æ ù= -ç çú úè .II. lu n:ự ậCâu 1: Cho ợ()()(){}22 2/ 0B x= Li kê các ph .Câu 2: Cho hai ợ{}{}0;1; 2; 3; 2; 3; 4; 5; 6A B= Tìm các ợ\\ \\ ,A BÈ .Câu 3: Cho là các nhiên ch không 10, ơ{}/ 6B n= và{}/ 10C n= £. Tìm ()A CÇ .Câu 4: Xác nh hai .A Bi ng ằ{}{}{}\\ 1; 5; 7; \\ 2;10 3; 6; 9A B= .Câu 5: Cho các A, và C. Ch ng minh ng: ằ()()()\\ \\ \\A CÇ .Trang 7Tr nghi toán 10 ớĐ 03. (45 PHÚT)ỀI. Tr nghi mắ ệCâu 1: Tìm nh sai trong các nh sau:ệ ềA. Có nguyên không chia cho chính nó .ộ ếB. Có th ng ng chính nó .ộ ằC. Có nh ngh ch nó ủD. nhiên nó .ọ ủCâu 2: Câu nào sau đây không ph iả là nh ?ệ ềA. tr luôn ng Tây.ặ ướB. Tr nh quá ạC. Pari là th đô Pháp. ướD. ng trên Trái là .ọ ườ ữCâu 3: Tìm cách vi sai trong các cách vi sau :ế ếA. 15NÎ B. 32Q- C. RpÎ D. 2QÎ .Câu 4: Cho ợ{}{}2; 3; 2; 4; 6; 7A B= Tìm BÇ .A. {}2; 4; 6; B. {} 2; 4; 7. C. {} 2; D. {}2; 3; 4; 6; .Câu 5: Cho ợ{}/ 6C x= vi ng nào sau đây ượ ướ ạA. () 3; B. [) 3; 6. C. (] 3; 6. D. [] 3; 6.Câu 6: nh nào sau đây sai ?A. 2n n" B. 2:n n$ C. 0x x" D. 2:x x$ .Câu 7: Cho ợ{}2/ 0A x= Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ A. có ph .ầ B. có ph C. A=Æ D. có vô ph .ố ửCâu 8: Cho hai ợ()(){}{} 2/ 3A Tìm BÇ .A. {}1; 2A BÇ B. {}1; 2A BÇ C. {}0;1; 2A BÇ D. {}2;1; 2A BÇ Câu 9: Cho ợ(](]1; 2; 7A B= Tìm ợ\\A .A. (]\\ 1; 2A B= B. (] \\ 2; 5A C. (]\\ 1; 7A B= D. ()\\ 1; 2A B= .Trang 8Tr nghi toán 10 ớCâu 10: Cho nh ề2 22" ", " "" ", " "X xP x= " " >= nh nào sau đây đúng:ệ ềA. ;Y B. ;P C. ;X Q. D. ;X P.Câu 11: Cho ợ{}; ;A d= Tìm các con ủA .A. B. C. 6. D. 4.Câu 12: Theo th ng kê 10A có sinh gi hai môn Toán và Lý, 12 sinh gi hai môn Văn và ỏLý, 11 sinh gi hai môn Toán và Văn, sinh gi ba môn Toán Văn Lý, còn 10 sinh ọkhông gi môn nào. 10A có bao nhiêu sinh bi trong không có sinh nào gi ỏm môn duy nh t.ộ A. 32 B. 38 C. 35. D. 40.Câu 13: Cho ợ(][]();1 2; 0; 5A C= Tìm ()()A CÇ .A. [] 1; B. ()2; 5- C. (] 0;1. D. [] 2;1-.Câu 14: Cho ợ(]{}; 5M m= Tìm các giá tr đểM NÇ =Æ A. 6m<- B. 1m<- C. 7m=- D. 7m<- .II. lu n:ự ậCâu 1: Cho ợ()(){}2 2/ 0B x= Li kê các ph .Câu 2: Cho hai ợ()(){}{}2 2/ 2A x= Tìm ợA BÈ .Câu 3: Cho hai khác ng ỗ(]()1; 2; 2A m= và {}/ 10 ,C R= Tìm ểA BÌ .Đ 04. (45 PHÚT)ỀI. Tr nghi mắ ệCâu 1: Tìm các giá tr nh ề()2: 0P x+ là nh đúng.ộ ềA. 1x= B. 1x=- C. 11;3x x-=- D. 11;3x x=- .Câu 2: nh nào sau đây là ph nh nh ng di chuy c.”ệ ượA. ng không di chuy .ọ ượ B. ng ng yên. ứC. Có ít nh ng không di chuy D. Có ít nh ng di chuy ượ ểđ ượTrang 9Tr nghi toán 10 ớCâu 3: Cho ợX Q¹ .M nh nào sau đây đúng ?ệ ềA. \\X Q=Æ B. \\X XÆ C. \\XÆ D. \\X X=Æ .Câu 4: Cho ợ{}{}2; 3; 2; 4; 6; 7; 8A B= Tìm BÈ .A. {}2; 4; 6; B. {} 2; 4; 7. C. {} 2; D. {}2; 3; 4; 6; 7; .Câu 5: Cho ợ{}/ 0C x= vi ng nào sau đây ượ ướ ạA. ()3; 0- B. [)3; 0- C. (]3; 0- D. []3; 0- .Câu 6: nh nào sau đây ĐÚNG ?A. 0x x" B. 3x x" ÎM C. 2: 0x x$ D. 2:x x$ .Câu 7: Cho ợ()(){}/ 0B x= Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ A. {}2B= B. {}1B= C. {}1; 2B= D. B=Æ .Câu 8: Cho ợ()(){}2 2/ 0E x= Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ ịA. 13; 0; 2; 3;2Eì ü= -í ýî B. {}0; 2; 3E= C. {}3; 0; 2; 3E= D. {}2; 3E= Câu 9: Cho hai ợ{}{}/ 3A x= Tìm ợA BÈ .A. []5; 3A BÈ B. [)5;1A BÈ C. (]3; 3A BÈ D. ()3;1A BÈ .Câu 10: Cho các nh nh nào sau đây đúng:ệ ềA. giác ABCD là hình thoi thì AC BD^ .B. hai tam giác vuông ng nhau thì hai nh huy ng nhau ằC. dây cung ng tròn ng nhau thì cung ch ng nhau. ườ ằD. nguyên chia cho thì chia cho 3.ế ếCâu 11: Bi là nh đúng, là nh sai, là nh đúng. nh nào sau đây sai ?ệ ềA. CÞ B. ()C BÞ C. ()B AÞ D. ()C BÞ .Câu 12: Cho ợ[][]; 1; 2A B= Tìm các giá tr ểA BÌ A. 0m m£ B. 0m- C. 2m£ D. 2m m< .Câu 13: Cho các nh sau, nh nào có nh đúng.ệ ảTrang 10