ĐỀ CƯƠNG ÔN THI TOÁN HỌC LỚP 10 HỌC KỲ II (1)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
ÔN KI TRA KÌ II :Ề ỌMÔN: TOÁN KH I: 10 ỐTH GIAN: 90’ỜI. TR NGHI MẮ ỆCâu Bi th f(x)= (x )(1-2x) âm khi thu ?ể ộA. 1; 32æ öç ÷è B. 1; 32é ö÷êë C. ()1; 3;2æ ö- +¥ç ÷è D. ()3;+¥ .Câu nghi ph ng trình ươ23 0- < B. C. D. 23mméêë³£Câu 4. Cho 32pp a< Trong các kh ng nh sau kh ng nh nào đúng?ẳ 7. sin 02æ ö+ >ç ÷è øApa 7. sin 22æ ö+ ³ç ÷è øBpa 7. sin 02æ ö+ <ç ÷è øCpa 7. sin 02æ ö+ £ç ÷è øDpa1 2sin cos .22 sin 2Câu 5= =a aCho Tính A. 22 B. 12 C. D. 22Câu Cho 1sin3a= ớ02pa< khi đó giá tr ủsin3paæ ö+ç ÷è ngằ A. 26 2- B. 26 2+ C. 13 2- D. 162- .Câu 7: nghi ph ng trình ươ()()2225 10 301x xx x- +>- là?A. ()3;S= +¥ B. )3;Sé= +¥ë C. )13; \\5Sì üé= +¥í ýëî D. ()13; \\5Sì ü= +¥í ýî þCâu 8: giá tr nào thì ph ng trình ươ()22 0x x- vô nghi mệA. 02mmé³ê£ -êë B. 02mmé>ê<-êë C. 0m- D. 0m- ê<-êëCâu 10 nghi ph ng trình ươ2 3x- >A. ();0 3;Sù é= +¥û B. ()0; 3S= C. ()(); 3;S= +¥ D. 0; 3Sé ù=ë ûCâu 12: Di tích tam giác có đo các nh là 7, và 12 là:ệ ượ ạA. 14 B. 20 C. 15 D. 16 2Câu 6: nghi ph ng trình ươ2-x 2-x là:A. [2; B. {2} C. D. (– 2)Câu 13: xác nh hàm ố24 5y x= là: A. 5;1)D= B. ()5;1D= C. (][); 1;D= +¥ D. 5;1]D= -Câu 14: nghi ph ng trình ươ08242xx là: A. B. C. \\ 22 D. 22 }Câu 15: nghi ph ng trình :ậ ươ22 0x x- là A. (]7; ;2Sé ö= +¥÷êë B. 71;2æ ö-ç ÷è C. 71;2é ù-ê úë D. ()7; ;2Sæ ö= +¥ç ÷è øCâu 16: giá tr nào ủm thì ph ng trình:ươ2 2( 4) 0m m- có nghi trái u?ệ A. ()(); 0; 2mÎ B. (][]; 0; 2mÎ C. ()2; 2mÎ D. ()()2; 2;mÎ +¥Câu 17 Cho 4cos5a= ớ02pa- Tính sin 2a A. 24sin 225a-= B. 7sin 225a=- C. 24sin25a= D. 3sin 25a=±Câu 18 Gi ph ng trình sau ươ2 04 0xx- ³ìí- ³î A. 4; ;2 3xæ öÎ +¥ç ÷è B. 4;2 3xé ùÎê úë C. 4;2 3xæ öÎç ÷è D. 3;2 4xé ùÎê úë ûCâu 19 Cho bi th ứ() 11xf xx -=+ Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng.ẳ A. ()0 1f x> B. ()0 1f x> >- C. ()0 1f x< D. ()101xf xx<-é< Ûê>ëCâu 20 nghi ệS ph ng trình ươ221010100xx-< là A. [] 10;10S -. B. ()(); 1010;SÈ= -+¥ C. ()10;10S= D. (][); 1010;SÈ= -+¥ .II. LU NỰ ẬCâu 1. Gi các ph ng trình và ph ng trình sau: ươ ươA. 24 313 2x xxx- +-< B. 23 0(x )( x)- c. 212 1x x- -Câu 2. Cho ph ng trình ươ()22 0mx Tìm các giá tr tham ph ngể ươtrình đã cho có hai nghi phân bi t.ệ ệCâu 3. a. Cho tan 3a=- và 2pa p< .Tính sin 2cosa b. Ch ng minh ng th ứ()()211-cosx 1+cot =1+cosxCâu 4. Trong ph ng Oxy cho tam giác ABC bi ế(2; 3), 1; 2)A B- và (1; 4)C- .a) Vi ph ng trình ng quát các canh ươ DABCb) Vi ph ng trình ng quát ng cao AH, trung tuy AM ươ ườ b)Vi ph ng trình ng tròn ngo ti tam giác ABC. ươ ườ

