Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

đề cương ôn thi môn đại số 10

e87398578768a8428d6b649c109d9181
Gửi bởi: Võ Hoàng 5 tháng 11 2018 lúc 2:24:17 | Update: 27 tháng 5 lúc 14:16:08 Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 532 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

1. NG PH NG TRÌNH ƯƠ ƯƠI. Đi Ki Xác nh Ph ng Trình. ươCâu 1. Đi ki xác nh ph ng trình ươ xx 2+ 3x 2+ là A. x≠1. B. 1.C. 1.D. x∈R.Câu 2. Đi ki xác nh ph ng trình ươ√x +√ =√ là A. 3.B. x≥2 C. 1. D. 3.Câu 3. Đi ki xác nh ph ng trình ươ√x−2+x2+5√7−x=0 là A. x≥2. B. x<7 C. 2≤x≤7 D. 2≤x<7 .Câu 4. Đi ki xác nh ph ng trình ươ1√x+√x2−1=0 là A. x≥0. B. x>0 C. và 2− D. x≥0vàx2−1>0 .Câu 5. Đi ki xác nh ph ng trình ươx2√x−2=8√x−2 là A. 2. B. x≥2 C. 2. D. x>2.Câu 6. Đi ki xác nh ph ng trình ươ 1x 2− =√ là A. và 2. B. x≠±2 C. và 2. D. 3.Câu 7. Đi ki xác nh ph ng trình ươ√ 2− 1x là A. ho cặ 2.B. x≥2ho cặx←2.C. x>2ho cặx←2. D. x>2ho cặx≤−2.Câu 8. Đi ki xác nh ph ng trình ươx+1√2x+4=√3−2xx là A. x>−2vàx≠0 B. 32 và 0. C. 32 2. D. và 0.Câu 9. Đi ki xác nh ph ng trình ươ 1√x =√ xx là A. và 1. B. A. x>−2vàx<43 C. 43 và 1. D. và 1.Câu 10. Đi ki xác nh ph ng trình ươ√2x+1x2+3x=0 là :A. 12 B. x≥−12vàx≠−3 C. 12 và 0. D.x và 3.II. PH NG TRÌNH QU -PH NG TRÌNH NG NG.ƯƠ ƯƠ ƯƠ ƯƠCâu 11. Hai ph ng trình là ng ng khi chúng:ươ ượ ươ ươA. Có cùng ng ph ng trình.ạ ươ B. Có cùng xác nh.ậ ịC. Có cùng nghi m.ậ D. A, B, đúng.ả ềCâu 12. Ph ng trình nào sau đây ng ng ph ng trình ươ ươ ươ ươx2−4=0 A. (2 x)( 2+ 1) B. (x−2)(x2+3x+2)=0 C. √x2−3=1 D. x2−4x+4=0 .Câu 13. Ph ng trình nào sau đây ng ng ph ng trình ươ ươ ươ ươx 2− ?A. 2+√ +√ B. 2+ 1x 1x .C. x2√x−3=3x√x−3. D. x2+√x2+1=3x+√x2+1 .Câu 14. Cho ph ng trình ươ(x 2+ 1)( 1)( 1) Ph ng trình nào sau đây ng ng ph ng trình đã ươ ươ ươ ươcho ?A. 0. B.x+1=0 C. x2+1=0 D. (x−1)(x+1)=0 .Câu 15. Ph ng trình nào sau đây không ng ng ph ng trình ươ ươ ươ ươ 1x ?A. x2+√x=−1 B. |2x−1|+√2x+1=0 C.x√ .7 +√ 18 .Câu 16. Kh ng nh nào sau đây đúng ?ẳ ịA. 3x+√x−2=x2≤¿3x=x2−√x−2 B. √x 2.C. +√ 2+√ 2. D. 2x−3√x−1=√x−1≤¿2x−3=(x−1)2 .Câu 17. Kh ng nh nào sau đây sai ?ẳ ịA. √x 2√ B. 2+ 1√x 0.C. |x−2|=|x+1|≤¿(x−2)2=(x+1)2 C. x2=1≤¿x=1 .Câu 18. Ch ph ng trình ng ng trong các ph ng trình sau :ọ ươ ươ ươ ươA. +√ +√ và B. +√ +√ và .C. √x(x+2)=√xvàx+2=1 D. x(x+2)=xvàx+2=1 .Câu 19. Ch ph ng trình ng ng trong các ph ng trình sau :ọ ươ ươ ươ ươA. +√ +√ và B. x√ 1√x và 0.C. √x và =( x) 2. D. +√ +√ và .Câu 20. Ch ph ng trình không ng ng trong các ph ng trình sau :ọ ươ ươ ươ ươA. x+1=x2−2x và x+2=(x−1)2 B. x√ 8√ và x√ 16√ .C. x√3−2x+x2=x2+x và x√ D. √x và x+2=4x2 .Câu 21. Tìm giá tr th tham ph ng trình sau ng ng: ươ ươ ươ2 2+ mx và 2x3+(m+4)x2+2(m−1)x−4=0(2) .A. m=2 B. m=3 C. m=12 D. m=−2 .Câu 22. Tìm các giá tr th tham ph ng trình sau ng ng.ấ ươ ươ ươmx2−2(m−1)x+m−2=0(1) và (m−2)x2−3x+m2−15=0(2)A. m=−5. B. m=−5vàm=4. C. m=4. D. m=5.Câu 23. Kh ng nh nào sau đây là sai ịA. √x−2=1=¿x−2=1 B. x( 1)x 1.C. |3 2| 2− D. √x =√ 12 .Câu 24. Cho ph ng trình ươ2x2−x=0 Trong các ph ng trình sau đây, ph ng trình nào không ph là ph ng ươ ươ ươtrình qu ph ng trình đã cho?ệ ươA. x1 0. B. 4x3−x=0 C. (2 3− x) 2+( 5) 2= D. 3+ 2− .Câu 25. Cho hai ph ng trình ươ x( 2) 3( 2)( 1) và x( 2)x 3( 2). Kh ng nh nào sau đây là đúng ịA. Ph ng trình (1) là qu ph ng trình (2). ươ ươ B. Ph ng trình (1) và (2) là hai ph ng trình ươ ươt ng ng.ươ ươC. Ph ng trình (2) là qu ph ng trình (1). ươ ươ D. A, B, sai.ả ềIII. GI PH NG TRÌNH.Ả ƯƠCâu 26. nghi ph ng trình ươ√x2−2x=√2x−x2 là A. S={0} B. S=∅ C. ={ 2}. D. ={ 2}.Câu 27. Ph ng trình ươx( 2− 1)√ có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.Câu 28. Ph ng trình ươ√−x2+6x−9+x3=27 có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.Câu 29. Ph ng trình ươ√(x−3)2(5−3x)+2x=√3x−5+4 có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.Câu 30. Ph ng trình ươx +√ =√ có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.Câu 31. Ph ng trình ươ√2x+√x−2=√2−x+2 có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.Câu 32. Ph ng trình ươ√x 3− 2+ =√ có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.Câu 33. Ph ng trình ươ 1x 1x có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.Câu 34. Ph ng trình ươ(x 2− 2)√ có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.Câu 35. Ph ng trình ươ(x 2− 2)√ có bao nhiêu nghi ệA. 0. B.1. C.2. D.3.PH LU N. ẬBài 1. Tìm th hàm ốy =( 2)( 2+ mx 2− 3) tr hoành đi phân bi t. Gi ửx1,x2 (khác 2) là các hoành giao đi th tr hoành. Tìm th gi ữx1,x2 m. ớBài 1. Tìm các giá tr tham các nghi x1 x2 ph ng trình ươx2+ax+1=0 th mãn ỏx12x22+x22x12>7 Bài Ch ng minh ng a, b, là dài ba nh tam giác thì ph ng trìnhứ ươa 2x 2+( 2+ 2− 2)x 2= vô nghi m. ệBài Cho ph ng trình ươx3−(2m+3)x2+2mx+2=0a) Cmr: ph ng trình đã cho luôn có nghi không ph thu vào .ươ ộb) Tìm ph ng trình đã cho có ba nghi phân bi t. Tìm th liên gi nghi (khác nghi tìm ươ ệđ câu a) không ph thu vào m. ượ ộBài Tìm ph ng trình ươx2−mx−m2−3=0 có hai nghi x1 x2 là dài các nh góc vuông ộtam giác vuông có dài nh huy ng ằ√2 .Bài Ch ng minh ng ếa1a2≥2(b1+b2) thì ít nh trong hai ph ng trình sau có nghi :ấ ươ ệx2+a1x+b1=0(1) Và x2+a2x+b2=0(2).Bài Cho ph ng trình ươmx2−2(m−3)x+m−4=0 Tìm ph ng trình :ể ươa) Có hai nghi trái u.ệ b) Có hai nghi ng phân bi t.ệ ươ c) Có đúng nghi ng. ươBài Cho ph ng trình ươx2+x+m=0 và x2+mx+1=0 .a) Tìm ph ng trình có nghi chung.ể ươ b) Tìm hai ph ng trình ng ng.ể ươ ươ ươ