đề cương ôn thi môn đại số 10 (2)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
§3 HÀM HAIỐ ẬV 1.ấ KH SÁT HÀM HAI.Ả ẬCâu 1. Hàm ốy=2x2+4x−1A. Hàm ng bi trên kho ng và ngh ch bi trên kho ng ).B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(−∞;−2) và ng bi trên kho ng ả(−2;+∞) .C. Hàm ng bi trên kho ng ả(−∞;−1) và ngh ch bi trên kho ng ).D. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(−∞;−1) và ng bi trên kho ng ả(−1;+∞) .Câu 2. Cho hàm ốy 2+ Kh ng nh nào sau đây sai ịA. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả(2;+∞) và ng bi trên kho ng ả(−∞;2) .B. Hàm ngh ch bi trên kho ng và ng bi trên kho ng ả(−∞;4) .C. Trên kho ng ả(−∞;−1) hàm ng bi n. ếD. Trên kho ng hàm ngh ch bi n.ố ếCâu 3. Hàm nào sau đây ngh ch bi trên kho ng ả(−∞;0) A.y =√ 2+ B. y=−√2x2+1 C. =√ 2( 1) 2. D. −√ 2( 1) 2. Câu 4. Hàm nào sau đây ngh ch bi trên kho ng ả(−1;+∞) A.√2 2+ B. y=−√2x2+1 C. =√ 2( 1) 2. D. −√ 2( 1) 2. Câu 5. Cho hàm ốy 2+ bx Kh ng nh nào sau đây là sai ịA. Hàm ng bi trên kho ng ả( b2 ∞) .B. Hàm ngh ch bi trên kho ng ả( b2 a) .C. th hàm có tr ng là ng th ng ườ b2 .D. th hàm luôn tr hoành hai đi phân bi t. ệCâu 6. Cho hàm ốy=ax2+bx+c có th (P) nh hình Kh ng nh nào sau đây là sai ịA. Hàm ng bi trên kho ng ả(−∞;3) .B. (P) có nh là I(3;4).ỉC. (P) tr tung đi có tung ng 1.ắ ằD. (P) tr hoành hai đi phân bi t.ắ ệCâu 7. Cho hàm ốy 2+ bx có th (P). nh (P) là ủA. I( b2 ∆4 a) B. I( ba ∆4 a) C. I(−b2a;−∆4a) D. I( b2 ∆4 a) Câu 8. Tr ng parabol (P): ủy=2x2+6x+3 là A. 32 B. y=−32 C. x=−3 D. y=−3 Câu 9. Tr ng parabol (P): ủy 2+ là A.x=−52 B. x=−54 C. 52 D. 54 Câu 10. Trong các hàm sau, hàm nào có th nh ng ườx=1 làm tr ng.ụ ứA.y=−2x2+4x+1 B. y=2x2+4x−3 C. y=2x2−2x−1 D. y=x2−x+2Câu 11. nh parabol (P): ủy=3x2−2x+1 là A. I( 13 23) B. I(−13;−23) C. I( 13 23) C. I(13;23) Câu 12. Hàm nào sau đây có th là parabol có nh )?A.y=2x2−4x−3 B. y=2x2−2x−1 C.y=2x2+4x+5 D. y=2x2+x+2 Câu 13. Tìm giá tr nh nh ấymin hàm ốy=x2−4x+5A.ymin=0 B. ymin=−2 C. ymin=2 D. ymin=1 Câu 14. Tìm giá tr nh ấymax hàm ốy=−√2x2+4x A.ymax=√2 B. ymax 2√ 2C. ymax 2. D. ymax 4. Câu 15. Hàm nào sau đây giá tr nh nh ạx=34 A.y=4x2−3x+1 B. y=−x2+32x+1 C. y=−2x2+3x+1 D. 2− 32 1. Câu 16. Tìm giá tr nh và giá tr nh nh hàm ốy=f(x)=x2−3x trên đo ạ[0;2] .A. 94 B. M=94;m=0 C. 94 D. 94. Câu 17. Tìm giá tr nh và giá tr nh nh hàm ốy=f(x)=−x2−4x+3 trên đo ạ[ 4].A.M=4;m=0 B. M=29;m=0 C. M=3;m=−29 D. M=4;m=3 Câu 18. Tìm giá tr nh và giá tr nh nh hàm ốy f( x) 2− trên đo ạ[−2;1] .A. 15 1. B. 15 0. C. M=1;m=−2 D. 15. Câu 19. Tìm giá tr th ủm≠0 hàm ốy 2− mx có giá tr nh nh ng ằ−10 trên R.A.m=1 B. m=2 C. m=−2 D. m=−1 .Câu 20. là các giá tr th giá tr nh nh hàm ốy=f(x)=4x2−4mx+m2−2m trên đo ạ[−2;0] ng 3. Tính ng các ph S. ủA. 32 B. 12 C. T=92 D. T=32 2. TH .Ồ ỊCâu 21. ng bi thiên bên là th hàm nào trong các hàm bên i. ướ ướA.y=−x2+4x−9 .B.y=x2−4x−1 .C.y=−x2+4x .D.y=x2−4x−5 .Câu 22. ng bi thiên bên là th hàm nào trong các hàm bên i. ướ ướA.y 2+ B.y=2x2+2x+2 .C.y=−2x2−2x.D.y 2− .Câu 23. ng bi thiên hàm ốy=−2x2+4x+1 là ng nào trong các ng cho đây ?ả ượ ướ 1Câu 24.Đ th hình bên là th hàm nào trong ốhàm sau ốA.y=x2−4x−1 .B.y=2x2−4x−1 .C.y=−2x2−4x−1 .D.y=2x2−4x+1 .Câu 25.Đ th hình bên là th hàm nào trong ố4 hàm sauốA.y=−x2+3x−1 .B.y=−2x2+3x−1 .C.y=2x2−3x+1 .D.y=x2−3x+1 .Câu 26. th hình bên là th hàm nào trong hàm sau :ồ ốA.y=−3x2−6x .B.y=3x2+6x+1 .C.y=x2+2x+1 .D.y=−x2−2x +1.Câu 27. th trong hình sau là th hàm nào đây ?ồ ướ 2A.y=x2−2x+32 .B. ¿− 12 2+ 52 .C.y=x2−2x .D. ¿−12x2+x+32 .Câu 28. th trong hình sau là th hàm nào đây ?ồ ướA.y=−2x2+x−1 .B.y=−2x2+x+3 .C.y=x2+x+3 .D. 2+ 12 3.Câu 29. th trong hình sau là th hàm nào đây ?ồ ướA.y=−x2+2x .B.y=−x2+2x−1 .C.y=x2−2x .D.y=x2−2x+1Câu 30. Cho hàm ốy=ax2+bx+c có th nh hình Kh ng nh nào sau đây đúng ịA. 0, 0, 0.B. 0, 0, 0.C. 0, 0, 0.D. 0, 0, 0.Câu 31. Cho hàm ốy 2+ bx có th nh hình Kh ng nh nào sau đây đúng ịA.a>0,b<0,c<0 .B.a>0,b<0,c>0 .C.a>0,b>0,c>0 .D.a<0,b<0,c>0 .Câu 32. Cho hàm ốy=ax2+bx+c có th nh hình Kh ng nh nào sau đây đúng 3A.a>0,b>0,c<0 .B.a>0,b<0,c>0 .C.a<0,b>0,c<0 .D.a<0,b>0,c>0 .Câu 33. Cho hàm ốy=ax2+bx+c có th nh hình Kh ng nh nào sau đây đúng ịA.a>0,b<0,c>0.B.a<0,b<0,c<0 .C.a<0,b>0,c>0 .D.a<0,b<0,c>0 .Câu 34. Cho parabol (P): y=ax2+bx+c(a≠0). Xét và bi th khi (P) hoàn toàn phía trên ằtr hoành: ụA. a>0,∆>0 B. a>0,∆<0 C. a<0,∆<0 D.a<0,∆>0 Câu 35. Cho parabol (P): 2+ bx c( 0) Xét và bi th khi (P) tr hoành hai ạđi phân bi và có nh phía trên tr hoành. ụA. 0, 0. B. 0, 0. C. 0, 0. D. 0, 0. 3.ấ XÁC NH HÀM HAI.Ị ẬCâu 36. Tìm parabol (P): 2+ bi ng parabol tr hoành đi có hoành ng 2. ằA. y=x2+3x−2 B. y=−x2+x−2 C. y=−x2+3x−3 D. y=−x2+3x−2 Câu 37. Tìm parabol (P): 2+ bi ng parabol có tr ng ứx=−3 .A. 2+ B. 12 2+ 2C. 12 2+ 3. D. 12 2+ Câu 38. Tìm parabol (P): 2+ bi ng parabol có nh I( 12 114) .A. y=x2+3x−2 B. y=x2+x−4 C. y=3x2+x−1 D. y=3x2+3x−2 Câu 39. Tìm giá tr th tham parabol ể(P) 2− mx có nh thu ng ườth ng 1. A. 1. B. m=−1 C. 6. D. 6.Câu 40 là các giá tr th sao cho parabol ủ(P):y=x2−4x+m Ox hai đi phân bi A, ệB sao cho OA=3OB. Tính ng các ph S. ủA. T=3 B. T=−15 C. 32 D.T=−9 .Câu 41. Xác nh parabol ị(P) 2+ bx bi ng (P) đi qua hai đi ểM(1;5) và N(−2;8).A. y=2x2+x+2 B. 2+ C. 2+ D. 2− .Câu 42. Xác nh parabol ị(P) 2+ bx bi ng (P) có nh ỉI(−1;−2).A. 2− B. 2− C. 2− D. 2+ Câu 43. Xác nh parabol ị(P) 2+ bx bi ng (P) đi qua đi ểM(0;4) và có tr ng 1.A. 2− B. 2+ C. 2− D.y=2x2+x+4. Câu 44. Bi ng (P): ằy 2− có hoành nh ng ằ−3 và đi qua đi Tính ngổS=a+c. 4A.S=5 B. S=−5 C.S=4 D.S=1 Câu 45. Bi ng (P): ằy=ax2+bx+2(a>1) đi qua đi ểM(−1;6) và có tung nh ng 14 Tính tíchT=ab.A. T=−3. B. T=−2. C. T=192. D. T=28.Câu 46. Xác nh parabol (P): ịy=ax2+bx+c bi ng (P) đi qua ba đi ểA(1;1),B(−1;−3),O(0;0).A. 2+ B. 2− C. 2+ D. 2− .Câu 47. Xác nh parabol (P): ịy=ax2+bx+c bi ng (P) tr Ox hai đi có hoành làế ượ− và 2, tr Oy đi có tung ng 2. A. 2+ B. 2+ C. 12 2+ 2. D. y=x2−x−2 Câu 48. Xác nh parabol (P): ịy=ax2+bx+c bi ng (P) có nh và tr tung đi có ểtung ng ằ−3.A. y=x2−2x−3 B. 12 2− 3. C. 12 2− 3. D. y=−x2−2x−3 Câu 49. Bi ng parabol (P): ằy=ax2+bx+c đi qua đi ểA(2;3) và có nh ỉI(1;2). Tính ng ổS 2+ 2+ 2.A. S=2. B. S=4. C. S=6. D. S=14.Câu 50. Xác nh parabol (P): ịy=ax2+bx+c bi ng (P) có nh thu tr hoành và đi qua hai đi mế ểM N(2;1).A. y=x2−2x+1 B. y=x2−3x+1 C. y=x2+2x+1 D. y=x2+3x+1 .Câu 51. Cho parabol (P): 2+ bx bi ng (P) đi qua tr tung đi có tung ộb ng ằ−2 th nào sau đây đúng? ứA. a=6b B. 25a−5b=8 C. b=−6a D. 25a+5b=8 .Câu 52. Bi ng hàm ốy 2+ bx giá tr nh nh ng ạx=2 và có th hàm đi ốqua đi ểA(0;6). Tính tích abc .A. P=−6. B. P=6. C. P=−3. D. P=32 Câu 53. Bi ng hàm ốy 2+ bx giá tr nh ng và có th hàm đi ốqua đi Tính ng ổS=a+b+c.A. S=−1. B. S=4. C. S=−4. D. S=2.Câu 54. Bi ng hàm ốy 2+ bx giá tr nh ng ạx=−2 và có th hàm đi ốqua đi ểM(1;−1). Tính ng ổS=a2+b2+c2 .A. 1.B. 1.C. 13.D. S=14.Câu 55. Bi ng hàm ốy 2+ bx giá tr nh ng ằ14 32 và ng ph ngổ ươcác nghi ph ng trình ươy=0 ng 9. Tính tích abc.A. B. P=6. C. P=7. D. 6. 4.ấ BÀI TOÁN NG GIAO.ƯƠCâu 56. giao đi parabol (P): ủy=x2−4x ng th ng (d): ườ ẳy=−x−2 là A. M(−1;−1),N(−2;0) B. M(1;−3),N(2;−4) C. M(0;−2),N(2;−4) D.M( 1) N( 5) Câu 57. ọA(a;b) và B(b;c) là giao đi (P): ủy=2x−x2 và (∆):y=3x−6 Giá tr aị ủb ng: ằA. B. −7. C. 15 D. −15 Câu 58. ng th ng nào sau đây ti xúc parabol (P): ườ ớy=2x2−5x+3 A. y=x+2 B. y=−x−1 C. y=x+3 D. y=−x+1 Câu 59. Parabol (P): y=x2+4x+4 có đi chung tr hoành là ụA. 0. B. 1. C. 2. D. 3.Câu 60. Giao hai parabol ủy 2− và 14 là A. (2;10)và(−2;10) B. (√14;10)và(−14;10) C. (3;5)và(−3;5) D.(√18 14) và( −√ 18 14) 5Câu 61. Tìm các giá tr th tham th hàm ốy=−3x2+bx−3 tr hoành hai đi phân ểbi .ệA. 6b B. −62. C. m≥2. D. m≤2.Câu 65. Cho parabol (P): y=x2−2x+m−1 Tìm các giá tr th parabol Ox hai đi phân bi cóấ ệhoành ng. ươA. 2.B. 2.C. 2.D. m<1.Câu 66 Tìm các giá tr th ng th ng (d): ườ mx th hàm (P): ốy=x3−6x2+9x ba ạđi phân bi t. ệA. m>0vàm≠9. B. m>0 C. m<18vàm≠9. D. m>18 .Câu 67 Tìm các giá tr th ph ng trình ươ|2x2−3x+2|=5m−8x−2x2 có nghi duy nh t. ấA. 740 B. 25 C. m=10780 D. 780 Câu 68 Tìm các giá tr th ph ng trình ươx4−2x2+3−m=0 có nghi m. ệA. 3.B. m≥−3. C. m≥2. D. 2.Câu 69. Cho Parabol (P): y=x2−4x+3 và ng th ng (d): ườ mx 3. Tìm các giá tr th (P)ấ ắt hai đi phân bi A, sao cho di tích ệ∆AOB ng ằ92.A. 7.B. 7.C 1, 7.D. 1.Câu 70. Cho Parabol (P): y=x2−4x+3 và ng th ng (d): ườ mx 3. Tìm các giá tr th (P)ấ ắt hai đi phân bi A, có hoành ộx1,x2 th mãn ỏx13+x23=8.A. m=2. B. m=−2 C. m=4 D. Không có m. Câu 71. Cho hàm ốf(x)=ax2+bx+c có ng bi thiên nh hình i. Tìm các giá tr th ph ng ướ ươtrình f(x)−1=m có đúng hai nghi m. ệA.m>−1.B.m>0.C.m>−2.D.m≥−1 .Câu 72 Tìm các giá tr th ph ng trình ươx 2− có nghi thu đo ạ[1 5] .A. 34 7. B. −72≤m≤−38 C. D. 38≤m≤72 Câu 73. Cho hàm ốf( x) 2+ bx có th nh hình bên i. Tìm các giá tr th ph ng trìnhồ ướ ươf( x) 2018 có nghi duy nh t. ấA.m 2015.B.m 2016.C.m 2017.D.m=2019 6Câu 74. Cho hàm ốf( x) 2+ bx có th nh hình bên i. nh ng giá tr nào tham thì ướ ốph ng trình: ươ|f(x)|=m có đúng nghi phân bi t. ệA.0

