Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề cương ôn thi học kỳ 2 môn toán học 10 (10)

bc5ff9b7e04a811d5c281d65acaf0aa7
Gửi bởi: Võ Hoàng 17 tháng 7 2018 lúc 23:54:12 | Update: 6 giờ trước (10:01:31) Kiểu file: DOCX | Lượt xem: 465 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

Câu 1: Bi th f(x) (x )(1-2x) âm khi thu c?ể ộA. B. D. [
]Câu 2: nghi ph ng trìnhậ ươx 103 2x+£-A. S= 3[-1; ]2B. S=3( 1] )2- +¥C S=3( 1] )2- +¥ D. S=3[ 1; )2-[
]Câu 3: nghi ph ng trìnhậ ươ4x 311 2x-³ --A. S=1[ ;1)2 B. S=1( ;1)2 C. S=1[ ;1]2 D. S=1( ;1]2[
]Câu 4: ph ng trình ươ 33 2x -> có nghi là:ậ ệA. S=()1;+¥ B. S=()2;+¥ C. S=()();1 2;- +¥ D. S=1;4æ ö- +¥ç ÷è [
]Câu 5: nghi ph ng trình ươ là:A. B. C. [
]Câu 6: Ph ng trình: xươ 2(m 1)x 5m có hai nghi trái khi và ch khi: ỉA. B. C. D. [
]11; 32æ öç ÷è 1; 32é ö÷êë ø() 1; 3;2æ ö- +¥ç ÷è ø()3;+¥23 0- <23mméêë³£Câu 7: nghi ph ng trình :ậ ươ là A. B. C. D. [
]Câu 8: ph ng trình ươ22 310 25 0x xx x- +ìí- >î có nghi là:ệA. 5x> B. 5x<- C. 5x>- D. 5x< [
]Câu 9: luôn luôn ng thì giá tr thu c:ươ ộA. B. C. D. [
]Câu 10: luôn luôn âm thì giá tr thu c:ị ộA. B. C. D. [
]Câu 11 đo góc ủ4p là:A. 030 B. 060 045D. 090[
]222 0x x- £(]7; ;2Sé ö= +¥÷êë ø71;2æ ö-ç ÷è ø71;2é ù-ê úë û() 7; ;2S ö= +¥ç ÷è ø()()22 4f mx +11;3æ ö-ç ÷è ø()1; ;3æ ö- +¥ç ÷è ø()0; +¥ 1;3æ ö+¥ç ÷è ø()()22 2f m=- -()0;2()(); 2;- +¥() 2; é- +¥û ë0;2é ùë ûCâu 12: Góc 18 có đo ng rađian là:ố ằA. 10p B. 360p C. 18p D. p[
]Câu 13: Trong các công th sau, công th nào đúng?ứ ứA. cos(a b) cosa.cosb sina.sinb B. cos(a b) cosa.cosb sina.sinbC. sin(a b) sina.cosb cosa.sinb D. sin(a b) sina.cosb cos.sinb[
]Câu 14: Trong các kh ng nh sau kh ng nh nào sai ?A. ()()1sin cos sin sin2a b= ùë ûB. ()()1sin cos cos cos2b b= ùë ûC. ()()1cos cos cos cos2a b= ùë ûD. ()()1sin sin cos cos2a b= ùë û[
]Câu 15: Công th nào sau đây sai ?A. tan .cot B. 2211 tancosxx+ C. costansinxxx= D. 2211 cotsinxx+ =[
]Câu 16 Cho 4cos13a= ớ02pa< khi đó giá tr ủsina ngằ :3A. 153169- B. 1713 C. 153169 D. 153169-[
]Câu 17: Rút bi th ứsin sin sin 3cos cos cos 3x xAx x+ +=+ +A. tan 2A x= B. tan 6x=C. tan tan tan 3A x= D. tan 3A x=[
]Câu 18: Tính cos3apæ ö+ç ÷è bi ế1sin3a= và 02ap< .A. 3cos3 6ap+æ ö+ =ç ÷è B. 3cos3 6ap-æ ö+ =ç ÷è øC. 2cos3 6ap-æ ö+ =ç ÷è D. 2cos3 6ap+æ ö+ =ç ÷è ø[
]Câu 19: Cho 5cos13a=- và 0ap< Tính sin 2a .A. 120sin 2169a=- B. 120sin 2169a=C. 120sin 2169a=± D. 119sin 2169a=[
]4Câu 20: Cho tan Tính sin 3coscos sinx xAx x+=-A. 5-B. 15-C. 711- D. 117-[
]Câu 21: Trong các công th sau, công th nào sai ?A. 2cos cos 1a a= B. 2cos sina a= -C. 2cos cos sina a= D. 2cos cos sina a= -[
]Câu 22: Giá tr là:A. B. C. D. [
]Câu 23: Bi th ứA=sin(π+x)−cos(π2+x)+tan(2π−x)+cot(π2−x) có bi th rútể ứg là:ọA. B. C. D. [
]Câu 24 Cho Khi đó ng: A. B. C. D. [
]547sin6p3.23.22.21.2-2 sin=A x=-2sinA x=0A=-2cotA x3sin4a =cos 2a187474-18-Câu 25: Cho tam giác có và nh ng:ằ A. B. C. D. [
]Câu 26: Cho tam giác ABC có 14; 6; cos8AB AC B= và 3cos4C= nh ạBC ng:ằA. B. C. D. 7[
]Câu 27: Cho tam giác ABC có 030C= và 3; 2BC AC= nh AB ng:ằA. B. C. 10 D. 10[
]Câu 28: Cho ABC có nh 3, 4, c= 5. Di tích ệD ABC ng:ằA .12 .60[
]Câu 29: Trong ph ng Oxy, cho ng th ng có ph ng trình ng quát 2x 0. ườ ươ ổM véc pháp tuy d.ộ ủA .()2;1 B. ()2; 1- C. ()1;2 ()1; 2-[
]6ABC0135 2B AB= =3BC=AC517594Câu 30: Trong ph ng Oxy, cặ ho ph ng trình tham ng th ng (d): ươ ườ ẳ59 2= +ìí=- -îx ty tPh ng trình nào là ph ng trình ng quát (d)?ươ ươ ủA.2 0x y+ B. 0x y+ =C. 0x y+ D. 0x y+ =[
]Câu 31: Trong ph ng Oxy, cặ ho ph ng trình tham ng th ng (d): ươ ườ ẳ2 33 4=- -ìí= +îx ty Véc ch ph ng ng th ng là: ươ ườ ẳA.()4; 3- B. ()4;3 C. ()3;4- D. ()3; 4- -[
] Câu 32: Trong ph ng Oxy pặ ng trình nào là ph ng trình tham ng th ngươ ươ ườ x–y+2=0 :A. 2=ìí= +îx ty B. 2=ìí=îxy C. 31= +ìí= +îx ty D. 3=ìí= -îx ty t[
]Câu 33: Vect pháp tuy ng th ng đi qua hai đi A(1;2); B(5;6) là:ơ ườ ểA. (4; 4)=rn (1;1)=rnC 4; 2)= -rn D. 1;1)= -rn[
]7Câu 34 góc ng th ng (ệ ườ 39x ty tì= +ïí=- -ïî là: A. 13- B. 3- C. 43D. 43-[
]Câu 35: Ph ng trình ng quát ng th ng đi qua đi A(3 −1) và B(1 5)ươ ườ 3x 10 B. 3x 3x D. −x 3y [
]Câu 36: Ph ng trình tham ng th ng (d) đi qua M(–2;3) và có VTCP ươ ườ ẳru =(3;–4) là:A 31 4=- +ìí= +îx ty B. x=−2+3ty=3−4t¿{¿¿¿¿C 24 3= -ìí=- +îx ty 24= -ìí=- +îx ty t[
]Câu 37: Cho đi A(1 −4), B(3 2). Vi ph ng trình ng quát ng trung tr aể ươ ườ ủđo th ng AB.ạ A. 3x B. 3y C. 3x D. 0[
]Câu 38: Ph ng trình ng th ng đi qua đi A(0; −5) và B(3; 0) là: ươ ườ ể8A. 15 3+ =x B. 15 3- =x C. 13 5- =x D. 15 3- =x y[
]Câu 39: ng th ng nào qua A(2;1) và song song ng th ng 2x+3y–2=0?ườ ườ A. x–y+3=0 B. 2x+3y–7=0 C. 3x–2y–4=0 D. 4x+6y–11=0[
]Câu 40: Cho ABC có A(1 1), B(0 −2), C(4 2). Vi ph ng trình ng quát trungế ươ ủtuy BM.ế A. 7x +7 14 B. 5x 3y +1 C. 3x −2 D. −7x +5y 10 0[
]Câu 41: Xác nh trí ng ng th ng sau đây: ươ ườ ẳ△1 2y và △2 −3x 6y 10 0. A. Song song. B. nhau nh ng không vuông góc. C. Trùng nhau. D. Vuông góc nhau.[
]Câu 42: Cho ng th ng (d): 2x+y–2=0 và đi A(6;5). Đi A’ ng qua (d) cóườ ớto là:ạ ộA. (–6;–5) (–5;–6) C. (–6;–1) D. (5;6)[
]9Câu 43: Ph ng trình ng th ng đi qua A(-2;0) và ng th ng ươ ườ ườ ẳ: 0d y+ góc ộ045 .A. 0; 0x y+ B. 0; 0x y+ =C. 0; 0x y- D. 0; 0x y+ =[
]Câu 44: ng tròn ườ2 22 0x y+ tâm và bán kính là:ọ ộA .I(-1 2), I(1 2), C. I(1 2), D. I(-1 2), 2[
]Câu 45: Ph ng trình ng tròn có tâm I(2 3) và bán kính ng là:ươ ườ ằA.()()2 22 1x y+ B.()()2 22 1x y+ C.()()2 22 1x y- .()()2 22 1x y- =[
]Câu 46: Tâm và bán kính ng tròn ườ(x−4)2+(y+2)2=25 là:A. I(4;−2),R=5 B. I(4;−2),R=25 C. I(4;2),R=5 D.I(−4;2),R=5[
]Câu 47: ng tròn có tâm I(2;-1) ti xúc ng th ng 4x-3y+4=0 có ph ng trình làườ ườ ươ A. 2(x 2) 1) 9+ B. 2(x 2) 1) 3+ =C. 2(x 2) 1) 3- 2(x 2) 1) 9- =[
]Câu 48: Ph ng trình ng tròn đi qua đi A(ươ ườ 1), B(3 1), C(1 3) là: 10