Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đề cương học kỳ 2 môn Toán lớp 11

d0ac99f244ddbd29fab947e400584b18
Gửi bởi: Võ Hoàng 6 tháng 5 2018 lúc 21:33:27 | Update: 29 tháng 5 lúc 22:33:59 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 419 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

I.T LU NỰ ẬCâu 1. Tính hàm các hàm sau:ạ ốa. 212 5y x= b. 3cot(7 sin tan 33 5y xp pæ ö= -ç ÷è Câu 2. Gi ph ng trình: ươ ' 0y bi ế2sin cos 2y x= Câu 3. Cho hàm ố()2 1,3xy Cx+=- .Vi ph ng trình ti tuy th )ế ươ ịa. Bi ti tuy song song ng th ng ườ ẳ: 3d x=- c. Bi hoành ti đi ể5x b. Bi ti tuy vuông góc ng th ng ườ ẳ' 0d y- d. Bi tung ti đi 3ế ểe. giao đi th hàm ng th ng ườ ẳ13y x= Câu 4. Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình ch nh t, AB a, 2AD a= .Hình chi vuông góc trên ph ng (ABCD) trùng tr ng tâm tam giác BCD ng th ng ườ SA ph ng đáy góc 045 .a. Tính góc gi hai ph ng (ợ SAD và ABCD ).b. Tính kho ng cách đi ph ng (ế SAD ). c. Tính kho ng cách gi AC và SD .II.Tr nghi mắ ệCâu 1. Tính 212 1lim1xx xx®-+ ++ A. 0. B. 2. C. -2. D. 1.Câu 2. Tính 333 5lim1xx xx®+¥- -- -5. B.3. C. 5. D.- ¥Câu 3. qu đúng ủ411lim1ttt®-- là: A. 4. B. 1. C. 0. D. +¥Câu 4. Ch qu đúng ủ202 4lim3xxx x®- ++ A. 14- B. 14 C. 0. D. 1.Câu 5. Ch qu đúng ủ213lim4 3xxx x-®+- A. B. +¥ C. 0. D. 1.Câu 6. Ch qu đúng trong các qu sau ủ203 2limxx xx®+ :A. 12 B. 12- C. 0. D. 1.Câu 7. Hàm nào trong các hàm đây liên đi ướ ể2x= A.5 38 1.y x= B. 2.2xyx+=- C. 3.y x= D. 21.4yx=- Câu 8. Cho hàm f(x) và ’(-1) thì đi nào sau đây là đúng ?A. xxx2lim0 B. 12lim0xxx C.2)2(lim1xx D.0)(lim2xx .Câu 9. Ti tuy th hàm xế 2x (v là tham đi có hoành xớ ộ0 -1 là ng th ng ườ ẳcó ph ng trìnhươA. -1. B. -1. C. 0. D.y 3. Câu 10. Cho hàm ố( 2f x= Giá tr f(2) (x+2)f ’(2)A. 2)24x++ B. 2)22 2xx+++ C. 2)22x++ D. 2x+ +Câu 11. Hàm ố()342 112xy xx-= ++ có y’ là: A. ()3 22512 1) .2x xx- ++ B. ()4 2253( 1) .2xx- ++ C.()3 22312 1) .2x xx- ++ D. ()3 354 1) .2x xx- ++Câu 12. hàm bi th ứ2 2( 3) 4f x= là:A. 222( 1)( 3)'( .2 4x xf xx x- -= +- B. 22( 1)( 3)'( .2 4x xf xx x- -=- +C.222( 3)'( .2 4xf xx x-= +- D.222( 1)( 3)'( (2 3) .2 4x xf xx x- -= +- +Câu 13. Cho hàm ố2 21( 1) 1) 13y x= .Giá tr y’ 2x-2 >0 thu R.ị ộA. Không mồ B. 1); (1; )- +¥ C. 40;5æ öç ÷è D. ()41; ;15æ ö-ç ÷è Câu 14. Cho hàm ố()3 23 2f x= Nghi ph ng trình ươ()' 0f x> là:A. ()(); 2;- +¥ B. () 0; 2. C. (); 0- D.()2;+¥ .Câu 15. Cho hàm ố()()22 cos 1f x= Tìm mi giá tr ủ()' ?f A. ()8 ' 8f x- B. ()2 ' 2f x- C. ()4 ' 4f x- D. ()16 ' 16f x- .Câu 16. Cho hàm ố()3 23 ,y C= Ph ng trình ti tuy th hàm hai ng th ngươ ườ ẳ2 11 0x y+ và 0x y- tam giác cân. Khi đó góc ti tuy là:ộ ếA. B. 13- C.3 và 13-D. 4Câu 17. Cho di ABCD có nh ng a. Khi đó ằ. ?AB BD=uuur uuur A. 2a B. 2a- C. 22a D. 22a-Câu 18. Hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông, nh bên SA SB SC SD. nh SA vuông góc ngạ ườnào trong các ng sau?ườ. .A BA AC DA BDCâu 19. ph ng ẳ() là ph ng trung tr AB. Ch kh ng nh ĐÚNG .A. () song song ABớ B. () vuông góc AB.ớC. () đi qua trung đi AB.ể D.() ađi qua trung đi AB và vuông góc AB. ớCâu 20. Cho hình chóp S.ABCD có các nh ng nhau. E, là trung đi SB và SD, làấ ượ ủtâm đáy. Kh ng nh nào sau đây SAI ?A. ()BD AEF^ B. ()AC SBD^ C. ()BD SAC^ D. ()SO ABCD^