Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Đại số 10 Nâng cao Ôn tập Chương V. Thống kê

74d4785bd4bf44a139db3ef738727365
Gửi bởi: hoangkyanh0109 24 tháng 8 2017 lúc 3:12:17 | Update: 2 giờ trước (9:31:45) Kiểu file: PPT | Lượt xem: 473 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

ÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ ừKÍNH CHÀO QUÝ TH CÔ GIÁO CÙNGẦ CÁC EM SINHỌ4B004E48014F022054032047044F054E4703 0143044304ÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ I/ Nh ng ki th n:ữ ảI/ Nh ng ki th n:ữ ả1/ Các khái ni m:ệ1/ Các khái ni m:ệ2/ Cách trình bày li u:ộ ệ2/ Cách trình bày li u:ộ ệ+ ng phân :ả ố+ ng phân :ả ố+ Bi đ:ể ồ+ Bi đ:ể ồ3/ Các đc tr ng li uố ệ3/ Các đc tr ng li uố ệ­ trung ố­ trung ốbình,bình, trung ịs trung ốm ố­ Ph ng sai và ch chu nươ ẩ­ Ph ng sai và ch chu nươ ẩI/ Nh ng ki ếI/ Nh ng ki ếth n:ứ ảth n:ứ ảT su tầ ấT su tầ ấT su ghép pầ ớT su ghép pầ ớT su hình tầ ộT su hình tầ ộĐng khúc su tườ ấĐng khúc su tườ ấBi su hình qu tể ạBi su hình qu tể ạ­ hi u, đn đi tra, u, li u, kích th uấ ướ ẫ­ hi u, đn đi tra, u, li u, kích th uấ ướ ẫÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ ừII/ Kĩ năng :II/ Kĩ năng :­ Trình bày li ng ng ướ ả­ Trình bày li ng ng ướ ảphân su hay ng phân ầphân su hay ng phân ầs su ghép pố ớs su ghép pố ớ­ các bi su hình t, ộ­ các bi su hình t, ộbi su hình qu t, đng khúc ườ ấbi su hình qu t, đng khúc ườ ất su ất su ấ­ Tính trung bình,trung t, ph ng sai ươ­ Tính trung bình,trung t, ph ng sai ươvà ch chu và hi đc nghĩa ượ ủvà ch chu và hi đc nghĩa ượ ủnónóII/ Kĩ năng:II/ Kĩ năng: I/ Nh ng ữI/ Nh ng ữki th ứki th ức n:ơ ảc n:ơ ảÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ ừBài 18 (Bài 18 (sgk sgk trang 181)trang 181)::Ng ta phân 400 qu tr ng thành năm căn trên kh ườ ốNg ta phân 400 qu tr ng thành năm căn trên kh ườ ốl ng (g) chúng. Ta có ng phân ghép sau:ượ ớl ng (g) chúng. Ta có ng phân ghép sau:ượ ớL pớL pớ Tần sốTần số[27,5 32,5)[27,5 32,5)[32,5 37,5)[32,5 37,5)[37,5 42,5)[37,5 42,5)[42,5 47,5)[42,5 47,5)[47,5 52,5)[47,5 52,5) 1818767620020010010066N=400N=400Tính trung bình, ph ng sai và ch chu n?ố ươ ẩTính trung bình, ph ng sai và ch chu n?ố ươ ẩII/ Kĩ năng:II/ Kĩ năng: I/ Nh ng ữI/ Nh ng ữki th ứki th ức n:ơ ảc n:ơ BT1BT1BT1BT1ÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ ừBài p19 ậBài p19 ậ((sgk trang 182)sgk trang 182)::M ng lái xe th ng xuyên đi gi hai đa đi và th ườ ườ ờM ng lái xe th ng xuyên đi gi hai đa đi và th ườ ườ ờgian đi phút) cho ng phân ghép sau đây:ở ớgian đi phút) cho ng phân ghép sau đây:ở ớL pớL pớ Tần sốTần số[40 44][40 44][45 49][45 49][50 54] [50 54] [55[55; 59; 59]] [60 64][60 64] [65 69][65 69] 9915153030171717171212N=400N=400Tính thTính thi ời ờgian trung bình, ph ng sai và ch chu n?ươ ẩgian trung bình, ph ng sai và ch chu n?ươ ẩII/ Kĩ năng:II/ Kĩ năng: I/ Nh ng ữI/ Nh ng ữki th ứki th ức n:ơ ảc n:ơ BT2BT2BT1BT1BT2BT2ÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ ừII/ Kĩ năng:II/ Kĩ năng: I/ Nh ng ữI/ Nh ng ữki th ứki th ức n:ơ ảc n:ơ Bài p20 ậBài p20 ậ((sgk trang 182)sgk trang 182)::M nhà nghiên tu 30 nh nhân đau ắM nhà nghiên tu 30 nh nhân đau ắh qu đc cho ng phân :ộ ượ ốh qu đc cho ng phân :ộ ượ ốTuổiTuổi1122 1133 1144 1155 1166 1177 1188 1199 2200 2211 2222 2233 2255Tần Tần sốsố 222211442255552222221111113300Tính trung bình, ch chu và ủTính trung bình, ch chu và ủm li ?ẫ ệm li ?ẫ 5555BT3BT3BT1BT1BT2BT2BT3BT3ÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ ừBT4BT4ÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ Th ng kê đi trung bình môn Toán kì năm ọTh ng kê đi trung bình môn Toán kì năm ọ2008­2009 30 em sinh 10A7 Tr ng THPT ườ2008­2009 30 em sinh 10A7 Tr ng THPT ườĐào Duy trên ng 45 sinh p), qu ảĐào Duy trên ng 45 sinh p), qu ảthu đc nh sau:ượ ưthu đc nh sau:ượ ưa/ ng su ghép p, ớa/ ng su ghép p, ớv đu tiên là kho ng [3,5 4,5), ti ếv đu tiên là kho ng [3,5 4,5), ti ếtheo là [4,5 5,5), …. (đ dài kho ng là 1).ộ ảtheo là [4,5 5,5), …. (đ dài kho ng là 1).ộ 6,36,38,08,07,77,77,07,05,85,88,18,16,26,26,46,45,15,15,05,05,55,54,24,24,24,27,97,95,25,25,55,55,85,87,37,35,55,56,86,86,86,87,77,77,97,96,56,56,26,27,07,06,96,94,64,66,66,68,98,9II/ Kĩ năng:II/ Kĩ năng: I/ Nh ng ữI/ Nh ng ữki th ứki th ức n:ơ ảc n:ơ BT4BT4BT1BT1BT2BT2BT3BT3BT4BT4a/a/ÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ [3,5 4,5)[3,5 4,5)[4,5 5,5)[4,5 5,5)[5,5 6,5)[5,5 6,5)[6,5 7,5)[6,5 7,5)[7,5 8,5)[7,5 8,5)[8,5 9,5)[8,5 9,5) 224499886611 6,676,6713,3313,33303026,6726,6720203,333,33n=30n=30L su (%) ấL su (%) ấ6,36,38,08,07,77,77,07,05,85,88,18,16,26,26,46,45,15,15,05,05,55,54,24,24,24,27,97,95,25,25,55,55,85,87,37,35,55,56,86,86,86,87,77,77,97,96,56,56,26,27,07,06,96,94,64,66,66,68,98,9II/ Kĩ năng:II/ Kĩ năng: I/ Nh ng ữI/ Nh ng ữki th ứki th ức n:ơ ảc n:ơ NG PHÂN SU GHÉP PẢ ỚB NG PHÂN SU GHÉP PẢ ỚBT4BT4a/a/BT1BT1BT2BT2BT3BT3BT4BT4ÔN CH NG VẬ ƯƠÔN CH NG VẬ ƯƠTi 74ếTi 74ếN DUNGỘHoàng Th Uyên Toán Tin Tr ng THPT Đào Duy Tị ườ b/ Tính trung bình ốb/ Tính trung bình ố(chính xác đn hàng ph trăm)ế ầ(chính xác đn hàng ph trăm)ế li u:ủ ệc li u:ủ ệCông th tính trung bình (choứ ốCông th tính trung bình (choứ bi ng ghép p)ở ới ng ghép p)ở ớmiiixnnx11Trong đó: nTrong đó: nii là th iầ là th iầ ứxxii là giá tr đi di th là giá tr đi di th i= 1,2,3…m)( i= 1,2,3…m)BT4BT4II/ Kĩ năng:II/ Kĩ năng: I/ Nh ng ữI/ Nh ng ữki th ứki th ức n:ơ ảc n:ơ ảa/a/b/b/BT1BT1BT2BT2BT3BT3BT4BT4