Chủ đề 3_Tiệm cận.
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
CHUYÊN TI NỀ ẬI.M TIÊUỤ-Giúp sinh khái ni ti ng ti ngang ượ th hàm ốphân th cứ-Bi cách xác nh ti ng, ti ngang hàm phân th ng ph ng phápằ ươs ng công th và ng máy tínhử ụII.CÁC NG TOÁN Ạ-Xác nh ti ngang th hàm ốdcxbaxy-Xác nh ti ng th hàm ốdcxbaxy-Xác nh ti ng,ị ti nệ ngang hàm sủ phân th gi nứ -Cách ng máy tính tìm ti hàm ốTi 1ế :1. tiêuụ Giúp sinh bi cách tìm ti ngang th hàm ốdcxbaxy2 Lí thuy t:ế- nh nghĩa: Cho =f(x) xác nh trên Dị Khi đó =y0 là ti ngang th hàm sệ ốn ếxyxf0lim ặxyxf0lim-S ng máy tínhử ụ Nh hàm f(x)ậ ố Nh CALC ấ Ch x=999999999;ọx Ho Ch x=-99999999;ặ ọx Nh “=” ta ượ0y 3. Bài pậA lu nự BT1 Tìm ti ngang aệ các th hàm 31.;112.;21.xxycxxybxxya+GV 3HS th hi theo ph ng pháp tính gi vô cọ ượ ươ ự+G HS ki tra ng máy tínhọ chi quố ả+ Đáp án: a.y=1; b.y=-2; c.y=-1L ý: ưcaycadcxbaxx0lim là ti ngang th hàm sệ ố sinh nh câu (th ng tính y=1 là ti ngang)ọ ườ ượ ậB: Tr nghi mắ ệCâu th hàm ố132xxy có ng ti ngang làườ .2y B. 1y C. 3y D. 3yCâu ng ti ngang th hàm ườ ố123xxy là A. 2x 2y C. 3y D. 1xCâu th hàm y=f(x) cồ óxxf2lim Ch kh ng nh đúngọ ịA. Hàm có GTLN là C.Hàm có trố ịB. Hàm có tr D. Hàm có ti ngang y=2ố ậCâu ng th ng ườ ẳ1y là ti ngang th hàm nào đâyệ ướ A. 123xxy 114xxy C. 121xxy D. 2223xxyTi :1. tiêuụ Giúp sinh bi cách tìm ti ngứ th hàm ốdcxbaxy2 Lí thuy t:ế- nh nghĩaị x=x0 là ti ng th hàm ế()0limx xf x±®=±¥-S ng máy tínhử ụ Nh hàm f(x)ậ ố Nh CALC ấ Ch nọ00000001,0xx uế0xx Ho cCh nặ ọ9999999999,10xx uế0xx Nh “=” ta ượ0x3. Bài pậA :T lu nự ậBT1 Tìm ti ng aủ các th hàm 2241.;212.;21.xxycxxybxxya+GV 3HS th hi theo ph ng pháp tính gi ph (trái) đi mọ ượ ươ ể+G HS ki tra ng máy tínhọ chi quố ả+ Đáp án: a.x=2; b.x=-2; c.x=1L ýư ng hàm ốdcxbaxy là cdx nghi )B: Tr nghi mắ ệCâu th hàm ố132xxy có ng ti ng làườ ứA. 1x B. 1x C. 2x D.23xCâu ng ti ng th hàm ườ ố123xxy là A. 2x B. 2y C. 1y 1xCâu 3. ti ng th hàm ố412xxy là A. B.0 .1 D.vô ốCâu ng th ng ườ ẳ2x là ti ng hàm nào đâyệ ướA. 123xxy 4214xxy C. 121xxy D. 223xxyTi :1. tiêuụ Ôn pậ ti ng, ngang th hàm ốdcxbaxy2 Lí thuy tế (Ki tra bài cũ)ểNêu cách xác nh ng ti ng ng ti ngang th hàm sị ườ ườ ốdcxbaxyH ng n:ướ ẫ ng gi nử trái (ph i)ả đi gi vô cạ ự ng máy tínhử ụ3. Bài pậA lu nự ậBT1 :Tìm ti ng ngangứ aủ các hàm 2241.;212.;21.xxycxxybxxya+GV 3HS th hi theo ph ng pháp tính gi ượ ươ ạ+G HS ki tra ng máy tínhọ chi quố ả+ Đáp án: a. Ti ng x=2; Ti ngang y=1ệ b. Ti ng x=-2; Ti ngang y=-2ệ c. Ti ng x=1; Ti ngang y=2ệ ậL ý:ư hàm ốdcxbaxy Tìm ti ngệ là cdx nghi ) Tìm ti ngang là cayB: Tr nghi mắ ệCâu th hàm ố26xxy có ng ti ng và ti ngang làườ 1;2yx B. 2;1yx C. 3;6yx D. 6;2yxCâu Cho hàm ố123xxy Kh ng nh nào sau đây đúngẳ ịA.Đ th hàm không có ti ậB.Đ th hàm có hai ti ngang y=-2 và y=1ồ ậC.Đ th hàm có hai ti ng x=1 và x=-2ồ ứD th hàm có ti ng x=1 và ti ngang là y=-2ồ ậCâu 3. Giao đi ti ng và ti ngang th hàm ố2 41xyx-=- làA. ()1; 2I ()2;1I ()1; 2I- D. ()2; 1I- .Câu ng th ng ườ ẳ2x và21y là ti ng và ti ngang aầ ượ ủđ th hàm nào đâyồ ướ A. 123xxy 4214xxy C. 121xxy D. 223xxyTi 4ế :1. tiêuụ Giúp sinh tìm ti hàm phân th ứ0;2dedxcbxaxy2 Lí thuy tế ng gi đi gi vô cử ự ng máy tínhử ụ3 .L ýư Hàm không có ti ngangố ậ Có nhi nh ti ngề ứ4. Bài pậA .T lu nự ậBT1 Tìm ti ng ngangứ aủ các hàm 143.21.22xxxybxxxya+GV 2HS th hi theo ph ng pháp tính gi ượ ươ ạ+G HS ki tra ng máy tínhọ chi quố ả+ Đáp án: a. Ti ng x=2; Không có ti ngang vì xxflim b. Hàm không có ti ng và ti ngang vì ậxxyy;lim;5lim1L ýư Tìm ti ngệ tìm nghi nh ng không ph nghi tệ ử th hàm không có ti ngangồ ậ sinh sai câu b(Tìm ti ng là x=1)ọ ứBTTT Tìm ti ng ngangứ aủ các hàm 33.13.22xxxybxxxyaB Tr nghi mắ ệCâu th hàm ố1622xxxy có ng ti ng và ti ngang làườ A.1;1yx 1x và không có ti ngangệ C. 1y không có ti ngangệ D. 6;2yx Câu Cho hàm ố1322xxxy Kh ng nh nào sau đây đúngẳ ịA.Đ th hàm không có ti ậB.Đ th hàm ch có ti ngang x=1ệ C.Đ th hàm có ti ng và ti ngang là x=1 và yD th hàm có ti ng x=1 vàồ không có ti ngang ậCâu 3. ng ti nố ườ (đ ng và ngang) th hàm ố4122xxxy là A.4 B.0 D. Câu ng th ng x=-2 là ti ng hàm nào đâyườ ướ A. 123xxy 42122xxxy C. 242xxy D. 223xxyTi :1. tiêuụ Giúp sinh tìm ti hàm phân th cọ 120;cedxcxbaxy;2220;caedxcxmbxaxy2 Lí thuy tế ng gi đi gi vô cử ự ng máy tínhử ụ3 ýư Tìm ti ngệ tìm nghi nh ng không ph nghi tệ ử Ti ngang ậcayy2014 Bài pậA .T lu nự ậBT1 :Tìm ti ng ngangứ aủ các hàm 143.321.222xxxybxxxya+GV 2HS th hi theo ph ng pháp tính gi ượ ươ ạ+G HS ki tra ng máy tínhọ chi quố ả+ Đáp án: a. Ti ng x=1 và x=3; Ti ngang y=0ệ b. Hàm không có ti ng và ti ngangố y=1L ýư : Tìm ti ngệ tìm nghi nh ng không ph nghi tệ ử th hàm có ti ngang ậ0limyyx012x vô nghi mệ nên hàm không có ti ngố ứBTTT Tìm ti ng ngangứ aủ các hàm 93.31.222xxxybxxxyaB .Tr nghi mắ ệCâu ng th ng nào đây là ti ngang th hàm ườ ướ ố21?3 2xyx x+=- +A 0y= 1y= C. 1x= 2.x=Câu Cho hàm ố43222xxxy Kh ng nh nào sau đây đúngẳ ịA.Đ th hàm có ti ng ứ1x và ti ngangệ ậ2y và 2yB .Đ th hàm có ti ng là ứ2x và 2x và ti ngang ậ1yC.Đ th hàm có ti ngồ ứ2x và 2x và ti ngang ậ0y D. th hàm có ti ng ứ2x và 2x và không có ti ngang ậCâu 3. ng ti ườ ng và ngang) th hàm ố113222xxxy là A. B.0 D. Câu ng th ng y=0 là ti ngang th hàm nào đâyườ ướ A. 123xxy B. 421222xxxy C. 242xxy 2232xxxyTi :1. tiêu:ụ Ki tra nh bi t, thông hi sinh ch ti nể ậc hàm phân th củ ứ2. Yêu ầ-Xác nh ti ng, ti ngang th hàm ốdcxbaxy-Xác nh ti ng ti ngang hàm sị phân th gi nứ -Bi ng máy tính tìm ti hàm ố3. câu i:ộ ỏCâu ng ti ngang th hàm ườ ố112xxy làA. 2x 2y C. 1y D. 1xCâu2 Cho hàm ố()y x= có ()lim 2xf x®+¥= và ()lim 3xf x®- ¥=- Kh ng nh nào sau đâyẳ ịlà kh ng nh đúng ?ẳ ịA th hàm đã cho không có ti ngang.ồ ậB th hàm đã cho có đúng ti ngang.ồ ậC th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ngồ ườ ẳ2y= và .y=-D th hàm đã cho có hai ti ngang là các ng th ng ườ ẳ2x= và 3x=- .Câu th hàm ố132xxy có ng ti ng làườ ứA. 1y 1x C. 2x D.23xCâu ng th ng ườ ẳ2x là ti ng hàm nào đâyệ ướ A. 123xxy B. 4214xxy C. 121xxy 223xxyCâu Cho hàm ố123xxy Kh ng nh nào sau đây đúngẳ ịA.Đ th hàm có ti ngang ậ2x và ti ng ứ1yB.Đ th hàm có hai ti ngang ậ1y và 2yC.Đ th hàm có hai ti ng ứ1x và 2xD th hàm có ti ng ứ1x và ti ngang là ậ2yCâu 6. Giao đi ti ng và ti ngang th hàm ố2 41xyx-=- làA ()1; 2I ()2;1I ()1; 2I- ()2; 1I- .Câu 7. ng ti nố ườ (đ ng và ngang) th hàm ố4122xxxy là A.4 B.0 D. Câu Cho hàm ố1322xxxy Kh ng nh nào sau đây đúngẳ ịA.Đ th hàm không có ti ậB.Đ th hàm có ti ngang ậ1xC.Đ th hàm có ti ng và ti ngang là ậ1x và yD th hàm có ti ng ứ1x và không có ti ngang ậCâu ng th ng y=0 là ti ngang hàm nào đâyườ ướ A. 123xxy 42122xxy C. 242xxy D. 22322xxxyCâu 10 Cho hàm y=f(x) có ng bi thiên nh hình sauố ưT ng ng ti nườ ng và ti ngang th hàm này làứ ốA .3. .1. D.4.

