Cách phát âm trong tiếng Anh
Nội dung tài liệu
Tải xuốngCác tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Cách phát âm trong tiếng AnhBài Long vowel /i:/ (Nguyên âm dài /i:/ xem: 15922Cách phát âm: đa ng lên trên và ra phía tr c, ưỡ ướ ướkho ng cách môi trên và p, ng mi ng sangả ướ ệ2 bênBài Short vowel (Nguyên âm ng ắ/ /)ɪ xem: 4216Cách phát âm: đa ng lên trên và ra phía tr c, ưỡ ướ ướkho ng cách môi trên và p, ng mi ng sangả ướ ệ2 bênBài Short vowel /e/ (Nguyên âm ng ắ/e/) xem: 2593Cách phát âm: gi ng nh phát âm /, nh ng ưkho ng cách môi trênd ng n, trí th pả ướ ưỡ ấh n.ơBài Short vowel /æ/ (Nguyên âm ng ắ/æ/ xem: 2881Cách phát âm: trí th p, chuy đng theo ngị ưỡ ướđi xu ng, mi ng ng.ố ộBài Short vowel (Nguyên âm ng ắ/ /)ʌ xem: 2337Cách phát âm: mi ng ng ng 1/2 so khi phát ớâm /æ/ đa phía sau chút so khi ưỡ ớphát âm /æ/Bài Long vowel :/ (Nguyên âm dài ɑ/ :/)ɑ xem: 1479Cách phát âm: đa xu ng th và phía sau, ưỡ ềmi ng không ng cũng không quáệ ẹBài Short vowel (Nguyên âm ng ắ/ /)ɒ xem: 1424Cách phát âm: Nguyên âm này gi âm và âm ởm đi trí i, phát âm tròn môi.ở ưỡBài Long vowel :/ (Nguyên âm dài :/)ɔ xem: Bài 23 Consonant /t/ (Ph âm /t/)ụ xem: 847Đc tính: là ph âm không kêu (voiceless ụconsonant) âm đc ra gi đu và răng (tipượ ưỡalveolar), âm (flosive)ậBài 24 Consonant /d/ (Ph âm /d/)ụ xem: 762Đc tính: ph âm kêu (Voiced consonant), âm ụđc ra gi đu và răng (tipalveolar), âm ượ ưỡ ậ(flosive)Bài 25 Consonant /k/ (Ph âm /k/)ụ xem: 727Đc tính: ph âm không kêu (voiceless ụconsonant) âm đc ra gi và vòm (xem ượ ưỡ ềhình (backvelar), âm (flosive)ẽ ậBài 26 Consonant /g/ (Ph âm /g/)ụ xem: 702Đc tính: ph âm kêu (voiced consonant) âm ụđc ra gi và vòm (xem hình (backượ ưỡ ẽvelar), âm (flosive)ậBài 27 Consonant /s/ (Ph âm /s/)ụ xem: 736Đc tính: ph âm không kêu (voiceless ụconsonant) âm đc ra gi và chât răng ượ ưỡ(bladeaveolar), âm xát (fricative)Bài 28 Consonant /z/ (Ph âm /z/)ụ xem: 985Đc tính: ph âm kêu (voiced consonant) âm ụđc ra gi và chât răng (bladeaveolar), âm ượ ưỡxát (fricative)Bài 29 Consonant (Ph âm /)ʃ xem: 824 Bài 30 Consonant (Ph âm /)ʒ xem: 909Đc tính: ph âm kêu (voiced consonant) âm ụđc ra gi ph tr và vòm mi ng ượ ưỡ ướ ệ(blade/frontpalatoalveolar), âm xát (fricative)Bài 31 Consonant /t (Ph âm /t /)ʃ xem: 829

