Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 95

141eb2e014426f9c33089d11d40c170f
Gửi bởi: Hà Thùy Dương 8 tháng 2 2018 lúc 5:08:28 | Update: 30 tháng 5 lúc 2:33:03 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 464 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

095ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1. xác nh hàm sậ +22y là A. ()- ¥;0 B. ùë û0;2 C. ()+¥2; D. R.Câu 2. Các kho ng ngh ch bi hàm ố= -33 4y làA. ö- +¥ç ÷è ø1 1; ;2 B. ö-ç ÷è ø1 1;2 C. ö- -ç ÷è ø1;2 D. ö+¥ç ÷è ø1;2 .Câu 3. Cho hàm ố= 2312 20163 mxy giá tr nào m, hàm luôn ngố ồbi trên xác nh.ế ịA =2 2m B. £2 2m C. ³2 2m D. qu khácộ ảCâu 4. Đi th hàm ố= -33 4y là: A. ö-ç ÷è ø1; 12 B. ö-ç ÷è ø1;12 C. ö- -ç ÷è ø1; 12 D. öç ÷è ø1;12 Câu 5. Kh ng nh nào sau đây là đúng hàm ố= +4 24 2y xA. ti 0ạ B. Có và ti ểC. Có i, không có ti uự D. Không có tr ịCâu 6. Cho hàm ố+ +=+241x xyx ch ph ng án đúng trong các ph ng án sauọ ươ ươA. ù- -ë û=- =-4; 4; 216max ,min 63y B. ù- -ë û=- =-4; 4; 2max 6,min 5y C. ù- -ë û=- =-4; 4; 2max 5,min 6y D. ù- -ë û=- =-4; 4; 2max 4,min 6y yCâu 7. th sau đây là hàm nào? Ch câu đúng.ồ ọ42-12O1A. +=+2 11xyx B.-=+11xyx C.+=+21xyx D. +=-31xyx1Câu 8. M, là giao đi ng th ng: +1 và ng cong: ườ ườ2 41xyx+=- Khi đóhoành trung đi đo th ng MN ng ằA. 2- B. C. D. 2Câu 9. Hàm +=+23 11xyx có ti ngangấ ậA. B.1 C.2 D.3Câu 10. th sau đây là hàm ố=- +4 24y .V giá tr nào thì ph ng trình:ớ ươ- =4 24 0x có nghi phân bi Ch câu đúng.ố ọA. <0 4m B. <0 4m C.< <2 6m D. £0 6m42-2-22-22OCâu 11. ng bi thiên sau đây là hàm nào. ốx +¥ 'y +¥ 52 +¥ A.= +4 21 334 2y B. =- +4 2124y xC. +4 21 522 2y D.= +4 21 532 2y xCâu 12 Rút bi th ứ()+-- -=5 25 25 5.xAx (v 0x) ta c: ượA. =A B. =2A C. =3A D. =4A .Câu 13 ế>5 35 3a và <4 5log log5 6b thìA. >0 1, b; B. <0 1, 1a ;C. 1, 1a b; D. 1, 1a b.Câu 14 xác nh hàm ố()p= -21y là2A. D=()()- +¥; 1; B. D=R; C. {}±\\ 1R D. D=()-1;1 .Câu 15 xác nh hàm ố()= -22log 6y làA. ()()- +¥; 3; B. ()ù é- +¥û ë; 3; ;C. ()-2;3 D. ù-ë û2;3 .Câu 16 hàm hàm ố-=ln 1xyx làA. -ln 1x B. -22 lnxx C. -11x D. 1.Câu 17 nghi ph ng trình ươ()- =22log 21 4x là A.{} 5; 5; B. {}-5;5 C. {}-2 2log 5;log D. .Câu 18 Nghi ph ng trình ươ- =9 4.3 45 0x là A. =2x B. =3x C. =12x D. =13x .Câu 19 nghi ph ng trình ươ ö-ç ÷è ø<13 2log5 xx là A. ()+¥2; B. ()- ¥;0 C. () 0;2; D. ()+¥0; Câu 20 ng ti ng vào ngân hàng lãi su 6% năm. Bi ườ ếr ng không rút ti ra kh ngân hàng thì sau năm thì ti lãi nh vàoằ ượ ậv ban u. không rút ti ra và lãi su không thay thì sau năm ng đó nh ườ ậđ ti là (k qu làm tròn hàng trăm)ượ ếA. 276 281 600; B. 350 738 000;C. 298 765 500; D. 338 226 000Câu 21 Cho bi ế= =30 30log ;log 5a Hãy bi di ễ30log 1350theo và b:A. 2a 2b B. C. 2a D. 2a bCâu 22: Tính tích phân: p=ò0.sinxI dxA.p=2I B. I=0 C. p=ID. I=1Câu 23: Tính tích phân: ()= +ò110003 203 .( 1)I dxA. 100143003 B.100133000 C.100043000 D. 100133003Câu 24: Cho hàm )f xác nh và ng bi trên [0;1] và có ế=1( 12f công th tính ứdi tích hình ph ngđ gi các th hàm sệ ượ ố()= =21 2( ); 0; 1y là:3A.- -ò ò112102( )(1 )) )( 1)f dx dx B.{}-ò120( ))f dxC.{}-ò120( )) )f dx D.- -ò ò112102( (1 )) )( 1)f dx dx .Câu 25: Tính th tích th gi hai ph ng x=0; x=ể p, bi ng thi di ủv th ph ng vuông góc tr ox đi có hoành ộp£ £(0 )x là tamộgiác có nh làề ạ2 sinx .A.3 B. p3 C.2 D. p2Câu 26: Nguyên hàm hàm sủ ố= +3( 1f là:A.= +ò3( (3 1) 1f dx B.= +ò31( 13f dx CC.= +ò31( (3 1) 14f dx D.= +ò3( 1f dx CCâu 27: Cho tích phân ù= +ë ûò1203 ln(2 1)I dx Xác nh bi ế= -lnI a,b,cớlà các tố ỉA. a=3 B.a=-3 C.=23a D.=-23a .Câu 28 Di tích hình ph ng gi các ng xệ ườ và là:A. 32 B. 92 C. 152 D. 212Câu 29 Cho (x 2i) 3x yi (x, R). Giá tr và ng:ị ằA. và ho và 4ặB -1 và -4 ho và 16ặC. và ho và -4ặD. và ho và 4ặCâu 30 Trong C, ph ng trình (i+z)(ươz 3i) có nghi là:ệA.é=ê= -ë2 3z iz B. é=ê= +ë25 3z iz C. é=-ê= +ë2 3z iz D. é=ê= -ë32 5z iz iCâu 31 Cho ph ứ- +1 32 2i ph zố ng:ằA. +1 32 2i B. C. 0Câu 32 Thu ph ứ+ -+- +3 11 2i ii ta c: ượ4A. +21 6126 26i B. +23 6326 26i +15 5526 26i D. +2 613 13iCâu 33 Cho hai ph bi; a,b R. đi bi di trong (-2; 2) nh hình trên, đi ki và là:ể ủA. ì³í³î22ab <2 2a và c. ì£ -í£î2-2ab D. a, (-2; 2)Câu 34 Trong ph ng ph c, A, B, là các đi bi di các ph cặ ượ ứz1 (1 i)(2 i,) z2 3i, z3 -1 3i. Tam giác ABC là:A. tam giác cân (không vuông)ộB. tam giác uộ ềC. tam giác vuông (không cân)ộD tam giác vuông cânộCâu 35 Cho di ABCD. B’ và C’ là trung đi AB và AC. Khi đó sứ ượ ốth tích kh di AB’C’D và kh di ABCD ng:ể ằA. 12 B. 14 C. 16 D. 18Câu 36 Cho (H) là kh lăng tr ng tam giác có các nh ng a. Th tích aố ủ(H) ng:ằA. 32a B. 332a C. 334a D. 323aCâu 37. Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông và tam giác SAB là tam giáccân nh S. Góc gi ng th ng SA và ph ng đáy ng ườ 045 góc gi ph ngữ ẳ(SAB) và ph ng đáy ng 060 Tính th tích kh chóp S.ABCD, bi ng kho ngể ảcách gi hai ng th ng CD và SA ng ườ ằ6a .A. 38 33a B. 34 33a C. 32 33a D. 333aCâu 38 Cho lăng tr ng ABCA’B’C’có AC a, BC= 2a ·=120oACB ng th ng ườ A’Ct ph ng (ABB’A’) góc 30 0. là trung đi BB ’. Tính th tích kh lăngể ốtr ABCA’B’C’ và kho ng cách gi hai ng th ng ườ AM và CC’ theo .A. 321a B. 73aC. 37aD. 37aCâu 39 kh tr ph ng qua tr ta thi di là hình ch nh ượ ậABCD có AB và CD thu hai đáy kh tr Bi AB 4a, AC 5a. Th tích kh ốtr là:ụA. p316a B. 38 C. 34 D. p312aCâu 40 Cho kh tr có kho ng cách gi hai đáy ng 10, bi di tích xung quanh ệc kh tr ng ằp80 Th tích kh tr là:ể ụ5y2O x-2A. p160 B. p164 C. p64 D. p144Câu 41 Cho kh nón có chi cao ng và bán kính ng tròn đáy ng 8. Th tích ườ ểc kh nón là:ủ ốA. p160 B. p144 C. p128 D. p120Câu 42 Cho hình chóp giác S.ABCD có nh đáy ng a, góc ằÐ =060SAB Th tích ểc hình nón nh đáy là ng tròn ngo ti ABCD là:ủ ườ ếA. p3312a B. p3212a C. p326a D. p336aCâu 43 Trong không gian Oxyz, cho ng th ng ườ d) có ph ng trình:ươì= +ï=-íï=î1 25x ty tz Véc nào đây là véc ch ph ng (d)?ơ ướ ươ ủA. ()= -ur12; 1;5 .u B. ()= -uur22; 1;0 .u C. ()=uur31;0;5 .u D. ()= -uur41; 1;5 .uCâu 44 Trong không gian Oxyz, cho đi M( -2;-4;3) và ph ng P) có ph ng trình: 2x 2z 0. Tính kho ng cách ươ đi ph ng P) A. D. 11Câu 45 Trong không gian Oxyz cho uớ (S =2 22 0x .Tìm tâm và tính bán kính (S A. -1;2;0) và =3 -1;2;0) và =4 C. 1;2;0) và =3 1;2;0) và =4Câu 46 Trong không gian Oxyz, cho hai đi (4;-1;1 và (3;1;-1 ).Vi ph ng trình ph ng (ế ươ đi qua AB và song song tr Ox.ớ ụA. B. C. D. 0Câu 47 Trong không gian Oxyz cho ph ng (ớ ): 2y 2z (S =2 26 10 0x Bi ph ng (ế (S theo giao tuy là ng tròn. Tính bán kính ng tròn.ế ườ ườ B. C. D. 1Câu 48 Trong không gian Oxyz, cho hai ng th ng: ườ ì= +ï=íï=- +î11 2x mty tz và d’ ì= -ï= +íï= -î1 '2 '3 'x ty tz tTìm các giá tr (ể (ắ d’ ).A. B. C. -1 D. 2Câu 49 Trong không gian Oxyz cho đi (3;-2;5) và ng th ng (ườ d): ì=- +ï= -íï=î8 45 2x ty tz t6Tìm hình chi vuông góc đi (ọ lên ng th ng (ườ d).A. (4;-1;3) B. (-4;1;-3) C. (4;-1;-3) D. (-4;-1;-3)Câu 50 Trong không gian Oxyz cho hai ph ng (ớ P) 2x 3z 0; Q) và đi (1;0;5). Tính kho ng cách đi giao tuy ếc hai ph ng (ủ và Q).A. 147 B. 52919 52919 52919……………… ………………. Ế7ĐÁP ÁNCÂU 10ĐÁP ÁN CCÂU 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20ĐÁP ÁN DC ÂU 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30ĐÁP ÁN CCÂU 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40ĐÁP ÁN ACÂU 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50ĐÁP ÁN BCâu 1. xác nh hàm sậ +22y là Hàm có nghĩa khiố £22 2x xV ch đáp án Bậ ọCâu 2. Các kho ng ngh ch bi hàm ố= -33 4y làTXĐ Ry’ 12x 2y’ -1/2 ½y’ -1/2 ho ½ặV ch đáp án Aậ ọCâu 3. Cho hàm ố= 2312 20163 mxy giá tr nào m, hàm luôn ngố ồbi trên xác nh.ế ịTXĐ Ry’ mx 2Hàm ng bi trên ếÛ " Î0x RÛ £28 2m mV ch đáp án Bậ ọCâu 4. Đi th hàm ố= -33 4y là: vào câu ta có BBTựCh đáp án DọCâu 5. Kh ng nh nào sau đây là đúng hàm ố= +4 24 2y x8x -1/2 1/2 +¥ y’ -y +¥ 1Hàm trùng ph ng có a,b cùng và nên hàm có đi ươ ểc ti th 0.ự ạCh đáp án AọCâu 6. Cho hàm ố+ +=+241x xyx ch ph ng án đúng trong các ph ng án sauọ ươ ươTìm GTLN, GTNN trên [-4;-2]S ng MTCT: mode -> ch TABLE (7) nh hàm f(x)ử ậB =, Start nh -4 -> =, End nh -2 -> =ấ ậDò ng qu f(-4) -5,33; f(-3) -5; f(-2) -6ả ảV Minf(x) -6ậ Maxf(x) -5V Ch đáp án C. ọé ù- -ë û=- =-4; 4; 2max 5,min 6y Câu 7: Nhìn vào th nh th th có TCN TCĐ -1 và qua đi => ể= Ch đáp án Aậ ọCâu 8. M, là giao đi ng th ng: +1 và ng cong: ườ ườ2 41xyx+=- Khi đóhoành trung đi đo th ng MN ng :ộ ằPT hoành giao đi hai th ịì¹ì é¹ =-ïÛ Ûí í+ê- == +î ëï-î211 12 42 311xx xxx xxxHoành trung đi là Ch đáp án Bậ ọCâu 9. Hàm +=+23 11xyx có ti ngangấ ậ= =-®+¥ ®- ¥+ ++ +3; 32 23 1lim lim1 1x xx xx xV Ch đáp án Cậ ọCâu 10. th sau đây là hàm ố=- +4 24y .V giá tr nào thì ph ng trình:ớ ươ- =4 24 0x có nghi phân bi Ch câu đúng.ố ọ42-2-22-22O- =4 24 0x +4 24x 29Đ PT có nghi phân bi thì 6V Ch đáp án Cậ ọCâu 11. ng bi thiên sau đây là hàm nào. ốx +¥ 'y +¥ 52 +¥ Nhìn vào ng bi thiên th 5/2 nên lo đáp án và đáp án Bả ạThay => -2 Ch đáp án Dậ ọCâu 12 Rút bi th ứ()()()+-- +-- -= =5 25 25 2325 5.xx xA xxx (v 0x) Ch đáp án Cậ ọCâu 13 ế>5 35 3a và <4 5log log5 6b thì >0 1, b;V Ch đáp án Aậ ọCâu 14 ĐK: <21 1x xT xác nh: ị()-1;1 .V Ch đáp án Dậ ọCâu 15 ĐK: <- >26 3x xác nh: ị()()- +¥; 3; ;V Ch đáp án Aậ ọCâu 16 -=ln 1xyx có y’=- +-= =2 21ln 12 lnx xxxx xV Ch đáp án Bậ ọCâu 17 ()- =±2 42log 21 21 5x là nghi PT là: ủ{} 5; 5;V Ch đáp án Aậ ọCâu 18 Nghi ph ng trình ươé=-êêê- =êêê=ë3 59 4.3 45 23 9xx xxx10