Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 92

f92c8cafc8eb4c5c7b16fdd011d9bc86
Gửi bởi: Hà Thùy Dương 8 tháng 2 2018 lúc 5:06:45 | Update: 27 tháng 5 lúc 23:40:47 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 444 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

092ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1: là đồ aủ ốt ng hàm số nố hư Ddưới àm là 2x 2. B. 32 3= +y xC. 22 3= -y xD. 32 3=- +y xCâu 2: Cho hàm ố3 12-=-xyx ng ti th hàm ngố ườ ằA. 0. B. 2. C.3. D. 1.Câu 3: lu nào sau đây tính đi hàm ố2 11+=+xyx là đúngA. Hàm ng bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; ).B. Hàm luôn luôn ng bi trên ế{}\\ 1-¡ .C. Hàm ngh ch bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; ).D. Hàm luôn luôn ngh ch bi trên ế{}\\ 1-¡ .Câu 4: Đi th hàm ố3222 33 3= +xy làA. (-1;2) B. 23;3æ öç ÷è C. (1;-2). D. (1;2).Câu 5: lu giá tr nh nh hàm ố33 1=- +y trên kho ng (-ả ;1) làA. ();1min 3y- ¥= B. ();1min 1y- ¥=- C. ();1min 2y- ¥= D. ();1min 3y- ¥=-Câu 6: th hàm ố()3 26 3= -y tr hoành ba đi phân bi khiắ ệA. 12. Câu 10. Có giá tr nguyên hàm ố9-=-mxyx ng bi trên kho ng ả()2;+¥ .A.4. B. 5. C. 3. D. 6.Câu 11. Cho hàm ố()2 sin tan 3= -f xác nh, liên trên kho ng 0;2é ö÷êë p. Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng?ẳ ịA. Hàm ngh ch bi trên kho ng 0;2é ö÷êë p.B. Hàm có tr trên kho ng 0;2é ö÷êë p.C. Hàm ng bi trên kho ng 0;2é ö÷êë p.D. Hàm ng bi trên kho ng ả0;4æ öç ÷è øp và ngh ch bi trên kho ng ả;4 2æ öç ÷è øp .Câu 12. Nghi ph ng trình ươ3log 2=x làA. 1. B. 9. C.x 2. D. 3.Câu 13. Nghi ph ng trình ươ4 0+ =x làA. 1. B. và -2. C. -2. D. 0.Câu 14 Giá tr ủ''(0)f cho hàm ố( .=xf làA. B. 2e C. 3e D. 2.Câu 15 Nghi aệ ngơ ình g3 làA. 4. B. 14. C. 2. D. 14Câu 16 pậ ác nh y= ố()3 25log 2- -x làA. (0; 1) B. (1; C. (-1; 0) (2; D. (0; 2) (4; ).Câu 17: Gi ta có th aả 7ab (a, 0). Kh ng nh đúng làẳ ịA. ()2 22 log log log+ +a B. 22 log log log3+= +a ba bC. ()2 2log log log3+= +a ba D. 42 2log log log6+= +a ba bCâu 18 Cho log2 35 log 5= =a Khi đó 6log tính theo và làA. +aba B. 1+a C. b. D. 2+a .Câu 19. Tìm nh đúng trong các nh sau:ệ ềA. Hàm aố là hàm ng bi trên (-ớ )B. Hàm aố là hàm ngh ch bi trên (-ớ )C. th hàm aồ (0 1) luôn đi qua đi (aể 1)D. th các hàm aồ và 1æ öç ÷è xa (0 1) thì ng nhau qua tr tung.ố ụCâu 20. hàm ’(0) hàm f(x) 112 -+xx ngằA. 2. B. ln2. C. 2ln2. D. 1ln 22 .Câu 21 ngu ti ki lãi su 7,5% năm và lãi hàng năm nh vào n,ộ ượ ốh sau bao nhiêu năm ng đó thu đu đôi ti ban u? ườ ầA. 7; B. 9. C. 8; D. 10Câu 22. Ng ên àm 232æ ö+ -ç ÷è øòx dxx là A.3343 ln3 3+ +xx B. 3343 ln3 3+ -xx C. 3343 ln3 3+ +xx D. 3343 ln3 3- +xx CCâu 23 Giá tr hàm F(x) =mxị +(3m+2)x 2-4x+3 là nguyên hàm hàm sộ ố2( 10 4= -f là A. 3. B. 0. C. 1. D. 2.Câu 24. Tí phân 34261 sinsin-òxdxxpp làA. 22- B. 22+ C. 22+ D. 22+ -Câu 25. Tích phân 1(x 1) lnxdx= -òeI làA.232-e B. 233-e C. 234-e D. 236-e .Câu 26. Di nệ tí ch ình ng hị hà và làA. 5. B. 7. C. 92 112 .Câu 27. Di nệ tí ch ình ng hị hà số 5x +3x 8, tr Ox trên ụđo [1; 3] ngạ ằA. 100. B. 150. C. 180. D. 200.Câu 28. (H là ngẳ gi đồ 2x và 0. Th tíchểv th tròn xoay sinh ra hình ph ng đó khi nó quay quanh tr Ox ngậ ượ ằA. 1615 p; B. 1715 p; C. 1815 p; D. 1915 pCâu 29. Tìm nh sai trong các nh sau: ềA. ph bi bi di ng đi M(a;b) trong ph ng ph Oxy.ố ượ ứB. ph bi có môđun là ứ2 2+a .C. ph bi 00=ìí=îab .D. ph bi có ph liên là ợz bi. Câu 30. Cho ph bi. ph zố có ph th làầ :A. 2B. 2C. D. b.Câu 31. Cho (x 2i) yi (x, R). Giá tr và ngị ằA và ho -1 và -4.ặ B. và 12 ho -3 và -12.ặC. và ho -2 và -8.ặ D. và 16 ho -4 và -16.ặCâu 32. Cho ph ứ1 32 2- +i ph zố ngằA. 32 2- +i B. C. 1. D. 0.Câu 33. Nghi ph ng trình ươ22 0- =x trên ph làậ ứA. 15 74 4-= +x 25 74 4-= -x B. 15 74 4= +x 74 4= -x iC. 15 72 4= +x 72 4= -x D. 13 74 4= +x 74 4= -x .Câu 34. Trong ngẳ Oxy, là đi bi di cho ph 4i; M’ làọ ứđi bi di cho ph ứ/12+=iz Tính di tích tam giác OMM’. ệA.'254D=OMMS B. '252D=OMMS C. '154D=OMMS D. '152D=OMMS .Câu 35 Cho hình chóp tam giác có ng cao ng 100 cm và các nh đáy ng 20 cm, 21ườ ằcm, 29 cm. Th tích hình chóp đó ngể ằ3. 6000A cm 3. 6213B cm C. 37000cm 3. 7000 2D cm .Câu 36 Cho kh chóp S.ABC có nh đáy ng a. Th tích kh chóp S.ABC bi đố ộdài nh bên ng 2a làạ ằA. 3.1112=S ABCaV B. 3.36=S ABCaV C. 3.12=S ABCaV D. 3.4=S ABCaV .Câu 37. Cho hình lăng tr ng ứ. ' ' 'ABC có đáy ABC là tam giác nh a. Góc gi aề ữ'CA và ặ( ' ' )AA ng 30 °. d(AI’,AC) là kho ng cách gi 'A và AC, qu tínhế ảd(AI’,AC) theo là trung đi AB làớ ểA. 21070a B. 21035a C. 21035a D. 21035a.Câu 38. Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân A, nh BC ạ2a nhạbên SA vuông góc ph ng đáy; bên (SBC) đáy (ABC) góc ngớ ằ45 0. Th tích kh chóp S.ABC theo ngể ằA.3.26=S ABCaV B. 3.22=S ABCaV C. 3.24=S ABCaV D. 3.212=S ABCaVCâu 39. ng an, ho CD có và AD iọ nầl ượ là tr iể AD và hữ tậ đó xung nh cụ ta cm nệ St aủ đó ngằ St B. Stp St 12 Stp 16.Câu 40 Cho hình ph ng ABCD.A’B’C’D’ có nh ng a. hình nón có nh là tâm ươ ỉc hình vuông ABCD và có ng tròn đáy ngo ti hình vuông A’B’C’D’. Di tích xung ườ ệquanh hình nón đó ngủ A. 233ap B. 222ap C. 232ap D. 262ap .Câu 41 hình tr có đáy là hình tròn ti hai hình ph ng nh ươ ạa. Th tích kh tr đó ngể ằA.312ap B. 314ap C. 313 p. D. 3a .Câu 42 Ng ta qu bóng bàn cùng kích th vào trong chi hình tr có đáyườ ướ ụb ng hình tròn qu bóng bàn và chi cao ng ng kính qu bóng bàn.ằ ườ ảG Sọ1 là ng di tích qu bóng bàn, Sổ ả2 là di tích xung quanh hình tr sệ ốS1 /S2 ngằ A. 1. B. 2. C. 1,5. D. 1,2.Câu 43 Trong không gian Oxyz cho ng th ng đi qua và có vect ch ườ ỉph ng ươ(1; 2; 3)=ru có ph ng trình làươA. 023=ìï=íï=îxy tz B. 123=ìï=íï=îxyz C. 23=ìï=íï=îx ty tz D. 23=-ìï=-íï=îx ty tz .Câu 44 Cho đi ể(1; 6; 2)A (5;1; 3)B (4; 0; 6)C ph ng trình ph ng (ABC) làươ ẳA. 14 13 110 0+ =x B. 14 13 110 0+ =x .C. 14 13 110 0- =x D. 14 13 110 0+ =x .Câu 45. Cho đi ể(2;1; 4)A (2; 2; 6)-B (6; 0; 1)-C Tích .uuur uuurAB AC ng:ằA. -67. B. 65. C. 67. D. 49.Câu 46 Cho hai ng th ng: ườ ẳ11 2: 33 4= +ìï= +íï= +îx td tz ,và 23 ': '7 '= +ìï= +íï= +îx td tz Trong kh ng nh ướđây, kh ng nh nào đúng?ẳ ịA. 2^d B. 2ºd C. 2/ /d D. ,d chéo nhauCâu 47. Trong không gian Oxyz cho đi ể(2;1;1)A và ph ng (P): ẳ2 0- =x Ph ng trình tâm ti xúc ph ng (P) làươ ẳA. 2( 2) 1) 1) 4- =x B. 2( 2) 1) 1) 9- =x zC. 2( 2) 1) 1) 3- =x D. 2( 2) 1) 1) 5- =x zCâu 48. là hình chi vuông góc ủ(2; 1; 1)- -A lên ph ng (P) có ph ng trình:ặ ươ16 12 15 0- =x z. dài đo AH làộ ạA. 1125 B. 115 C. 2225 D. 225Câu 49. Ph ng trình ng quát ph ng (P) qua ươ ẳ(2; 1; 4)-A (3; 2; 1)-B và vuông góc ph ng (Q): ẳ3 0+ =x làA. 11 20 0+ =x B. 11 20 0+ =x .C. 11 20 0- =x D. 11 20 0- =x .Câu 50. Trong không gian Oxyz cho hai đi ể(2; 0; 0)=A (0; 0; 8)=B và đi sao choể(0; 6; 0)=uuurAC. Tính kho ng cách trung đi BC ng th ng OA.ả ườ ẳA. 4. B. 5. C. 6. D. 7.----H t----ếĐÁP ÁN 1C 6D 11C 16C 21D 26C 31C 36A 41B 46B2B 7C 12B 17B 22A 27D 32D 37B 42A 47A3A 8B 13D 18A 23C 28A 33B 38D 43C 48B4D 9A 14D 19D 24B 29D 34B 39D 44B 49C5B 10B 15B 20B 25C 30B 35C 40B 45D 50BCâu 1: là đồ aủ ốt ng hàm số nố hư ,D dưới àm là 2x 2. B. 32 3= +y xC. 22 3= -y xD. 32 3=- +y xL gi i:ờ ảĐ ng cong là th hàm trùng ph ng, th có ng đi xu ng đi lên đi xu ng đi lênườ ươ ốnên 0. ph ng án đúng.ệ ươCâu 2: Cho hàm ố3 12-=-xyx ng ti th hàm ngố ườ ằA. 0. 2. C.3. D. 1.L gi iờ :Ta th ấ3 1lim 32®±¥-=-xxx và 23 1lim lim2 2- +® ®- -=- =+¥- -x xx xx => là ng ti ngang,ườ ậvà là ti ng. ph ng án đúng.ệ ươCâu 3: lu nào sau đây tính đi hàm ố2 11+=+xyx là đúngA Hàm ng bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; ).B. Hàm luôn luôn ng bi trên ế{}\\ 1-¡ .C. Hàm ngh ch bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; ).D. Hàm luôn luôn ngh ch bi trên ế{}\\ 1-¡ .L gi i:ờ ảDo ()21' 0, 11= " -+y xx nên hàm ng bi trên ng kho ng (–ố –1) và (–1; ).Ph ng án đúng.ươCâu 4: Đi th hàm ố3222 33 3= +xy làA. (-1;2) B. 23;3æ öç ÷è C. (1;-2). (1;2).L gi i:ờ ảTa có y’ 4x 21, (1) 2' (1) (3)23, (3)3= =éê= >ê= =ëx yy yx ph ng ánậ ươD đúng.Câu 5: lu giá tr nh nh hàm ố33 1=- +y trên kho ng (-ả ;1) làA. ();1min 3y- ¥= ();1min 1y- ¥=- C. ();1min 2y- ¥= D. ();1min 3y- ¥=-L gi iờ :Ta có y’ -3x y’ -1, 1.L ng bi thiên và vào ng bi thiên ta lu min -1. Ph ng án đúng.ậ ươCâu 6: th hàm ố()3 26 3= -y tr hoành ba đi phân bi khiắ ệA. 1<ììÛí í¹ -+ ¹îîmmmm ph ng án đúng.ậ ươCâu 7: Hàm ố22= -y ngh ch bi trên kho ngị ảA. (0;1) B. (1; )+¥ C. (1;2) D. (0;2).L gi i:ờ ảHàm xác nh trên [0;2].ố ị21'2-=-xyx x. ng bi thiên trên kho ng (0;2) ta lu ph ng án đúng.ậ ươCâu 8. Giá tr hàm ố()()3 21 11 23 3= +y mx ng bi trênồ ế()22 (2 (1)- £m xlàB. 230)Bài toán tr thành: ởTìm hàm ố21' ' 12 2-= =- +xt xx xTa có 3+BBT: x2 2f ’(x) 0f(x)0,1 3é ùÎ +ë 0Ta có: ầ1 2£ £t Ph ng án đúng.ươCâu 9. Giá tr hàm và ti hàm ố3 23 2= +x xy mx có hoànhđ làộ ơB. -2. B. 1. C. 2. D. >2. gi i:ờ hàm: ạ2¢= +y mHàm tr nh ng đi có hoành ộ>x m0¢Û =y có nghi ệ1x, 2x th ỏ1 2<