Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 81
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
08ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu .Đ th đây là th hàm ướ ốA. 23 4y x=- B. 23 4y x= C. 22 3y x= D. 11xyx-=+Câu Ti tuy th hàm ố3 23 4y x= đi có hoành 1x làA. 9y x=- B. 9y x= C. 9y x= D. 9y x=Câu Ph ng trình các ng ti th hàm ươ ườ ố2 31xyx-=+ là:A. 1x và 2y =B. 1x=- 3y=-C. 3x=- 1y=- D. 2x 1y =Câu các giá tr nào thì ph ng trình ươ33x k- có ba nghi phân bi t?ệ ệA. 2k- B. 2k- C. 2k D. 2k<-Câu Hàm ố3 23y mx= khiạ ạA. 0m= B. kh«ng tån t¹i C. 4m< D. 4m>Câu Các kho ng ng bi hàm ố4 21 314 2y x=- là:A. 3)- và (0; 3) B. 3; 0)- và 3; )+¥C. 3;2( )- D. trªn ¡Câu Hàm ố42532 2xy x= có số đi trể làA. B. C. D. 1Câu Các giá tr tham th hàm 22( 1)y có ba đi mểc tr thành nh tam giác vuông làự ộA. 0m= B. 0m> C. 0m< D. mΡCâu Gi tr nh và giị tr nh nh hàm ố6 3y x= tr đo [-1;1] nờ ầl làượ :A. và B. và C. và -1 D. và 3Câu 10 Trong các ti tuy th hàm sấ 313y +. Ti tuy có sế ốgóc nh nh ng :ỏ ằA. B. C. -1 D. 2Câu 11 gi huy áp nh nhân cho công th ượ ứ21( (30 )40F x= -,trong đó là li ng thu tiêm cho nh nhân (ề ượ ượ tính ng miligam). ượ ằLi ng thu tiêm cho nh nhân huy áp giàm nhi nh là:ề ượ ấA. 20 mg B. 30 mg C. 40 mg D. 50 mgCâu 12 Cho ph ng trình ươ25 62 1x x- += nh đúng là :ệ ềA. Ph ng trình có nghi ng phân bi tươ ươ ệB. Ph ng trình có nghi trái uươ ấC. Ph ng trình có nghi 6ươ ệD. ng các nghi ph ng trình ng 4ổ ươ ằCâu 13 Tìm th mãn ỏ3 3log log logx b= ớ0; 0a b> ta c:ượA.4 7x b= B.4 7x b= C.4 .7x b= D..x b=Câu 14 hàm hàm ố()2ln 1y x= là:A.211x+ B.211x x+ C.21x x+ D.21 1xx+ +Câu 15 nh sai làA. thì ớ4233:a a= B.3 24 .2 .2 8+ -=C.3 23 3- -< D.3 2log log 3 D.122m< £Câu 21 ng các nghi ph ng trình ươ()22 2lg lg log log 0x x- là :A.101 B.100 C.5 D.0Câu 22 qu I21sin 2x dxxæ ö= -ç ÷è øò là :A. 31ln cos 23 2xx C+ B. 31ln cos 23 2xx C- C. 31ln cos 23 2xx C+ D. 31ln cos 23 2xx x+ +Câu 23 =cosx xdxò có qu làế ảA. sin cos B. sin cos C. sin cos D. sin cos xCâu 24 Di tích hình ph ng gi các ng: ườ24, 0y y= 3, ng :ằA. 15 B. 18 C. 20 D. 22Câu 25 Th tích th tròn xoay sinh ra hình ph ng gi các ngể ườ =sin cos =0 =o 2p khi quay quanh tr Oụ ng :ằA. 32 2ppæ ö+ç ÷è B. 32 2ppæ ö-ç ÷è C. 12 2ppæ ö+ç ÷è D. 32 2ppæ ö- +ç ÷è øCâu 26 Th tích th tròn xoay, sinh ra hình ph ng gi các ngể ườ23 x=- =- khi quay quanh tr Oụ làA. 5615 pB. 615 C. 5615p- D. 565 pCâu 27 1ln 1ln 1exI dxx x+=+ò có qu làế ảA. ln( 1)I +B. ln( 1)I e= C. ln( 1)I e=- D. ln(1 )I e= -Câu 28 qu I=4202 12 1x xdxx+ ++ò ngằA. 47815I= B. 44815I= C. 40815I= D. 37815I=Câu 29 Ph ph ứ1W Zi Z= bi ph th mãn :ế ỏ()1 0i i+ là A. -1 B. C. D. -2Câu 30 Cho ph th mãn 2i)Z 2ố ỏZ 1+ 3i Khi đó mô đun ốph là :ứA. 11 B. 85 C. 11 D. 85Câu 31 là đi bi di ph 2i và là đi bi di sọ ốph Z’ -1 2i Tìm nh đúng trong các nh sau A. Hai đi và ng nhau qua tr hoành B. Hai đi và ng nhau qua tr tung C. Hai đi và ng nhau qua D. Hai đi và ng nhau qua ng th ng ườ ẳCâu 32 Đi bi di các ph ai ớaΡ trên ng th ng cóằ ườ ẳph ng trình là :ươ A. B. C. D. Câu 33 ph có mô đun nh nh sao cho ấ3 4Z i= là: A. 322z i=- B.322z i=- C.322z i= D.322z i= -Câu 34: các đi trong ph ng ph bi di các ph th aậ ỏ()1 2i i+ =là A. ()()2 21 1x y+ B. ()()2 21 1x y+ =C.()()2 21 1x y- D. ()()2 21 1x y- =Câu 35 Tron ph ng ph ,C là các đi bi di các sặ ượ ốph ứ(1 )(2 i)1Z i= 21 3Z i= 31 3Z i=- Tam giác ABC là :A. tam giác cân B. tam giác ềC. tam giác vuông D. tam giác vuông cânộCâu 36 Cho hình ph ng có nh ng ti hình tr Tính th tích kh trậ ươ ụđó:A. 32 ap B. 32 ap C. 34 ap D. 33 ap Câu 37 Th tích kh bát di nh là:ể ạA.323a B.326a C.332a D.36a Câu Kh lăng tr tam giác có các nh ng Th tích kh lăng tr đóể ụlà:A.334a B.332a C.336a D. qu khác.ộ ảCâu 39 Cho hình chóp giác S.ABCD có nh đáy ng a, các nh bên oấ ạv ph ng đáy góc 60ớ 0. Th tích kh chóp S.ABCD là:A.363a B.332a C. 33a D. 336aCâu 40. Cho lăng tr tam giác ABC.A’B’C’ đáy ABC là tam giác nh hình chi uếvuông góc trên ph ng (ặ ABC trùng tr tâm tam giác ABC cấ ảcác nh bên ph ng đáy góc 060 Th tích kh lăng tr ABC.A’B’C’là:A.334a B.336a C. 332a D. qu khácộ ảCâu 41. Cho hình vuông ABCD nh 4ạ Trên nh AB và AD hai đi ượ vàK sao cho BH HA và AK KD Trên ng th ng (ườ vuông góc ABCD Hl đi sao cho ·030SBH= là giao đi CH và BK Tính th tích kh iể ốc ngo ti hình chóp SAHEK .A. 3133a B. 354 133a C. 352 133a D. 352 123aCâu 42 Hình nón có thi di qua tr là tam giác nh 2ế di tích toàn ph nệ ầlà S1 và có ng kính ng chi cao hình nón, có di tích ườ S2 Kh ng nh đúngẳ ịlàA.1 2S S= B.2 12S S= C.1 22S S= D. A,B,C saiả ềCâu 43 Di tích toàn ph hình tr bán kính đáy và ng cao ườ3a làA.()22 3ap+ B.23ap C.()21 3ap+ D.()23 1ap- Câu 44: Trong không gian xyz cho đi mể()()()3; 2; 3; 2; 0; 2;1A C- ộđi ể2MB MC=-uuur uuuur làA. 21; ;3Mæ öç ÷è B. 21; -2 ;3Mæ öç ÷è C. 21; ;3M-æ öç ÷è D. 21; ;3M-æ öç ÷è øCâu 45: Trong không gian xyz cho ba đi mể()()()3; 2; 3; 2; 0; 2;1A C- -T đi thu Oộ th tích di ABCE ng là :ằA. B. )C. D. )Câu 46: Trong không gian xyz cho ba đi ể()()()5;1; 1; 6; 2; 0; ;M PPh ng trình ph ng đi qua đi ươ ể; ;M là :A. 19 84 B. 19 84 C. 19 84 D. 19 84 0Câu 47: Vi ph ng trình ph ng ch ng th ng ươ ườ ẳ11: 12x ty tz= +ìïD =- -íï=î và song song ớđ ng th ng ườ ẳ23 1:1 1x z- -D =- .A. 0x z+ B. 0x z- C. 0x z+ D. 0x z- =Câu 48: Trong không gian Oớ xyz cho hai đi mể(0; 0; 3), (2; 0; 1)A B- và ặph ngẳ( 0P z- Vi ph ng trình (ế ươ có tâm trên ng th ng ườ ẳAB bán kính ng ằ2 11 và ti xúc ph ng (ế ).A. 2( (x 9) (z 6) 44S y- và 2( (x 13) (z 16) 44S y= =B. 2( (x 13) (z 16) 44S y+ C. 2( (x 9) (z 6) 44S y- =D. ()()2 223 44x z- =Câu 49: Ph ng trình tham ng th ng đi qua hai đi ươ ườ (1;-2;1) và (-1;1;2) là :A. 22 31x ty tz t= -ìï=- +íï= +î B. 22 31x ty tz t= -ìï= +íï= +î C. 22 31x ty tz t= -ìï=- +íï= -î D. 22 31x ty tz t=- -ìï=- +íï= +îCâu 50: Trong không gian Oớ xyz cho đi (10; 2; -1) và ng th ng ườ cóph ng trìnhươ31121zyx Ph ng trình ph ng (ươ đi qua song song vàkho ng cách (ớ là nh t.ớ ấA. 77 0x z+ B. 77 0x z- C. 77 0x z+ D. 77 0x z+ =- ếĐÁP ÁNCâu 1. (D ng th hàm có 0)ạ ốCâu 2. C.+) 0x y= 23 6y x¢= (1) 9y¢= .+) Pttt: 9( 1) 9y x= .Câu 3. B+) 3lim y=- khi x® ±¥+) )lim y= ±¥ khi 1)x±® .Câu 4. AXét hàm ố3( 3f x= BTT hàm trên R. vào BTT lu n.ậ ậCâu 5. B.+) (2) 0y¢= Gi tìm m.ả+) Th tìm C. lu n.ử ượ ậCâu 6. A.L BTT. lu n.ậ ậCâu 7. A.Tìm y'; tìm nghi ph ng trình y' 0. lu n.ố ươ ậCâu 8. A.+) 24 1))y m¢= ;20 0, 1y m¢= ++) th có đi tr khi và ch khi ỉ1 0m+ .+) ặ2(0; )A 1; 1)B m+ 1; 1)C m- ;+)2( 1; 1)AB m= -uuur 2( 1; 1)AC m= -uuur+) 0AB AC=uuur uuur Tìm ượ0, 1m m= =- .+) Ch ọ1m=- Ch A.ọCâu 9. D.y' vô nghi m; So sánh y(-1) và y(1), lu n.ệ ậCâu 10. y'= 1. lu n.ế ậCâu 11. Tính y', ng bi thiên hàm )F trên 0x< <+¥ .K lu n: ậ20x= (mg). Ch A.ọCâu 12 25 222 03x xxx xx- +=é= Ûê=ë Ch AọCâu 13 ()4 73 3log log log log .x b= =4 7x bÞ Ch AọCâu 14: ()222 22 211 11'1 11 1xx xxyx xx x++ ++= =+ ++ Ch AọCâu 15: thì ớ4 1233 3:a a-= ch Aậ ọCâu 16: Đi ki xác nh: ị400log 364xxxx>>ììÛ Þí í¹¹îî Ch AọCâu 17: Hàm 133 xxy ö= =ç ÷è ngh ch bi trên ¡. Nên ch AọCâu 18 ()()22 22 2302 23loglog log 53 log log 10 110log10 log 30 log 2.3.5 log log 1m nm n- -- -= =+ ch Aậ ọCâu 19 23 74 1x x- ++ +Đ ặ2 23 54 0; 0x xu v- += uv 1{}221 25; 1;1; 216 0u xSvx xé= +éÛ -êê=+ =ëëCh AọCâu 20: ặ2 0xt= Tìm ph ng trình ươ()24 0t t- có nghi 0ệVì không nghi đúng nên PT ng ng: ươ ươ241tmt=- BBT hàm ậ()21tg tt=- cók qu ả01mm<éê³ë. Ch AọCâu 21: ĐK: 0Đ lg x, PTTT ()22 22 log lg log 0t x- Coi PT lgxậ ủ2lg 2100lg log1xxx xx==ééÛ Þêê==ëëCh AọCâu 22 Tính I21sin 2x dxxæ ö= -ç ÷è øò Đáp án ACâu 23 Tính =cosx xdxò Gi i: u=x ,dv=cosxdx; ta ch du=dx ,v= sinxả ọDo đó xsinx sinxdxò =xsinx -cosx+CĐáp án ACâu 24 Di tích hình ph ng gi các ng: ườ24, 0y y= ,x 0A. 15 B. 18 C. 20 D. 22Đáp án ACâu 25: Th tích th tròn xoay sinh ra hình ph ng gi các ng:ể ườ =sinx cosx =0 =o 2p khi quay quanh tr OxụGi i: =ả220(sin cos )x xpp+ò dx 20(1 sin )x dxpp+ò= p( -1/2cos2x)/ 20 p/2+3/2)Đáp án ACâu 26: Th tích th tròn xoay, sinh ra hình ph ng gi các ng:ể ườ23 x=- =- khi quay quanh tr OxụGi iả pt hoành giao đi tìm =0; 2ộ ượG Vọ1 V2 …. Tính th tích ph là ượ ầ32 8; 3p pKq: 5615 pĐáp án ACâu 27: Tính tích phân 1ln 1ln 1exI dxx x+=+ò .Đ t: ặln (ln 1) 1; 1t dt dx e= 11 1eI dtt+=ò ()11lneI t+= ln( 1)I +Đáp án ACâu 28 22Ñaët t= 112 12xtt xtdt dx+-=> <=> ==> =4 t=3x=0 t=1x= ÞÞ2 22 21 12x 2( 4. 12 2t tx- -+ =4 23 34 21 15 22 112. 1).231 478( )12 15t tI dt dttt tt+ -= -= =ò òĐáp Án ACâu 29 gi thi ế()1 31 21ii ii++ ++ )i iPh -1 Ch Aầ ọCâu 30 Gi bi a,bả bi= gi thi 2i)Z 2ừ ếZ 1+ 3iTa có 2i)( a+ bi 2()a bi- 1+ 3i4 1) 34 91 2a ia ab bÛ +- =ì ìÛ Ûí í+ =î Z= 2iV ậ85z= Ch BọCâu 31: đáp án Vì -1 Hai đi và ng nhau qua tr tung ụCh Bọ Câu 32 vì ai ớaΡ Đi bi di ph có là a; thu ộđ ng th ng ườ ẳCh DọCâu 33 ,z yi y= Ρ Khi đó :3 4z yi yi i= ()3 4x yi iÛ 25 66 25 08xx y-Û Ta có ()222 225 5100 300 625 10 15 4008 2xZ x-æ ö= ³ç ÷è ph có mô đun nh nh khi ượ3; 22x y= ậ322z i= Đáp án câu

