Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 70
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
0ề 70 THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu lu nào sau đây tính đi hàm ố2 11xyx+=+ là đúng?A. Hàm luôn ngh ch bi trên ế{}\\ 1R- B. Hàm luôn ng bi trên ế{}\\ 1R- ;C. Hàm ngh ch bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; );D. Hàm ng bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; ). Câu hàm ố3 23 (1 1y m= (m là tham ng bi nố ếtrên kho ng (0; 3) thì đi ki là:ả ủA. 1m³ 1m£ C. 10m£ D. 10m ³Câu Hàm ố4 212 32y x= i:ạ ạA. B. 2± C. 2- D. Câu 4. Hàm ố31y mx= có tr khi ịA 0m> B. 0m< C. 0m= D. Không có giá tr mịCâu 5. Giá tr nh hàm ố3 2( 5y x= trên đo ạ[] 1; 4A. 5y =B. 1y =C. 3y =D. 21y=Câu lu nào là đúng giá tr nh và giá tr nh nh hàm sế ố2y x= -:A Có giá tr nh và có giá tr nh nh t; âB. Có giá tr nh nh và không có giá tr nh t;ị âC. Có giá tr nh và không có giá tr nh nh t;ị âD Không có giá tr nh và giá tr nh nh t. âCâu 7. Cho hàm ố3 12 1xyx+=- Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. th hàm có ti ngang là ậ32y=B. th hàm có ti ng là ứ32x=C. th hàm có ti ng là x= 1ồ ứD. th hàm có ti ngang là ậ12y=Câu Hàm nào có ng bi thiên nh sauố ư1A. 21xyx+=+ B. 12xyx-=+ C. 12xyx- +=- D. 31xyx+=+ Câu th sau là hàm nàoồ A.33 1y x= .33 1y x= C.3 23 1y x= .33 1y x=- +Câu 10 là giao đi th hàm ố2 12xyx-=- tr Oy. PT ti ếtuy th trên đi là: ểA. 14 2y x=- B. 12 2y x= C. 12 2y x=- D.3 12 2y x= Câu 11 Cho hàm ố31xyx+=+ (C). Tìm ng th ng ươ ẳ: 2d m= (C) ăt đi M, sao cho dài MN nh nh tạ âA. 1m =B. 2m=C 3m= D. 1m=-Câu 12 Cho lµ mét sè ¬ng, biÓu thøc 23a viÕt íi d¹ng luü thõavíi sè mò h÷u tû lµ:A. 76a B. 56a C. 65a D. 116aCâu 13 Rót gän biÓu thøc 121aa-æ öç ÷è (a 0), ta îc:A. B. 2a C. 3a D. 4aCâu 14 Hµm sè ()3254x- cã tËp x¸c ®Þnh lµ:2A [-2; 2] B. (- 2] [2; C. D. R\\{-2; 2}Câu 15 Hµm sè () 2231x cã ®¹o hµm lµ:A. y’ 3243 1xx+ B. y’ ()22343 1xx+C. y’ 322 1x x+ D. y’ ()2234 1x x+Câu 16 371logaa (a 0, 1) b»ng:A. 73 B. 23 C. 53 D. 4Câu 17. Cho 2log 5a= Khi ®ã 4log 500 tÝnh theo lµ:A. 3a ()13 22a+ C. 2(5a 4) D. 6a 2Câu 18 Cho 0, 1. T×m mÖnh ®Ò ®óng trong c¸c mÖnh ®Òsau: A. TËp gi¸ trÞ cña hµm sè lµ tËp RB. TËp gi¸ trÞ cña hµm sè loga lµ tËp RC. TËp x¸c ®Þnh cña hµm sè lµ kho¶ng (0; )D. TËp x¸c ®Þnh cña hµm sè loga lµ tËp RCâu 19 Hµm sè ()22 2xx e- cã ®¹o hµm lµ:A. y’ 2e B. y’ -2xe xC. y’ (2x 2)e xD. KÕt qu¶ kh¸c Câu 20 BÊt ph ¬ng tr×nh: 14 3x x+< cã tËp nghiÖm lµ:A. ()1; 3- B. ()2; C. ()2log 3; D. ()2; log 3- ¥Câu 21 BÊt ph ¬ng tr×nh: ()()2 2log log 5x x- cã tËp nghiÖm lµ:A. (0; B. 61;5æ öç ÷è C. 1; 32æ öç ÷è D. ()3;1-Câu 22. 2osc xdxò ng:ằA. sin 24 2xx Cæ ö+ +ç ÷è B. ()12 sin 24x C+ +C. ()1sin 24x C+ D. ()12 sin 24x C- +3Câu 23 ln xdxxòA. ln lnx C+ B. ()2ln 12xx C- C. 21ln2 D. 2ln2xC+Câu 24. 41x dx+òA. ()4 421 13x C+ B. ()4 411 16x C+ +C. 342 1xCx++ D. 3421xCx++Câu 25 Tính ln 220xI dx=òA. 1I= B. 12I= C. 14I= D.18I=Câu 26 Cho 3211dxCx x=+ò .đ =ặ21x+ thì tr thànhở :A. 22221dtCt=-ò B.2221tdtCt=-ò C. 2221dtCt=-ò D.22221tdtCt=-òCâu 27 Tính =e21x lnxdxò ta cượA. 32 19e+ B. 32 19e- C. 329e- D. =329e+Câu 28 (H là ngẳ gi đồ 2x và =0. Tính th tích th tròn xoay sinh ra hình ph ng đó khi nó quay quanhể ượ ẳtr OxụA. 1615 pB. 1715 pC. 1815 pD. 1915 pCâu 29. là hình thang gi các ng yọ ươ 2=4-x và tr tung. Th tích ểc kh tròn xoay khi cho xoay xung quanh tr Oy là:ủ ụA. 1615 B. 51215 C. 24 D. p4Câu 30 Cho ph có ph âm và th mãn ỏ23 0z z- Tìm mô đunc ph c:ủ ứ2 14zw= +A. B. 17 C. 24 D. 5Câu 31 Cho phố th mãn:ỏ2(3 (2 .i i+ Hi ph th và nả pủ là:A. B. C. D.6Câu 32 Trong C, ph ng trình ươ411iz= -+ có nghi là:ệA. B. 2i C. 3i D. 2iCâu 33. ph 44 ii-- ng:ằA. 16 1317 17i- B. 16 1115 15i- C. 45 5i- D. 2325 25i-Câu 34. ọ1zlà hi ph ph âm ph ng tươ ình 22 0z z+ .T đi bi di ph ứ1z là:A. 1; 2)M- B. 1; 2)M- C. 1; )M- D. 1; )M i- -Câu 35 ọ1z và 2z là nượ hi ph gt h: 22 0z z- Tính1 2z z= +F ng:ằA. B. 10 C. D. 6Câu 36 iọ ,l là dài ng sinh, chi cao và bán kính đáy aầ ượ ươ ủkh tr (ố ). Th tích kh tr (ủ là A.2V hp= B.213V lp= C.34V Rp= D. 243V hp=Câu 37 CÇn ph¶i thiÕt kÕ c¸c thïng d¹ng h×nh trô cã n¾p ®Ëy ®Ó ®ùng s¶n phÈm ®· îc chÕ biÕn, cã dung tÝch V(cm 3). H·y x¸c ®Þnh c¸c kÝch th íc cña nã ®Ó tiÕt kiÖm vËt liÖu nhÊt?A. 32VB. 34Vp5 h2RC. 34Vhp= 32VD. 32V 34VpCâu 38 .Cho hình nón có bán kính đáy là a, chi cao là 4ề a. th tích hình nón làể ủA.312ap B.336ap C.315ap D. 312apCâu 39 Cho hình lăng tr ng ABC.A'B'C' có đáy ABC là tam giác vuông vàụ ạAC a, góc 0ACB 60= ng chéo BC' bên (BB'C'C) ph ngươ ẳ()' 'mp AA góc 30ô 0. Tính th tích kh lăng tr theo là:ể ụA. 3153V a= B. 315V a= C. 32 63V a= D. 363V a=Câu 40 Cho kh chóp S.ABC có nh đáy ng tính th tích kh chópể ốS.ABC bi nh bên ng là:A. 3.1112S ABCaV= B. 3.36S ABCaV= C. 3.212S ABCaV= D. 3.4S ABCaV=Câu 41: Cho lăng tr ABCD.Aụ1 B1 C1 D1 có đáy ABCD là hình ch nh t. AB a, ADữ ậ= 3a Hình chi vuông góc đi Aế ể1 trên ph ng (ABCD) trùng giaoặ ơđi AC và BD. Góc gi hai ph ng (ADDể ẳ1 A1 và (ABCD) ng 60ằ 0. Th tíchểlăng tr ABCD.Aụ1 B1 C1 D1 theo là:A. 332a B. 333a C. 332aD. 36aCâu 42: Cho kh chóp S.ABCD có ABCD là hình vuông nh 3ạ Tam giác SAB cânt và trong ph ng vuông góc đáy. Tính th tích kh chóp S.ABCDbi góc gi SC và (ABCD) ng 60ằ 0.A. 3.18 3S ABCDV a= B. 3.9 152S ABCDaV= C.3.9 3S ABCDV a=D. 3.18 15S ABCDV a=Câu 43: Cho ng th ng ươ đi qua đi M(2;0;-1) và có vecto ch ph ngể ươ(4; 6; 2)a= -rPh ng trình tham ng th ng ươ ươ là:6A. 461 2x ty tz t=- +ìï=-íï= +î B. 231x ty tz t=- +ìï=-íï= +î C. 231x ty tz +ìï=-íï=- +î D. 232x ty tz +ìï=-íï= +îCâu 44: (S) có tâm (-1;2;1) và ti xúc ph ng (P):ế ẳ2 0x z- =A. ()()()2 21 3x z+ B. ()()()2 21 9x z+ =C. ()()()2 21 3x z+ D. ()()()2 21 9x z+ =Câu 45: ph ng ch đi A(1;0;1) và B(-1;2;2) và song song tr 0x cóặ ụph ng trình là:ươA. 2z 0; B. 2z 0; C. 2y 0; D. 0Câu 46: Trong không gian to 0xyz cho A(2;0;0); B(0;3;1); C(-3;6;4). iọM là đi trên nh BC sao cho MC 2MB. dài đo AM là:ể ạA. B. C. 29 D. 30Câu 47: Tìm giao đi 1:1 2x zd += =- và (): 0P z- =A. (3;-1;0) B. (0;2;-4) C. (6;-4;3) D. (1;4;-2)Câu 48: Trong không gian Oxyz, cho ng th ngơ ươ ẳ1 2:1 3x zd+ += và ph ng ẳ(): 0P z+ Tìm đi cóọ ểt âm thu sao cho kho ng cách (P) ng 2.ọ ằA. ()2; 3; 1M- B. ()1; 3; 5M- C. ()2; 5; 8M- D. ()1; 5; 7M- -Câu 49: (P) là ph ng qua A(2;-1;1) và vuông góc hai ph ng 2x-ọ ẳz+1=0 và y=0. Ph ng trình ph ng (P) là:ươ ẳA. 2x+y- 4=0 B. x+2z-4=0 C. x+2y+z=0 D. 2x-y+z=0Câu 50: Cho M(8;-3;-3) và ph ng (P): 3x-y-z-8=0. Tìm hình chi ếvuông góc xu ng (P)ủ ốA. (1;-2;-6) B. (2;-1;-1) C. (-1;1;6) D. (1;-2;-5)71D 2B 3A 4A 5D 6A 7A 8D 9B 10A11C 12A 13A 14A 15A 16A 17B 18B 19A 20D21B 22B 23C 24B 25B 26C 27A 28A 29B 30D31B 32D 33A 34C 35A 36A 37C 38A 39A 40C41C 42B 43C 44B 45B 46C 47A 48B 49A 50CH NG GI IƯỚ ẢCâu lu nào sau đây tính đi hàm ố2 11xyx+=+ là đúng?A. Hàm luôn ngh ch bi trên ế{}\\ 1R- B. Hàm luôn ng bi trên ế{}\\ 1R- ;C. Hàm ngh ch bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; );D. Hàm ng bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; ). HD- xác nh: ị{}\\ 1D= -¡- hàm ạ' ,y D> " hàm ng bi trên các kho ng (–ố –1) và (–1; )Câu hàm ố3 23 (1 1y m= (m là tham ng bi nố ếtrên kho ng (0; 3) thì đi ki là:ả ủA. 1m³ B. 1m£ C. 10m£ D. 10m ³HD.+ Hàm ng bi trên kho ng (0; 3) nên ' 0, (0; 3)y " Î+ 2' 2y m= 22' 0, (0; 3) 0, (0; 3)3 (0; 3)y xx x³ " " Î- " Î+ Xét hàm 3xố 6x trên kho ng (0; 3) ta có GTNN là 2. đả ể' 0, (0; 3)y " Îthì 1m m£ Câu Hàm ố4 212 32y x= i:ạ ạA. B. 2± C. 2- D. 2HD- xác nh: ịD=¡- hàm ạ30' ' 02xy yx=é= Ûê=±ë- ng xét => đi 0ậ ạCâu 4. Hàm ố31y mx= có tr khi ị8A. 0m> B. 0m< C. 0m= D. Không có giá tr mịGi iả- xác nh: ịD=¡- hàm ạ2' 3y m= -- Hàm có hai tr khi ị' 0y= có hai nghi phân bi => >0ệ ệCâu 5. Giá tr nh hàm ố3 2( 5y x= trên đo ạ[] 1; 4A. 5y =B. 1y =C. 3y =D. 21y=HD- hàm ạ20' ' 02xy yx=é= Ûê=ë- Dùng máy tính bo túi tính f(1) =3, f(2) f(4) 21 KL: Đáp án DCâu lu nào là đúng giá tr nh và giá tr nh nh hàm sế ố2y x= -:A. Có giá tr nh và có giá tr nh nh t; âB. Có giá tr nh nh và không có giá tr nh t;ị âC. Có giá tr nh và không có giá tr nh nh t;ị âD. Không có giá tr nh và giá tr nh nh t. âHD- xác nh: ị[]0; 1D=- hàm liên trên đo thì có giá tr nh và nh nh trên đo đóọ ạ- Đáp án: ACâu 7. Cho hàm ố3 12 1xyx+=- Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. th hàm có ti ngang là ậ32y=B. th hàm có ti ng là ứ32x=C. th hàm có ti ng là x= 1ồ ứD. th hàm có ti ngang là ậ12y=Câu Hàm nào có ng bi thiên nh sauố ư9A. 21xyx+=+ B. 12xyx-=+ C. 12xyx- +=- D. 31xyx+=+ HDNh bi qua hai ti nậ ậCâu th sau là hàm nàoồ A.33 1y x= .33 1y x= +C.3 23 1y x= .33 1y x=- +HD:Nh bi qua ng thi a, giao oy, tr )ậ ịCâu 10 là giao đi th hàm ố2 12xyx-=- tr Oy. PT ti ếtuy th trên đi là: ểA. 14 2y x=- B. 12 2y x= C. 12 2y x=- D.3 12 2y x= HD:+ M(0; 1/2)+ 23 3' '(0)4( 2)y yx- -= =- PTTT 14 2y x=- +Câu 11 Cho hàm ố31xyx+=+ (C). Tìm ng th ng ươ ẳ: 2d m= (C) ăt đi M, sao cho dài MN nh nh tạ âA. 1m =B. 2m=C. 3m= D. 1m=-10

