Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 134
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
13ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1. Cho hàm ố3 212 13y x= (1). Vi ph ng trình ti tuy th hàm (1) bi tế ươ ếti tuy song song ng th ng ườ ẳ3 1y x= ?A. 2:3 3d x= B. 1: 33d x= C. 1: 13d x=- D. 29: 33d x= -Câu 2. Tìm nh hàm ố3 23y mx x= ng bi trên ế¡A. B. 13 C. 13- D. 2Câu 3. Tìm giá tr nh hàm ố26 8( )1xf xx-=+A. 2- B. 23 C. D. 10Câu 4. Cho hàm ố2 1( )1xy Cx+=+ Tìm các giá tr ịm ng th ng ườ ẳ: 1d m= th 2ắ ạđi phân bi A; sao cho ệ2 3AB=A. 10m= B. 10m= C. 3m= D. 3m= ±Câu 5. Cho hàm ố3 22 5y x=- (C). Vi ph ng trình ti tuy th C, bi ti tuy nế ươ ếđi qua 1; 13)A- ?A. 748 61y xy x= -éê=- -ë B. 748 61y xy x= -éê= -ë C. 1048 63y xy x=- -éê= -ë D. 724 61y xy x=- -éê= -ëCâu 6. Tìm các giá tr ủm hàm sể ố()()3 23 2y x=- ạ2x= ?A. 02mm=éê=ë B. 12mm=éê=ë C. 03mm=éê=ë D. 52mm=éê=ëCâu 7. Cho th hàm ố3 22y x= Phát bi nào sau đây đúng?ểA. th hàm có hai đi tr hai phía tr Ox.ồ ụB. th hàm có hai đi tr cùng phía tr Oy.ồ ụC. Hàm ng bi trên kho ng ả1;3æ ö+¥ç ÷è øD. th hàm tr Ox đi phân bi tồ ệCâu 8. Cho hàm ố3 12xyx-=+ có th (C). Vi ph ng trình ti tuy th (C) đi cóồ ươ ểhoành ộ3x=- ?A. 29y x= B. 30y x= C. 31y x= D. 32y x= +Câu 9. Vi ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố3 22( 13y x= đi có hoành đạ ộ0xlà nghi ph ng trình ươ0''( 10f x=Trang 1A. 12 23y x= B. 12 24y x= C. 12 25y x= D. 12 26y x= -Câu 10. Cho hàm ố()4 22 2y m= (1). là đi thu th hàm (1) có hoànhọ ốđ ộ1Ax= Tìm các giá tr ti tuy th hàm (1) vuông góc ng th ngị ườ ẳ1: 20164d x= -A. 1m=- B. 0m= C. 1m= D. 2m=Câu 11. Cho tam giác vuông ABC có dài nhộ ạhuy ng (đ dài): Ng ta quay tam giác ườABC quanh tr nh góc vuông sinh ra hìnhụ ểnón, kích th nào tam giác ướ ABC thì hình nónsinh ra có th tích nh t?ể ấA. 55 ,33x y= B. 3, 4x y= =C. 10 15x y= D. qu khácế ảCâu 12. Gi ph ng trình ươ()2 1.5 3.5 2.5 0x xx x- -- =A. 1, 2x x= B. 0, 1x x= C. 1x=± D. 2x=±Câu 13. Ph ng trình ươ813 94 16xx-æ ö=ç ÷è có nghi ệ1 2;x ng nghi có giá tr ?ổ ịA. B. C. D. 4Câu 14. Gi ph ng trình ươ()212log 1x x- A. ()1;xÎ +¥ B. [)0; 2xÎ C. [)[)0; 3; 7xÎ D. [)(]0;1 2; 3xÎ ÈCâu 15. nghi ph ng trình ươ()223 3x xx x-- là:A. B. C. D. 4Câu 16. Gi ph ng trình ươ()()22 122log log log 3x x+ +A. 1x= B. 1x=- C. 0x= D. 2x=-Câu 17. Cho hàm ố2. cos 4xy x= nh nào sau đây đúng?ệ ềA. ' '' 0y y- B. ' '' 0y y+ C. 10 ' ' 0y y+ D. 20 ' '' 0y y- =Câu 18. Cho các phát bi sau:ể(i) Hàm ốy x= ng nh hàm ố12y x=(ii) Hàm ố3y x= ng nh hàm ố13y x=(iii) ế2 33 2p q-æ ö<ç ÷è thì q<(iv) là nguyên ng thì ươnna a=T ng phát bi sai trong các phát bi trên là:ổ ểA. B. C. D. 4Trang 2Câu 19. Nghi ph ng trình ươ2ln ln 42x xx e+ là: A. 1x e£ B. 1'x ee£ C. 2e e£ D. 221x ee£ £Câu 20. Gi ph ng trình ươ()()()()21 22log log 0x x- là: A. 178x= B. 4x= C. 1x= D. 5x=Câu 21. giá tr nào ủm ph ng trình ươ9 0x xm- vô nghi mệA. 14m> B. 12m> C. 12m<- D. 3m- <-Câu 22. Tính tích phân ()220cos sinI xdxp= +ò A. 1- B. 43 C. 13 D. 0Câu 23. Tính tích phân 22 20s inxsin cos cos2I dxxx xp=+ò A. ln B. ln C. ln D. ln 2Câu 24. là hình ph ng gi tr hoành Ox và th hàm ố()()2 4y x= Cho( quay xung quanh ng th ngườ ẳ1x=- ta th tròn xoay có th tích:ẽ ượ ểA. 2V tp= B. 18Vp= C. 36Vp= D. 45Vp=Câu 25. Di tích hình ph ng gi hai ng: ườ22y x- và 28x y+ là:A. 223Spæ ö= +ç ÷è B. 223pæ ö-ç ÷è C. 42 23pæ ö+ç ÷è D. 42 23pæ ö+ç ÷è øCâu 26. Cho tích phân ()()101 3xI dx= -ò qu tích phân này ng ạI a= Đáp án nào sauđây đúng?A. 92a= B. 94a= C. 95a= D. 83a=Câu 27. Cho hình ph ng gi các ngớ ườ()0, 0, 1xy x= .Tính th tích kh iể ốtròn xoay thành khi quay ượ quanh tr hoànhụA. Vp= B. 32Vp= C. 2Vp= D. 52Vp=Câu 28. Cho tích phân 221lnxI dxx=ò .Kh ng nh nào sau đây đúng:ẳ ịA. 222111lnJ dxx=- +ò B. 222111 1lnJ dxx x=- +òTrang 3C. 22111lnJ dxx=- +ò D. 5Câu 29. Cho ph ứz th mãn đi ki n: ệ2 3z i+ Tính 1A iz i= ?A. B. C. D. 5Câu 30. nghi ph ng trình: ươ()3 22 0z iz i- =A. B. C. D. 4Câu 31. Trong ph ng ph c, A, B, là đi bi di các ph cặ ượ ứ()()1 ,1 1i i+ +. Tam giác ABC là: A. Tam giác vuông Aạ B. Tam giác vuông BạC. Tam giác cân Aạ D. Tam giác uềCâu 32. đi bi di ph ứz th mãn ỏ2z là là: ảA. ng tròn ườ2 21x y+ B. ng th ng ườ ẳy x=C. ng th ng ườ ẳy x=- D. Các ng th ng ườ ẳy x=± tr ừ(0; 0)OCâu 33. Đi nào sau đây bi di ph c: ứ1 2. 8z i+ =- ?A. ()8,1- B. ()4, C. ()8, 1- D. ()4, 1- -Câu 34. uếz i= thì 2007z ng:ằA. B. C. D. z-Câu 35. Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình bình hành ớ; ;AB AD a= góc BAD 60.SAvuông góc đáy; góc gi SC và ph ng đáy là 60 Th tích kh chóp S.ABCD là V. sớ ố3Va là:A. B. C. D. 7Câu 36. Cho lăng tr ng ABC.A’B’C’ có đáy là tam giác ABC vuông A, AC=a; góc ACB=60.ụ ạĐ ng chéo BC’ bên (BCC’B) (AA’C’C) góc 30 Tính th tích kh lăngườ ốtr theo a?ụA. 36V a= B. 363V a= C. 32 63V a= D. 34 63V a=Câu 37. Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông A, bên SAB là tam giác vàền trong ph ng vuông góc ph ng (ằ ABC ), là đi thu nh SC sao cho MC =2 MS Bi ế3, 3AB BC= tính kho ng cách gi hai ng th ng ườ AC và BM ?A. 217 B. 217 C. 217 D. 217Câu 38. Cho hình chóp S.ABCD có nh ng 2a. bên hình chóp đáy góc 60 .ề ộM ph ng (ặ ch AB đi qua tr ng tâm tam giác SAC SC, SD M, N. Tính theoứ ượ ạa th tích kh chóp S.ABMN?ể ốA. 35 33a B. 32 33a C. 34 33a D. Trang 4Câu 39. Cho hình lăng tr ABC.A’B’C’ có đáy ABC là tam giác nh ng a. Hình chi vuôngụ ếgóc A’ xu ng ph ng ABC là trung đi AB. bên (AA’C’C) đáy góc ngủ ằ45. Tính th tích kh lăng tr này? ụA. 3316a B. 333a C. 32 33a D. 316aCâu 40. hình chi vuông góc đi ể()4, 11, 4A- lên ph ng: ẳ2 0x z- là:A. ()2, 1, 0- B. ()2, 0, 1- C. ()1, 0, 2- D. ()0, 1, 2- -Câu 41. uặ ầ()()2 222 49x z- ti xúc ph ng nào sau đây?ế ẳA. 16 0x z- B. 16 0x z- =C. 16 0x z+ D. ph ng khácộ ẳCâu 42. Tâm ng tròn:ủ ườ2 26 10 02 0x zx zì+ =í- =îA. ()1, 1,1H- B. ()1,1, 3H- C. ()2, 2, 5H- D. ()0, 0, 3H-Câu 43. Ph ng trình ph ng quaươ ẳ()()0, 0, 2, 1,1A B- và vuông góc ph ngớ ẳ3 0x z- =.A. 0x z+ B. 14 0x z- =C. 0x z+ D. ph ng trình khácộ ươCâu 44. nhịm ph ng ẳ2 0x m- không ầ2 22 0x z+ =A. 3m m<- B. 3m- C. 152 2m m< D. 152 2m< >ììé ùÛ -í íê úD £- £ë ûîîV ậ1 1;3 3mé ùÎ -ê úë thì hàm ng bi trên .Câu 3. Tìm giá tr nh hàm ố26 8( )1xf xx-=+A. 2- B. 23 C. D. 10Ch CọTa có:()()2228 12 8'1x xf xx- -=+()22 (2) 2' 12 01 182 2x ff xx f= =-é ùê ú= Ûæ öê ú=- =-ç ÷ê úè øë ûTrang 7Ta ng bi thiên và th ấmin 2; max 8=- .Câu 4. Cho hàm ố2 1( )1xy Cx+=+ Tìm các giá tr ịm ng th ng ườ ẳ: 1d m= th 2ắ ạđi phân bi A; sao cho ệ2 3AB=A. 10m= B. 10m= C. 3m= D. 3m= ±Ch AọPh ng trình hoành giao đi (C) và là ươ ủ2 111xx mx+= -+ ()()22 *x mÛ =Vì A, là giao đi (C) và nên A, thu ng th ng và ườ ộ1 2;x là nghi aệ ủph ng trình ươ()*()()1 2; 1A m+ -()()()()()2 21 22 .AB xé ù® -ë ûTheo Vi-ét ()()1 22 2x m+ -212 10AB m= ±Câu 5. Cho hàm ố3 22 5y x=- (C). Vi ph ng trình ti tuy th C, bi ti tuy nế ươ ếđi qua 1; 13)A- ?A. 748 61y xy x= -éê=- -ë B. 748 61y xy x= -éê= -ë C. 1048 63y xy x=- -éê= -ë D. 724 61y xy x=- -éê= -ëCh AọGi lu nả ậPh ng trình ti tuy ươ ạ()0 0;M là: ()()0 0' .y y= +Ti tuy đi qua ế()1; 13A- nên ()()0 013 ' 1y y- +03 20 0024 12 01xx xx=éÛ «ê=ëTính ()()' 2y suy ra ti tuy ế48 61y x=- -Tính ()()' 1y suy ra ti tuy ế6 7y x= -Câu 6. Tìm các giá tr ủm hàm sể ố()()3 23 2y x=- ạ2x= ?A. 02mm=éê=ë B. 12mm=éê=ë C. 03mm=éê=ë D. 52mm=éê=ëCh AọTXĐ: R=()()()2 2' '' 3y m=- =- +Hàm đã cho ạ2x=()2212 02 0312 0m mm mmmì- =ì- =ïÛ Ûí í<- <ïîîTrang 802mm=éÛê=ë. lu n: Giá tr tìm là ầ0, 2m m= =Câu 7. Cho th hàm ố3 22y x= Phát bi nào sau đây đúng?ểA. th hàm có hai đi tr hai phía tr Ox.ồ ụB. th hàm có hai đi tr cùng phía tr Oy.ồ ụC. Hàm ng bi trên kho ng ả1;3æ ö+¥ç ÷è øD. th hàm tr Ox đi phân bi tồ ệCh Dọ2' 11' ' 0.3' 1y xxy xx= +é=ê= >ê=ëCâu 8. Cho hàm ố3 12xyx-=+ có th (C). Vi ph ng trình ti tuy th (C) đi cóồ ươ ểhoành ộ3x=- ?A. 29y x= B. 30y x= C. 31y x= D. 32y x= +Ch CọT đi có hoành ộ3x=- ta có tung ng ng ươ ứ10y=()()27' ' 72y yx= =+Ph ng trình ti tuy vi là ươ ế()7 10 31y x= +Câu 9. Vi ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố3 22( 13y x= đi có hoành đạ ộ0xlà nghi ph ng trình ươ0''( 10f x=A. 12 23y x= B. 12 24y x= C. 12 25y x= D. 12 26y x= -Ch Dọ()()2' '' 2f x= -Theo bài, ta có: ề()0 0'' 10 10 3f x= =V ớ()()03 10; ' 12x f= =Ph ng trình ti tuy đi ươ ể()3;10 là: 12 26y x= -Câu 10. Cho hàm ố()4 22 2y m= (1). là đi thu th hàm (1) có hoànhọ ốđ ộ1Ax= Tìm các giá tr ti tuy th hàm (1) vuông góc ng th ngị ườ ẳ1: 20164d x= -A. 1m=- B. 0m= C. 1m= D. 2m=Ch CọTa có:()3' 1y x= +Trang 9H góc ti tuy đi là: ể()' 4y m=-Ti tuy vuông góc ng th ng ườ ẳ()1' 14y mÛ =- =Câu 11. Cho tam giác vuông ABC có dài nhộ ạhuy ng (đ dài): Ng ta quay tam giác ườABC quanh tr nh góc vuông sinh ra hìnhụ ểnón, kích th nào tam giác ướ ABC thì hình nónsinh ra có th tích nh t?ể ấA. 55 ,33x y= B. 3, 4x y= =C. 10 15x y= D. qu khácế ảCh AọM o: máy tính mode+5+4 “gi ph ng trình 3”ẹ ươ ậV đáp án A: Thay ớ2 0, 0001m= và2 0, 0001m=- ph ng trình có nghi nên đápớ ươ ệán th mãn.ỏT ng th đáp án B, C, th không th a.ươ ỏCâu 12. Gi ph ng trình ươ()2 1.5 3.5 2.5 0x xx x- -- =A. 1, 2x x= B. 0, 1x x= C. 1x=± D. 2x=±Ch CọNh ph ng trình vào MTCT ng phím Alphaậ ươ ằCalc ng đáp án th ấ1; 1x x= =- thì ra 0Câu 13. Ph ng trình ươ813 94 16xx-æ ö=ç ÷è có nghi ệ1 2;x ng nghi có giá tr ?ổ ịA. B. C. D. 4Ch CọHi công th mũ bi mũể ổ8 41 211 2213 4. 334 16 4x xx xxx xxx- -=-éæ ö= =ç ÷ê=è øëCâu 14. Gi ph ng trình ươ()212log 1x x- A. ()1;xÎ +¥ B. [)0; 2xÎ C. [)[)0; 3; 7xÎ D. [)(]0;1 2; 3xÎ ÈCh CọGi lu n: Đi ki ệ()223 01xx xx>é- Ûê<ëChú logarit ố0 1a< <()()2 212log 3x x- £K đi ki ch Cế ọM o: Gi tr nghi mẹ ệTrang 10

