Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 110

19427e31f0858cd3167450dea092d77c
Gửi bởi: Hà Thùy Dương 8 tháng 2 2018 lúc 5:17:38 | Update: 12 phút trước Kiểu file: DOC | Lượt xem: 455 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

110ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1: hình nón có dài ng sinh ng 2a và ph ng qua tr hình nónộ ườ ắtheo thi di là tam giác vuông. Tính th tích kh nón.ế ốA. 32 23aVp= B. 333aVp= C. 32 33 aV p= D. 323aVp=Câu 2: Ph ng trình ti tuy th hàm ươ ố3 23 1y z= đi ể()0;1A là:A. 5y x=- B. 0y =C. 1y x=- D. 1y =Câu 3: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình vuông ABCD nh a, ạ()SA ABCD^ gócgi ng th ng SC và ph ng (ABCD) ng 60ữ ườ 0. Tính th tích kh chóp S.ABCD.ể ốA. 322a B. 32aC. 333a D. 363aCâu 4: Th tích kh bát di nh ng:ể ằA. 32a B. 336aC. 333aD. 363aCâu 5: Hàm nào sau đây là hàm ngh ch bi trên ế¡ ?A. 23 2y x= B. 22 2y x=- +C. 22 2y x=- D. 31xyx+=+Câu 6: Trong các ti tuy các đi trên th hàm ố33 2y x=- ti tuy nế ếcó góc nh nh ng:ệ ằA. B. -3 C. -1 D. 1Câu 7: Tìm giá tr nh hàm ố3 23xy x=- trên đo ạ[]2;1-A. []2;1max 2y-= B. []2;1max 0y-= C. []2;1max 20y-= D. []2;1max 54y-=Câu 8: Tìm các giá tr th tham hàm :ấ ố()2 25 6y mx x=- ti ạ1x=A. Không có giá tr th nào th mãn yêu bài. ềB. 1m =C. {}2;1mÎ -D. 2m=-Câu 9: Cho tam giác ABO vuông O, có góc ạ030 ,BAO AB a= Quay tam giác ABOquanh tr AO ta hình nón có di tích xung quanh ng:ụ ượ ằA. 2ap B. 22 ap C. 22ap D. 24apCâu 10: Tìm và là giá tr nh và giá tr nh nh hàm sầ ượ ố3 23 35y x= trên đo ạ[]4; 4-A. 40, 41M m= =- B. 40, 8M= C. 15, 41= =- D. 40, 8= =-Câu 11: Bi ng th ng là ti tuy đi ti th hàm sế ườ ố3 2y 1x x= +. Kh ng nh nào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ ịA. ng th ng song song tr hoành. ườ B. ng th ng song song tr tung.ườ ụC. ng th ng có góc ng. ườ ươ D. ng th ng có góc âm.ườ ốCâu 12: Cho hình ch nh ABCD có ậ3, 4AB BC= ọ1 ,V Vl là th tích aầ ượ ủcác kh tr sinh ra khi quay hình ch nh quanh tr AB và BC. Khi đó 12VV ng:ằA. 43 B. 34 C. 916 D. 169Câu 13: th hàm ố11xyx+=- tr hoành đi m:ắ ểA. ()1; 0- B. ()0; 1- C. () 0;1D. () 1; 0Câu 14: đi tr hàm ố3 23 1y x=- làA. B. C. D. 0Câu 15: Tìm và là giá tr nh và giá tr nh nh hàm sầ ượ ố2 cosy x= trên đo 0;2pé ùê úë ûA. 22M mp= B. 1, 24M mp= C. 1, 0M m= D. 9, 4M m= =Câu 16: Di tích toàn ph hình ph ng có dài nh ng ng:ệ ươ ằA. 96 B. 64 C. 16 D. 32Câu 17: hàm ố3 23 4y x=- ng bi trên kho ng nào?ồ ảA. ()1; 3- B. ()(); 3;1- C. ()3;1- D. ()3;+¥Câu 18: hình nón tròn xoay có ng sinh ng ng kính đáy. Di tích đáy aộ ườ ườ ủhình nón ng ằ9p Khi đó chi cao hình nón ng:ề ằA. 3h B. 33h= C. 32h= D. 3h=Câu 19: Tìm các giá tr th tham ng th ng ườ ẳy m=- thắ ịhàm ố2 12xyx+=+ đi phân bi t.ạ ệA. 4m- B. 14mm<-éê>ë C. 4m =D. mΡCâu 20: Cho hình chóp S.ABC có di tích đáy là ệ210cm ng cao là 6cm. th tíchườ ểhình chóp đã cho là bao nhiêu?A. 20 cm 3B. 30 cm 3C. 60 cm 3D. 180 cm 3Câu 21: Giá tr nh nh hàm 11y xx= +- trên kho ng ả() +¥ làA. B. -1 C. D. -2Câu 22: Đâu là hình ng th hàm ố4 72 2xyx-=- ?Câu 23: Cho hình lăng tr ABC.A'B'C' có đáy ABC là tam giác nh ng a. Hìnhụ ằchi vuông góc A’ xu ng ph ng (ABC) là trung đi AB. bênế ặ()' 'AA đáy góc ng 45ạ 0. Th tích kh lăng tr ng:ể ằA. 3. ' ' '332ABC CaV= B. 3. ' ' '316ABC CaV= C. 3. ' ' '34ABC CaV= D. 3. ' ' '38ABC CaV=Câu 24: Tìm các giá tr th tham sao cho hàm sấ ố()()3 211 20173y x= ng bi trên ế¡A. 2m=- B. Không có giá tr th nào th mãn yêu bài.ị ềC. 2m³ D. mΡCâu 25: Cho hàm ố()y x= có ng bi thiên nh sau :ả ưx- 0x 1x 2x +¥y' +y +¥ +¥ ¥Khi đó, hàm đã cho có:ốA. Hai đi i, đi ti u. B. đi i, không có đi cộ ựti u.ểC. đi i, hai đi ti u. D. đi i, đi ti u.ộ ểCâu 26: Cho th nh hình bên. Đây là th hàm nào?ồ ốA. 23y x= +B. 23y x=- +C. 23y x=- -D. 23 1y x= +Câu 27: Kh di thu lo i:ố ạA. {} 4; 3B. {} 3; 4C. {} 3; 5D. {} 3; 3Câu 28: Tâm ng th hàm ố22 1xyx-=- là:A. 1; 22æ ö-ç ÷è B. 1;2 2æ öç ÷è C. 1; 12æ ö-ç ÷è D. 1;2 2æ ö-ç ÷è øCâu 29: Tìm các giá tr th tham sao cho hàm sấ ố3 212 13y mx mx=- có đi trể ịA. 140mmé<-êê>ë B. 14m<- C. 0m> D. 104m- £Câu 30: ng ti th hàm ườ ố11xyx-=+ làA. B. C. D. 0Câu 31: Cho hàm ố2 13xyx+=- có th (C). Kho ng cách đi ể()0; 5A ti nế ậngang (C) ngủ ằA. B. C. D. 2Câu 32: Cho hàm ố33y x= Có bao nhiêu ti tuy th hàm song song iế ớtr hoành?ụA. B. C. D. 1Câu 33: Tìm các giá tr th tham th hàm ố2xyx m=- có ti nệ ậđ ng bên ph tr Oy.ứ ụA. 0m =B. 0m ¹C. 0m >D. 0m Câu 36: Khi tăng dài các nh kh ch nh lên đôi thì thộ ểtích kh ng ng :ố ươ ẽA. tăng n. B. tăng n. C. tăng n. D. tăng n. ầCâu 37: Tìm các giá tr th tham ph ng trình: ươ4 22 0x m- cób nghi phân bi t.ố ệA. 4m- B. 2m- C. 1m- D. 0m- D. 3316m=Câu 45: th hàm ố3 23y x= và tr hoành có bao nhiêu đi chung?ụ ểA. B. C. D. 0Câu 46: Ph ng trình nào là ph ng trình ti tuy th hàm ươ ươ ố21xyx+=- ?A. 1103y x= B. 10x+ C. 10y x=- D. 1103y x=- +Câu 47: và là giá tr nh nh và giá tr nh hàm sọ ượ ố4 22 3y x= trên đo ạ[] 0; thì N+ ng bao nhiêu ?ằA. B. 13 C. 15 D. 14Câu 48: ng bi thiên sau đây là hàm nào?ả ốCh Câu đúng?ọx -1 +¥y' y +¥ -1 A. 33 1y x=- +B. 33 1y x= +C. 33 1y x= +D. 33 1y x=- +Câu 49: Cho hàm ố()y x= có hàm trên ạ()()(), ' ,a b> " Kh ng nhẳ ịnào sau đây là kh ng nh đúng ?ẳ ịA. ()()()1 2, :x x" B. ()()()1 2, :x x" ³C. ()()()1 2, :x x" D. ()()()1 2, :x x" >Câu 50: hình tr có bán kính đáy là ụ50r= chi cao ề50h= Di tích xung quanhệc hình tr làủ ụA. 5000 B. 5000p C. 2500 D. 2500pĐÁP ÁN NG GI CHI TI TƯỚ Ế1-A 6-B 11-A 16-A 21-A 26-A 31-A 36-D 41-B 46-C2-C 7-C 12-A 17-A 22-A 27-D 32-A 37-D 42-A 47-B3-D 8-D 13-A 18-D 23-B 28-B 33-C 38-A 43-B 48-D4-D 9-C 14-A 19-D 24-A 29-A 34-D 39-C 44-A 49-A5-B 10-A 15-B 20-A 25-D 30-A 35-B 40-D 45-B 50-BL GI CHI TI TỜ ẾCâu 1Thi di qua tr hình nón là tam giác vuông cân nh 2a ạđáy và chi cao hình nón ngề ằ222aa= Th tích kh nón là ố321 2. .. 2. 2)3 3a aV app= Ch AọCâu 2Có y’ 9x 2x 7; y’(0) -7 nên ph ng trình ti tuy A(0;1) là -7x 1ươ ạCh CọCâu 3Có góc SCA 60°2 22AC AB BC a= =. 60 2. 6SA AC tan a= =3.1 6.3 3S ABCD ABCDaV SA S= =Ch DọCâu Ch DọC âu Các hàm và hàm nh trên nh không th ngh ch bi trên Þ¡Lo C, ạHàm có xố ng nên không th ngh ch bi trên ươ ếÞ¡ Lo ạKi tra: Hàm có y’ -6xể 2x x" Ρ nên hàm ngh ch bi trên ế¡ .Ch ọCâu 6y’ 3x 3. Vì 20 x³ " nên x³ " ng ra khi 0.ấ ảV GTNN y’ là -3ậ góc nh nh ti tuy ng -3 ằCh ọCâu 7()2 tm= ho 2x= (lo i)ạCã 2) 20; (0) 0; (1) GTLN cña trªn 2;1] lµ 20y y- Ch Cọ Câu 8Có y’ -3(m 5m)x 12mx 6; y’’ -6(m 5m)x 12m.Hàm ba ti ạ1 '(1) vµ y"(1) 0x y= >2 23( 12 vµ 6( 12 0m mÛ -+ >2 22 vµ 0m mÛ <2mÛ =-Ch DọCâu 9Hình nón thu có ng sinh ượ ườ ;l AB a= bán kính đáy. 302ar OB AB sin= và di tích xung quanh làệ22xqaS rlpp= Ch CọCâu 102 2' hoÆc 3y x= =- Cã 4) 41; 1) 40; (3) 8; (4) 15 40; 41y m- =- =-Ch Aọ Câu 11Đ hàm đi ti (ho đi i) hàm ba luôn ng nên ti ếtuy đi tr th hàm đó luôn có góc 0, ti tuy đó song song ếv Ox ớCh ọCâu 122 211 224Cã .3VBCV BC AB AB BCV ABp p= Ch AọCâu 13Ta có 1y x= =- nên th hàm đã cho Ox (-1;0)ồ ạCh ọCâu 14Hàm ba đã cho có y’ -3xố 6x là tam th có nghi phân bi nên ệhàm đã cho có tr .ố ịCh ọCâu 151' 2sin Ví 0; ' sin22Cã (0) 2; 1; 1; 24 4y xy mpp pé ù= =ê úë ûæ ö= =ç ÷è Ch ọCâu 16Di tích toàn ph hình ph ng đó là 6.4ệ ươ 96 Ch AọCâu 1723 hoÆc 3; 3. Hµm sè ®ång biÕn trªn 1;3)y x¢ ¢=- =- -Ch AọCâu 182 293 6; 3r rpp= Ch ọCâu 19Xét ph ng trình hoành giao đi th :ươ ị2222 12 2)( 1( 2) 1(4 0(*)xxx mx xx xx m¹ì+- Ûí+ +îÛ +Û Ph ng trình (*) có ươ()224 12 0(, x)m mD "-Ρ nên (*) luôn có 2nghi phân bi th luôn nhau đi phân bi ệx" Ρ .Ch ọCâu 20Th tích hình chóp đã cho là 10.6:3 20 (cmể 3)Ch