Bộ 160 đề luyện thi THPT Quốc gia môn Toán - đề số 101
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
101ề THI MINH KỲ THI THPT QU GIA NĂM 2017Ề ỐMôn: TOÁNTh gian làm bài: 90 phút ờCâu 1: Cho ph ứ2 3z i= Tìm mô đun ph ứw (1 )z z= +A. 4w= B. 2w= C. 10w =D. 2w=Câu 2: th hàm nào đây không có ti ngang?ồ ướ ậA. 211xyx+=- B. 211xyx-=+ C. 12xyx-=+ D. 11yx=+Câu 3: Trong không gian Oxyz cho có ph ng trình ươ2 22 0x z+ =. Tìm tâm và bán kính uủ ầA. ()1; 2;1I- và 2R B. ()1; 2; 1I- và 4R =C. ()1; 2;1I- và 4R D. ()1; 2; 1I- và 2R =Câu 4: Tìm hàm hàm ố()2log 1y x= +A. ()'11 ln 2yx=+ B. '11yx=+ C. 'ln 21yx=+ D. ()'21log 1yx=+ .Câu 5: Tìm các nghi ph ng trình ươ21122x x+ -= .A. {}1; 2- B. {} 0;1. C. {}1; 0- D. {}2;1- .Câu 6: Cho hàm ố4 22 1y x=- nh nào đây đúng?ệ ướA. Hàm ng bi trên kho ng ả()0;+¥ .B. Hàm ng bi trên kho ng ả(); 0- .C. Hàm ng bi trên kho ng ả()1;+¥ .D. Hàm ng bi trên kho ng ả(); 1- .Câu 7: Tìm nguyên hàm 1I dx= +òA. ()322 13I C= B. 12 1I Cx= ++C. ()312 13I C= D. 14 1I Cx= ++Câu 8: Cho ng bi thiên nh hình đâyả ướx -1 +¥y' y 21 -1M nh nào đây đúng?ệ ướA. Hàm giá tr ng 3ố B. Hàm có giá tr ng 2ố ằC. Hàm có giá tr ng 1ố D. Hàm có giá tr ng -1.ố ằCâu 9: Cho ph ứ2z i= .Hãy xác nh đi bi di hình ph cị ứ()1i zw= -. A. Đi Mể B. Đi NểC. Đi Pể D. Đi QểCâu 10: Trong không gian to Oxyz; tìm véc chớ ỉph ng ươar ng th ng có ph ng trình ườ ươ213 2x ty tz t= +ìï= -íï= +îA. ()2;1; 3a=r B. ()1; 1; 2a= -r C. ()1;1; 2a= -r D. ()1; 2; 3a=rCâu 11: Tìm giá tr nh hàm ố2 22 1y x= trên đo ạ[] 1; 3A. []1;3ax 2m y=- B. []1;3ax 4m y=- C. []1;367ax27m y= D. []1;3ax 7m y=-Câu 12: Cho hàm ố3 23 3y x= có th nh hình Tìm các giá trồ ịc tham ph ng trình ươ3 23 0x m- có ba nghi phân bi tệ ệA. 4m£ B. 0m- C. 0m- D. 4m< - .A. B. C. -1 <8 D. -1 7Câu 14: Cho a,b 0, rút bi th ứ1 42P log loga b= +A. 22P logbaæ ö=ç ÷è B. ()22P logb a= C. ()22P logab= D. 22P logbaæ ö=ç ÷è øCâu 15: Tìm các tham hàm ố3 2113y mx x= ng bi trênồ ếRA. 1m- B. 1m- C. 2m- D. 2m- Câu 16: Cho hàm ố()325y x= nh nào đây đúng?ệ ướA. Hàm 0ố B. Hàm 1ố ạC. Hàm 2ố D. Hàm không có iố ạCâu 17: Tính hàm hàm ố3y x=A. 33'2xy= B. 33'2yx= C. 32'3xy= D. 2'3yx=Câu 18: Tính hàm hàm ố213xy+=A. 21 1' 3xy+ += B. 212 1ln 3' .3xxyx++=C. 2122 ln 3' .31xxyx+=+ D. 212' .3ln 3. 1xxyx+=+Câu 19: Cho ph +bi, a, ÎR, th mãn (1 3i)z +2i 7i.ỏTính ng a+bổA. 115a b+ B. 195a b+ C. 1a b+ D. 1a b+ =- Câu 20: Tìm nguyên hàm lnxI dxx+=òA. 21ln ln2I C= B. 2ln lnI C= C. 2lnI C= D. 21ln2I C= +Câu 21: ọ1z và 2z là hai nghi ph ph ng trình zệ ươ 2z 0. Tính giá tr aị ủbi th 2016 20161 2P +A. 1009B. P= C. 2017D. 2018Câu 22: Tính tích phân 420osI xdxp=òA. 28Ip+= B. 24Ip+= C. 13I =D. 23I =Câu 23: Tìm nguyên hàm tan 2I xdx=òA. 1ln sin 22I C= B. 1ln os22I C=- +C. ln sin 2I C= D. ln os2I C=- +Câu 24: Cho ph ng có nh ng a. Tính di tích ti hình pộ ươ ậph ng đóươA. 24S ap= B. 2S ap= C. 213S ap= D. 243aSp=Câu 25: Trong không gian Oxyz, vi ph ng trình có tâmớ ươ ầ()1;1; 2I- và đi qua đi ể()2; 1; 0M-A. (x 1) (y 1) (z 2) B. (x 1) (y 1) (z 2) 3C. (x 1) (y 1) (z 2) D. (x 1) (y 1) (z 2) 3Câu 26: Cho hình ch nh có có di tích ng 12, 15 và 20. Tính th tíchộ ểc hình ch nh đóủ ậA. 960 B. 20 C. 60 D. 2880Câu 27: Cho kh chop S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông cân, AB AC a, SA vuôngốgóc đáy và SA 2a. Tính th tích kh chóp S.ABCớ ốA. 322V a= B. 312V a= C. 343V a= D. 3V a=Câu 28: Trong không gian cho tam giác ABC vuông có AB a, 2a. Quay tam giácạABC xung quanh nh AB ta kh nón. Tính th tích kh nón đóạ ượ ốA. 32V ap= B. 343aVp= C. 34V ap= D. 323aVp=Câu 29: Trong không gian Oxyz, cho đi ể()1; 2;1A- và ph ngặ ẳ( 0P z- =. Vi ph ng trình ph ng (Q) đi qua và song song (P)ế ươ ớA. (Q): 2x B. (Q): 2x 0C. (Q): -x 2y D. (Q): -x 2y 0Câu 30: Trong không gian Oxyz cho đi ể()0;1; 1A- và ()1; 2; 3B Vi tếph ng trình ng th ng đi qua đi và Bươ ườ ểA. 1:1 4x zd+ -= B. 1:1 2x zd+ -= =C. 1:1 4x zd+ += D. 1:1 2x zd- += =Câu 31: Tìm các tham hàm ố() 1y mx +đ ng bi trên kho ng (1;2)ồ ảA. 113m£ B. 113m< C. 2m£ D. 2m

