Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bài thi trắc nghiệm môn toán 9 học kì 1

6b72697d0dd53a1d3ce74d8cb1d80f7b
Gửi bởi: Võ Hoàng 17 tháng 12 2017 lúc 5:53:51 | Update: 1 tháng 6 lúc 0:50:38 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 690 | Lượt Download: 8 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

http://violet.vn/thanhliem24TR NGHI KHÁCH QUANẮ ỆCh ng 1:ươ CĂN HAI CĂN BAẬ Ậ KI TH NHẾ Ớ1. 2A 2.A.B B ớA 0 và )3.A ABB ớA 0 và )4.2A .B B iớ )5.2A. .B ớA 0 và 2A. .B A< 0ớ và )6.A 1ABB B ABớ0 và 0 )7. BBB )ớ8.2C C( B)A BA B ớA 0 và 2A B  B)A BA ớA 0 ,B Và B ) BÀI TR NGHI MẬ ỆCâu 1: Căn hai là:ậ ủA. ­3 B. C. D. 81Câu 2: Căn hai 16 là:ậ A. B. C. 256 D. 4Câu 3: So sánh ớ62 ta có lu sau:ế ậA. 5> 62 B. 5< 62 C. 62 D. Không so sánh đcượCâu 4: x23 xác đnh khi và ch khiị A. 23 B. 23 C. 23 D. 23 Câu 5:52x xác đnh khi và ch khi:ị A. 5 B. 5 C. 2 D. 2Câu 6: 2)1(x ng:ằA. x­1 B. 1­x C. 1x D. (x­1) 2Câu 7:2)12(x ng: ằA. (2x+1) B. 12x C. 2x+1 D. 12xCâu 8: 2x =5 thì ng: ằA. 25 B. C. ±5 D. 25http://violet.vn/thanhliem24Câu 9: 4216yx ng: ằA. 4xy B. 4xy C. 42yx D. 4x 2y 4Câu 10: Giá tr bi th ứ57575757 ng: ằA. B. C. 12 D. 12Câu 11: Giá tr bi th ứ22322232 ng: ằA. ­82 B. 82 C. 12 D. ­12Câu12: Giá tr bi th ứ321321 ng:ằA. ­23 B. C. D. 21Câu13: qu phép tính ả549 là: A. 25 B. C.5 D. qu khácộ ảCâu 14: Ph ng trình ươx vô nghi :ệ ớA. B. C. D. aọCâu 15: giá tr nào thì b.th sau ứ32 không có nghĩaA. B. C. D. 0Câu 16: Giá tr bi th ứ66156615 ng:ằA. 126 B. 30 C. D. 3Câu 17: Bi th ứ223 có gía tr là:ịA. ­2 B. ­3 C. D. ­1Câu 18: Bi th ứ42224abb ng: ằA. 2a B. 2b C. ­a 2b D. 22b baCâu 19: ếx5 thì ng: ằA. 11 B. C. 121 D. 4Câu 20: Giá tr ể312x là:A. 13 B. =14 C. =1 D. =4Câu 21: 0, thì ớabbaba ng: ằA. B. bab2 C. ba D. a2Câu 22: Bi th ứ22 8 ng:ằA. B. ­2 C. ­22 D. http://violet.vn/thanhliem24Câu 23: Giá tr bi th ứ223 ng:ằA. B. ­2 C. ­1 D. Câu 24: Giá tr bi th ứ5155 ng: ằA. 5 B. C. 45 D. Câu 25: Bi th ứ221xx xác đnh khi:ịA. 21 và B. 21 và C. 21 D. 21Câu 26: Bi th ứ32x có nghĩa khi:A. 23 B. 23 C. 32 D. 32Câu 27: Giá tr đị ểx 14x 20 9x 45 49 3 là:A. B. C. D. A, B, đu saiả ềCâu 28: và thì giá tr bi th ứ1xxx là:A. B. ­x C.x D. x­1Câu 29 Hãy đánh "X" vào tr ng thích p:ấ ợCác kh ng đnhẳ Đúng SaiCâu 30: Giá tr bi th ứ161251 ng: ằA. B. 20 C. 20 D. 1Câu 31: 2(4 3)x ng:ằA. (4x­3) B. 3x C. 4x­3 D. 3x Ch ng II:ươ HÀM NH TỐ Ấ KI TH NHẾ Ớ1. Hàm ốy a.x 0 xác đnh giá tr và có tính ch t:ị ấHàm đng bi trên khi >0 và ngh ch bi trên khi 0ố ế2. hai đng th ng ườ ẳ a.x (d) và y a'.x b' a' 0 (d’) ta có:a a' (d) và (d) nhauắhttp://violet.vn/thanhliem24a a' và b' (d) và (d) song song nhauớa a' và b' (d) và (d) trùng nhau BÀI TR NGHI MẬ Câu 32: Trong các hàm sau hàm nào là nh t:ố ấA. 1­ x1 B. x232 C. y= D. 21xCâu 33: Trong các hàm sau hàm nào đng bi n:ố ếA. 1­ B. x232 C. y= 2x D. ­2 (x +1)Câu 34: Trong các hàm sau hàm nào ngh ch bi n:ố ếA. 1+ B. x232 C. y= 2x D. ­2 (1­x)Câu 35: Trong các đi sau đi nào thu th hàm y= 2­3xể ốA.(1;1) B. (2;0) C. (1;­1) D.(2;­2)Câu 36: Các đng th ng sau đng th ng nào song song đng th ng: ườ ườ ườ ẳy ­2x.A. 2x­1 B. x1232 C. y= 2x D. ­2 (1+x)Câu 37: đng th ng ­3x+4 (dế ườ ẳ1 và (m+1)x (d2 song songv nhau thì ng:ớ ằA. B. C. D. ­3Câu 38: Đi thu th hàm 2x­5 là:ể ốA.(4;3) B. (3;­1) C. (­4;­3) D.(2;1)Câu 39: Cho to Oxy đng th ng song song đng th ngệ ườ ườ ­2x và tr tung đi có tung ng là :ắ A. 2x­1 B. ­2x ­1 C. y= 2x D. ­2 (1­x)Câu 40 Cho đng th ng ườ ẳ521x và ­521x hai đng th ng đó ườ ẳA. nhau đi có hoành là C. Song song nhauớB. nhau đi có tung là D. Trùng nhauCâu 41: Cho hàm nh t: (m­1)x m+1 lu nào sau đây đúng.ố ậA. m> 1, hàm trên là hàm ngh ch bi .ớ ếB. m> 1, hàm trên là hàm đng bi .ớ ếC. th hàm trên đi qua to đớ ộC. th hàm trên đi qua đi có to đ(­1;1)ớ ộCâu 42: Cho các hàm nh =ố ấ521x ­521x ­2x+5.K lu nào sau đây là đúng.ế ậhttp://violet.vn/thanhliem24A. th các hàm trên là các đng th ng song song nhau.ồ ườ ớB. th các hàm trên là các đng th ng đi qua to đ.ồ ườ ộC. Các hàm trên luôn luôn ngh ch bi n.ố ếD. th các hàm trên là các đng th ng nhau đi m.ồ ườ ểCâu 43: Hàm =ố)5.(3xm là hàm nh khi:ố ấA. B. C. D. 3Câu 44: Hàm ố4.22xmm là hàm nh khi ng:ố ằA. B. C. D. 2; 2Câu 45 Bi ng th các hàm mx và ­2x+1 là các đngế ườth ng song song nhau. lu nào sau đây đúng ậA. th hàm y= mx tr hoành đi có hoành là ­1ồ ộB. th hàm y= mx tr tung đi có tung ng ­1.ồ ằC. Hàm mx đng bi n. D. Hàm mx ngh ch bi n.ố ếCâu 46: th mx+ song song th ­2x+1. thì:A. th hàm y= mx tr tung đi có tung ng 1.ồ ằB. th hàm y= mx+2 tr hoành đi có hoành là 2ồ ộC. Hàm mx đng bi n. D. Hàm mx ngh ch bi n.ố ếCâu 47: Đng th ng nào sau đây ườ không song song đng th ngớ ườ ­2x 2A. 2x 2. B. ­2x C. ­122x D. =1 2x Câu 48: Đi nào sau đây thu th hàm ­3x là:ể ốA.(­1;­1) B. (­1;5) C. (4;­14) D.(2;­8)Câu 49: giá tr nào sau đây thì hai hàm là bi ).ớ ố2. 32my x và 12my x cùng đng bi n: ếA. ­2 B. C. D. ­4 ­2Câu 50: giá tr nào sau đây thì th hai hàm 2x+3 ốvà y= (m ­1)x+2 là hai đng th ng song song nhau:ườ ớA. B. ­1 C. D. mớ ọCâu 51: Hàm (m ­3)x +3 ngh ch bi khi nh giá tr :ố ịA. <3 B. >3 C. ≥3 D. 3Câu 52: Đng th ng ax và 1­ (3­ 2x) song song khi :ườ ẳA. B. =3 C. D. ­2Câu 53: Hai đng th ng x+ườ ẳ3 và 32x trên cùng ph ng toộ ạđ có trí ng đi là:ộ ươ ốA. Trùng nhau B. nhau đi có tung là ộ3C. Song song. D. nhau đi có hoành là ộ3Câu 54 P(1 ;­2) thu đng th ng thì ng:ế ườ ằhttp://violet.vn/thanhliem24A. ­1 B. C. D. 3Câu 55: Đng th ng 3x 2y đi qua đi ườ ểA.(1;­1) B. (5;­5) C. (1;1) D.(­5;5)Câu 56: Đi N(1;­3) thu đng th ng nào trong các đng th ng cóể ườ ườ ẳph ng trình sau:ươA. 3x 2y 3. B. 3x­ C. 0x D. 0x 3y 9Câu 57: Hai đng th ng kx và (5­k)x trùng nhau khi:ườ ẳA.125mk B.125km C.325mk D.325kmCâu 58: đng th ng đi qua đi M(0;4) và song song đng th ng xộ ườ ườ ẳ– 3y có ph ng trình là:ươA. 431x B. y= 431x C. y= ­3x 4. D. y= 3x 4Câu 59: Trên cùng ph ng to Oxy, th hai hàm ốy 223x và 221x nhau đi có to là:ắ ộA. (1; 2); B.( 2; 1); C. (0; ­2); D. (0; 2)Câu 60: Hai đng th ng (m­3)x+3 (v ườ 3) và (1­2m)x +1 (v 0,5) nhau khi:ẽ ắA. 34 B. 3; 0,5; 34 C. 3; D. 0,5Câu 61: Trong ph ng to Oxy, đng th ng đi qua đi ườ ểM(­1;­ 2) và có góc ng là th hàm :ệ ốA. 3x +1 B. 3x ­2 C. 3x ­3 D. 5x +3 Câu 62: Cho đng th ng 2m+1)x 5ườ ẳa> Góc đng th ng này tr Ox là góc tù khi:ạ ườ ụA. 21 B. 21 C. 21 D. ­1b> Góc đng th ng này tr Ox là góc nh khi:ạ ườ ọA. 21 B. 21 C. 21 D. 1Câu 63: là đng th ng ­3x+1 ượ ườ và ­5x+2 tr Ox. Khi đó:ớ ụA. 90 B. 90 C. 90 D. 90 Câu 64: Hai đng th ng y= +1 )x +3; (3­2k )x +1 song song khi:ườ ẳhttp://violet.vn/thanhliem24A. 0. B. 32 C. 23 D. 34Câu 65: Cho các hàm nh x+2 (1); 12 x. lu nàoế ậsau đây là đúng?A. th hàm trên là các đng th ng song song nhau.ồ ườ ớB. th hàm trên là các đng th ng đi qua to đ.ồ ườ ộC. hàm trên luôn luôn đng bi n.ả ếD. Hàm (1) đng bi còn hàm còn ngh ch bi n.ố ếCh ng III:ươ HAI PH NG TRÌNH NH HAI NỆ ƯƠ Ẩ KI TH NHẾ Ớ1. Ph ng trình nh hai ươ ẩax by c luôn có vô nghi m. Trongố ệm ph ng to đ, nghi nó đc bi di đngặ ượ ườth ng ẳax by c 2. Gi ph ng trình nh hai ng ph ng pháp th :ả ươ ếa. Dùng qui bi đi p.trình đã cho thành ph ng trìnhắ ươm i, trong đó có ph ng trình là n.ớ ươ ẩb. Gi p.trình có suy ra nghi đã choả ệ3. Gi p.trình nh hai ng p.pháp ng đi :ả ốa. Nhân hai ph ng trình thích (n n) saoế ươ ầcho các cùng trong hai ph ng trình băngệ ươ ệnhau ho đi nhau.ặ ốb. Áp ng qui ng đi đc ph ng trình trongụ ượ ươ ớđó, ph ng trình có trong hai ng (t làộ ươ ứph ng trình n)ươ ẩGi p.trình có suy ra nghi đã cho.ả ệ BÀI TR NGHI MẬ ỆCâu 66: nghi ph ng trình 2x 0y =5 bi di đng th ng: ươ ườ ẳA. 2x­5; B. 5­2x; C. 21; D. 52 .Câu 67: (1;­3) là nghi ph ng trình nào sau đây?ặ ươA. 3x­2y 3; B. 3x­y 0; C. 0x 3y=9; D. 0x +4y 4.Câu 68: Ph ng trình 4x 3y ­1 nh nào sau đây là nghi m:ươ ệA. (1;­1) B. (­1;­1) C. (1;1) D.(­1 1)Câu 69: nghi ng quát ph ng trình ươ5405yx là:A.  Ryx B. Ryx4 C. 4yRx D. 4yRxhttp://violet.vn/thanhliem24Câu70: ph ng trình nào sau đây vô nghi m? A. ươ ệ32152yxyxC. 252152yxyx B. 32152yxyx D. 32152yxyx Câu 71: Cho ph ng trình x­y=1 (1). Ph ng trình nào đây có th pươ ươ ướ ợv (1) đc ph ng trình nh có vô nghi ?ớ ượ ươ ệA. 2y 2x­2; B. x+1; C. 2y 2x; D. 2x 2.Câu 72: Ph ng trình nào đây có th ph ng trìnhươ ướ ươ x+ đc p.trình nh có nghi duy nh ượ ấA. 3y ­3x+3; B. 0x+ =1; C. 2y 2x; D. =1.Câu 73: nào sau đây là nghi ph ng trình 3x 2y 5:ặ ươA. (1;­1) B. (5;­5) C. (1;1) D.(­5 5)Câu 74: Hai ph ng trình ươ133yxykx và 1333yxyx là ng đng khi kươ ươb ng:ằ A. 3. B. ­3 C. D. k= ­1Câu 75: ph ng trình: ươ5412yxyx có nghi là:ệA. (2;­3) B. (2;3) C. (0;1) D. (­1;1)Câu 76: ph ng trình: ươ5332yxyx có nghi là:ệA. (2;­1) B. 1; C. (1; D. (0;1,5)Câu 77: nào sau đây là nghi p.trình ệ9312yxyxA. (2;3) B. 3; C. 0; 0,5 D. 0,5; )Câu 78 Hai ph ng trình ươ2233yxkyx và 122yxyx là ng đng khi kươ ươb ng:ằA. 3. B. ­3 C. D. ­1Câu 79: ph ng trình nào sau đây có nghi duy nh tệ ươ ấA. 23162yxyx B. 23132yxyxC. 33262yxyx D. 33662yxyxhttp://violet.vn/thanhliem24Câu 80: Cho ph ng trình x­2y (1) ph ng trình nào trong các ph ng trìnhươ ươ ươsau đây khi (1) đc ph ng trình vô nghi ?ế ượ ươ ệA. 121yx B. 121 yx C. 2x 3y =3 D. 2x­ 4y 4Câu 81: nào sau đây là nghi ệ2222yxyx A. (2;2 B. (2;2 C. (25;23 D. (2;2 )Câu 82: nào sau đây là nghi ph ng trình 3x 4y ?ặ ươA. (2;41) B. 5; 410 C. (3; D. (2; 0,25)Câu 83: nghi p.trình 0x 2y bi di đng th ng :ậ ườ ẳA. 2x­5; B. 5­2y; C. 25; D. 25.Câu 84: ph ng trình ươ1332425yxyx có nghi là:ệA. (4;8) B. 3,5; C. ­2; D. (2; )Câu 85: Cho ph ng trình 2y (1) ph ng trình nào trong các ph ngươ ươ ươtrình sau đây khi (1) đc ph ng trình vô nghi ?ế ượ ươ ệA.121yx B. 121 yx C. 2x 3y =3 D. 4x­ 2y 4Câu 86 (0; ­2 là nghi ph ng trình:ặ ươA. 4; B. 423yxC. 427yx D. 4413yxCâu 87: Đng th ng 2x 3y đi qua đi nào trong các đi sau đây?ườ ểA. (1; ­1); B. (2; ­3); C. (­1 1) D. (­2; 3)Câu 88: Cho ph ng trình ươ2222yx (1) ph ng trình nào trong cácươph ng trình sau đây khi (1) đc ph ng trình cóươ ượ ươnghi duy nh ?ệ ấA. 4x­ 2y 2; 4x 2y 2; C. 4x 2y 2; D. 4x 2y 2Câu 89: nghi ph ng trình ươ21x 0y đc bi di đngượ ườth ng?ẳA. 21x­3; B. =23; C. 21x; D. 6;Câu 90 ph ng trình ươ2 22 2x yx y   có nghi là:ệA. (2;2 B. (2;2 C. (25;23 D. (2;2 )Câu 91: nghi ph ng trình 7x 0y 21 đc bi di đngậ ươ ượ ườth ng?ẳhttp://violet.vn/thanhliem24A. 2x; B. 3x; C. D. 32Câu 92: Ca so na sau aõy la nghie cu he ph ng tr nh: ửụ A. 0;– B. 2; C. (0; D. 1;0 )Caõu 93 Ph ng tr nh na aõy co the ke hùp ph ngửụ ửụự ụự ửụtr nh ỡ1x y ùc mo he ph ng tr nh co nghie duy nha t:ủ ủửụ ửụ ỏA. 1x y B. 1x y C. 2y x D. 3y x Caõu 94 He ph ng tr nh co ta nghie la :ọ ửụ ứA. C. D. Ch ng IV:ươ HÀM axỐ 0) PH NG TRÌNH HAI NƯƠ Ẩ KI TH NHẾ Ớ1. Hàm ố2y ax (a 0) ­ >0 Hàm ngh ch bi khi 0, đ.bi khi 0ớ ế­ a< Hàm đ.bi khi 0, ngh ch bi khi 0ớ ế2. Ph ng trình hai ươ ậ2ax bx 0(a 0)  4ac b’ ac 2b’) Ph ng trình có haiươnghi phân bi t.ệ ệ1bx2a ; 2bx2a  Ph ng trình có haiươnghi phân bi t.ệ ệ1b' 'xa ; b' 'xa  P.trình có nghi mệkép1 2bx x2a P.trình có nghi mệkép1 2b'x xa  Ph ng trình vôươnghi mệ Ph ng trình vôươnghi mệ 3. th Vi­ét và ng ngệ ụN xế1 và x2 lànghi aệ ủph ng trìnhươ2y ax (a 0) thì Mu tìm hai và v, bi S,ố ếu.v P, ta gi ph ng trình xả ươ Sx +P đi ki có và là Sề 4P )N thì ph ng trìnhế ươb hai ậ2ax bx 0....(a 0) có hainghi