Bài tập trắc nghiệm ôn tập HK II toán lớp 10 (5)
Nội dung tài liệu
Tải xuống
Link tài liệu:
Các tài liệu liên quan
Có thể bạn quan tâm
Thông tin tài liệu
Ti 43+62ế KI TRA CU NĂMỂ Ố1. TIÊU.Ụa) ki th c: Ki tra các ki th n, tr ng tâm ch ng trình trong kỳ ươ ọII.b) năng: năng gi toán ng p.ỹ ợc) thái :ề Thái th n, chính xác, khoa và sáng o.ộ ạ2. HÌNH TH KI TRA.Ứ Ểa) Hình th ki tra:ứ Tr nghi khách quan lu n.ắ ậb) Th hi n:ự sinh làm bài trên p. Th gian làm bài (90 phút)ọ ờ3. KI TRA.Ề Ểa) Ma tr .ậ độTên Ch Nh bi tậ Thông hi uể ngậ ngộ th pấ caoấ ộTNKQ TLTNKQ TL TNKQ TL TNKQ TLB ng ẳth c, ấph ng ươtrình tấđ ngẳth cứ Bi bptế ổvà tìmnghi bptệ Gi tả ấph ngươtrình ậnghi ệc bptủ Bi di nể ễmi nềnghi mệ Bptch aứthamsố Gi iảbptS câu ốS đi %ỉ 10,25 20,5 10,75 20,5 10,75 10,25 10,5 93,5điểm 35% Th ng kêố Tính ph ng ươsai, ch ệchu nẩS câu ốS đi ểT %ỉ 20,5 20,5điểm5% Góc và cung ng giácượ Côngth cứl ngượgiác rad sangổđ và ng cộ ượl iạ Tính giá trịbi th cể Giá trịl ngượgiác aủm cungộ Ch ngứminh ngẳth cứ Rútg nọbi uểth cứS câu ốS đi ểT %ỉ 20,5 20,5 11,0 10,25 10,5 10,25 83,0điểm30% th ứl ng trong ượtam giác Tính nhạc tam giácủ Tínhdi tíchệtam giácS câu ốS đi ểT %ỉ 10,25 10,25 20,5điểm5% Ph ng ươpháp to ộtrong ặph ngẳ Ph ngươtrìnhđ ngườtròn VTPT aủđ ngườth ng, k/c tẳ ừ1 đi nể ếđt Vi tếph ngươtrình ngườth ngẳ Ph ngươtrìnhđ ngườth ngẳ Vi tếph ngươtrình ngườtròn Bàitoánt ngổh pợS câu ốS đi ểT %ỉ 10,25 20,5 10,5 10,25 10,5 10,5 72,5điểm25% ng câu ốT ng ốđi mểT %ỉ 41,010% 124,545% 124,545% 2910100%b) dung độ 1.ề ốA. Ph tr nghi m: Khoanh tròn vào ph ng án đúng.ầ ươCâu 1: Tìm mệnh đề đúng?A. ac bc< B.1 1.a ba b< >C.a b< và ac bd< .() 0a ac bc c< .Câu 2: Tam th cứ 22y =- nh giá tr âm khi ch khi:ậ ỉA 02xx<éê>ë 20xx<éê>ë 2x< 0x- <1 8- là:A .()4; 4S= (); 4S= () 4S -. ()(), 4;S= +¥ .Câu 4: nghi ph ng trình ươ2 13 7x xx x- +ìí+ +î là:A ()4; 5S= ()4; 5S= ()4; 9S= ()3; 2S= .Câu 5: nghi ph ng trình ươ()()22 0x x+ là:A (); 2S= [)S ;= +¥2 [{}2; 2S= +¥ .[){}S ;= +¥ -2 .Câu 6: Cho phương tri ̀nh 22 0x m+ =()1 Vơ ́i gia tri na ̀o cu ̉a thi ()1 co nghiê ̣m1 20x x< <. A. 2m> B. 2m<- C. 2m<- 2m< .Câu 7: Cho li 10, 8, 6, 2, 4. Tính ch chu (làm tròn qu hàng ph i).ẫ ườA. 2,8. B. 2,4. C. 6,0. D. 8,0.Câu 8: Đi ki tra kì môn Toán các sinh 10A cho ng đây.ể ướĐi mể 10T sầ 10 2Tính ph ng sai dãy đi trên?ươ ểA 40. 39. 41. 42.Câu 9: Trong các công th sau, công th nào saiứ A. sin cos .sin .a a= B. 2cos cos sin .a a= C. 2cos cos 1.a a= D. 2cos –2 sin .a a=Câu 10: Trong các công th sau, công th nào saiứ ?A. ()()1cos cos cos –cos .2x y= +é ùë B. ()()1sin sin cos ––cos .2x y= +é ùë ()()1sin cos sin –s2.inx y-é+ùë û= D. ()()1sin cos sin sin .2x y= +é ùë Câu 11: Góc có đo ố15radp sang là:ổ 012 o18 05 010 .Câu 12: Góc có đo 105 sang radian là :ổ 35 p. p512 p712 4p .Câu 13: Bi ế7sin cos5a a+ Trong các qu sau, qu nào saiế ?A .12sin cos25a a= .35sin cos6a a- =± .C 4337sin cos625a a+ 2377tan cot144a a+ .Câu 14: Rút bi th ứ3 3cos sin cos sin2 2B ap pæ ö= +ç ÷è øA. sin-a cos-a C. sina D. cosa .Câu 15: Cho tam giác ABC có µ30A= µ120B= 8AC= dài nh ạAB ng: ằA. B. 43 33 D. 16 Câu 16: Cho tam giác ABC có µ60B= 5AC= và 7AB= Di tích tam giác ủABC là A. 352 354 C. 35 34 D. 35 32 .Câu 17: Ph ng trình ng tròn có tâm ươ ườ()1; 3I- và bán kính =R là:A ()()2 21 4x y+ B. ()()2 21 4x y- .C. ()()2 21 4x y- ()()2 21 2x y+ .Câu 18: Véct nào sau đây là véct ch ph ng ng th ng ươ ườ ẳ3 0x y- ?A. ()11; 3u= -ur ()23;1u=uur C. ()33;1u= -uur D. ()41; 3u=uur .Câu 19: Tính kho ng cách đi ể()1; 2A ng th ng ườ ẳ:12 0x yD .A 2d= B. 1317d= C. 4d= D. 1112d= .Câu 20: Vi ph ng trình ng ti tuy ươ ườ ớ()()()2 2: 13C y- bi ti tuy song songế ếv ng th ng ườ ẳ: 0d y- .A. 16 0x y- 15 0x y- C. 10 0x y- 0x y- .B. Ph lu n.ầ ậCâu 21. Gi các ph ng trình sau:ả ươ a) ()()21 0.x x+ b) 22 3.x x+ Câu 22. Bi di mi nghi ph ng trình sau: ươ2 0.x y+ Câu 23. a) Bi ế2cos3a= ớ02pa- Tính tan ?a= b) Ch ng minh ng ằsin xcot .sin x+ pæ ö= -ç ÷-è ø21 21 4Câu 24. a) Vi ph ng trình ng quát ng th ng đi qua đi ươ ườ ể()()0; 3; .A b) Vi ph ng trình ng tròn tâm A(–1ế ươ ườ ;2) và ti xúc ng th ngế ườ ẳ: 10 0.d y+ c) Trong mp Oxy cho ng tròn (C): ườ2 2–2 0x y+ và đi ể()2; .A- Tìm cácọ ộđ nh hình ch nh ABCD ti trong (C) và có di tích ng ằ16 .c) Đáp án và thang đi m:ểA. Ph tr nghi m. (M đúng 0.25 đi m)ỗ ượ ể1 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 B. Ph lu n.ầ ậCâu gi iờ Đi mể21 Gi các ph ng trình sau:ả ươ a) ()()21 0.x x+ Ta có: 1x+ có nghi là:ệ1- 27 6x x+ có nghi là: ệ1 và 7- .B ng xét uả ấx 7- 1- +¥ 1x+ +26 7x x+ +V tráiế +V ph ng trình có nghi là ươ ệ[][)7; 1;S= +¥ b) 22 3.x x+ ĐK:32 3xxì³ïí- -ïî Gi ả2 22 0x x+ >()()22 222 20 02 23 11 22 22 23 1x xxx xx xxx xxxæ ö+ +Û >ç ÷ç ÷+ +- +è øæ ö+Û >ç ÷ç ÷+ +- +è 0.750.522 Bi di mi nghi ph ng trình sau: ươ2 0.x y+ £Đ ng th ng ườ ẳ()2 0x y+ đi qua ()0; 2A và ()1; 0B .V ớ()0; 0O ta có:2.0 0O+ trong mi nghi mằ ệc ph ng trình. ươV mi nghi là ph ng chia ượ ờD ph ầKhông ch chéo và bao ng th ng ườ ẳD 0.7523a) Bi ế2cos3a= ớ02pa- Tính tan ?a= Ta có2222 211 tancos1 5tan 14cos235tana 02 2aaaaap+ =Þ =æ öç ÷è øæ öÞ =- <ç ÷è b) Ch ng minh ng ằsin xcot .sin x+ pæ ö= -ç ÷-è ø21 21 4()()22 22 2sin cos1 sin sin cos sin cos1 sin 2sin cos sin cossin cosx xx xVTxx xx x++ += =-+ -- 2222 cos4cot42 sin4xx VPxpppé ùæ ö-ç ÷ê úæ öè øë û= =ç ÷è øé ùæ ö-ç ÷ê úè øë đi ph ch ng minh.ề 1,00,524a) Vi ph ng trình ng quát ng th ng đi qua đi ươ ườ ể()()0; 3; .A BĐ ng th ng đi qua hai đi ườ ể()()0; 3; 0A nên có ph ng trình đo ch làươ 12 03 4x yx y+ b) Vi ph ng trình ng tròn tâm A(–1ế ươ ườ ;2) và ti xúc ng th ngế ườ ẳ: 10 0.d y+ Bán kính ng tròn là ườ()()2 23. 4.2 10, 33 4R d- += =+ ng tròn có ph ng trình:ườ ươ()()2 21 9x x+ .c) Trong mp()Oxy cho ng tròn (C): ườ2 2–2 0x y+ và đi ể()2; .A- Tìm các nh hình ch nh ABCD ti trong (C) và có di tích ng ằ8. 0,50,50,5Đ ng tròn ườ() có tâm là ()1; 5I R- nh ng ớA qua ()2 00; 02 0C AC Ax xCy y= =ìÞ Þí= =î ọ()()2 2; 1B bÞ Ta có ()()2 22 2. 16 8AB BC b= ()()()()()()2 224 16 642 20 642 22 20 64 02 16 2a ba ba ba ba bÛ =Û =- +é éÛ Ûê ê- +ë 2a b+ thay vào (1) ta c:ượ()()22 202 085bb bb=éê+ Ûê=-ë()()0 2; 0; 4b D= -. 16 16 12; ;5 5b Dæ ö=- -ç ÷è ø.8 2a b+ thay vào () ta c:ượ()()22 248 32 48 0125bb bb=-éê+ Ûê=-ë()()4 0; 2; 0b D=- Þ.12 16 12 16 8; ;5 5b Dæ ö=- -ç ÷è

