Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

Bài tập toán 9 chương I

e960c15aedfceae282ec02156ff230e5
Gửi bởi: Phan Nguyễn Hoàng Vinh 31 tháng 12 2018 lúc 22:27:00 | Update: 3 tháng 6 lúc 14:24:57 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 602 | Lượt Download: 7 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

BÀI TOÁN CH NG IẬ ƯƠCH NG ƯƠ CĂN HAI CĂN BA.Ậ ẬA. Ki th n. xác nh khi và ch khi ỉ0A³()()()2 2222221. 0) 6. 0)( 0)02. 7. 0)03. 0) 8. 0)4. 9. )5. 10. ;A BA BA khi AA BAA BA khi AB BA BA BBBC BA CA BB BB BC BCA BA BA B= ³=- ³³ì= ¹í- <î= ¹= ¹-±= ³-±mm)A B¹B- Các ng toán n.ạ ảD ng 1.ạ Tính toán ốBài 1. Tính ()()()()2 22 224 42 2) 0,1 0, 0, 6, 0, 0, 4) 16 25 196 49 36: 18 169 81 4) 0, 09 64 12,1 360 .3) 63 2, 30 48 13 12 17 825 16 196 14 34 640 34, 3) .2 .2 21, 810 .81 49 16 25 81567a de hi lm ru x- -+ +-- -2 211 5-Bài 2. Rút bi th cọ (khi bi th toàn là thì vi rút ng nghĩa vi tính toán)ể ệ()()()()()()()()()2 82 2) 2) 17 3a de h- -+ -6 14 16i) )2 28 4k+ ++ +D ng 2ạ So sánh. Bài 1. So sánh) 41 48 21 1) 12 51 150 13 6a vf v-+Bài 2. a) So sánh 25 25 9v+ 0, 0, ch ng minh ứa b+ .Trang 1BÀI TOÁN CH NG IẬ ƯƠb) So sánh 25 16 25 16v- 0, ch ng minh ứa b- .D ng 3ạ Tìm đi ki căn th có nghĩa,tính giá tr .ề Bài 1. Tìm căn th có nghĩaể :22 2) 431 5) )1 6xa xf jx x- +- -+- +Bài 2. Cho bi th ứ3A x= .a) Tìm đi ki xác nh. b) Tìm giá tr 3.ề ểBài 3. Cho bi th ứ2B x= .a) Tìm đi ki xác nh. b) Tìm giá tr 2.ề ểBài 4. giá tr nào thì các bi th sau có nghĩa :ớ ứ()()()()224) 2252 2) 81 )3 53xa xxx xe hx xx-- +-- +-+ -+Bài 5. Cho các bi th cể ()()2 3A x= -a) Tìm có nghĩa. b) giá tr nào thì ?ể ủBài 6. Cho các bi th cể 3à33x xA Bxx+ += =--a) Tìm có nghĩa. b) giá tr nào thì ?ể ủD ng 4ạ Tìm x, gi ph ng trình.ả ươBài 1. Gi ph ng trìnhả ươ 22 2) 1, 4) 12 16 8a xg x= =- =- <= =()()()2 22) 21 6n x= Bài 2. Gi ph ng trìnhả ươ2 22) 2. 50 11 11 12 27 12 0) 20 10 35) 18 28 12 16 16 16 14 15 1) 20 45 25 25 13 9a xxe xi yxl x- =- -- +-+ -Bài 3. Tìm x, bi tế4 22 2) 12 3) 31 11 1) 5a xx xe hx xx xi x= -- += =- +- +- £D ng 5ạ Rút bi th c, tính giá tr .ọ ịBài 1. Rút :ọTrang 2BÀI TOÁN CH NG IẬ ƯƠ()()()()()()()()22 32 24 4224 22 4222) 01 3) 27.48 03 827 33) 45 0, 2. 180 3489 12 2) )a aa ae aa bai ab aa ba abm oba b³ <- ³--- >+ +- <-()()22 22 23, 0, ,22) 0, 27 18 282 1x yx yx yp xa+³ ¹-- +-Bài 2. Rút .ọ()()2 22245 2) 11 2252 12 3) 1, 1, )2 31x xa dxxy yx yx xe hx xx- +- +-+- +-- +³ ³+ +-()()3 32 3) )3 512 12 23 1) ,i la bm ba ba b+ -- -- ++ -- ++ -+ ¹-- -Bài 3. Rút và tính giá trọ (làm tròn ch th phân th ba) các căn th sau :ế ứ()()()()2 22 242 22) 2, 12 93)1 1, 10 25 3221 2) 0, 2323a amd xmxx xg xxxx+ =- =- =- =-+ =---- ++ =--+-D ng 6ạ Ch ng minh ng th c.ứ ứBài 1. Ch ng minh :ứ()()()()()()2 22) 1) 23 93 14 15 216 1) 1, 52 31 6a cd fg i- =- =- =æ ö- -+ =- =-ç ÷ç ÷- -è øBài 2. Ch ng minhứ a)()()2006 2005 2006 2005v- là hai ngh ch nhau.ố ủb)111n nn n+ =+ là nhiên. ực)()()2 22 21 1n n+ là nhiên.ớ ựd) 16 23 xx xxæ ö+ =ç ÷ç ÷è 0.ớTrang 3BÀI TOÁN CH NG IẬ ƯƠe)()()x yx yxy+ -= và 0.ớf)3111xx xx-= +- 0³ và ¹1.Bài 3. Ch ng minhứ :a)21 1111a aaaaæ öæ ö- -+ =ç ÷ç ÷ç ÷ç ÷--è øè ớ0 1a v³ .b)2 42 2.2a bab ab b+=+ và aớ 1c)1:a aa bab b+= -- a, ng và ươ d)1 11 1a aaa aæ öæ ö+ -+ -ç ÷ç ÷ç ÷ç ÷+ -è øè ớ0 1a v³ .e)2 22 2a bb aa b+ -- =-- a, ng và ươ bf)21a baba ba bæ öæ ö+ +- =ç ÷ç ÷ç ÷ç ÷-+è øè a, ng và ươ bBài 4. Ch ng minhứ :a) Ch ng minh :ứ223 13 12 4x xæ ö+ +ç ÷ç ÷è Tìm GTNN ủ23 1x x+ .b) Ch ng minh :ứ21 312 4x xæ ö- +ç ÷è Tìm GTLN ủ211x x- .Bài 5. Ch ng minh ng th cứ a) Cho hai a, không âm. Ch ng minh ứ2a bab+³ th côsi cho không âm ).ứ ốb) Cho 0a b³ Ch ng minh ứ2 2a b+ +³ .c) Cho ng. Ch ng minh ươ ứ12aa+ .D ng 7ạ Toán ng p. ợBài Cho bi th ứ16 16 1A x= .a) Rút A. b) Tìm sao cho có giá tr là 16.ọ ịBài Cho bi th ứ2 21 0a bB ba bæ ö= >ç ÷- -è .a) Rút B. b) Xác nh giá tr khi 3b.ọ ủBài Cho bi th ứ1 5, 442 2x xP xxx x+ += ¹-- .a) Rút P. b) Tìm sao cho .ọBài Cho bi th ứ1 2: 41 1a aQ aa aæ ö+ +æ ö= ¹ç ÷ç ÷ç ÷- -è øè .a) Rút Q. b) Tìm sao cho ng .ọ ươTrang 4BÀI TOÁN CH NG IẬ ƯƠBài Cho bi th ứ()24a aba aCa ab+ -+= -- .a) Tìm đi ki có nghĩa.ề ểb) Khi có nghĩa, ch ng giá tr không ph thu vào .ứ ộBài Cho bi th ứ9 1: 993 3x xD xxx xæ ö+ += ¹ç ÷ç ÷-+ -è .a) Rút D. b) Tìm sao cho .ọBài Cho bi th ứ21 121 2x xAx xæ öæ ö- += -ç ÷ç ÷ç ÷ç ÷+ -è øè .a) Rút A. b) Tìm sao choọ2Ax> .Bài Cho bi th ứ()()()()()222 31 3x xBx x- -=+ .a) Rút B. b) Tìm sao cho 1.ọBài Cho bi th ứ2 22 22 3:2 2x xMx xæ ö+ -= -ç ÷- -è .a) Rút M. b) Tính giá tr khi ị5 2x- .Bài 10 Cho bi th ứ()22 121 1xx xCx x-- += ++ .a) Rút C. b) Tìm giá tr nh nh C.ọ ủBài 11 Cho bi th ứ22 53 6xDx x+= -+ .a) Rút D. b) Tính giá tr khi 22 3x =+ .c. Tìm giá tr nguyên có giá tr nguyên.ị ịBài 12 Cho 221 2; 121x xa xxx x+ -= <- Hãy tính 1a bPab-=+ .Bài 13 Cho bi th ứ11 111 1a aA aaa aæ ö= ¹ç ÷ç ÷+- -è .a) Rút A. b) Tìm 1ọ ểc. Tính giá tr khi ị6 5a= .Bài 14 Cho bi th ứ2 1; 9.5 3x xB xx x- += ¹- .a) Rút B.ọb) Tìm giá tr nguyên có giá tr nguyên.ị ịc) Tìm 1.ểBài 15 Cho bi th ứ3 2; 1.2 1x xC xx x+ -= ¹+ .a) Rút C.ọb) Tìm giá tr nguyên có giá tr nguyên.ị ịBài 16 Cho bi th ứ2 3:42 2x xDxx xæ ö+ += -ç ÷ç ÷-- -è .a) Rút D.;ọ b) Tìm giá tr 0.ị ểTrang