Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

83 Bài Tập trắc nghiệm chương 1 toán 12

ce6f4d6daa8a5065827da2aaca6976cc
Gửi bởi: Võ Hoàng 7 tháng 8 2018 lúc 22:56:30 | Update: 23 giờ trước (4:35:05) Kiểu file: DOC | Lượt xem: 497 | Lượt Download: 0 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

Gv Tr Khánh Long THPT Lê ng Phong 0935474740ầ ồ83 CÂU TR NGHI MÔN TOÁN ÔN KI TRA CH NG IẮ ƯƠCâu :Cho àm ố12 1xyx+=- Ch ph ng án đúng trong các ph ng án sauọ ươ ươ :A. []1;21min2y-= B. []1;0max 0y-= C. []3;511min4y= D. []1;11max2y-= Câu Cho hàm ố3 214 173y x=- Ph ng trình ươ' 0y= có hai nghi ệ1 ,x x. Khi đó ng ng ?ằA. B. C. 5- D. 8- .Câu Tìm và là giá tr nh và giá tr nh nh hàm ượ ố3 23 35y x= trên đo ạ[]4; 4- .A. 40; 41M m= =- B. 15; 41M m= =- C. 40; 8M m= D. 40; 8.M m= =-Câu Các kho ng ng bi hàm ố3 23 1y x=- là:A. ()(); 2;- +¥ B. ()0; C. []0; D. Câu 5. Đi th hàm 22y là: A. ()2; B. 50;3 27æ öç ÷è C. ()0; D. 50 3;27 2æ öç ÷è Câu Cho hàm ố3 11 2xyx+=- Kh ng nh nào sau đây đúng?ẳ ịA. th hàm có ti ngang là 3; B. th hàm có ti ng là ứ1x= C. th hàm có ti ngang là ậ32y=- D. th hàm không có ti n.ồ ậCâu lu nào là đúng giá tr nh và giá tr nh nh hàm ố2y x= ?A. Hàm có giá tr nh nh và không có giá tr nh t;ố ấB. Hàm có giá tr nh và có giá tr nh nh t;ố ấC. Hàm có giá tr nh và không có giá tr nh nh t;ố ấD. Hàm không có giá tr nh và có giá tr nh nh t.ố ấCâu 8: Cho hàm ố()3 212 13= -y mx nh nào sau đây là sai?ệ ềA. 1m" thì hàm có hai đi tr ;ố B. 1m" thì hàm có và ti u; ểC. Hàm luôn có và ti u.ố D. 1m" thì hàm có tr ịCâu Trong các hàm sau, nh ng hàm nào luôn ng bi trên ng kho ng xác nh nó: ủ4 32 1( 2( ); )1xy II IIIx+= =- -+ A. và II B. Ch C. II và III D. và III)Câu 10 Cho hàm y=3sinx-4sinố 3x. Giá tr nh hàm trên kho ngị ả;2 2p pæ ö-ç ÷è ngằ :A. B. C. D. -1Câu 11: Kho ng ngh ch bi hàm ốxxxy33123 là: A. 1; B. (-1 3) C. ;3 D. ;31;Câu 12: Kho ng ngh ch bi hàm ố332124xxy là: ÔN GI TÍCH 12 CH NG 1-B IIẬ ƯƠ 1Gv Tr Khánh Long THPT Lê ng Phong 0935474740ầ ồA. 3;03; B. ;2323;0 C. ;3 D. ;30;3 Câu 13: Kho ng ng bi hàm ố22xxy là: A. 1; B. (0 1) C. (1 D. ;1Câu 14. lu nào sau đây tính đi hàm ố112xxy là đúng? A. Hàm luôn ng bi trên R. B. Hàm luôn ngh ch bi trên ế}1{\\RC. Hàm ng bi trên các kho ng ả;11;vàD. Hàm ngh ch bi trên các kho ng ả;11;vàCâu 15. Trong các hàm sau hàm nào sau đây ng bi trên kho ng (1 3) ảA. 13xxy B. 2842xxxy C. 422xxy D. 542xxyCâu 16: Cho hàm ố23)(3xxxf Trong các nh sau, tìm nh sai.ệ ềA. f(x) gi trên kho ng 1) B. f(x) gi trên kho ng ả21;1C. f(x) tăng trên kho ng (1 3) C. f(x) gi trên kho ng ả3;21Câu 17 Tìm giá tr nh nh hàm ốmmxmxxy2331 ng bi trên R.ồ A. m>0 ho m<-1 B. -11Câu 18: Tìm hàm ố1623mxxxy ng bi trên kho ng ả;0 A.m<-6 B. m>0 C. m<3 D. đáp án khácộCâu 19: Giá tr hàm ố1224xmxy có ba đi tr là. ịA. 0m B. 0m C. 0m D. 0mCâu 20: Tìm hs ể242mxxy có ba đi tr là ba nh giác vuông.ể ộA. m= -1 B. m= C. m= -2 D. m=1 Câu 21: Trên kho ng ả;0 lu nào đúng cho hàm ốxxy1 .A. Có giá tr nh và giá tr nh nh t. B. Có giá tr nh nh và không có giá tr nh t.ị ấC. Có GTLN và không có giá tr nh nh t. D. Không có giá tr nh và giá tr nh nh t.ị ấCâu 22: Giá tr nh hàm ố2xxy trên kho ng -2; ng. ằA. 51 B. 31 C. 32 D. 34Câu 23: Giá tr nh hàm ốxy45 trên đo [-1 ng. ằA. B. C. D. 0Câu 24: Giá tr nh nh hàm ố12112xxy trên đo [1 2] ng ằA. 526 B. 310 C. 314 D. 524Câu 25: Giá tr nh hàm ố132xxxy trên đo ng. ằA. B. C. D. 3Câu 26: Giá tr nh nh hàm ốxxy112 trên đo ng. Ch câu đúng.ạ ọA. B. C. D. Câu 27: Giá tr nh nh hàm ố2sin2cossin3xxxy trên kho ng ả2;2 ng. ằÔN GI TÍCH 12 CH NG 1-B IIẬ ƯƠ 2Gv Tr Khánh Long THPT Lê ng Phong 0935474740ầ ồA. 2723 B. 271 C. D. 1Câu 28: Giá tr nh hàm ốxxycos2 trên đo ạ2;0 ng. ằA. B. C. 14 D. 2Câu 29 Giá tr nh hàm ố21xxy ng. ằA. B. C. D. khácốCâu 30: Tìm các giá tr tham giá tr nh nh hàm ố1)(2xmmxxf trên đo [0 1] ạb ng 2. A. m= ho m= -2 B. m= -1 ho m=2 C. m=1 ho m=2 D. ặ1 5;2 5m m+ -= =Câu 31 ng ti hàm ườ ốxxy11 là. A. B. C. D. 3Câu 32: ng th ng là ti ng th hàm nào sau đây? ườ ốA. xxy11 B. 222xxy C. xxy112 D. xxxy22322 Câu 33: ng th ng là ti ngang th hàm nào sau đây? ườ ốA. xxy211 B. 222xxy C. xxxy1222 D. xxy2322 Câu 34: Giá tr ti ng th hs ốmxxy12 đi qua đi M(2 3) là.ểA. B. C. D. 0Câu 35: Cho hàm ố21xxy Trong các nh sau, nh nào sai. ềA. th hàm trên có ti ng 2. B. th hàm trên có ti ngang 1ồ ậC. Tâm ng là đi I(2 1) D. Các câu A, B, sai.ềCâu 36: ng bi thiên sau đây là hàm nào? ốA. 1323xxy B. 1323xxyC. 1323xxy D. 1323xxyCâu 37: ng bi thiên sau đây là hàm nào? ốA. xxxy3323 B. xxxy3323 C. xxxy3323 D. xxxy3323Câu 38: ng bi thiên sau đây là hàm nào? A. 3324xxy B. 334124xxy C. 3224xxy D. 3224xxyÔN GI TÍCH 12 CH NG 1-B IIẬ ƯƠ 3Gv Tr Khánh Long THPT Lê ng Phong 0935474740ầ ồCâu 39: ng bi thiên sau đây là hàm nào? ốA. 1324xxy B. 1324xxy C. 1324xxy D. 1324xxyCâu 40: ng bi thiên sau đây là hàm nào? ốA. 112xxy B. 121xxy C. 112xxy D. xxy12Câu 41: ng bi thiên sau đây là hàm nào? ốA. 212xxy B. 121xxy C. 21xxy D. xxy23Câu 42: th sau đây là hàm nào ốA. 133xxy B. 1323xxy C. 133xxy D. 1323xxyCâu 43: th sau đây là hàm nào ốA. 433xxy B. 4323xxy C. 433xxy D. 4323xxyCâu 44: th sau đây là hàm nào ốA. 13323xxxy B. 1323xxy C. 133xxy D. 1323xxyCâu 45: th sau đây là hàm nào ốA. 3324xxy B. 334124xxy C. 3224xxy D. 3224xxyCâu 46: th sau đây là hàm nào ốA. 243xxy B. 24341xxy C. 242xxy D. 244xxyCâu 47: th sau đây là hàm nào ốA. 1324xxy B. 134124xxy C. 1224xxy D. 1224xxyÔN GI TÍCH 12 CH NG 1-B IIẬ ƯƠ 421O3-11-1-2-41O3-122O11-2-4O-3-1142-2- 22-2 2O2-2-1 1O-142-12O1Gv Tr Khánh Long THPT Lê ng Phong 0935474740ầ ồCâu 48: th sau đây là hàm nào A. ố112xxy B. 11xxy C. 12xxy D. xxy13Câu 49: th sau đây là hàm nào ốA. 112xxy B. 12xxy C. 11xxy D. xxy12Câu 50: th sau đây là hàm ố133xxy giá tr nào thì ph ng trình ươ033mxxcó ba nghi phân bi t. ệA. 31m B. 22m C. 22m D. 32mCâu 51 th sau đây là hàm ố4323xxy giá tr nào thì ph ng trìnhớ ươ0323mxx có hai nghi phân bi t. ệA. 04mm B. 04mm C. 44mm D. qu khácộ ảCâu 52: th sau đây là hàm sồ ố3324xxy giá tr nào ủthì ph ng trình ươ0324mxx có ba nghi phân bi t. ệCh câu đúng.ọA. -3 B. C. D. Câu 53: th sau đây là hsồ ố244xxy giá tr nào thìớ ủph ng trình ươ02424mxx có nghi phân bi t. ệCh câu đúng.ọA. 40m B. 40m C.62m D. 60mCâu 54. Cho hàm ố4224xxy Tìm ph ng trình: ươmxx3)2(22 có hai nghi phân bi t? Ch câu đúng.ệ ọA. 23mm B. 3m C. 23mm D. 2mCâu 55. Cho hàm ố19623xxxy Tìm ph ng trình: ươ1)3(2mxx có ba nghi phân ệbi t? Ch câu đúng.ệ ọA. 1m B. 51m C. 23mm D. 5mCâu 56. Cho hàm ốxxy83 giao đi th hàm tr hoành là: ụA. B. C. D. 3Câu 57. giao đi ng cong ườ1223xxxy và ng th ng 2x làườ ẳA. B. C. D. 0Câu 58. và là giao đi th ị267xxy và ng th ng Khi đó hoành trung ườ ộđi đo MN ng: Ch câu đúngể ọA. B. C. 27 D. 27Câu 59. Giá tr ng th ng 2x ng cong ườ ườ142xxy hai đi phân bi là: ệÔN GI TÍCH 12 CH NG 1-B IIẬ ƯƠ 542-2 11O-2-2-41O3-12-2-4O-3-1142-2- 22-2 2OGv Tr Khánh Long THPT Lê ng Phong 0935474740ầ ồCâu 60. Cho hàm ố.23123xxy th (C). Ph ng trình ti tuy (C) đi có hoành là ươ ộnghi ph ng trình ươ0y¢¢= là: Ch câu đúngọA. 37xy B. 37xy C. 37xy D. xy37Câu 61. Cho hàm ố13323xxxy có th (C). Ph ng trình ti tuy (C) giao đi (C) ươ ủv tr tung là: Ch câu đúngớ ọA. 18xy B. 13xy C. 18xy D. 13xyCâu 62. là giao đi th hàm ố2 12xyx-=- tr Oy. Ph ng trình ti tuy th trênớ ươ ịt đi là: Ch câu đúngạ ọA. 12 2y x=- B. 12 2y x= C. 12 2y x=- D. 12 2y x= Câu 63. góc ti tuy th hàm ố4 214 2x xy= đi có hoành xạ ộ0 ng: ằA. -2 B. C. D. Đáp khácốCâu 64. Ti tuy th hàm ố41yx=- đi có hoành đo xạ ể0 có ph ng trình là: ươA. B. C. -1 D. 2Câu 65. Cho hàm ố3 22 2y x= có th ọ1 2,x là hoành các đi M, trên ), mà ểt đó ti tuy vuông góc ng th ng 2017 Khi đó ườ ẳ21xx ng: ằA. 43 B. 43- C. 13 D. -1 Câu 66. Hoành ti đi ti tuy song song tr hoành th hàm sộ 33 2y x= ng: ằA. -1 B. C. và đúng D. Đáp khácốCâu 67. Ti tuy th hàm ố323 23xy x= có góc ,có ph ng trình là: ươA. +16 9(x 3) B. 16 9(x 3) C. 16 9(x +3) D. 9(x 3) Câu 68. Ti tuy đi ti th hàm ố5323123xxxy Song song ng th ng ườ B. Song song tr hoànhớ ụC. Có góc ng ươ D. Có góc ng ằCâu 70. Cho hàm ố3323xxy có th (C). ti tuy (C) vuông góc ng th ng ườ ẳ201791xy là: A. B. C. D. 0Câu 71: Trong hàm ố3214124xxy Kh ng nh nào là đúng. ịA. Hàm có hai đi là ạ1x B. Hàm có đi ti là ểC. và đúng D. Ch có đúngỉCâu 72: Trong các nh sau hãy tìm nh sai. ềA. Hàm ố1323xxy có và ti u.ự ểB. Hàm ố233xxy có trự ịC. Hàm ố2112xxy không có trự ịD. Hàm ố111xxy có hai trự ịCâu 73: Hàm ố5129223xxxy có đi tr ?. ịA. B. C. D. 4Câu 74: Hàm ố24xxy có đi tr ng. Ch câu đúng.ể ọÔN GI TÍCH 12 CH NG 1-B IIẬ ƯƠ 6Gv Tr Khánh Long THPT Lê ng Phong 0935474740ầ ồA. B. C. D. 3Câu 75: Giá tr hàm ố523mxxxy có tr là. ịA. 31m B. 31m C. 31m D. 31mCâu 76: Giá tr hàm ốmxxxy232 ti là ạA. 1m B. 1m C. 1m D. 1mCâu 77: Cho hàm số 13323xxxy nh nào sau đây là đúng? Ch câu đúng.ệ ọA. Hàm luôn ngh ch bi n. B. Hàm luôn ng bi n.ố ếC. Hàm 1. C. Hàm ti .ố ạCâu 78 Cho hàm ố3 23 1y x=- nh nào sau đây là đúng?ệ ềA. Hàm luôn ngh ch bi n;ố B. Hàm luôn ng bi n;ố ếC. Hàm 1;ố D. Hàm ti 1;ố ạCâu 79 Cho hàm ố3 214 173y x=- Ph ng trình ươ' 0y= có hai nghi ệ1 ,x x. Khi đó 2. ?x x=A. B. C. 5- D. 8- .Câu 80 Trong hàm ố4 21 134 2y x=- kh ng nh nào đúng?ẳ ịA. Hàm có đi ti là 0;ố Hàm có ti là xố và 1x=- C. Hàm có đi là 0ố D. Hàm có ti là xố =0 và 1Câu 81 Hàm ố3 23y mx= ti khi:ạ ạA. 0m= B. 4m£ C. 4m< D. 4m>Câu 82 Hàm ố3 23 4y x= ngh ch bi khi thu kho ng nào sau đây: ảA. 2; 0)- B. 3; 0)- C. 2)- D. (0; )+¥ Câu 83 Trong các hàm sau, nh ng hàm nào luôn ng bi trên ng kho ng xác nh nó: ủ2 1( )1xy Ix+=+, 22( )y II=- 33 )y III -A. Ch và II) C. II và III D. và III.ÔN GI TÍCH 12 CH NG 1-B IIẬ ƯƠ