Cộng đồng chia sẻ tri thức Lib24.vn

40 câu trắc nghiệm Nhị thức Niu-tơn (Có đáp án)

9d07378e9bcd9b4902c66fa5120bd62a
Gửi bởi: Khánh Linh 15 tháng 2 2019 lúc 22:31:52 | Update: 30 tháng 5 lúc 3:30:24 Kiểu file: DOC | Lượt xem: 621 | Lượt Download: 1 | File size: 0 Mb

Nội dung tài liệu

Tải xuống
Link tài liệu:

Các tài liệu liên quan


Có thể bạn quan tâm


Thông tin tài liệu

NGÂN HÀNG TR NGHI PỀ Ợ40 CÂU PH NH TH NIUTONỊ ỨC ng ổ20162016320162201612016...CCCC ngằ :A.20162 B.20162 1+ C.20162 1- D.20164C Trong khai tri (1ễ 3x) 20 mũ tăng n,ớ ng ng chính gi aệ ữlà:A. 9203 CB.12 12203C C.11 11203C D.10 10203CC ng cac nh th Niu trong khai tri ê32122nnxnxæ ö+ç ÷è ng 64. ngằ ạkhông ch trong khai tri lê :A. 360 B. 210 C. 250 D. 240C Trong khai tri (x )ê 11, ng ch xệ 8y làA. -311C B.811C C.311C D.511CC ng ng th trong khai tri ê5(5 1)a- và ng th trong khai tri nố ê6(2 3)a-là:A.24160aB.24610a- C.24610aD.24620aC ng ố0 2... 1)n nn nC C- có gia tr ng:i ằA. ch nế B. lế C. uế ữh nạ D. trong iọtr ng pườ ợC Trong khai tri nh th (1 x)ê xét cac kh ng nh sauẳ :I. có ng.ồ ạII. ng th là 6x.ố ứIII. xệ là 5.Trong cac kh ng nh trênẳ iA. Ch và III đúng B. Ch II và III đúng ỉC. Ch và II đúngỉ D. ba đúngảC Tìm số ng chính gi khai tri ê8341( )+xx ,v xớ 0A. 56 14-x B. 70 13x C. 7013x và 56 14-x D. 70. 34.x xC Xét khai tri (ê( 1)42324.2 .2-+xxm 1mC, 3mC là ng th và th 4.ệ ứTìm sao cho: 1lg(3 lg( 1- =m mC CA. B. C. D. 2C 10 ng hàng trong tam giac Pascal ghi là:ế ượ ạ1 16 120 560Khi đó ng hàng ti là:ố ếA. 32 360 1680 B. 18 123 564C. 17 137 697 D. 17 136 680C 11 :Trong khai tri 213nxxæ ö+ç ÷è xệ là: 53nC gia tr là:iA. 15 B. 12 C. D. KQ khacC 12 :Gia tr ng ổ1 77 7.....A C= ng: ằA. 255 B. 63 C. 127 D. 31C 13 :N ế1102xA thì:A. 11 B. 10 C. 11 hay 10 D. 0C 14 Trong khai tri (x 2)ê 100 a0 a1 +…+ a100 100. ng aổ ố0 a1 +…+ a100A.-1 B. C. 100D. 100C 15 :Cho khai tri (1ê 2x) a0 a1 +…+ an n; trong đó *Î và cac thệ mãn hệth aứ0 +1... 40962 2+ =nnaa Tìm nh t.ệ ấA. 1293600 B. 126720 C. 924 D. 792C 16 Trong khai tri (3xê y) 10, ng chính gi là:ệ ữA. -22400 B. -4000 C. -8960 D. -40000C 17 :Cho 25 ... 5n nn nA C= =ậA. nB. nC. nD. nC 18 Trong khai tri (x 2)ê 100 a0 a1 +…+ a100 100. a97 là:A. 1.293.600 B. -1.293.600 C. -2 97 97100CD. (-2) 9898100CC 19 Trong khai tri (0,2 0,8)ê 5, ng th là:ố ưA. 0,2048 B. 0,0064 C. 0,0512 D. 0,4096C 20 Trong khai tri nh th (a 2)ê (n N). Có 17 ng. ng:ậ ằA. 10 B. 17 C. 11 D. 12C 21 Tìm ch xệ trong khai tri ê(1 x) (1 x) 10 (1 x) 11 (1 x) 12 (1 x) 13 (1 x) 14 (1 x) 15.A. 3000 B. 8008 C. 3003 D. 8000C 22 :Trong khai tri ê16yx hai ng cu là:ố ốA.815yyx16 B.415yyx16 C. 16xy 15 4D. 16xy 15 8C 23 Tìm nguyên ng bé nh sao cho trong khai tri (1ố ươ x) có hai liên ti pệ ếcó làỉ 715A. 20 B. 21 C. 22 D. 23C 24 Trong khai tri (2x 1)ê 10, ng ch xệ làA. 11520 B. -11520 C. 56 D. 45C 25 :S ng th khai tri ê212nxxæ ö+ç ÷è không ch Tìm bi ng ng nàyế ạb ng ng th hai khai tri ê()3031x+ .A. -2 B. C. -1 D. 2C 26 :Trong khai tri (1+x) bi ng cac ố1 1..... 126nn nC C-+ aệ ủx ng:ằA. 15 B. 21 C. 35 D. 20C 27 :Có bao nhiêu ng trong khai tri ê3008( 10 3)+A. 37 B. 38 C. 36 D. 39C 28 xệ trong khai tri (3 x)ê làA.79C B.799C C.799C D.79CC 29 xệ trong khai tri (1+x)ễ 12 ng: ằA. 820 B. 210 C. 792 D. 220C 30 Trong khai tri (a 2b)ê 8, ng ch aệ 4.b làA. 1120 B. 560 C. 140 D. 70C 31 xệ trong khai tri (2 3x)ê 15 là:A. 715C. 7.3 7B. 815CC. 815C. 8D. 815C. 8.3 7C 32 :0 22 2.....nn nC C+ ng: ằA. n-2 B. n-1 C. 2n-2D. 2n 33 Cho khai tri ê132næ ö+ç ÷è Tìm bi gi ng th và th ba ng ằ3 .A. B. 10 C. D. 5C 34 :Trong ng khai tri nh th ứ11( )x y- aệ ủ8 3x là:A.811C B.311C C.7 810 10C C+ D.311C-C 35 :T ng ổnn3n2n1n0nC...CCCC ng:ằA. nB. nC. D. 1C 36 :Nghi ph ng trình ươ8x9x10xA9AA làA. B. 11 C. 11 và D. 10 và 2C 37 ng cac khai tri (xổ y) 20 ng bao nhiêuằA. 77520 B. 1860480 C. nD. 81920C 38 Ba ng tiên theo lũy th tăng trong khai tri (1ố 2x) 10 là :A. 1, 45x, 120x 2B. 1, 4x, 4x 2C. 1, 20x, 180x D. 10, 45x, 120x 2C 39 Tìm xệ trong khai tri nê P(x) (x 1) (x 1) ... (x 1) 12A. 1711 B. 1287 C. 1716 D. 1715C 40 Trong khai tri (2a b)ê 5, ng th ng:ệ ằA. 80 B. -10 C. 10 D. -80 ĐÁP ÁN1 11 21 31 D2 12 22 32 D3 13 23 33 D4 14 24 34 D5 15 25 35 A6 16 26 36 B7 17 27 37 B8 18 28 38 C9 19 29 39 D10 20 30 40